tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Allegion PLC

ALLE
Thêm vào danh sách theo dõi
157.120USD
+1.560+1.00%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
13.36BVốn hóa
21.33P/E TTM

Tình hình tài chính của ALLE

Theo dõi tình hình tài chính của Allegion PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Allegion PLC

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
2.15/2.22
Doanh thu / Dự báo
1.15B/1.12B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.07B
7.82%
EPS(YoY)
7.48
9.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.00%2.15
-6.60%1.60
3.31%1.71
9.66%2.19
4.32%1.86
21.51%1.72
22.90%1.66
12.48%2.00
10.19%1.78
0.70%1.41
-12.24%1.35
--1.78
--1.62
--1.40
--1.54
--3.67
----
----
----
----
Doanh thu
12.67%1.15B
9.74%1.03B
9.26%1.03B
10.66%1.07B
5.84%1.02B
5.37%941.90M
5.37%945.60M
5.36%967.10M
5.82%965.60M
-3.15%893.90M
4.17%897.40M
0.46%917.90M
18.03%912.50M
27.56%923.00M
21.47%861.50M
27.43%913.70M
3.51%773.10M
4.22%723.60M
-2.49%709.20M
-1.57%717.00M
Lợi nhuận ròng
15.59%184.60M
-6.82%138.10M
2.36%147.50M
8.15%188.40M
2.77%159.70M
19.71%148.20M
21.50%144.10M
11.45%174.20M
9.44%155.40M
0.24%123.80M
-12.34%118.60M
36.39%156.30M
23.37%142.00M
32.80%123.50M
19.95%135.30M
-20.14%114.60M
-3.03%115.10M
-13.89%93.00M
20.90%112.80M
-2.31%143.50M
Biên lợi nhuận ròng
2.59%16.03%
-15.08%13.36%
-6.32%14.28%
-2.27%17.60%
-2.90%15.63%
13.61%15.73%
15.31%15.24%
5.71%18.01%
3.42%16.09%
3.42%13.85%
-15.91%13.22%
--17.04%
--15.56%
--13.39%
--15.72%
--13.40%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.54%44.94%
-1.97%43.97%
0.92%44.47%
2.43%45.77%
2.91%45.65%
2.44%44.86%
2.64%44.07%
1.69%44.68%
0.71%44.36%
3.36%43.79%
5.47%42.94%
--43.94%
--44.04%
--42.36%
--40.71%
--40.31%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.92%37.89%
-12.63%38.23%
-14.92%37.91%
-17.27%39.95%
-16.41%42.06%
-6.83%43.75%
-4.67%44.55%
0.13%48.30%
1.73%50.31%
-8.71%46.96%
-10.94%46.74%
--48.23%
--49.46%
--51.45%
--52.48%
--56.48%
----
----
----
----
Doanh thu
12.67%1.15B
9.74%1.03B
9.26%1.03B
10.66%1.07B
5.84%1.02B
5.37%941.90M
5.37%945.60M
5.36%967.10M
5.82%965.60M
-3.15%893.90M
4.17%897.40M
0.46%917.90M
18.03%912.50M
27.56%923.00M
21.47%861.50M
27.43%913.70M
3.51%773.10M
4.22%723.60M
-2.49%709.20M
-1.57%717.00M
Lợi nhuận hoạt động
19.80%263.20M
-0.56%195.30M
7.82%209.60M
5.98%233.80M
5.22%219.70M
11.34%196.40M
6.11%194.40M
10.85%220.60M
10.53%208.80M
-1.07%176.40M
14.79%183.20M
22.01%199.00M
25.18%188.90M
51.49%178.30M
37.59%159.60M
17.00%163.10M
3.43%150.90M
-12.16%117.70M
-28.22%116.00M
-17.47%139.40M
Lợi nhuận ròng
15.59%184.60M
-6.82%138.10M
2.36%147.50M
8.15%188.40M
2.77%159.70M
19.71%148.20M
21.50%144.10M
11.45%174.20M
9.44%155.40M
0.24%123.80M
-12.34%118.60M
36.39%156.30M
23.37%142.00M
32.80%123.50M
19.95%135.30M
-20.14%114.60M
-3.03%115.10M
-13.89%93.00M
20.90%112.80M
-2.31%143.50M
Tài sản ngắn hạn
-10.59%1.50B
-2.65%1.42B
-2.14%1.39B
-24.63%1.40B
-2.23%1.68B
9.22%1.46B
4.51%1.42B
41.08%1.86B
34.55%1.72B
6.77%1.34B
12.05%1.36B
6.81%1.32B
-27.26%1.28B
16.35%1.25B
8.68%1.21B
2.79%1.24B
53.21%1.75B
2.80%1.08B
-2.39%1.12B
7.26%1.20B
Tổng nợ ngắn hạn
6.70%777.30M
10.92%745.80M
8.39%755.40M
-27.38%792.60M
-29.56%728.50M
-34.43%672.40M
-35.45%696.90M
67.97%1.09B
56.51%1.03B
53.39%1.03B
53.45%1.08B
-5.72%649.80M
8.26%660.80M
14.96%668.50M
17.03%703.60M
-13.19%689.20M
8.21%610.40M
15.01%581.50M
15.28%601.20M
62.32%793.90M
Tổng tài sản
9.07%5.36B
16.39%5.31B
16.40%5.22B
5.06%5.23B
2.84%4.91B
6.47%4.56B
4.09%4.49B
18.90%4.97B
14.78%4.78B
3.94%4.29B
8.03%4.31B
6.08%4.18B
13.96%4.16B
37.13%4.12B
30.82%3.99B
26.52%3.94B
19.40%3.65B
2.03%3.01B
-0.60%3.05B
2.94%3.12B
Tổng các khoản nợ
3.64%3.24B
8.58%3.21B
5.66%3.16B
-3.64%3.28B
-6.72%3.13B
0.72%2.96B
-0.20%2.99B
15.28%3.40B
10.93%3.35B
-4.67%2.94B
-1.76%2.99B
-6.29%2.95B
5.19%3.02B
36.12%3.08B
33.13%3.05B
40.04%3.15B
26.46%2.87B
2.06%2.26B
2.32%2.29B
2.20%2.25B
Tổng vốn chủ sở hữu
18.59%2.12B
30.76%2.10B
37.78%2.07B
23.91%1.95B
25.34%1.79B
18.95%1.61B
13.84%1.50B
27.58%1.57B
24.97%1.43B
29.32%1.35B
39.58%1.32B
55.17%1.23B
46.27%1.14B
40.21%1.04B
23.89%944.50M
-8.53%793.60M
-0.98%779.70M
1.92%745.00M
-8.43%762.40M
4.90%867.60M
Thu nhập hoạt động ròng
-5.39%198.40M
-3.06%101.30M
9.63%240.10M
-1.03%229.50M
21.21%209.70M
104.50%104.50M
-0.23%219.00M
53.58%231.90M
7.39%173.00M
-25.94%51.10M
14.09%219.50M
-4.43%151.00M
81.83%161.10M
236.59%69.00M
45.54%192.40M
77.73%158.00M
-43.10%88.60M
-81.66%20.50M
-34.20%132.20M
-44.92%88.90M
Đầu tư ròng
70.15%-16.30M
-246.07%-96.90M
5.24%-36.20M
-2241.74%-566.70M
55.46%-54.60M
35.48%-28.00M
16.41%-38.20M
-9.01%-24.20M
-1151.02%-122.60M
15.56%-43.40M
-62.06%-45.70M
97.64%-22.20M
44.32%-9.80M
-715.87%-51.40M
-68.86%-28.20M
-24889.47%-942.00M
-24.82%-17.60M
-36.96%-6.30M
4.02%-16.70M
143.68%3.80M
Tài chính thuần
-2041.77%-169.20M
46.66%-48.70M
72.04%-151.50M
80.22%-16.00M
-102.56%-7.90M
-14.12%-91.30M
-587.56%-541.80M
0.74%-80.90M
350.57%308.20M
-419.48%-80.00M
53.40%-78.80M
-151.68%-81.50M
-122.23%-123.00M
85.32%-15.40M
23.14%-169.10M
456.79%157.70M
810.27%553.30M
43.96%-104.90M
-54.28%-220.00M
-46.84%-44.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, tổng doanh thu đạt 4.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.77B.

Tài sản ngắn hạn của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, tài sản ngắn hạn là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.14.

Tổng tài sản của Allegion PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Allegion PLC là 5.22B, bao gồm 1.39B tài sản ngắn hạn và 3.83B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, tổng nghĩa vụ của Allegion PLC là 3.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.66.

Tổng vốn chủ sở hữu của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Allegion PLC là 2.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.78.

Thu nhập hoạt động thuần của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Allegion PLC là 878.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.80.

Giá trị đầu tư ròng của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, giá trị đầu tư ròng của Allegion PLC là -685.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -200.13.

Giá trị huy động vốn ròng của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, giá trị huy động vốn ròng của Allegion PLC là -266.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.13.

Thu nhập ròng của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, lợi nhuận ròng là 643.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.75.

Biên lợi nhuận ròng của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, biên lợi nhuận ròng là 15.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.07.

Biên lợi nhuận gộp của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, biên lợi nhuận gộp là 45.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 37.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 36.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Allegion PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allegion PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 878.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.