tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AMETEK Inc

AME
Thêm vào danh sách theo dõi
237.760USD
+3.560+1.52%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
54.52BVốn hóa
35.80P/E TTM

Tình hình tài chính của AME

Theo dõi tình hình tài chính của AMETEK Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AMETEK Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
1.78/1.99
Doanh thu / Dự báo
2.04B/1.95B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.40B
6.63%
EPS(YoY)
6.42
7.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.40%1.78
14.41%1.74
3.63%1.74
9.45%1.61
6.41%1.55
13.34%1.52
12.77%1.68
-0.32%1.47
3.71%1.46
1.28%1.35
11.15%1.49
--1.48
--1.41
--1.33
--1.34
--3.70
----
----
----
----
Doanh thu
14.98%2.04B
11.34%1.93B
13.44%2.00B
10.77%1.89B
2.49%1.78B
-0.24%1.73B
1.77%1.76B
5.28%1.71B
5.39%1.73B
8.71%1.74B
6.47%1.73B
4.58%1.62B
8.69%1.65B
9.50%1.60B
8.11%1.63B
7.71%1.55B
9.25%1.51B
19.97%1.46B
25.42%1.50B
27.84%1.44B
Lợi nhuận ròng
13.54%406.90M
13.53%399.36M
2.93%398.60M
9.16%371.42M
6.13%358.37M
13.13%351.76M
12.95%387.26M
-0.04%340.24M
4.15%337.68M
1.71%310.94M
11.65%342.86M
14.36%340.37M
14.83%324.24M
12.21%305.71M
9.02%307.08M
15.61%297.64M
21.88%282.37M
24.27%272.45M
27.44%281.68M
25.85%257.46M
Biên lợi nhuận ròng
-1.25%19.90%
1.97%20.71%
-9.27%19.95%
-1.45%19.62%
3.55%20.15%
13.40%20.31%
10.98%21.98%
-5.05%19.91%
-1.18%19.46%
-6.44%17.91%
4.87%19.81%
--20.97%
--19.70%
--19.14%
--18.89%
--18.84%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.70%42.17%
3.64%43.08%
14.42%41.88%
14.46%41.26%
14.09%41.06%
16.26%41.56%
3.00%36.60%
-2.83%36.04%
-0.08%35.99%
-0.63%35.75%
2.78%35.53%
--37.09%
--36.02%
--35.98%
--34.57%
--34.99%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.54%12.27%
2.87%13.35%
-0.03%14.21%
-3.75%15.23%
-29.01%12.72%
-34.22%12.98%
-35.55%14.21%
-4.12%15.82%
4.98%17.92%
10.84%19.73%
14.95%22.05%
--16.50%
--17.07%
--17.80%
--19.19%
--19.58%
----
----
----
----
Doanh thu
14.98%2.04B
11.34%1.93B
13.44%2.00B
10.77%1.89B
2.49%1.78B
-0.24%1.73B
1.77%1.76B
5.28%1.71B
5.39%1.73B
8.71%1.74B
6.47%1.73B
4.58%1.62B
8.69%1.65B
9.50%1.60B
8.11%1.63B
7.71%1.55B
9.25%1.51B
19.97%1.46B
25.42%1.50B
27.84%1.44B
Lợi nhuận hoạt động
17.93%544.39M
13.57%516.54M
11.51%522.98M
9.54%488.38M
3.15%461.63M
1.88%454.83M
5.39%468.98M
1.76%445.85M
6.86%447.51M
10.08%446.42M
11.78%444.99M
13.94%438.13M
14.79%418.79M
14.81%405.54M
10.23%398.09M
13.91%384.52M
15.23%364.84M
20.42%353.24M
21.15%361.15M
24.68%337.56M
Lợi nhuận ròng
13.54%406.90M
13.53%399.36M
2.93%398.60M
9.16%371.42M
6.13%358.37M
13.13%351.76M
12.95%387.26M
-0.04%340.24M
4.15%337.68M
1.71%310.94M
11.65%342.86M
14.36%340.37M
14.83%324.24M
12.21%305.71M
9.02%307.08M
15.61%297.64M
21.88%282.37M
24.27%272.45M
27.44%281.68M
25.85%257.46M
Tài sản ngắn hạn
5.73%3.23B
13.65%3.14B
16.01%3.02B
11.99%3.06B
10.28%3.05B
-0.53%2.76B
-7.85%2.60B
-12.35%2.73B
-4.56%2.77B
4.11%2.78B
11.73%2.82B
28.21%3.12B
20.23%2.90B
17.30%2.67B
18.76%2.53B
17.98%2.43B
18.10%2.41B
-11.68%2.27B
-15.61%2.13B
-21.99%2.06B
Tổng nợ ngắn hạn
42.29%2.66B
40.44%2.76B
35.46%2.84B
34.72%2.65B
-15.19%1.87B
-21.58%1.96B
-27.20%2.10B
17.52%1.97B
64.26%2.20B
72.27%2.50B
84.28%2.88B
5.17%1.67B
-17.87%1.34B
-8.68%1.45B
0.06%1.56B
-2.60%1.59B
-12.09%1.63B
39.73%1.59B
45.30%1.56B
16.41%1.63B
Tổng tài sản
8.70%16.59B
9.63%16.31B
9.82%16.07B
9.58%16.18B
3.18%15.27B
0.08%14.88B
-2.61%14.63B
12.79%14.77B
15.23%14.80B
17.83%14.86B
20.85%15.02B
8.76%13.09B
7.13%12.84B
5.38%12.62B
4.48%12.43B
3.08%12.04B
1.95%11.98B
13.16%11.97B
14.88%11.90B
11.95%11.68B
Tổng các khoản nợ
9.35%5.33B
9.84%5.39B
9.30%5.44B
8.39%5.66B
-12.01%4.88B
-16.78%4.91B
-20.93%4.98B
9.82%5.22B
16.50%5.54B
21.36%5.90B
27.02%6.29B
-3.17%4.75B
-5.49%4.76B
-3.60%4.86B
-1.43%4.95B
-4.20%4.91B
-6.97%5.03B
13.03%5.04B
14.02%5.03B
8.29%5.12B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.39%11.26B
9.52%10.92B
10.08%10.63B
10.23%10.53B
12.28%10.39B
11.17%9.97B
10.60%9.66B
14.48%9.55B
14.49%9.25B
15.61%8.97B
16.77%8.73B
16.96%8.34B
16.28%8.08B
11.91%7.76B
8.80%7.48B
8.76%7.13B
9.57%6.95B
13.25%6.93B
15.51%6.87B
14.98%6.56B
Thu nhập hoạt động ròng
34.70%483.69M
8.14%451.52M
6.23%584.26M
-9.50%440.87M
-5.86%359.09M
1.78%417.55M
1.73%550.02M
3.03%487.17M
13.78%381.44M
6.13%410.23M
40.42%540.66M
44.55%472.86M
42.12%335.25M
91.98%386.54M
36.58%385.01M
6.51%327.12M
-17.82%235.90M
-29.21%201.34M
-26.95%281.90M
-0.84%307.12M
Đầu tư ròng
-722.74%-246.94M
-86.58%-234.55M
67.48%-57.00M
-3172.55%-850.04M
-35.58%-30.01M
-487.11%-125.71M
91.45%-175.28M
85.27%-25.98M
20.45%-22.14M
82.47%-21.41M
-589.76%-2.05B
17.80%-176.32M
-6.40%-27.83M
-720.91%-122.16M
-85.00%-297.22M
-1544.72%-214.50M
98.36%-26.15M
94.77%-14.88M
-333.52%-160.66M
-113.73%-13.04M
Tài chính thuần
-67.14%-220.14M
32.31%-187.96M
-36.26%-509.66M
148.82%232.74M
60.58%-131.72M
33.49%-277.69M
-135.22%-374.04M
-899.85%-476.76M
-227.15%-334.10M
-94.24%-417.55M
1525.39%1.06B
63.54%-47.68M
44.18%-102.13M
-14.68%-214.97M
43.49%-74.51M
59.18%-130.80M
-131.78%-182.95M
-123.13%-187.44M
71.00%-131.86M
-127.05%-320.39M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, tổng doanh thu đạt 7.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.94B.

Tài sản ngắn hạn của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, tài sản ngắn hạn là 3.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.01.

Tổng tài sản của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AMETEK Inc là 16.07B, bao gồm 3.02B tài sản ngắn hạn và 13.05B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, tổng nghĩa vụ của AMETEK Inc là 5.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AMETEK Inc là 10.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.08.

Thu nhập hoạt động thuần của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AMETEK Inc là 1.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.77.

Giá trị đầu tư ròng của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, giá trị đầu tư ròng của AMETEK Inc là -1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -334.12.

Giá trị huy động vốn ròng của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, giá trị huy động vốn ròng của AMETEK Inc là -686.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.93.

Thu nhập ròng của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, lợi nhuận ròng là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.56.

Biên lợi nhuận ròng của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.87.

Biên lợi nhuận gộp của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AMETEK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AMETEK Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.