tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amplify Energy Corp

AMPY
Thêm vào danh sách theo dõi
4.392USD
-0.118-2.62%
Đóng cửa 08-12 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
181.34MVốn hóa
17.61P/E TTM

Tình hình tài chính của AMPY

Theo dõi tình hình tài chính của Amplify Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Amplify Energy Corp

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/0.08
Doanh thu / Dự báo
--/43.69M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
263.36M
-10.63%
EPS(YoY)
1.03
231.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/12
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-535.24%-0.93
961.41%1.53
-195.55%-0.52
-12.43%0.15
38.83%-0.15
-116.64%-0.18
258.02%0.54
-29.02%0.17
-102.74%-0.24
43.43%1.07
---0.34
--0.24
--8.69
--0.74
--0.69
----
----
----
----
----
Doanh thu
-48.00%37.46M
-18.06%56.55M
-4.96%66.40M
-14.01%68.36M
-5.57%72.05M
-12.62%69.02M
-9.00%69.86M
10.47%79.50M
-4.47%76.30M
-20.17%78.98M
-39.22%76.77M
-40.90%71.97M
-28.32%79.87M
6.33%98.95M
30.20%126.30M
51.48%121.78M
53.77%111.43M
65.89%93.05M
83.91%97.00M
128.58%80.39M
Lợi nhuận ròng
-550.33%-38.12M
977.82%62.04M
-197.20%-20.97M
-10.84%6.04M
37.62%-5.86M
-116.93%-7.07M
260.93%21.57M
-27.82%6.77M
-102.79%-9.40M
45.89%41.75M
-129.81%-13.40M
-66.27%9.38M
791.93%336.37M
-19.95%28.62M
433.79%44.96M
179.43%27.82M
-151.52%-48.61M
194.55%35.75M
23.83%-13.47M
15.27%-35.02M
Biên lợi nhuận ròng
-1150.71%-101.74%
1158.15%113.89%
-197.38%-31.58%
4.29%9.34%
33.94%-8.13%
-119.51%-10.76%
285.73%32.43%
-34.35%8.95%
-102.79%-12.31%
81.76%55.17%
---17.46%
--13.64%
--441.67%
--30.35%
--7.74%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-29.00%25.76%
3.66%38.30%
-19.60%32.80%
-34.31%29.22%
-7.04%36.28%
-20.50%36.95%
-2.72%40.80%
6.73%44.48%
-24.17%39.03%
-22.54%46.48%
--41.94%
--41.68%
--51.46%
--60.00%
--67.72%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
3.60%16.82%
2.89%16.85%
2.72%16.59%
9.04%17.00%
-2.99%16.23%
-2.33%16.38%
-7.08%16.15%
-62.30%15.59%
--16.73%
--16.77%
--17.38%
--41.35%
--44.74%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-48.00%37.46M
-18.06%56.55M
-4.96%66.40M
-14.01%68.36M
-5.57%72.05M
-12.62%69.02M
-9.00%69.86M
10.47%79.50M
-4.47%76.30M
-20.17%78.98M
-39.22%76.77M
-40.90%71.97M
-28.32%79.87M
6.33%98.95M
30.20%126.30M
51.48%121.78M
53.77%111.43M
65.89%93.05M
83.91%97.00M
128.58%80.39M
Lợi nhuận hoạt động
-123.79%-1.97M
-82.87%1.25M
-55.59%4.49M
-87.97%2.09M
-19.36%8.28M
-57.12%7.27M
-26.65%10.11M
49.70%17.38M
-52.63%10.26M
-55.15%16.96M
-78.55%13.78M
-79.87%11.61M
-56.24%21.67M
-2.63%37.82M
69.17%64.26M
104.66%57.69M
147.31%49.51M
750.21%38.85M
2307.29%37.99M
302.47%28.19M
Lợi nhuận ròng
-550.33%-38.12M
977.82%62.04M
-197.20%-20.97M
-10.84%6.04M
37.62%-5.86M
-116.93%-7.07M
260.93%21.57M
-27.82%6.77M
-102.79%-9.40M
45.89%41.75M
-129.81%-13.40M
-66.27%9.38M
791.93%336.37M
-19.95%28.62M
433.79%44.96M
179.43%27.82M
-151.52%-48.61M
194.55%35.75M
23.83%-13.47M
15.27%-35.02M
Tài sản ngắn hạn
41.67%85.27M
81.94%130.59M
0.29%70.36M
12.89%70.01M
-3.43%60.19M
-26.89%71.78M
-10.35%70.16M
-29.79%62.02M
-34.18%62.32M
-1.07%98.18M
-26.44%78.25M
-19.86%88.34M
-22.41%94.69M
-21.10%99.24M
46.06%106.38M
63.62%110.22M
89.14%122.04M
121.31%125.78M
16.53%72.83M
-20.53%67.37M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.88%73.44M
-14.79%58.06M
4.28%69.00M
13.25%83.25M
-0.56%78.86M
-29.34%68.14M
-38.88%66.17M
-27.21%73.52M
-29.07%79.31M
-31.05%96.43M
-30.26%108.26M
-46.37%101.00M
-45.78%111.81M
-15.32%139.85M
9.24%155.23M
53.53%188.33M
150.73%206.22M
190.46%165.16M
176.53%142.10M
83.66%122.67M
Tổng tài sản
-22.89%581.11M
-19.57%600.90M
-1.06%731.36M
7.07%771.31M
5.82%753.64M
1.27%747.08M
3.08%739.22M
0.68%720.38M
-0.99%712.20M
60.55%737.67M
56.51%717.11M
56.72%715.48M
57.70%719.33M
0.96%459.48M
12.88%458.18M
15.48%456.53M
16.49%456.13M
18.28%455.10M
-3.74%405.92M
-12.86%395.32M
Tổng các khoản nợ
-54.22%160.54M
-57.96%142.18M
4.26%338.38M
9.06%360.00M
5.89%350.70M
-2.44%338.16M
-12.54%324.55M
-7.63%330.09M
-11.05%331.19M
-25.30%346.64M
-24.81%371.07M
-33.82%357.34M
-34.58%372.34M
-10.75%464.04M
-2.48%493.50M
11.85%539.92M
27.94%569.13M
24.24%519.94M
21.17%506.07M
11.63%482.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.38%420.57M
12.18%458.72M
-5.23%392.97M
5.38%411.31M
5.75%402.94M
4.57%408.91M
19.83%414.67M
8.98%390.29M
9.80%381.01M
8665.96%391.04M
1079.64%346.04M
529.48%358.14M
407.07%346.99M
92.96%-4.56M
64.73%-35.32M
4.56%-83.39M
-112.12%-113.00M
-92.20%-64.84M
-2581.44%-100.15M
-511.08%-87.38M
Thu nhập hoạt động ròng
-82.46%4.47M
-207.89%-13.44M
-14.55%13.45M
53.93%23.69M
230.67%25.50M
-56.09%12.46M
-12.61%15.74M
213.55%15.39M
-91.46%7.71M
87.15%28.36M
-4.90%18.01M
-76.26%4.91M
829.24%90.31M
97.28%15.15M
0.26%18.93M
-0.81%20.68M
-37.53%9.72M
-28.42%7.68M
-8.37%18.88M
-30.28%20.84M
Đầu tư ròng
-0.28%-21.56M
1120.98%197.85M
64.73%-6.38M
-37.55%-28.68M
9.39%-21.50M
-124.37%-19.38M
-105.06%-18.08M
-94.31%-20.85M
-127.74%-23.72M
13.39%-8.64M
39.78%-8.82M
-18.36%-10.73M
-32.75%-10.42M
-61.49%-9.97M
-25.36%-14.64M
-21.56%-9.07M
-90.65%-7.85M
-61.31%-6.17M
-123.72%-11.68M
47.18%-7.46M
Tài chính thuần
47.65%-2.10M
-1887.28%-123.75M
-484.50%-7.07M
67.75%4.99M
-129.46%-4.00M
229.03%6.92M
139.39%1.84M
158.76%2.98M
97.40%-1.75M
66.73%-5.37M
53.51%-4.67M
51.86%-5.07M
-1225.33%-67.14M
-30913.46%-16.13M
-100.36%-10.04M
30.01%-10.52M
-1.22%-5.07M
99.48%-52.00K
66.74%-5.01M
-236.40%-15.04M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplify Energy Corp, tổng doanh thu đạt 263.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 294.68M.

Tài sản ngắn hạn của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplify Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 130.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.94.

Tổng tài sản của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amplify Energy Corp là 600.90M, bao gồm 130.59M tài sản ngắn hạn và 470.31M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplify Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Amplify Energy Corp là 142.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplify Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Amplify Energy Corp là 458.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplify Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amplify Energy Corp là 13.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.60.

Giá trị đầu tư ròng của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplify Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Amplify Energy Corp là 141.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 272.24.

Giá trị huy động vốn ròng của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplify Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Amplify Energy Corp là -129.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1398.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplify Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 231.41.

Thu nhập ròng của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplify Energy Corp, lợi nhuận ròng là 41.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 237.56.

Biên lợi nhuận ròng của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplify Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là 16.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 280.02.

Biên lợi nhuận gộp của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplify Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 34.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplify Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 211.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplify Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 274.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amplify Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplify Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.