tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alarm.com Holdings Inc

ALRM
Thêm vào danh sách theo dõi
54.490USD
+0.870+1.62%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.70BVốn hóa
21.16P/E TTM

Tình hình tài chính của ALRM

Theo dõi tình hình tài chính của Alarm.com Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alarm.com Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.65
Doanh thu / Dự báo
--/265.16M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.01B
7.59%
EPS(YoY)
2.66
6.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-15.52%0.48
13.78%0.70
-4.85%0.71
3.16%0.69
19.18%0.56
-2.27%0.61
90.30%0.74
112.22%0.67
62.44%0.47
72.59%0.63
--0.39
--0.32
--0.29
--0.36
--0.77
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.04%265.19M
8.02%261.66M
6.61%256.40M
8.77%254.31M
6.96%238.82M
7.07%242.24M
8.40%240.50M
4.44%233.81M
6.47%223.28M
8.70%226.24M
2.64%221.85M
5.18%223.88M
2.08%209.72M
6.58%208.14M
12.38%216.14M
12.70%212.84M
19.10%205.44M
17.95%195.29M
21.07%192.32M
33.34%188.86M
Lợi nhuận ròng
-15.62%23.58M
14.53%34.73M
-3.66%35.34M
3.11%34.55M
18.46%27.95M
-3.12%30.33M
87.88%36.68M
112.11%33.51M
63.67%23.59M
73.09%31.30M
6.50%19.52M
45.72%15.80M
58.78%14.42M
97.74%18.09M
35.41%18.33M
-26.47%10.84M
-38.78%9.08M
-42.72%9.15M
-62.48%13.54M
-13.24%14.74M
Biên lợi nhuận ròng
-24.02%8.82%
6.30%13.22%
-9.69%13.69%
-3.26%13.45%
10.70%11.60%
-9.72%12.44%
73.79%15.16%
99.47%13.91%
54.73%10.48%
61.20%13.78%
--8.72%
--6.97%
--6.77%
--8.55%
--5.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.89%62.44%
0.29%62.74%
1.97%62.81%
0.70%62.65%
2.97%64.30%
3.24%62.56%
3.13%61.60%
7.42%62.21%
4.04%62.45%
4.38%60.59%
--59.72%
--57.91%
--60.02%
--58.05%
--54.90%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-37.08%29.83%
-4.02%46.31%
-6.62%46.52%
-11.03%47.02%
42.63%47.41%
40.75%48.25%
42.72%49.82%
48.55%52.85%
-8.28%33.24%
-7.06%34.28%
--34.91%
--35.58%
--36.24%
--36.89%
--37.38%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.04%265.19M
8.02%261.66M
6.61%256.40M
8.77%254.31M
6.96%238.82M
7.07%242.24M
8.40%240.50M
4.44%233.81M
6.47%223.28M
8.70%226.24M
2.64%221.85M
5.18%223.88M
2.08%209.72M
6.58%208.14M
12.38%216.14M
12.70%212.84M
19.10%205.44M
17.95%195.29M
21.07%192.32M
33.34%188.86M
Lợi nhuận hoạt động
6.73%31.64M
13.27%34.95M
11.53%37.02M
24.24%32.02M
58.33%29.65M
20.15%30.86M
105.27%33.19M
59.50%25.77M
112.33%18.73M
77.45%25.68M
-0.89%16.17M
42.55%16.16M
-1.05%8.82M
34.50%14.47M
-14.50%16.32M
-32.22%11.34M
-40.59%8.91M
-19.59%10.76M
5.69%19.08M
11.54%16.73M
Lợi nhuận ròng
-15.62%23.58M
14.53%34.73M
-3.66%35.34M
3.11%34.55M
18.46%27.95M
-3.12%30.33M
87.88%36.68M
112.11%33.51M
63.67%23.59M
73.09%31.30M
6.50%19.52M
45.72%15.80M
58.78%14.42M
97.74%18.09M
35.41%18.33M
-26.47%10.84M
-38.78%9.08M
-42.72%9.15M
-62.48%13.54M
-13.24%14.74M
Tài sản ngắn hạn
-44.86%800.99M
-14.11%1.27B
-4.76%1.35B
-3.74%1.29B
45.59%1.45B
54.85%1.48B
51.74%1.41B
49.55%1.34B
13.28%997.86M
7.37%956.78M
5.82%931.17M
1.34%897.84M
-0.87%880.86M
-2.89%891.09M
1.06%880.00M
5.75%886.00M
11.66%888.58M
130.90%917.62M
124.94%870.77M
140.68%837.79M
Tổng nợ ngắn hạn
-77.08%155.25M
251.23%663.14M
301.03%654.01M
356.05%662.26M
273.87%677.43M
7.68%188.81M
-5.14%163.08M
-12.48%145.22M
12.38%181.19M
6.31%175.34M
13.75%171.92M
17.36%165.93M
50.02%161.23M
27.52%164.94M
48.63%151.14M
35.81%141.39M
18.00%107.47M
43.32%129.34M
22.77%101.69M
12.22%104.10M
Tổng tài sản
-20.88%1.64B
4.83%2.14B
7.74%2.12B
13.09%2.10B
39.71%2.08B
41.59%2.04B
39.64%1.97B
34.17%1.86B
9.54%1.49B
8.29%1.44B
7.77%1.41B
10.13%1.38B
10.84%1.36B
7.90%1.33B
10.83%1.31B
8.54%1.26B
9.89%1.22B
68.38%1.23B
69.29%1.18B
74.57%1.16B
Tổng các khoản nợ
-40.52%783.83M
-1.77%1.29B
1.23%1.30B
7.52%1.30B
73.65%1.32B
74.65%1.31B
72.18%1.28B
63.82%1.21B
3.65%758.89M
2.81%751.02M
3.88%743.80M
6.37%738.49M
10.63%732.15M
18.04%730.52M
22.48%716.00M
19.01%694.26M
16.92%661.80M
134.47%618.85M
125.42%584.58M
116.54%583.35M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.19%859.81M
16.74%848.16M
19.83%827.19M
23.53%797.35M
4.33%759.60M
5.52%726.55M
3.39%690.30M
0.19%645.47M
16.42%728.09M
14.98%688.55M
12.45%667.70M
14.78%644.23M
11.08%625.38M
-2.33%598.86M
-0.57%593.78M
-2.12%561.28M
2.64%562.99M
31.09%613.17M
36.12%597.17M
45.82%573.44M
Thu nhập hoạt động ròng
110.48%50.63M
-36.14%35.93M
-8.68%70.63M
-1.08%22.72M
-51.74%24.06M
41.10%56.26M
23.10%77.34M
-37.58%22.96M
1515.88%49.85M
15.75%39.87M
516.12%62.83M
40.31%36.79M
74.78%-3.52M
72.55%34.45M
-73.09%10.20M
8.90%26.22M
-165.75%-13.96M
-43.62%19.96M
103.45%37.89M
-31.50%24.08M
Đầu tư ròng
104.36%2.40M
-1234.63%-108.48M
-130.12%-17.02M
-3320.72%-177.81M
-1293.06%-55.18M
-92.11%-8.13M
-244.87%-7.39M
21.81%-5.20M
69.40%-3.96M
25.69%-4.23M
93.60%-2.14M
75.35%-6.65M
-500.60%-12.94M
11.97%-5.69M
-2102.17%-33.49M
-715.20%-26.98M
76.23%-2.15M
80.10%-6.47M
-107.06%-1.52M
-44.31%-3.31M
Tài chính thuần
-14808.98%-518.24M
-1664.18%-33.54M
-378.49%-11.88M
-101.80%-6.12M
-154.69%-3.48M
112.90%2.14M
65.32%-2.48M
3911.58%340.41M
654.87%6.36M
40.32%-16.62M
-625.79%-7.16M
67.62%-8.93M
103.78%842.00K
-775.48%-27.85M
8.02%1.36M
-10633.46%-27.59M
-105.91%-22.25M
-194.03%-3.18M
6.33%1.26M
-120.73%-257.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 939.83M.

Tài sản ngắn hạn của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.11.

Tổng tài sản của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alarm.com Holdings Inc là 2.14B, bao gồm 1.27B tài sản ngắn hạn và 864.08M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Alarm.com Holdings Inc là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Alarm.com Holdings Inc là 848.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.74.

Thu nhập hoạt động thuần của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alarm.com Holdings Inc là 133.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.11.

Giá trị đầu tư ròng của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Alarm.com Holdings Inc là -358.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1352.46.

Giá trị huy động vốn ròng của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Alarm.com Holdings Inc là -55.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.49.

Thu nhập ròng của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 132.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.81.

Biên lợi nhuận ròng của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.14.

Biên lợi nhuận gộp của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 63.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alarm.com Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarm.com Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 133.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.