tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ambarella Inc

AMBA
Thêm vào danh sách theo dõi
68.970USD
+0.740+1.08%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.99BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AMBA

Theo dõi tình hình tài chính của Ambarella Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ambarella Inc

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
-0.41/0.10
Doanh thu / Dự báo
100.36M/100.14M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
390.70M
37.15%
EPS(YoY)
-1.78
37.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
27.99%-0.41
21.32%-0.38
39.27%-0.35
44.60%-0.47
38.06%-0.58
67.77%-0.48
44.27%-0.58
-8.04%-0.85
-1.94%-0.93
-425.67%-1.50
-102.83%-1.04
---0.79
---0.91
---0.29
---0.51
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.87%100.36M
20.06%100.87M
31.21%108.45M
49.88%95.51M
57.64%85.87M
62.77%84.02M
63.36%82.65M
2.58%63.72M
-12.34%54.47M
-38.05%51.62M
-39.11%50.59M
-23.20%62.12M
-31.19%62.14M
-7.66%83.32M
-9.84%83.10M
1.96%80.88M
28.76%90.31M
45.20%90.23M
64.32%92.17M
58.30%79.33M
Lợi nhuận ròng
25.63%-18.09M
18.78%-16.43M
37.24%-15.11M
42.69%-20.00M
35.86%-24.33M
66.61%-20.23M
42.29%-24.07M
-11.83%-34.89M
-5.65%-37.93M
-445.76%-60.61M
-110.56%-41.71M
-31.92%-31.20M
-231.75%-35.90M
-20.80%-11.11M
-2720.24%-19.81M
-230.49%-23.65M
-0.04%-10.82M
26.39%-9.19M
104.43%756.00K
51.50%-7.16M
Biên lợi nhuận ròng
36.36%-18.03%
32.35%-16.29%
52.17%-13.93%
61.76%-20.93%
59.32%-28.33%
79.49%-24.08%
64.67%-29.12%
-9.02%-54.75%
-20.53%-69.63%
-781.00%-117.42%
-245.82%-82.44%
---50.22%
---57.77%
---13.33%
---23.84%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.72%58.38%
-2.60%58.41%
-1.65%59.55%
-3.16%58.87%
-1.41%60.01%
0.32%59.97%
2.18%60.55%
-1.81%60.79%
0.82%60.87%
0.32%59.77%
-4.71%59.26%
--61.91%
--60.38%
--59.58%
--62.19%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.87%100.36M
20.06%100.87M
31.21%108.45M
49.88%95.51M
57.64%85.87M
62.77%84.02M
63.36%82.65M
2.58%63.72M
-12.34%54.47M
-38.05%51.62M
-39.11%50.59M
-23.20%62.12M
-31.19%62.14M
-7.66%83.32M
-9.84%83.10M
1.96%80.88M
28.76%90.31M
45.20%90.23M
64.32%92.17M
58.30%79.33M
Lợi nhuận hoạt động
24.91%-19.42M
27.30%-18.43M
36.31%-16.25M
39.40%-21.99M
34.45%-25.86M
39.22%-25.35M
39.21%-25.51M
-2.68%-36.29M
-10.98%-39.45M
-77.96%-41.71M
-108.47%-41.97M
-75.05%-35.34M
-238.56%-35.54M
-90.01%-23.44M
-1562.26%-20.13M
-238.72%-20.19M
-3.57%-10.50M
11.97%-12.34M
92.55%-1.21M
62.72%-5.96M
Lợi nhuận ròng
25.63%-18.09M
18.78%-16.43M
37.24%-15.11M
42.69%-20.00M
35.86%-24.33M
66.61%-20.23M
42.29%-24.07M
-11.83%-34.89M
-5.65%-37.93M
-445.76%-60.61M
-110.56%-41.71M
-31.92%-31.20M
-231.75%-35.90M
-20.80%-11.11M
-2720.24%-19.81M
-230.49%-23.65M
-0.04%-10.82M
26.39%-9.19M
104.43%756.00K
51.50%-7.16M
Tài sản ngắn hạn
20.75%405.19M
27.99%410.27M
26.37%383.67M
22.95%343.87M
25.72%335.55M
14.42%320.55M
8.50%303.61M
-2.43%279.68M
-12.35%266.91M
-8.03%280.16M
-6.20%279.82M
1.34%286.65M
9.41%304.52M
14.20%304.63M
-46.28%298.33M
-47.03%282.86M
-45.27%278.33M
-46.36%266.75M
16.61%555.37M
15.74%534.02M
Tổng nợ ngắn hạn
33.73%166.96M
47.07%177.94M
35.17%144.45M
37.71%125.94M
72.82%124.85M
45.81%120.99M
40.94%106.87M
22.45%91.46M
-9.86%72.25M
-0.58%82.98M
-6.31%75.83M
-3.68%74.69M
7.07%80.15M
-6.52%83.46M
-0.84%80.93M
-9.34%77.54M
6.93%74.86M
20.71%89.28M
31.15%81.62M
67.19%85.54M
Tổng tài sản
13.24%794.84M
15.91%798.60M
12.09%751.89M
8.63%706.43M
9.90%701.92M
4.76%688.97M
-2.02%670.79M
-6.59%650.33M
-9.38%638.66M
-7.40%657.65M
-0.41%684.63M
3.24%696.24M
5.40%704.78M
8.01%710.20M
8.54%687.46M
10.55%674.42M
14.37%668.66M
14.70%657.54M
15.25%633.36M
14.37%610.06M
Tổng các khoản nợ
46.30%189.02M
59.78%203.81M
38.87%161.78M
26.39%129.91M
55.23%129.20M
30.45%127.56M
25.48%116.49M
9.43%102.78M
-15.57%83.23M
-6.07%97.78M
-6.28%92.84M
-2.47%93.93M
4.53%98.59M
-5.67%104.11M
-4.86%99.06M
-9.99%96.31M
1.04%94.32M
12.27%110.37M
19.81%104.12M
43.15%107.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.78%605.82M
5.95%594.79M
6.46%590.11M
5.29%576.52M
3.11%572.72M
0.28%561.41M
-6.34%554.29M
-9.09%547.55M
-8.37%555.42M
-7.63%559.87M
0.58%591.79M
4.19%602.32M
5.54%606.19M
10.77%606.09M
11.18%588.40M
14.92%578.11M
16.91%574.35M
15.20%547.18M
14.39%529.24M
9.68%503.05M
Thu nhập hoạt động ròng
-273.14%-25.63M
-25.69%18.90M
418.42%34.31M
-67.10%5.51M
199.00%14.80M
730.70%25.43M
-15.89%6.62M
344.78%16.74M
-167.88%-14.95M
-179.21%-4.03M
31.15%7.87M
-1127.65%-6.84M
-34.37%22.02M
-75.26%5.09M
-28.01%6.00M
-103.86%-557.00K
838.07%33.56M
64.78%20.57M
-36.35%8.33M
697.31%14.44M
Đầu tư ròng
-186.58%-46.29M
58.05%-4.39M
86.03%-5.00M
-236.53%-4.95M
-856.63%-16.15M
-475.13%-10.47M
-375.07%-35.82M
1402.90%3.62M
126.00%2.13M
134.29%2.79M
114.66%13.02M
103.79%241.00K
-107.74%-8.21M
97.38%-8.14M
-147.25%-88.85M
-144.97%-6.36M
64.81%-3.95M
-5689.33%-310.48M
2098.94%188.02M
198.26%14.14M
Tài chính thuần
-200.39%-4.66M
-3.19%2.46M
-16.16%2.01M
-49.06%894.00K
-438.19%-1.55M
7.05%2.54M
528.61%2.40M
28.01%1.75M
-174.81%-288.00K
-36.84%2.37M
-48.37%381.00K
12.29%1.37M
3308.33%385.00K
17.44%3.75M
-75.43%738.00K
-47.26%1.22M
-100.60%-12.00K
-63.05%3.19M
156.10%3.00M
165.79%2.31M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ambarella Inc, tổng doanh thu đạt 390.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 284.87M.

Tài sản ngắn hạn của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ambarella Inc, tài sản ngắn hạn là 410.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.99.

Tổng tài sản của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ambarella Inc là 798.60M, bao gồm 410.27M tài sản ngắn hạn và 388.32M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ambarella Inc, tổng nghĩa vụ của Ambarella Inc là 203.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ambarella Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ambarella Inc là 594.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ambarella Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ambarella Inc là -82.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.81.

Giá trị đầu tư ròng của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ambarella Inc, giá trị đầu tư ròng của Ambarella Inc là -30.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.75.

Giá trị huy động vốn ròng của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ambarella Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ambarella Inc là 3.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ambarella Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.35.

Thu nhập ròng của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ambarella Inc, lợi nhuận ròng là -75.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.23.

Biên lợi nhuận ròng của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ambarella Inc, biên lợi nhuận ròng là -19.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.77.

Biên lợi nhuận gộp của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ambarella Inc, biên lợi nhuận gộp là 59.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ambarella Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -13.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ambarella Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ambarella Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ambarella Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -82.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.