tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amkor Technology Inc

AMKR
Thêm vào danh sách theo dõi
55.250USD
-5.460-8.99%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.05BVốn hóa
31.31P/E TTM

Tình hình tài chính của AMKR

Theo dõi tình hình tài chính của Amkor Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Amkor Technology Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
--/0.48
Doanh thu / Dự báo
--/1.81B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.71B
6.18%
EPS(YoY)
1.51
5.30%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
293.39%0.34
62.21%0.69
3.00%0.51
-18.94%0.22
-64.25%0.09
-10.45%0.43
-7.85%0.50
3.81%0.27
29.51%0.24
-28.69%0.48
--0.54
--0.26
--0.18
--0.67
--2.46
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.48%1.68B
15.89%1.89B
6.74%1.99B
3.42%1.51B
-3.22%1.32B
-7.00%1.63B
2.18%1.86B
0.24%1.46B
-7.21%1.37B
-8.10%1.75B
-12.57%1.82B
-3.12%1.46B
-7.85%1.47B
10.53%1.91B
23.96%2.08B
6.99%1.50B
20.41%1.60B
25.79%1.72B
24.15%1.68B
19.92%1.41B
Lợi nhuận ròng
294.50%83.35M
62.58%171.76M
3.28%126.59M
-18.66%54.42M
-64.13%21.13M
-10.13%105.65M
-7.57%122.57M
4.06%66.90M
29.87%58.90M
-28.45%117.56M
-56.67%132.61M
-48.48%64.29M
-73.43%45.35M
-24.12%164.30M
69.24%306.08M
-0.82%124.78M
42.45%170.66M
70.93%216.53M
96.26%180.85M
126.99%125.81M
Biên lợi nhuận ròng
201.41%4.98%
40.71%9.14%
-3.26%6.38%
-20.85%3.64%
-62.23%1.65%
-4.41%6.49%
-10.03%6.59%
4.11%4.60%
42.46%4.38%
-20.98%6.79%
--7.33%
--4.42%
--3.07%
--8.60%
--11.63%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
18.99%14.19%
10.04%16.66%
-2.18%14.32%
-17.18%12.04%
-19.25%11.92%
-4.95%15.14%
-5.69%14.64%
13.37%14.53%
11.77%14.77%
-9.14%15.93%
--15.52%
--12.82%
--13.21%
--17.54%
--19.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.90%17.53%
4.61%18.30%
39.67%23.04%
24.67%21.08%
-3.51%17.38%
-6.06%17.50%
-4.16%16.50%
-6.09%16.91%
-5.79%18.01%
-1.42%18.63%
--17.21%
--18.00%
--19.12%
--18.89%
--17.63%
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.48%1.68B
15.89%1.89B
6.74%1.99B
3.42%1.51B
-3.22%1.32B
-7.00%1.63B
2.18%1.86B
0.24%1.46B
-7.21%1.37B
-8.10%1.75B
-12.57%1.82B
-3.12%1.46B
-7.85%1.47B
10.53%1.91B
23.96%2.08B
6.99%1.50B
20.41%1.60B
25.79%1.72B
24.15%1.68B
19.92%1.41B
Lợi nhuận hoạt động
218.14%100.29M
37.59%184.97M
6.40%158.93M
12.81%91.97M
-56.89%31.52M
-15.27%134.44M
-10.34%149.37M
6.82%81.53M
6.44%73.13M
-29.51%158.66M
-47.82%166.60M
-46.56%76.32M
-67.29%68.70M
-10.83%225.08M
50.99%319.29M
-8.52%142.81M
43.50%210.01M
50.53%252.41M
58.79%211.46M
76.55%156.12M
Lợi nhuận ròng
294.50%83.35M
62.58%171.76M
3.28%126.59M
-18.66%54.42M
-64.13%21.13M
-10.13%105.65M
-7.57%122.57M
4.06%66.90M
29.87%58.90M
-28.45%117.56M
-56.67%132.61M
-48.48%64.29M
-73.43%45.35M
-24.12%164.30M
69.24%306.08M
-0.82%124.78M
42.45%170.66M
70.93%216.53M
96.26%180.85M
126.99%125.81M
Tài sản ngắn hạn
25.42%3.75B
26.40%3.88B
23.54%4.01B
15.55%3.62B
-1.77%2.99B
-3.83%3.07B
3.80%3.24B
4.59%3.14B
0.38%3.05B
-3.19%3.20B
-2.36%3.13B
1.19%3.00B
3.20%3.03B
15.57%3.30B
24.31%3.20B
25.00%2.96B
39.05%2.94B
33.93%2.86B
13.51%2.58B
1.25%2.37B
Tổng nợ ngắn hạn
28.39%1.87B
17.64%1.71B
43.75%2.26B
27.15%1.92B
11.57%1.45B
5.11%1.46B
-1.83%1.57B
-4.43%1.51B
-10.59%1.30B
-16.72%1.38B
-10.46%1.60B
-11.68%1.58B
-10.20%1.46B
-1.03%1.66B
2.89%1.79B
6.27%1.78B
23.26%1.62B
27.64%1.68B
26.44%1.74B
30.93%1.68B
Tổng tài sản
19.90%8.30B
17.16%8.14B
16.48%8.19B
12.24%7.71B
3.53%6.92B
2.56%6.94B
4.37%7.03B
3.43%6.87B
1.57%6.69B
-0.74%6.77B
0.61%6.73B
3.87%6.64B
5.72%6.58B
12.97%6.82B
16.00%6.69B
14.78%6.39B
23.20%6.23B
20.23%6.04B
12.34%5.77B
8.84%5.57B
Tổng các khoản nợ
36.58%3.73B
31.47%3.63B
35.76%3.84B
24.85%3.47B
2.87%2.73B
-0.54%2.76B
-0.87%2.83B
-3.24%2.78B
-7.01%2.65B
-11.08%2.78B
-10.03%2.86B
-9.10%2.88B
-7.88%2.85B
1.83%3.12B
5.46%3.18B
5.98%3.16B
19.59%3.10B
14.90%3.07B
3.32%3.01B
-0.46%2.98B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.03%4.57B
7.72%4.51B
3.47%4.34B
3.64%4.23B
3.97%4.19B
4.71%4.18B
8.23%4.20B
8.52%4.08B
8.14%4.03B
7.98%4.00B
10.21%3.88B
16.59%3.76B
19.20%3.73B
24.46%3.70B
27.51%3.52B
24.95%3.23B
26.99%3.13B
26.28%2.97B
24.16%2.76B
22.02%2.58B
Thu nhập hoạt động ròng
500.80%145.09M
19.88%644.48M
2.63%168.51M
15.00%258.46M
-85.12%24.15M
-6.31%537.61M
-39.99%164.19M
-8.94%224.76M
-7.64%162.31M
3.77%573.83M
227.70%273.61M
-16.64%246.83M
5.76%175.75M
12.93%552.99M
-52.37%83.50M
5.92%296.09M
-6.00%166.18M
45.74%489.68M
-8.54%175.29M
91.71%279.54M
Đầu tư ròng
-430.84%-334.72M
-10.70%-330.53M
-53.83%-348.72M
24.46%-142.74M
26.77%-63.05M
-17.08%-298.57M
18.46%-226.69M
28.20%-188.96M
44.70%-86.10M
10.19%-255.01M
-41.46%-278.02M
8.20%-263.17M
35.13%-155.70M
7.66%-283.95M
37.58%-196.54M
-82.44%-286.66M
-46.02%-240.01M
-1023.61%-307.51M
-78.68%-314.87M
52.46%-157.12M
Tài chính thuần
-58.69%-67.05M
-691.25%-420.16M
405.93%210.64M
610.89%350.47M
39.54%-42.25M
-196.19%-53.10M
-9.90%-68.85M
9.20%-68.60M
-5.54%-69.88M
12.99%55.20M
-646.41%-62.65M
33.70%-75.55M
-160.61%-66.21M
-54.15%48.86M
129.32%11.47M
-136.95%-113.96M
320.93%109.24M
159.01%106.55M
83.41%-39.11M
-275.23%-48.09M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, tổng doanh thu đạt 6.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.32B.

Tài sản ngắn hạn của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 3.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.40.

Tổng tài sản của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amkor Technology Inc là 8.14B, bao gồm 3.88B tài sản ngắn hạn và 4.25B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Amkor Technology Inc là 3.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Amkor Technology Inc là 4.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.72.

Thu nhập hoạt động thuần của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amkor Technology Inc là 467.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.60.

Giá trị đầu tư ròng của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Amkor Technology Inc là -885.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Amkor Technology Inc là 98.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 137.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.30.

Thu nhập ròng của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, lợi nhuận ròng là 373.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.62.

Biên lợi nhuận ròng của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.37.

Biên lợi nhuận gộp của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 13.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amkor Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amkor Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 467.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.