tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Antero Midstream Corp

AM
Thêm vào danh sách theo dõi
21.970USD
+0.440+2.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.43BVốn hóa
25.52P/E TTM

Tình hình tài chính của AM

Theo dõi tình hình tài chính của Antero Midstream Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Antero Midstream Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.24/0.29
Doanh thu / Dự báo
327.24M/323.97M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.19B
7.43%
EPS(YoY)
0.86
3.69%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8.04%0.24
-0.97%0.25
-52.82%0.11
17.11%0.24
45.40%0.26
16.40%0.25
10.41%0.23
1.63%0.21
-1.45%0.18
19.84%0.22
21.05%0.21
--0.20
--0.18
--0.18
--0.17
--0.51
----
----
----
----
Doanh thu
7.13%327.24M
7.93%314.21M
3.31%297.00M
9.25%294.82M
13.22%305.47M
4.33%291.13M
10.50%287.48M
2.29%269.87M
4.46%269.80M
7.54%279.05M
7.71%260.17M
14.20%263.84M
12.83%258.29M
18.76%259.48M
11.58%241.55M
2.77%231.03M
-1.67%228.91M
-2.51%218.49M
6.20%216.49M
-3.69%224.80M
Lợi nhuận ròng
-8.84%113.38M
-2.05%118.13M
-53.36%51.79M
16.31%115.85M
44.79%124.38M
16.20%120.60M
10.71%111.05M
1.97%99.60M
-1.12%85.90M
20.17%103.79M
21.36%100.31M
16.46%97.68M
9.61%86.88M
8.09%86.37M
5.31%82.66M
-5.96%83.88M
-1.03%79.26M
-4.08%79.90M
2.84%78.49M
-15.36%89.19M
Biên lợi nhuận ròng
-14.90%34.69%
-9.24%37.64%
-54.79%17.48%
6.44%39.34%
27.82%40.76%
11.36%41.47%
0.18%38.68%
-0.32%36.96%
-5.34%31.89%
11.71%37.24%
12.64%38.61%
--37.08%
--33.69%
--33.34%
--34.28%
--35.88%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-37.25%62.75%
-33.52%66.48%
-29.57%70.43%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.14%56.04%
5.81%57.23%
1.24%54.77%
-4.14%52.63%
-4.31%52.80%
-2.06%54.08%
-3.40%54.10%
-2.98%54.90%
-4.00%55.18%
-4.34%55.22%
-3.51%56.00%
--56.58%
--57.48%
--57.73%
--58.04%
--56.49%
----
----
----
----
Doanh thu
7.13%327.24M
7.93%314.21M
3.31%297.00M
9.25%294.82M
13.22%305.47M
4.33%291.13M
10.50%287.48M
2.29%269.87M
4.46%269.80M
7.54%279.05M
7.71%260.17M
14.20%263.84M
12.83%258.29M
18.76%259.48M
11.58%241.55M
2.77%231.03M
-1.67%228.91M
-2.51%218.49M
6.20%216.49M
-3.69%224.80M
Lợi nhuận hoạt động
-2.14%182.50M
4.44%185.99M
5.40%187.18M
11.32%180.71M
20.96%186.49M
7.09%178.08M
13.81%177.60M
-0.30%162.34M
1.66%154.18M
11.99%166.29M
8.23%156.05M
19.96%162.82M
14.31%151.66M
15.02%148.49M
9.15%144.18M
-4.51%135.73M
-12.36%132.67M
-7.02%129.10M
4.95%132.09M
-6.98%142.14M
Lợi nhuận ròng
-8.84%113.38M
-2.05%118.13M
-53.36%51.79M
16.31%115.85M
44.79%124.38M
16.20%120.60M
10.71%111.05M
1.97%99.60M
-1.12%85.90M
20.17%103.79M
21.36%100.31M
16.46%97.68M
9.61%86.88M
8.09%86.37M
5.31%82.66M
-5.96%83.88M
-1.03%79.26M
-4.08%79.90M
2.84%78.49M
-15.36%89.19M
Tài sản ngắn hạn
23.12%140.95M
21.38%154.94M
221.74%379.86M
13.51%113.37M
10.50%114.48M
-4.51%127.65M
29.56%118.06M
4.54%99.88M
10.32%103.60M
35.84%133.69M
2.40%91.13M
18.26%95.53M
21.87%93.91M
22.57%98.41M
6.19%88.99M
-7.66%80.78M
-16.64%77.06M
-11.93%80.29M
-10.78%83.80M
-19.00%87.49M
Tổng nợ ngắn hạn
50.54%167.35M
74.34%157.25M
10.80%111.48M
-1.64%90.02M
-4.14%111.17M
-15.95%90.20M
4.35%100.61M
-17.29%91.52M
20.04%115.97M
11.54%107.32M
-5.54%96.42M
4.01%110.65M
-21.95%96.61M
-30.84%96.22M
-10.47%102.08M
-10.37%106.38M
5.04%123.77M
74.46%139.13M
21.28%114.01M
93.75%118.69M
Tổng tài sản
11.12%6.36B
11.37%6.41B
2.12%5.88B
-1.04%5.72B
-0.83%5.73B
0.05%5.75B
0.42%5.76B
0.33%5.78B
0.38%5.77B
-0.37%5.75B
-0.93%5.74B
3.50%5.76B
3.00%5.75B
3.40%5.77B
4.46%5.79B
0.55%5.56B
0.81%5.59B
0.61%5.58B
-1.19%5.54B
-2.47%5.53B
Tổng các khoản nợ
21.40%4.42B
22.00%4.47B
7.28%3.91B
0.12%3.65B
-0.23%3.64B
1.80%3.66B
1.69%3.65B
1.11%3.65B
1.33%3.65B
0.11%3.60B
-0.36%3.59B
7.63%3.61B
7.29%3.60B
8.26%3.60B
10.49%3.60B
4.06%3.35B
4.45%3.36B
4.10%3.32B
2.03%3.26B
1.04%3.22B
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.80%1.95B
-7.28%1.94B
-6.77%1.97B
-3.04%2.07B
-1.87%2.09B
-2.88%2.09B
-1.70%2.12B
-0.99%2.13B
-1.21%2.13B
-1.15%2.15B
-1.85%2.15B
-2.74%2.15B
-3.46%2.15B
-3.74%2.18B
-4.13%2.19B
-4.36%2.21B
-4.22%2.23B
-4.11%2.26B
-5.44%2.29B
-6.96%2.31B
Thu nhập hoạt động ròng
-4.12%254.25M
19.95%238.62M
9.80%255.50M
15.09%212.84M
22.88%265.18M
-5.52%198.94M
11.70%232.69M
-8.65%184.94M
16.28%215.81M
15.24%210.56M
23.54%208.32M
14.50%202.44M
9.48%185.59M
-1.05%182.72M
2.66%168.63M
-4.49%176.79M
-12.92%169.52M
11.44%184.66M
-20.45%164.26M
0.20%185.12M
Đầu tư ròng
12.61%-35.01M
-2319.42%-780.77M
-26.01%-49.97M
14.18%-46.91M
64.00%-40.06M
13.07%-32.27M
26.15%-39.66M
-20.66%-54.65M
-164.62%-111.30M
11.93%-37.12M
80.68%-53.70M
14.96%-45.30M
46.45%-42.06M
49.91%-42.15M
-266.21%-277.87M
36.33%-53.26M
-70.56%-78.55M
-204.29%-84.15M
-143.00%-75.88M
-87.31%-83.66M
Tài chính thuần
2.61%-219.24M
267.52%279.21M
129.74%57.40M
-27.36%-165.93M
-72.38%-225.12M
-13.06%-166.67M
-24.90%-193.03M
17.09%-130.28M
9.01%-130.59M
-4.87%-147.42M
-241.48%-154.56M
-27.21%-157.14M
-57.77%-143.53M
-39.84%-140.57M
223.60%109.24M
-20.95%-123.53M
38.62%-90.97M
27.39%-100.52M
50.07%-88.39M
27.40%-102.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, tổng doanh thu đạt 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11B.

Tài sản ngắn hạn của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, tài sản ngắn hạn là 379.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 221.74.

Tổng tài sản của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Antero Midstream Corp là 5.88B, bao gồm 379.86M tài sản ngắn hạn và 5.50B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, tổng nghĩa vụ của Antero Midstream Corp là 3.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Antero Midstream Corp là 1.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.77.

Thu nhập hoạt động thuần của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Antero Midstream Corp là 732.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.91.

Giá trị đầu tư ròng của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, giá trị đầu tư ròng của Antero Midstream Corp là -169.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, giá trị huy động vốn ròng của Antero Midstream Corp là -500.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.69.

Thu nhập ròng của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, lợi nhuận ròng là 412.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.07.

Biên lợi nhuận ròng của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, biên lợi nhuận ròng là 34.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.07.

Biên lợi nhuận gộp của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, biên lợi nhuận gộp là 69.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.28.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 54.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Antero Midstream Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antero Midstream Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 732.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.