tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AstroNova Inc

ALOT
Thêm vào danh sách theo dõi
28.710USD
+0.030+0.10%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
221.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ALOT

Theo dõi tình hình tài chính của AstroNova Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AstroNova Inc

Mới phát hành
Th06 8, 2026
EPS / Dự báo
0.09/--
Doanh thu / Dự báo
39.36M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
150.51M
-0.51%
EPS(YoY)
-0.31
83.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
270.99%0.09
92.84%-0.15
55.24%0.05
-294.73%-0.16
-131.42%-0.05
-668.22%-2.07
-91.39%0.03
81.01%-0.04
37.61%0.16
96.01%0.36
838.90%0.37
---0.22
--0.12
--0.19
--0.04
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.39%39.36M
0.47%37.54M
-3.10%39.17M
-10.95%36.10M
14.40%37.71M
-5.64%37.36M
7.65%40.42M
14.12%40.54M
-6.94%32.96M
-0.65%39.59M
-4.71%37.55M
10.12%35.52M
14.22%35.42M
34.19%39.85M
36.55%39.41M
8.09%32.26M
6.64%31.01M
0.89%29.70M
3.00%28.86M
7.91%29.84M
Lợi nhuận ròng
273.67%653.00K
92.73%-1.13M
57.50%378.00K
-299.68%-1.24M
-131.84%-376.00K
-675.40%-15.60M
-91.28%240.00K
80.77%-311.00K
39.27%1.18M
98.90%2.71M
852.25%2.75M
-376.88%-1.62M
99.53%848.00K
279.82%1.36M
168.00%289.00K
-91.68%584.00K
-28.33%425.00K
-190.56%-758.00K
-3641.67%-425.00K
233866.67%7.02M
Biên lợi nhuận ròng
266.36%1.66%
92.76%-3.02%
62.54%0.97%
-348.80%-3.44%
-127.83%-1.00%
-709.77%-41.75%
-91.90%0.59%
83.15%-0.77%
49.65%3.58%
100.21%6.85%
899.32%7.33%
---4.55%
--2.39%
--3.42%
--0.73%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
11.94%37.56%
-28.48%24.38%
6.83%36.25%
-8.82%32.22%
-7.62%33.55%
-8.27%34.09%
-13.80%33.93%
6.33%35.34%
3.87%36.32%
9.21%37.16%
24.26%39.36%
--33.23%
--34.97%
--34.03%
--31.68%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.74%25.67%
-14.72%27.33%
-2.74%28.60%
12.44%30.36%
141.74%29.76%
95.98%32.05%
42.78%29.41%
31.05%27.00%
-42.25%12.31%
-24.21%16.35%
-16.36%20.59%
--20.60%
--21.32%
--21.58%
--24.62%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.39%39.36M
0.47%37.54M
-3.10%39.17M
-10.95%36.10M
14.40%37.71M
-5.64%37.36M
7.65%40.42M
14.12%40.54M
-6.94%32.96M
-0.65%39.59M
-4.71%37.55M
10.12%35.52M
14.22%35.42M
34.19%39.85M
36.55%39.41M
8.09%32.26M
6.64%31.01M
0.89%29.70M
3.00%28.86M
7.91%29.84M
Lợi nhuận hoạt động
236.60%1.92M
-4.56%1.28M
4.99%1.64M
-124.56%-408.00K
-57.58%571.00K
-65.17%1.34M
-70.59%1.56M
14.32%1.66M
-7.87%1.35M
83.07%3.84M
295.10%5.32M
17.65%1.45M
91.23%1.46M
1027.88%2.10M
354.73%1.35M
-64.22%1.23M
3.95%764.00K
-119.69%-226.00K
-29.02%296.00K
1592.16%3.45M
Lợi nhuận ròng
273.67%653.00K
92.73%-1.13M
57.50%378.00K
-299.68%-1.24M
-131.84%-376.00K
-675.40%-15.60M
-91.28%240.00K
80.77%-311.00K
39.27%1.18M
98.90%2.71M
852.25%2.75M
-376.88%-1.62M
99.53%848.00K
279.82%1.36M
168.00%289.00K
-91.68%584.00K
-28.33%425.00K
-190.56%-758.00K
-3641.67%-425.00K
233866.67%7.02M
Tài sản ngắn hạn
-8.04%74.65M
-9.37%70.70M
-11.08%74.15M
-9.43%75.23M
15.52%81.18M
1.75%78.02M
8.45%83.39M
11.45%83.06M
-12.71%70.27M
-3.87%76.67M
-5.18%76.89M
10.15%74.53M
23.11%80.50M
25.06%79.76M
28.33%81.09M
10.20%67.66M
12.34%65.39M
5.03%63.78M
7.28%63.19M
0.13%61.40M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.91%42.36M
-17.21%38.37M
-10.67%40.63M
-1.44%43.88M
112.30%48.64M
55.73%46.35M
34.97%45.48M
33.10%44.52M
-38.79%22.91M
-20.63%29.76M
-18.69%33.70M
48.52%33.45M
74.91%37.43M
87.16%37.50M
123.86%41.44M
32.97%22.52M
38.59%21.40M
-4.45%20.04M
0.08%18.51M
-16.27%16.94M
Tổng tài sản
-6.96%139.86M
-5.51%137.57M
-15.40%140.83M
-15.30%143.15M
18.74%150.32M
9.26%145.59M
24.04%166.46M
27.51%169.02M
-9.05%126.60M
-4.28%133.25M
-4.02%134.20M
13.97%132.55M
20.86%139.20M
21.10%139.21M
20.94%139.83M
0.92%116.30M
2.78%115.18M
-0.45%114.95M
2.04%115.62M
-1.07%115.23M
Tổng các khoản nợ
-15.51%62.33M
-13.09%60.70M
-13.91%63.95M
-12.82%67.36M
108.43%73.77M
62.55%69.84M
57.01%74.29M
60.47%77.27M
-34.12%35.39M
-21.65%42.97M
-19.12%47.31M
36.78%48.15M
55.81%53.72M
61.56%54.84M
74.94%58.50M
7.79%35.20M
-5.59%34.48M
-16.79%33.94M
-16.96%33.44M
-25.65%32.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.27%77.52M
1.47%76.86M
-16.59%76.88M
-17.40%75.79M
-16.07%76.55M
-16.10%75.75M
6.08%92.17M
8.71%91.75M
6.71%91.21M
7.01%90.28M
6.84%86.89M
4.08%84.40M
5.92%85.47M
4.14%84.37M
-1.04%81.33M
-1.79%81.10M
6.84%80.70M
8.47%81.01M
12.52%82.18M
13.81%82.58M
Thu nhập hoạt động ròng
-31.26%3.02M
45.52%3.67M
172.14%3.42M
53.70%249.00K
-36.34%4.39M
-60.88%2.52M
-500.51%-4.74M
-92.20%162.00K
161.32%6.90M
42.77%6.45M
132.56%1.18M
194.15%2.08M
263.69%2.64M
284.15%4.52M
-121.03%-3.64M
-239.20%-2.21M
-141.29%-1.61M
-163.30%-2.45M
-165.72%-1.65M
-72.42%1.58M
Đầu tư ròng
40.00%-36.00K
-59.49%-126.00K
-98.97%14.00K
99.78%-47.00K
87.80%-60.00K
-119.55%-79.00K
273.76%1.36M
-4623.54%-21.07M
-925.00%-492.00K
5871.43%404.00K
95.41%-785.00K
-294.69%-446.00K
4.00%-48.00K
97.58%-7.00K
-4854.49%-17.09M
81.72%-113.00K
90.81%-50.00K
40.41%-289.00K
61.71%-345.00K
-7.48%-618.00K
Tài chính thuần
46.88%-2.25M
-44.48%-3.13M
-226.95%-3.76M
-108.07%-1.74M
39.30%-4.23M
69.07%-2.16M
2416.41%2.96M
907.53%21.55M
-489.59%-6.97M
-43.80%-6.99M
-100.62%-128.00K
-366.80%-2.67M
-156.58%-1.18M
-620.44%-4.86M
3196.38%20.53M
225.16%1.00M
161.10%2.09M
56.73%-675.00K
79.80%-663.00K
81.33%-799.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, tổng doanh thu đạt 150.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.28M.

Tài sản ngắn hạn của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, tài sản ngắn hạn là 70.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.37.

Tổng tài sản của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AstroNova Inc là 137.57M, bao gồm 70.70M tài sản ngắn hạn và 66.86M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, tổng nghĩa vụ của AstroNova Inc là 60.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AstroNova Inc là 76.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.47.

Thu nhập hoạt động thuần của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AstroNova Inc là 4.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.88.

Giá trị đầu tư ròng của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, giá trị đầu tư ròng của AstroNova Inc là -219.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.92.

Giá trị huy động vốn ròng của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, giá trị huy động vốn ròng của AstroNova Inc là -12.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -183.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.83.

Thu nhập ròng của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, lợi nhuận ròng là -2.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.60.

Biên lợi nhuận ròng của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.52.

Biên lợi nhuận gộp của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AstroNova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AstroNova Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.