tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Autoliv Inc

ALV
Thêm vào danh sách theo dõi
116.980USD
-0.510-0.43%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
8.57BVốn hóa
12.55P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)116.980USD+0.010+0.01%

Tình hình tài chính của ALV

Theo dõi tình hình tài chính của Autoliv Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
8.57B
Cổ tức TTM
2.30
P/E TTM
12.55
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
9.33
Doanh thu
10.81B
Lợi nhuận ròng
646.00M
ROE
28.45%
ROA
8.58%

Ngày công bố lợi nhuận của Autoliv Inc

Mới phát hành
Th07 17, 2026
EPS / Dự báo
1.35/2.42
Doanh thu / Dự báo
2.80B/2.77B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-37.70%1.35
-12.41%1.89
-2.93%3.00
31.46%2.29
26.98%2.17
40.57%2.15
13.58%3.09
10.40%1.74
175.50%1.71
78.13%1.53
51.26%2.72
--1.58
--0.62
--0.86
--1.80
--3.06
----
----
----
----
Doanh thu
3.28%2.80B
6.79%2.75B
7.68%2.82B
5.91%2.71B
4.18%2.71B
-1.41%2.58B
-4.91%2.62B
-1.58%2.56B
-1.14%2.60B
4.89%2.62B
17.82%2.75B
12.77%2.60B
26.62%2.63B
17.37%2.49B
10.19%2.33B
24.63%2.30B
2.92%2.08B
-5.26%2.12B
-15.81%2.12B
-9.34%1.85B
Lợi nhuận ròng
-40.12%100.00M
-15.57%141.00M
-7.00%226.00M
26.81%175.00M
21.01%167.00M
32.54%167.00M
7.05%243.00M
2.99%138.00M
160.38%138.00M
70.27%126.00M
45.51%227.00M
27.62%134.00M
-32.91%53.00M
-10.84%74.00M
35.65%156.00M
75.00%105.00M
-24.04%79.00M
-47.13%83.00M
-38.99%115.00M
-38.96%60.00M
Biên lợi nhuận ròng
-41.79%3.60%
-20.38%5.16%
-13.63%8.02%
18.87%6.47%
16.85%6.19%
33.38%6.48%
12.57%9.29%
5.40%5.44%
163.38%5.30%
61.43%4.86%
22.72%8.25%
--5.16%
--2.01%
--3.01%
--6.72%
--4.12%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.40%18.02%
1.77%19.11%
-3.60%20.31%
9.81%19.77%
1.24%18.46%
10.82%18.77%
9.74%21.06%
0.73%18.00%
7.49%18.23%
11.14%16.94%
12.60%19.19%
--17.87%
--16.96%
--15.24%
--17.04%
--15.29%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.88%23.98%
-4.77%24.70%
1.82%24.91%
-9.94%23.96%
-2.85%24.20%
0.91%25.94%
9.46%24.46%
13.83%26.61%
11.93%24.91%
-3.39%25.71%
-2.29%22.35%
--23.38%
--22.25%
--26.61%
--22.87%
--23.58%
----
----
----
----
Doanh thu
3.28%2.80B
6.79%2.75B
7.68%2.82B
5.91%2.71B
4.18%2.71B
-1.41%2.58B
-4.91%2.62B
-1.58%2.56B
-1.14%2.60B
4.89%2.62B
17.82%2.75B
12.77%2.60B
26.62%2.63B
17.37%2.49B
10.19%2.33B
24.63%2.30B
2.92%2.08B
-5.26%2.12B
-15.81%2.12B
-9.34%1.85B
Lợi nhuận hoạt động
5.58%265.00M
-3.92%245.00M
-0.29%348.00M
19.83%284.00M
13.57%251.00M
28.14%255.00M
-20.86%349.00M
-2.47%237.00M
-28.25%221.00M
42.14%199.00M
86.86%441.00M
43.79%243.00M
201.96%308.00M
13900.00%140.00M
28.96%236.00M
70.71%169.00M
-37.42%102.00M
-99.58%1.00M
-41.23%183.00M
-51.85%99.00M
Lợi nhuận ròng
-40.12%100.00M
-15.57%141.00M
-7.00%226.00M
26.81%175.00M
21.01%167.00M
32.54%167.00M
7.05%243.00M
2.99%138.00M
160.38%138.00M
70.27%126.00M
45.51%227.00M
27.62%134.00M
-32.91%53.00M
-10.84%74.00M
35.65%156.00M
75.00%105.00M
-24.04%79.00M
-47.13%83.00M
-38.99%115.00M
-38.96%60.00M
Tài sản ngắn hạn
2.04%4.01B
7.79%3.99B
17.74%4.10B
2.10%3.95B
6.10%3.93B
-7.78%3.70B
-12.36%3.48B
-0.36%3.87B
-5.00%3.70B
-1.23%4.01B
7.00%3.97B
8.14%3.88B
18.66%3.90B
3.52%4.06B
1.06%3.71B
-3.32%3.59B
-13.64%3.29B
-10.82%3.92B
-13.91%3.67B
-8.09%3.71B
Tổng nợ ngắn hạn
-7.98%3.90B
-2.42%3.71B
7.98%3.92B
2.65%4.14B
11.89%4.24B
3.88%3.80B
-9.96%3.63B
4.75%4.03B
0.77%3.79B
3.66%3.66B
10.79%4.04B
11.36%3.85B
22.70%3.76B
14.84%3.53B
29.10%3.64B
23.02%3.46B
7.33%3.06B
-3.61%3.07B
-10.36%2.82B
-12.74%2.81B
Tổng tài sản
0.25%8.50B
4.36%8.47B
10.76%8.64B
1.89%8.46B
5.82%8.48B
-2.52%8.11B
-6.34%7.80B
3.99%8.31B
0.64%8.01B
1.70%8.32B
7.97%8.33B
8.90%7.99B
13.21%7.96B
5.35%8.19B
2.39%7.72B
-2.36%7.33B
-7.94%7.03B
-5.37%7.77B
-7.60%7.54B
-4.12%7.51B
Tổng các khoản nợ
0.00%6.00B
1.23%5.82B
9.84%6.06B
-1.73%5.90B
5.21%6.00B
-2.19%5.75B
-4.22%5.52B
9.22%6.01B
5.50%5.70B
6.10%5.88B
13.18%5.76B
13.59%5.50B
20.80%5.40B
8.81%5.54B
4.13%5.09B
-1.92%4.84B
-10.93%4.47B
-10.44%5.09B
-14.73%4.89B
-13.67%4.94B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.85%2.50B
11.99%2.64B
13.00%2.58B
11.36%2.56B
7.31%2.48B
-3.32%2.36B
-11.09%2.29B
-7.56%2.30B
-9.62%2.31B
-7.54%2.44B
-2.13%2.57B
-0.20%2.49B
-0.04%2.56B
-1.23%2.64B
-0.83%2.63B
-3.19%2.49B
-2.18%2.56B
6.07%2.67B
9.28%2.65B
21.75%2.57B
Thu nhập hoạt động ròng
56.12%434.00M
-198.70%-76.00M
29.29%543.00M
45.76%258.00M
-18.24%278.00M
-36.89%77.00M
-6.25%420.00M
-12.38%177.00M
-10.05%340.00M
371.11%122.00M
-3.45%448.00M
-12.55%202.00M
826.92%378.00M
-163.38%-45.00M
46.84%464.00M
22.87%231.00M
-182.54%-52.00M
-61.83%71.00M
-32.61%316.00M
-46.62%188.00M
Đầu tư ròng
16.52%-96.00M
9.68%-84.00M
16.67%-110.00M
27.59%-105.00M
21.23%-115.00M
33.57%-93.00M
12.00%-132.00M
4.61%-145.00M
-17.74%-146.00M
2.10%-140.00M
9.64%-150.00M
6.75%-152.00M
10.79%-124.00M
-741.18%-143.00M
-8.50%-166.00M
-45.54%-163.00M
-44.79%-139.00M
81.72%-17.00M
-37.71%-153.00M
-46.60%-112.00M
Tài chính thuần
-38.33%-314.00M
-263.16%-93.00M
87.41%-53.00M
-1560.00%-146.00M
37.12%-227.00M
-38.04%57.00M
-63.18%-421.00M
115.63%10.00M
22.86%-361.00M
-69.33%92.00M
-81.69%-258.00M
-187.67%-64.00M
-20.62%-468.00M
505.41%300.00M
-71.08%-142.00M
228.07%73.00M
-10.54%-388.00M
-436.36%-74.00M
87.76%-83.00M
-0.53%-57.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, tổng doanh thu đạt 10.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.39B.

Tài sản ngắn hạn của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, tài sản ngắn hạn là 4.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.74.

Tổng tài sản của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Autoliv Inc là 8.64B, bao gồm 4.10B tài sản ngắn hạn và 4.54B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, tổng nghĩa vụ của Autoliv Inc là 6.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Autoliv Inc là 2.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.00.

Thu nhập hoạt động thuần của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Autoliv Inc là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.82.

Giá trị đầu tư ròng của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, giá trị đầu tư ròng của Autoliv Inc là -423.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, giá trị huy động vốn ròng của Autoliv Inc là -369.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.12.

Thu nhập ròng của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, lợi nhuận ròng là 735.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.78.

Biên lợi nhuận ròng của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.12.

Biên lợi nhuận gộp của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, biên lợi nhuận gộp là 19.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Autoliv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autoliv Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.