tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alnylam Pharmaceuticals Inc

ALNY
Thêm vào danh sách theo dõi
205.575USD
-81.045-28.28%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.21BVốn hóa
50.32P/E TTM

Tình hình tài chính của ALNY

Theo dõi tình hình tài chính của Alnylam Pharmaceuticals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alnylam Pharmaceuticals Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/1.55
Doanh thu / Dự báo
--/1.32B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.71B
65.19%
EPS(YoY)
2.39
209.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
342.66%1.23
449.70%1.55
317.31%1.41
320.15%1.91
-280.74%-0.51
15.20%-0.44
40.89%-0.65
-173.53%-0.87
93.98%-0.13
62.74%-0.52
34.79%-1.10
--1.18
---2.21
---1.40
---1.68
---7.62
----
----
----
----
Doanh thu
51.50%1.17B
96.43%1.17B
84.95%1.10B
149.35%1.25B
17.26%773.69M
20.20%594.19M
34.90%593.17M
-33.26%500.92M
107.00%659.83M
54.82%494.33M
31.25%439.72M
183.96%750.53M
41.78%318.75M
49.72%319.29M
29.59%335.04M
40.86%264.31M
1.93%224.82M
20.10%213.26M
58.07%258.54M
49.09%187.63M
Lợi nhuận ròng
348.19%164.49M
458.38%205.99M
322.56%186.42M
325.05%251.08M
-292.43%-66.28M
12.82%-57.48M
39.24%-83.76M
-175.51%-111.57M
93.88%-16.89M
62.13%-65.94M
33.55%-137.87M
136.40%147.75M
0.50%-276.02M
27.56%-174.10M
19.72%-207.49M
-98.48%-405.92M
-46.34%-277.40M
-20.00%-240.34M
-6.13%-258.46M
19.26%-204.51M
Biên lợi nhuận ròng
263.83%14.03%
282.44%17.65%
220.34%16.99%
190.25%20.10%
-234.67%-8.57%
27.47%-9.67%
54.96%-14.12%
-213.14%-22.27%
97.04%-2.56%
75.54%-13.34%
49.37%-31.35%
--19.69%
---86.59%
---54.53%
---61.93%
---131.50%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.57%74.54%
-6.97%81.91%
-8.55%75.60%
1.36%83.98%
-9.01%81.52%
1.60%88.04%
2.72%82.67%
-6.66%82.85%
22.36%89.59%
4.63%86.65%
-4.99%80.47%
--88.77%
--73.22%
--82.82%
--84.70%
--83.26%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
118.54%49.13%
116.79%52.76%
124.82%54.33%
112.11%51.63%
-11.86%22.48%
-8.90%24.34%
-9.33%24.17%
-8.36%24.34%
-14.82%25.51%
-10.97%26.72%
-7.05%26.65%
--26.56%
--29.94%
--30.01%
--28.68%
--28.74%
----
----
----
----
Doanh thu
51.50%1.17B
96.43%1.17B
84.95%1.10B
149.35%1.25B
17.26%773.69M
20.20%594.19M
34.90%593.17M
-33.26%500.92M
107.00%659.83M
54.82%494.33M
31.25%439.72M
183.96%750.53M
41.78%318.75M
49.72%319.29M
29.59%335.04M
40.86%264.31M
1.93%224.82M
20.10%213.26M
58.07%258.54M
49.09%187.63M
Lợi nhuận hoạt động
795.12%112.60M
1386.07%268.64M
225.26%131.72M
578.49%367.98M
-133.32%-16.20M
141.62%18.08M
9.66%-105.16M
-135.96%-76.91M
121.15%48.61M
71.01%-43.44M
38.28%-116.40M
182.88%213.87M
-19.90%-229.83M
-2.10%-149.81M
3.06%-188.61M
-42.03%-258.04M
-31.15%-191.69M
21.22%-146.73M
-0.17%-194.56M
19.33%-181.68M
Lợi nhuận ròng
348.19%164.49M
458.38%205.99M
322.56%186.42M
325.05%251.08M
-292.43%-66.28M
12.82%-57.48M
39.24%-83.76M
-175.51%-111.57M
93.88%-16.89M
62.13%-65.94M
33.55%-137.87M
136.40%147.75M
0.50%-276.02M
27.56%-174.10M
19.72%-207.49M
-98.48%-405.92M
-46.34%-277.40M
-20.00%-240.34M
-6.13%-258.46M
19.26%-204.51M
Tài sản ngắn hạn
26.80%4.62B
29.10%4.22B
22.92%4.05B
17.80%3.95B
14.84%3.64B
9.36%3.27B
10.48%3.30B
12.39%3.36B
25.71%3.17B
17.61%2.99B
10.79%2.98B
10.95%2.99B
2.12%2.52B
-1.88%2.54B
-4.14%2.69B
0.58%2.69B
-9.30%2.47B
4.84%2.59B
7.41%2.81B
4.72%2.68B
Tổng nợ ngắn hạn
16.27%1.51B
25.46%1.35B
23.61%1.47B
27.43%1.56B
23.27%1.30B
14.22%1.08B
22.58%1.19B
28.52%1.22B
33.81%1.06B
39.85%941.71M
26.03%967.79M
22.90%949.78M
19.91%788.64M
11.13%673.39M
10.38%767.91M
26.55%772.79M
18.58%657.68M
22.46%605.96M
18.87%695.71M
27.16%610.66M
Tổng tài sản
21.74%5.56B
21.73%5.13B
17.13%4.97B
15.38%4.85B
13.88%4.57B
10.18%4.21B
10.71%4.24B
9.53%4.21B
17.85%4.01B
12.75%3.82B
7.99%3.83B
8.59%3.84B
2.16%3.40B
-1.21%3.39B
-2.66%3.55B
1.81%3.54B
-5.10%3.33B
5.48%3.43B
6.93%3.64B
4.99%3.47B
Tổng các khoản nợ
-2.57%4.20B
-1.08%4.05B
0.10%4.18B
10.67%4.62B
7.54%4.32B
1.35%4.10B
3.02%4.17B
4.19%4.17B
5.31%4.01B
10.75%4.04B
9.34%4.05B
11.16%4.00B
20.80%3.81B
20.41%3.65B
21.26%3.70B
32.63%3.60B
18.76%3.15B
30.20%3.03B
27.78%3.06B
29.83%2.72B
Tổng vốn chủ sở hữu
440.37%1.35B
831.59%1.08B
1076.33%789.18M
622.92%233.89M
8270.56%250.59M
152.64%115.44M
130.41%67.09M
119.51%32.35M
99.25%-3.07M
15.42%-219.27M
-39.45%-220.64M
-145.23%-165.87M
-331.84%-408.13M
-164.62%-259.24M
-126.90%-158.22M
-108.95%-67.64M
-79.37%176.04M
-56.69%401.17M
-42.12%588.20M
-37.79%755.89M
Thu nhập hoạt động ròng
112.53%326.72M
159.59%70.50M
272.78%163.56M
643.84%325.11M
23.82%153.73M
-45.14%-118.31M
-217.71%-94.66M
-87.84%43.71M
310.49%124.16M
51.03%-81.52M
77.42%-29.80M
411.76%359.41M
51.97%-58.99M
2.76%-166.47M
12.10%-131.98M
13.99%-115.28M
-0.79%-122.82M
27.36%-171.19M
-21.92%-150.14M
-21.49%-134.04M
Đầu tư ròng
-157.08%-363.46M
-122.45%-25.54M
29.76%-37.17M
1756.55%501.11M
-516.56%-141.38M
268.25%113.77M
78.01%-52.91M
-181.03%-30.25M
489.53%33.94M
11.28%-67.62M
-72.01%-240.66M
-103.43%-10.76M
-106.10%-8.71M
48.30%-76.22M
66.16%-139.91M
455.60%313.89M
-9.06%142.79M
-306.61%-147.42M
-322.32%-413.40M
-775.01%-88.27M
Tài chính thuần
-32.59%36.24M
-64.35%15.71M
46.20%45.32M
-536.33%-448.35M
-59.12%53.76M
52.48%44.08M
-20.98%31.00M
210.08%102.75M
146.27%131.50M
-37.65%28.91M
-38.16%39.23M
-88.84%33.14M
76.00%53.39M
32.66%46.37M
-78.30%63.44M
-48.24%297.02M
-90.80%30.34M
-31.70%34.96M
34.11%292.29M
1580.50%573.84M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alnylam Pharmaceuticals Inc, tổng doanh thu đạt 3.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.25B.

Tài sản ngắn hạn của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alnylam Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 4.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.92.

Tổng tài sản của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alnylam Pharmaceuticals Inc là 4.97B, bao gồm 4.05B tài sản ngắn hạn và 915.67M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alnylam Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của Alnylam Pharmaceuticals Inc là 4.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alnylam Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Alnylam Pharmaceuticals Inc là 789.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1076.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alnylam Pharmaceuticals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alnylam Pharmaceuticals Inc là 501.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 383.56.

Giá trị đầu tư ròng của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alnylam Pharmaceuticals Inc, giá trị đầu tư ròng của Alnylam Pharmaceuticals Inc là 436.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 473.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alnylam Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Alnylam Pharmaceuticals Inc là -305.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -203.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alnylam Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 209.91.

Thu nhập ròng của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alnylam Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận ròng là 313.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 212.79.

Biên lợi nhuận ròng của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alnylam Pharmaceuticals Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.28.

Biên lợi nhuận gộp của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alnylam Pharmaceuticals Inc, biên lợi nhuận gộp là 81.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.64.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alnylam Pharmaceuticals Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 54.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alnylam Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alnylam Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alnylam Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 501.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 383.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.