tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alpha Modus Holdings Inc

AMOD
Thêm vào danh sách theo dõi
1.660USD
-0.240-12.63%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
8.10MVốn hóa
LỗP/E TTM

AMOD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Alpha Modus Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2023Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1592.70%2.00M
-76.05%35.51K
-90.76%68.00K
541.02%75.70K
--118.21K
--148.28K
--735.81K
--11.81K
--0.00
--1.15M
--25.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1592.70%2.00M
-76.05%35.51K
-90.76%68.00K
541.02%75.70K
--118.21K
--148.28K
--735.81K
--11.81K
--0.00
--1.15M
--25.00K
Các khoản phải thu
-94.29%7.14K
3.15%129.01K
3.15%129.01K
-56.14%125.07K
--125.07K
--125.07K
-90.14%125.07K
--285.17K
--1.27M
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--7.14K
--7.14K
--7.14K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
--285.17K
--1.27M
----
----
Chi phí trả trước
167.21%1.09M
272.35%2.35M
-28.32%603.27K
123.50%186.94K
--409.72K
--630.07K
697.25%841.64K
--83.64K
--105.57K
--982.85K
----
Tài sản ngắn hạn khác
--184.00K
--0.00
--7.50K
--7.50K
----
----
----
--0.00
--314.48K
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
403.36%3.29M
177.90%2.51M
-52.55%807.78K
3.83%395.21K
--653.00K
--903.42K
0.80%1.70M
--380.62K
--1.69M
--2.13M
--25.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
1604.63%127.85K
--127.85K
--8.05K
--8.05K
--7.50K
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--365.89K
Tổng tài sản dài hạn
1604.63%127.85K
--127.85K
--8.05K
-99.86%8.05K
--7.50K
----
----
--5.94M
--10.66M
--241.21M
--365.89K
Tổng tài sản
417.00%3.41M
192.05%2.64M
-52.08%815.83K
-93.62%403.26K
--660.50K
--903.42K
-86.22%1.70M
--6.32M
--12.35M
--243.33M
--390.89K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-26.32%198.84K
-32.89%324.80K
-72.97%464.00K
-93.05%67.79K
--269.86K
--483.99K
80.79%1.72M
--975.00K
--949.51K
----
----
Chi phí trích trước
-71.04%757.89K
-83.33%439.76K
-94.17%143.73K
-39.75%2.45M
--2.62M
--2.64M
-40.18%2.47M
--4.06M
--4.12M
--183.82K
--294.83K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
45.24%6.05M
258.34%5.77M
310.53%5.79M
4749.15%5.26M
--4.17M
--1.61M
--1.41M
--108.47K
----
----
--50.00K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
-100.00%0.00
--1.78M
--1.58M
--1.38M
--108.47K
----
----
--50.00K
Nợ ngắn hạn khác
-26.32%198.84K
-32.89%324.80K
-72.97%464.00K
-93.05%67.79K
--269.86K
--483.99K
80.79%1.72M
--975.00K
--949.51K
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-4.93%9.54M
16.93%8.05M
13.71%8.60M
91.02%10.80M
--10.03M
--6.89M
43.70%7.56M
--5.65M
--5.26M
--311.17K
--405.73K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--3.06M
--2.93M
--35.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--3.06M
--2.93M
--35.00K
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
--1.03M
--623.09K
--14.19M
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
--6.60M
--6.60M
--12.00M
----
Tổng nợ dài hạn
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--3.06M
-59.43%2.93M
--7.68M
--7.23M
--26.19M
----
Tổng các khoản nợ
-4.93%9.54M
-19.03%8.05M
374.24%49.77M
-18.97%10.80M
--10.03M
--9.94M
-16.01%10.49M
--13.33M
--12.49M
--26.50M
--405.73K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
114.64%99.55M
328.55%56.94M
282.15%50.55M
589.02%49.61M
--46.38M
--13.29M
16.47%13.23M
--7.20M
--11.36M
--241.20M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-9.03%-105.67M
-9.97%-103.52M
-6.05%-99.50M
-612.09%-101.18M
---96.92M
---94.14M
-716.12%-93.83M
---14.21M
---11.50M
---24.37M
---39.83K
Vốn dự trữ
114.65%99.55M
328.55%56.93M
282.16%50.55M
3575.44%49.61M
--46.37M
--13.28M
2497.51%13.23M
--1.35M
--509.21K
--0.00
--24.31K
Tổng vốn chủ sở hữu
34.66%-6.13M
40.12%-5.41M
-456.80%-48.95M
-48.37%-10.40M
---9.37M
---9.04M
-6191.16%-8.79M
---7.01M
---139.74K
--216.83M
---14.83K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AMOD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Alpha Modus Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Alpha Modus Holdings Inc có 2.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Alpha Modus Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alpha Modus Holdings Inc là 815.83K, bao gồm 807.78K tài sản ngắn hạn và 8.05K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Alpha Modus Holdings Inc là bao nhiêu?

Alpha Modus Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -48.95M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.