tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ameriprise Financial Inc

AMP
Thêm vào danh sách theo dõi
544.195USD
+3.905+0.72%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
48.11BVốn hóa
13.36P/E TTM

Tình hình tài chính của AMP

Theo dõi tình hình tài chính của Ameriprise Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ameriprise Financial Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
12.12/10.73
Doanh thu / Dự báo
2.43B/4.79B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
10.39B
4.06%
EPS(YoY)
36.85
9.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.41%12.12
65.69%9.81
-1.31%10.66
86.07%9.47
33.38%10.88
-38.54%5.92
196.69%10.80
-38.77%5.09
-2.45%8.16
149.19%9.63
-38.94%3.64
--8.31
--8.36
--3.86
--5.96
--22.30
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.25%2.43B
12.55%2.65B
7.21%2.80B
8.98%2.69B
4.78%2.54B
-4.88%2.36B
26.10%2.61B
-1.87%2.47B
6.83%2.43B
15.09%2.48B
4.81%2.07B
22.15%2.52B
-1.30%2.27B
0.00%2.15B
-27.48%1.97B
42.37%2.06B
38.70%2.30B
57.46%2.15B
174.95%2.72B
103.80%1.45B
----
Lợi nhuận ròng
5.00%1.11B
56.95%915.00M
-5.88%1.01B
78.47%912.00M
27.86%1.06B
-41.11%583.00M
184.08%1.07B
-41.40%511.00M
-6.85%829.00M
137.41%990.00M
-41.91%377.00M
-17.81%872.00M
44.95%890.00M
-49.45%417.00M
-52.21%649.00M
2.91%1.06B
3.89%614.00M
88.79%825.00M
667.23%1.36B
836.43%1.03B
----
Biên lợi nhuận ròng
9.66%45.73%
39.44%34.48%
-12.21%36.04%
63.77%33.84%
22.03%41.70%
-38.09%24.72%
125.29%41.05%
-40.29%20.66%
-12.81%34.17%
106.29%39.94%
-44.58%18.22%
--34.60%
--39.19%
--19.36%
--32.88%
--38.36%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.60%97.00%
2.75%97.21%
2.72%96.89%
3.00%96.22%
2.76%95.48%
1.98%94.61%
3.10%94.33%
-0.64%93.41%
-1.40%92.91%
-2.56%92.78%
-5.84%91.49%
--94.01%
--94.23%
--95.22%
--97.16%
--99.69%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.63%3.30%
-8.63%3.15%
1.80%3.07%
-1.85%3.10%
-2.44%3.25%
8.49%3.45%
-8.17%3.02%
-12.90%3.15%
-6.13%3.33%
-13.54%3.18%
-3.10%3.28%
--3.62%
--3.55%
--3.68%
--3.39%
--3.54%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.25%2.43B
12.55%2.65B
7.21%2.80B
8.98%2.69B
4.78%2.54B
-4.88%2.36B
26.10%2.61B
-1.87%2.47B
6.83%2.43B
15.09%2.48B
4.81%2.07B
22.15%2.52B
-1.30%2.27B
0.00%2.15B
-27.48%1.97B
42.37%2.06B
38.70%2.30B
57.46%2.15B
174.95%2.72B
103.80%1.45B
----
Lợi nhuận hoạt động
-8.85%1.30B
26.74%1.60B
13.44%1.59B
20.18%1.56B
14.39%1.42B
-1.48%1.26B
71.03%1.40B
-5.19%1.30B
11.87%1.24B
21.38%1.28B
-8.30%818.00M
28.42%1.37B
-16.77%1.11B
-7.77%1.06B
-45.28%892.00M
-20.09%1.07B
74.87%1.34B
114.21%1.15B
614.91%1.63B
1007.48%1.33B
----
Lợi nhuận ròng
5.00%1.11B
56.95%915.00M
-5.88%1.01B
78.47%912.00M
27.86%1.06B
-41.11%583.00M
184.08%1.07B
-41.40%511.00M
-6.85%829.00M
137.41%990.00M
-41.91%377.00M
-17.81%872.00M
44.95%890.00M
-49.45%417.00M
-52.21%649.00M
2.91%1.06B
3.89%614.00M
88.79%825.00M
667.23%1.36B
836.43%1.03B
----
Tổng tài sản
7.01%197.87B
3.01%184.45B
5.24%190.90B
2.21%190.09B
2.90%184.90B
-0.43%179.06B
3.55%181.40B
12.62%185.97B
5.84%179.70B
7.92%179.83B
10.29%175.19B
7.68%165.14B
7.12%169.78B
-0.53%166.64B
-9.70%158.85B
-10.18%153.35B
-7.69%158.50B
1.08%167.53B
6.04%175.91B
7.59%170.73B
----
Tổng các khoản nợ
7.09%191.50B
2.65%178.24B
4.64%184.35B
1.87%183.63B
2.35%178.82B
-0.75%173.63B
3.35%176.18B
11.74%180.25B
5.44%174.71B
7.67%174.95B
9.94%170.46B
7.47%161.31B
7.46%165.70B
-0.01%162.50B
-8.78%155.05B
-9.04%150.10B
-7.12%154.19B
1.42%162.51B
6.22%169.97B
8.12%165.02B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4.67%6.37B
14.49%6.21B
25.27%6.55B
12.95%6.46B
21.81%6.08B
11.21%5.43B
10.55%5.23B
49.41%5.71B
22.38%4.99B
17.74%4.88B
24.35%4.73B
17.44%3.83B
-5.20%4.08B
-17.29%4.14B
-35.99%3.80B
-42.93%3.26B
-24.31%4.30B
-8.94%5.01B
1.26%5.94B
-5.93%5.71B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-72.78%459.00M
596.87%2.67B
-27.69%2.20B
2.56%1.76B
16.76%1.69B
-82.13%383.00M
229.51%3.05B
206.60%1.72B
36.74%1.44B
76.09%2.14B
-32.58%925.00M
-60.18%561.00M
158.19%1.06B
-21.53%1.22B
62.75%1.37B
-27.03%1.41B
140.90%409.00M
252.66%1.55B
-9.94%843.00M
1116.32%1.93B
Đầu tư ròng
----
61.57%-669.00M
-103.45%-1.59B
58.11%1.00B
383.13%802.00M
-205.98%-1.74B
59.22%-783.00M
148.03%635.00M
105.78%166.00M
81.91%-569.00M
55.78%-1.92B
71.56%-1.32B
1.81%-2.87B
-88.95%-3.15B
-44.40%-4.34B
-901.94%-4.65B
-2827.00%-2.93B
-105.81%-1.67B
-535.73%-3.01B
69.57%-464.00M
88.32%-100.00M
Tài chính thuần
----
-216.80%-1.55B
40.26%-871.00M
-58.40%-1.86B
-75.88%-1.94B
65.90%-488.00M
-482.68%-1.46B
-264.29%-1.17B
-192.69%-1.10B
-145.26%-1.43B
-82.81%381.00M
-108.93%-322.00M
-43.03%1.19B
510.42%3.16B
51.43%2.22B
901.67%3.61B
491.20%2.09B
19.63%518.00M
820.75%1.46B
-46.75%360.00M
-4.50%-534.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, tổng doanh thu đạt 10.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.99B.

Tổng nghĩa vụ của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Ameriprise Financial Inc là 184.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ameriprise Financial Inc là 6.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ameriprise Financial Inc là 5.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.68.

Giá trị đầu tư ròng của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Ameriprise Financial Inc là -1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -177.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ameriprise Financial Inc là -5.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 36.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.42.

Thu nhập ròng của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, lợi nhuận ròng là 3.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.76.

Biên lợi nhuận ròng của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 34.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.68.

Biên lợi nhuận gộp của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, biên lợi nhuận gộp là 95.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 60.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.