544.460USD+544.460Sau giờ giao dịch 07/30, 20:00 (ET)
48.11BVốn hóa
13.36P/E TTM
Tình hình tài chính của AMP
Theo dõi tình hình tài chính của Ameriprise Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Ameriprise Financial Inc
Mới phát hành
Th07 23, 2026
Doanh thu / Dự báo
2.43B/4.79B
Doanh thu(YoY)
10.39B
4.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, tổng doanh thu đạt 10.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.99B.
Tổng nghĩa vụ của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Ameriprise Financial Inc là 184.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.64.
Tổng vốn chủ sở hữu của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ameriprise Financial Inc là 6.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.27.
Thu nhập hoạt động thuần của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ameriprise Financial Inc là 5.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.68.
Giá trị đầu tư ròng của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Ameriprise Financial Inc là -1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -177.31.
Giá trị huy động vốn ròng của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ameriprise Financial Inc là -5.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.15.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 36.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.42.
Thu nhập ròng của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, lợi nhuận ròng là 3.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.76.
Biên lợi nhuận ròng của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 34.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.68.
Biên lợi nhuận gộp của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, biên lợi nhuận gộp là 95.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.66.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.80.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 60.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.43.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.34.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ameriprise Financial Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriprise Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.68.