tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amgen Inc

AMGN
Thêm vào danh sách theo dõi
382.470USD
-8.800-2.25%
Đóng cửa 09-10 16:00ET
206.69BVốn hóa
26.39P/E TTM

Tình hình tài chính của AMGN

Theo dõi tình hình tài chính của Amgen Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
206.69B
Cổ tức TTM
9.80
P/E TTM
26.39
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
14.49
Doanh thu
36.75B
Lợi nhuận ròng
4.09B
ROE
101.32%
ROA
8.58%

Ngày công bố lợi nhuận của Amgen Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
4.40/5.62
Doanh thu / Dự báo
10.05B/9.42B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
65.24%4.40
4.76%3.37
112.20%2.48
13.43%5.98
91.60%2.66
1625.29%3.22
-18.56%1.17
62.97%5.27
-46.10%1.39
-103.96%-0.21
-52.54%1.43
--3.23
--2.58
--5.32
--3.02
--9.16
----
----
----
----
Doanh thu
9.53%10.05B
5.76%8.62B
8.58%9.87B
12.40%9.56B
9.43%9.18B
9.43%8.15B
10.86%9.09B
23.18%8.50B
20.07%8.39B
21.98%7.45B
19.84%8.20B
3.77%6.90B
5.94%6.99B
-2.13%6.11B
-0.10%6.84B
-0.81%6.65B
1.04%6.59B
5.71%6.24B
3.20%6.85B
4.41%6.71B
Lợi nhuận ròng
65.85%2.38B
5.14%1.82B
112.60%1.33B
13.64%3.22B
91.96%1.43B
1630.97%1.73B
-18.25%627.00M
63.58%2.83B
-45.90%746.00M
-103.98%-113.00M
-52.54%767.00M
-19.27%1.73B
4.71%1.38B
92.48%2.84B
-14.90%1.62B
13.75%2.14B
183.84%1.32B
-10.33%1.48B
17.59%1.90B
-6.78%1.88B
Biên lợi nhuận ròng
51.42%23.62%
-0.58%21.11%
95.79%13.51%
1.11%33.65%
75.42%15.60%
1499.09%21.23%
-26.26%6.90%
32.80%33.28%
-54.94%8.89%
-103.26%-1.52%
-60.40%9.36%
--25.06%
--19.74%
--46.54%
--23.63%
--25.33%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.47%72.64%
4.40%71.03%
10.84%72.88%
16.73%71.29%
15.42%70.89%
19.29%68.03%
6.00%65.75%
-17.30%61.07%
-17.05%61.42%
-21.28%57.03%
-16.69%62.03%
--73.85%
--74.05%
--72.45%
--74.46%
--76.09%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.30%59.92%
-3.49%61.97%
-7.89%60.28%
-8.88%60.56%
-7.21%63.94%
-6.75%64.21%
-1.60%65.44%
-0.50%66.46%
1.07%68.91%
-0.82%68.85%
11.21%66.51%
--66.79%
--68.18%
--69.43%
--59.80%
--60.76%
----
----
----
----
Doanh thu
9.53%10.05B
5.76%8.62B
8.58%9.87B
12.40%9.56B
9.43%9.18B
9.43%8.15B
10.86%9.09B
23.18%8.50B
20.07%8.39B
21.98%7.45B
19.84%8.20B
3.77%6.90B
5.94%6.99B
-2.13%6.11B
-0.10%6.84B
-0.81%6.65B
1.04%6.59B
5.71%6.24B
3.20%6.85B
4.41%6.71B
Lợi nhuận hoạt động
19.33%3.57B
24.43%2.91B
30.68%3.02B
59.45%3.26B
56.89%3.00B
136.23%2.34B
79.70%2.31B
-0.24%2.05B
-29.97%1.91B
-52.81%991.00M
-42.38%1.29B
-23.00%2.05B
-0.37%2.73B
-16.00%2.10B
-3.13%2.23B
12.07%2.67B
17.27%2.74B
17.43%2.50B
14.74%2.30B
-3.06%2.38B
Lợi nhuận ròng
65.85%2.38B
5.14%1.82B
112.60%1.33B
13.64%3.22B
91.96%1.43B
1630.97%1.73B
-18.25%627.00M
63.58%2.83B
-45.90%746.00M
-103.98%-113.00M
-52.54%767.00M
-19.27%1.73B
4.71%1.38B
92.48%2.84B
-14.90%1.62B
13.75%2.14B
183.84%1.32B
-10.33%1.48B
17.59%1.90B
-6.78%1.88B
Tài sản ngắn hạn
30.77%34.96B
16.88%31.48B
0.09%29.06B
4.18%27.89B
-1.73%26.73B
-3.92%26.93B
-4.29%29.03B
-44.79%26.77B
-42.58%27.21B
-37.30%28.03B
36.72%30.33B
101.47%48.48B
145.21%47.38B
141.38%44.70B
14.45%22.19B
-1.30%24.06B
1.17%19.32B
-13.05%18.52B
-8.32%19.39B
7.59%24.38B
Tổng nợ ngắn hạn
24.55%25.50B
8.46%24.95B
10.35%25.49B
7.28%21.79B
-4.84%20.48B
16.71%23.01B
25.59%23.10B
19.81%20.31B
25.85%21.52B
38.68%19.71B
17.24%18.39B
18.30%16.95B
35.50%17.10B
10.31%14.21B
28.75%15.69B
-3.44%14.33B
-13.49%12.62B
0.13%12.89B
4.56%12.18B
49.12%14.84B
Tổng tài sản
8.81%95.64B
3.51%92.50B
-1.36%90.59B
-0.82%90.14B
-3.31%87.90B
-3.89%89.37B
-5.47%91.84B
0.39%90.88B
0.71%90.91B
4.80%92.98B
49.19%97.15B
42.13%90.53B
52.24%90.27B
49.87%88.72B
6.47%65.12B
-1.99%63.70B
-0.80%59.29B
-5.35%59.20B
-2.83%61.16B
0.55%64.99B
Tổng các khoản nợ
4.33%83.95B
0.19%83.31B
-4.69%81.93B
-3.40%80.52B
-5.31%80.47B
-5.45%83.16B
-5.46%85.96B
0.58%83.36B
1.79%84.98B
5.50%87.96B
47.94%90.92B
38.02%82.88B
46.79%83.49B
43.05%83.37B
12.84%61.46B
5.76%60.05B
10.38%56.88B
9.54%58.28B
1.73%54.47B
5.77%56.78B
Tổng vốn chủ sở hữu
57.35%11.69B
48.06%9.19B
47.32%8.66B
27.79%9.62B
25.37%7.43B
23.60%6.21B
-5.70%5.88B
-1.68%7.53B
-12.62%5.92B
-6.10%5.02B
70.23%6.23B
109.58%7.66B
180.32%6.78B
483.84%5.35B
-45.36%3.66B
-55.54%3.65B
-70.67%2.42B
-90.19%916.00M
-28.79%6.70B
-25.02%8.22B
Thu nhập hoạt động ròng
75.53%4.00B
57.37%2.19B
-66.40%1.60B
31.17%4.68B
-7.28%2.28B
101.89%1.39B
786.80%4.77B
29.38%3.57B
-40.16%2.46B
-35.24%689.00M
-79.69%538.00M
-7.32%2.76B
112.90%4.11B
-50.83%1.06B
-5.66%2.65B
23.16%2.98B
-0.05%1.93B
2.85%2.16B
30.42%2.81B
-28.21%2.42B
Đầu tư ròng
-46.27%-569.00M
-60.18%-716.00M
-72.39%-693.00M
-97.14%-414.00M
-79.26%-389.00M
-105.99%-447.00M
98.52%-402.00M
19.85%-210.00M
-2.84%-217.00M
-115.98%-217.00M
-679.99%-27.09B
1.87%-262.00M
90.38%-211.00M
1323.42%1.36B
-1410.00%-3.47B
-465.75%-267.00M
-281.39%-2.19B
65.20%-111.00M
83.38%-230.00M
104.48%73.00M
Tài chính thuần
44.56%-1.48B
134.96%1.44B
12.86%-1.23B
21.86%-2.85B
-0.91%-2.67B
-140.46%-4.11B
-151.09%-1.41B
-82.09%-3.65B
-118.93%-2.65B
-107.94%-1.71B
362.54%2.75B
-226.26%-2.00B
-13.94%-1.21B
712.09%21.51B
84.00%-1.05B
-44.24%1.59B
59.50%-1.06B
-81.23%-3.51B
-82.67%-6.56B
258.40%2.85B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, tổng doanh thu đạt 36.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.42B.

Tài sản ngắn hạn của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, tài sản ngắn hạn là 29.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.09.

Tổng tài sản của Amgen Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amgen Inc là 90.59B, bao gồm 29.06B tài sản ngắn hạn và 61.53B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, tổng nghĩa vụ của Amgen Inc là 81.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Amgen Inc là 8.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amgen Inc là 11.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.90.

Giá trị đầu tư ròng của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, giá trị đầu tư ròng của Amgen Inc là -1.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, giá trị huy động vốn ròng của Amgen Inc là -10.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 14.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.18.

Thu nhập ròng của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, lợi nhuận ròng là 7.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.53.

Biên lợi nhuận ròng của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.47.

Biên lợi nhuận gộp của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 60.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 106.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amgen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amgen Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.