tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Allot Ltd

ALLT
Thêm vào danh sách theo dõi
7.610USD
+0.100+1.33%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
372.30MVốn hóa
57.53P/E TTM

Tình hình tài chính của ALLT

Theo dõi tình hình tài chính của Allot Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Allot Ltd

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/0.06
Doanh thu / Dự báo
--/27.45M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
101.99M
10.63%
EPS(YoY)
0.08
155.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
575.30%0.04
876.96%0.06
1194.37%0.07
51.44%-0.04
87.17%-0.01
101.28%0.01
98.08%-0.01
84.22%-0.09
78.48%-0.07
-168.76%-0.48
---0.32
---0.55
---0.30
---0.18
---0.69
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.15%26.43M
13.98%28.39M
13.64%26.41M
8.51%24.05M
5.76%23.15M
2.32%24.91M
2.65%23.23M
-11.51%22.16M
3.62%21.89M
-26.30%24.34M
-9.60%22.64M
-23.57%25.05M
-33.77%21.13M
-19.39%33.03M
-34.37%25.04M
-7.13%32.77M
2.29%31.90M
4.82%40.97M
9.79%38.16M
7.62%35.29M
Lợi nhuận ròng
685.24%1.94M
1104.15%2.90M
1257.38%2.82M
49.64%-1.69M
86.77%-332.00K
101.31%241.00K
98.03%-244.00K
83.81%-3.36M
77.91%-2.51M
-172.32%-18.35M
4.42%-12.36M
-232.62%-20.73M
-85.44%-11.36M
-67.20%-6.74M
-320.83%-12.93M
-56.65%-6.23M
-54.80%-6.13M
-139.74%-4.03M
-28.42%-3.07M
-10.10%-3.98M
Biên lợi nhuận ròng
612.71%7.35%
956.49%10.22%
1118.43%10.69%
53.59%-7.03%
87.49%-1.43%
101.28%0.97%
98.08%-1.05%
81.71%-15.14%
78.68%-11.47%
-269.51%-75.38%
---54.61%
---82.77%
---53.78%
---20.40%
---28.19%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.31%70.92%
4.48%71.54%
1.45%71.45%
5.24%72.06%
0.50%69.32%
46.19%68.47%
52.26%70.43%
-1.10%68.47%
8.13%68.97%
-29.35%46.84%
--46.26%
--69.23%
--63.78%
--66.29%
--68.01%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-4.62%28.50%
-0.56%28.63%
13.74%28.63%
34.85%30.10%
51.13%29.88%
54.90%28.79%
--25.17%
--22.32%
--19.77%
--18.58%
--18.17%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.15%26.43M
13.98%28.39M
13.64%26.41M
8.51%24.05M
5.76%23.15M
2.32%24.91M
2.65%23.23M
-11.51%22.16M
3.62%21.89M
-26.30%24.34M
-9.60%22.64M
-23.57%25.05M
-33.77%21.13M
-19.39%33.03M
-34.37%25.04M
-7.13%32.77M
2.29%31.90M
4.82%40.97M
9.79%38.16M
7.62%35.29M
Lợi nhuận hoạt động
315.51%1.53M
723.72%2.57M
1090.78%2.15M
87.91%-407.00K
74.15%-709.00K
101.65%312.00K
98.29%-217.00K
84.34%-3.37M
76.88%-2.74M
-167.90%-18.91M
3.22%-12.66M
-232.03%-21.49M
-109.94%-11.87M
-89.94%-7.06M
-484.63%-13.08M
-70.12%-6.47M
-50.00%-5.65M
-221.26%-3.72M
9.14%-2.24M
-4.50%-3.81M
Lợi nhuận ròng
685.24%1.94M
1104.15%2.90M
1257.38%2.82M
49.64%-1.69M
86.77%-332.00K
101.31%241.00K
98.03%-244.00K
83.81%-3.36M
77.91%-2.51M
-172.32%-18.35M
4.42%-12.36M
-232.62%-20.73M
-85.44%-11.36M
-67.20%-6.74M
-320.83%-12.93M
-56.65%-6.23M
-54.80%-6.13M
-139.74%-4.03M
-28.42%-3.07M
-10.10%-3.98M
Tài sản ngắn hạn
52.79%143.82M
38.60%124.98M
43.90%127.52M
0.89%87.29M
9.10%94.13M
0.29%90.18M
-14.11%88.61M
-28.31%86.53M
-38.76%86.28M
-40.78%89.91M
-32.58%103.17M
-26.83%120.70M
-17.40%140.88M
11.75%151.82M
3.49%153.02M
6.76%164.95M
9.49%170.56M
-7.38%135.86M
-0.41%147.86M
-0.73%154.51M
Tổng nợ ngắn hạn
59.06%60.25M
31.11%47.16M
33.03%50.75M
15.93%41.83M
6.86%37.88M
-8.72%35.97M
-11.95%38.15M
-32.13%36.08M
-37.95%35.45M
-34.97%39.41M
-28.52%43.33M
-9.22%53.16M
2.62%57.13M
9.96%60.60M
12.56%60.61M
-1.66%58.56M
-5.99%55.67M
-6.37%55.11M
-9.98%53.85M
-7.79%59.55M
Tổng tài sản
34.43%188.67M
23.67%172.70M
23.14%171.72M
16.28%154.05M
5.31%140.34M
1.07%139.64M
-11.64%139.45M
-25.47%132.49M
-33.50%133.26M
-35.12%138.16M
-27.43%157.83M
-22.49%177.76M
-15.21%200.39M
4.69%212.95M
7.89%217.48M
9.72%229.34M
12.34%236.34M
0.90%203.41M
0.24%201.58M
0.36%209.02M
Tổng các khoản nợ
-18.83%73.33M
-33.93%59.35M
-32.06%62.20M
-36.63%54.34M
6.26%90.34M
1.62%89.83M
-1.22%91.54M
-15.69%85.75M
-20.07%85.02M
-20.35%88.40M
-17.99%92.67M
-11.52%101.70M
-7.46%106.36M
43.37%110.98M
51.62%113.00M
40.90%114.94M
39.54%114.94M
8.34%77.41M
3.44%74.53M
5.64%81.57M
Tổng vốn chủ sở hữu
130.67%115.34M
127.57%113.35M
128.57%109.52M
113.33%99.72M
3.64%50.00M
0.09%49.81M
-26.46%47.92M
-38.55%46.74M
-48.69%48.24M
-51.20%49.76M
-37.64%65.16M
-33.51%76.07M
-22.55%94.03M
-19.07%101.97M
-17.77%104.48M
-10.23%114.41M
-5.15%121.41M
-3.18%126.01M
-1.54%127.05M
-2.76%127.45M
Thu nhập hoạt động ròng
527.60%10.57M
88.35%7.68M
114.60%4.04M
273.42%4.38M
172.98%1.69M
178.77%4.08M
142.52%1.88M
110.36%1.17M
73.77%-2.31M
46.55%-5.18M
46.62%-4.43M
-45.16%-11.33M
-29.41%-8.80M
8.01%-9.69M
-50.68%-8.29M
-317.17%-7.80M
-218.87%-6.80M
-81.35%-10.53M
-3832.14%-5.50M
567.23%3.59M
Đầu tư ròng
-81.73%-14.55M
4.91%-15.37M
-208.67%-11.37M
177.62%6.22M
-173.87%-8.00M
-655.68%-16.16M
-0.01%10.46M
-165.70%-8.01M
-2.54%10.84M
-115.97%-2.14M
636.31%10.46M
414.21%12.19M
146.91%11.12M
-18.51%13.39M
289.32%1.42M
327.33%2.37M
0.15%-23.70M
48.62%16.44M
102.94%365.00K
-206.43%-1.04M
Tài chính thuần
-100.00%0.00
-100.00%0.00
230950.00%4.62M
628000.00%6.28M
--238.00K
300.00%2.00K
-300.00%-2.00K
--1.00K
--0.00
-200.00%-1.00K
--1.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.34%1.00K
-100.00%0.00
-98.35%15.00K
2444.00%39.66M
-2.58%151.00K
-13.45%193.00K
8.48%908.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Allot Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allot Ltd, tổng doanh thu đạt 101.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.20M.

Tài sản ngắn hạn của Allot Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allot Ltd, tài sản ngắn hạn là 124.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.60.

Tổng tài sản của Allot Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Allot Ltd là 172.70M, bao gồm 124.98M tài sản ngắn hạn và 47.72M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Allot Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allot Ltd, tổng nghĩa vụ của Allot Ltd là 59.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Allot Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allot Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Allot Ltd là 113.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.57.

Thu nhập hoạt động thuần của Allot Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allot Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Allot Ltd là 3.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.93.

Giá trị đầu tư ròng của Allot Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allot Ltd, giá trị đầu tư ròng của Allot Ltd là -28.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -891.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Allot Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allot Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Allot Ltd là 11.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1113500.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Allot Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allot Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.76.

Thu nhập ròng của Allot Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allot Ltd, lợi nhuận ròng là 3.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.13.

Biên lợi nhuận ròng của Allot Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allot Ltd, biên lợi nhuận ròng là 3.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 157.06.

Biên lợi nhuận gộp của Allot Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allot Ltd, biên lợi nhuận gộp là 71.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Allot Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allot Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Allot Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allot Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Allot Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allot Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.