tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amazon.com Inc

AMZN
Thêm vào danh sách theo dõi
233.530USD
-11.320-4.62%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.51TVốn hóa
27.51P/E TTM

Tình hình tài chính của AMZN

Theo dõi tình hình tài chính của Amazon.com Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Amazon.com Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/1.82
Doanh thu / Dự báo
--/196.42B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
716.92B
12.38%
EPS(YoY)
7.29
28.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
74.35%2.82
4.37%1.98
35.98%1.98
32.29%1.71
60.94%1.62
84.85%1.90
52.51%1.46
96.68%1.29
224.33%1.00
3670.88%1.03
--0.96
--0.66
--0.31
--0.03
---0.29
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.61%181.52B
13.63%213.39B
13.40%180.17B
13.33%167.70B
8.62%155.67B
10.49%187.79B
11.04%158.88B
10.12%147.98B
12.53%143.31B
13.91%169.96B
12.57%143.08B
10.85%134.38B
9.37%127.36B
8.58%149.20B
14.70%127.10B
7.21%121.23B
7.30%116.44B
9.44%137.41B
15.26%110.81B
27.18%113.08B
Lợi nhuận ròng
76.65%30.25B
5.94%21.19B
38.22%21.19B
34.70%18.16B
64.19%17.13B
88.29%20.00B
55.16%15.33B
99.78%13.48B
228.85%10.43B
3721.58%10.62B
243.98%9.88B
432.84%6.75B
182.52%3.17B
-98.06%278.00M
-9.00%2.87B
-126.07%-2.03B
-147.42%-3.84B
98.32%14.32B
-50.15%3.16B
48.35%7.78B
Biên lợi nhuận ròng
51.49%16.67%
-6.77%9.93%
21.89%11.76%
18.85%10.83%
51.16%11.00%
70.41%10.65%
39.73%9.65%
81.42%9.11%
192.24%7.28%
3254.90%6.25%
--6.90%
--5.02%
--2.49%
--0.19%
---0.82%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.50%51.82%
2.39%48.47%
3.58%50.79%
3.34%51.81%
2.50%50.55%
3.94%47.34%
3.08%49.03%
3.64%50.14%
5.45%49.32%
6.91%45.54%
--47.57%
--48.38%
--46.77%
--42.60%
--44.30%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
32.51%15.70%
-10.02%10.92%
-24.42%10.19%
-24.57%10.93%
-25.58%11.85%
-25.49%12.13%
-28.74%13.49%
-31.41%14.49%
-31.09%15.92%
-25.35%16.28%
--18.93%
--21.13%
--23.11%
--21.81%
--23.24%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.61%181.52B
13.63%213.39B
13.40%180.17B
13.33%167.70B
8.62%155.67B
10.49%187.79B
11.04%158.88B
10.12%147.98B
12.53%143.31B
13.91%169.96B
12.57%143.08B
10.85%134.38B
9.37%127.36B
8.58%149.20B
14.70%127.10B
7.21%121.23B
7.30%116.44B
9.44%137.41B
15.26%110.81B
27.18%113.08B
Lợi nhuận hoạt động
29.60%23.85B
29.12%27.38B
0.06%17.42B
30.66%19.17B
20.24%18.41B
60.52%21.20B
55.62%17.41B
91.02%14.67B
220.63%15.31B
296.31%13.21B
315.91%11.19B
125.45%7.68B
21.85%4.77B
-3.67%3.33B
-44.56%2.69B
-62.98%3.41B
-63.94%3.92B
-68.18%3.46B
-49.95%4.85B
-6.51%9.20B
Lợi nhuận ròng
76.65%30.25B
5.94%21.19B
38.22%21.19B
34.70%18.16B
64.19%17.13B
88.29%20.00B
55.16%15.33B
99.78%13.48B
228.85%10.43B
3721.58%10.62B
243.98%9.88B
432.84%6.75B
182.52%3.17B
-98.06%278.00M
-9.00%2.87B
-126.07%-2.03B
-147.42%-3.84B
98.32%14.32B
-50.15%3.16B
48.35%7.78B
Tài sản ngắn hạn
38.19%255.16B
20.02%229.08B
11.99%196.87B
10.45%191.42B
12.60%184.65B
10.74%190.87B
22.94%175.79B
23.37%173.31B
20.38%163.99B
17.41%172.35B
8.77%143.00B
5.10%140.48B
1.75%136.22B
-9.15%146.79B
-5.10%131.46B
-5.10%133.67B
10.27%133.88B
21.73%161.58B
22.63%138.53B
27.00%140.85B
Tổng nợ ngắn hạn
23.04%216.76B
21.50%218.00B
20.88%195.20B
18.18%186.92B
15.17%176.17B
8.80%179.43B
11.20%161.48B
6.70%158.17B
3.66%152.97B
6.13%164.92B
3.46%145.21B
5.66%148.24B
5.78%147.57B
9.23%155.39B
13.20%140.36B
19.10%140.29B
20.89%139.51B
12.57%142.27B
21.67%123.99B
25.45%117.79B
Tổng tài sản
42.50%916.63B
30.91%818.04B
24.51%727.92B
22.95%682.17B
21.15%643.26B
18.38%624.89B
20.08%584.63B
16.17%554.82B
14.34%530.97B
14.09%527.85B
13.66%486.88B
13.79%477.61B
13.05%464.38B
10.02%462.68B
12.02%428.36B
16.49%419.73B
27.14%410.77B
30.93%420.55B
35.52%382.41B
39.49%360.32B
Tổng các khoản nợ
40.70%474.72B
20.08%406.98B
10.08%358.29B
9.43%348.39B
7.34%337.39B
3.97%338.92B
7.10%325.48B
3.03%318.37B
1.44%314.31B
2.95%325.98B
4.48%303.91B
7.17%309.00B
11.95%309.85B
12.16%316.63B
11.09%290.87B
17.44%288.33B
25.94%276.77B
23.93%282.30B
31.31%261.84B
33.01%245.52B
Tổng vốn chủ sở hữu
44.48%441.91B
43.74%411.06B
42.63%369.63B
41.16%333.77B
41.17%305.87B
41.66%285.97B
41.63%259.15B
40.24%236.45B
40.21%216.66B
38.23%201.88B
33.08%182.97B
28.31%168.60B
15.32%154.53B
5.64%146.04B
14.04%137.49B
14.46%131.40B
29.70%134.00B
48.01%138.25B
45.65%120.56B
55.71%114.80B
Thu nhập hoạt động ròng
52.99%26.03B
19.33%54.46B
36.79%35.52B
28.61%32.52B
-10.40%17.02B
7.47%45.64B
22.41%25.97B
53.44%25.28B
296.60%18.99B
45.56%42.47B
86.05%21.22B
83.78%16.48B
271.61%4.79B
32.09%29.17B
55.94%11.40B
-29.49%8.96B
-166.22%-2.79B
-27.42%22.09B
-38.87%7.31B
-38.29%12.71B
Đầu tư ròng
-115.45%-64.21B
-26.18%-47.24B
-54.29%-26.07B
-78.08%-39.42B
-66.85%-29.80B
-197.14%-37.44B
-43.78%-16.90B
-128.86%-22.14B
-13.01%-17.86B
-16.45%-12.60B
24.70%-11.75B
19.91%-9.67B
-1844.59%-15.81B
13.98%-10.82B
-5.26%-15.61B
45.30%-12.08B
110.45%906.00M
26.16%-12.58B
6.60%-14.83B
-24.02%-22.08B
Tài chính thuần
112370.21%52.77B
471.55%12.29B
98.40%-44.00M
43.45%-2.54B
96.26%-47.00M
50.96%-3.31B
69.18%-2.76B
31.34%-4.49B
-119.77%-1.26B
-7944.19%-6.75B
-396.68%-8.95B
-241.35%-6.54B
219.30%6.35B
102.77%86.00M
208.65%3.02B
-70.43%4.63B
157.25%1.99B
-70.70%-3.10B
32.38%-2.78B
111.16%15.64B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, tổng doanh thu đạt 716.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 637.96B.

Tài sản ngắn hạn của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, tài sản ngắn hạn là 229.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.02.

Tổng tài sản của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amazon.com Inc là 818.04B, bao gồm 229.08B tài sản ngắn hạn và 588.96B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, tổng nghĩa vụ của Amazon.com Inc là 406.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Amazon.com Inc là 411.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.74.

Thu nhập hoạt động thuần của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amazon.com Inc là 84.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.87.

Giá trị đầu tư ròng của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, giá trị đầu tư ròng của Amazon.com Inc là -142.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, giá trị huy động vốn ròng của Amazon.com Inc là 9.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.84.

Thu nhập ròng của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, lợi nhuận ròng là 77.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.09.

Biên lợi nhuận ròng của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.65.

Biên lợi nhuận gộp của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, biên lợi nhuận gộp là 50.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amazon.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amazon.com Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 84.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.