tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alamo Group Inc

ALG
Thêm vào danh sách theo dõi
159.080USD
+1.450+0.92%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.94BVốn hóa
18.92P/E TTM

Tình hình tài chính của ALG

Theo dõi tình hình tài chính của Alamo Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alamo Group Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/2.74
Doanh thu / Dự báo
--/437.47M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.60B
-1.52%
EPS(YoY)
8.64
-10.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8.69%2.42
-45.02%1.29
-7.78%2.11
9.40%2.59
-1.38%2.65
-11.25%2.34
-21.83%2.29
-22.48%2.37
-4.05%2.69
7.64%2.64
--2.93
--3.05
--2.80
--2.45
--6.13
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.70%417.15M
-3.03%373.65M
4.67%420.04M
0.67%419.07M
-8.14%390.95M
-7.72%385.32M
-4.37%401.30M
-5.53%416.30M
3.36%425.59M
8.00%417.54M
13.79%419.64M
11.23%440.69M
13.75%411.77M
14.66%386.60M
9.01%368.79M
14.00%396.21M
16.33%362.00M
16.82%337.17M
15.96%338.31M
29.38%347.55M
Lợi nhuận ròng
-8.23%29.18M
-44.76%15.51M
-7.38%25.38M
9.82%31.11M
-1.00%31.80M
-10.92%28.08M
-21.51%27.41M
-22.13%28.32M
-3.69%32.12M
8.09%31.52M
35.22%34.91M
27.75%36.37M
80.56%33.35M
51.69%29.16M
47.39%25.82M
9.35%28.47M
5.77%18.47M
107.77%19.23M
-12.55%17.52M
100.45%26.04M
Biên lợi nhuận ròng
-13.99%7.00%
-43.03%4.15%
-11.51%6.04%
9.10%7.42%
7.77%8.13%
-3.47%7.29%
-17.92%6.83%
-17.57%6.80%
-6.81%7.55%
0.08%7.55%
--8.32%
--8.25%
--8.10%
--7.54%
--6.46%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.20%23.95%
-5.04%21.62%
-3.82%23.21%
-0.58%24.87%
-0.03%25.27%
-9.34%22.77%
-8.22%24.13%
-3.52%25.01%
-4.24%25.28%
3.29%25.12%
--26.29%
--25.93%
--26.40%
--24.31%
--23.71%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
16.70%16.81%
-15.76%12.81%
-13.23%13.13%
-29.82%13.68%
-31.91%14.41%
-8.93%15.20%
-32.00%15.13%
-18.24%19.50%
-18.54%21.16%
-27.66%16.69%
--22.25%
--23.84%
--25.98%
--23.08%
--27.37%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.70%417.15M
-3.03%373.65M
4.67%420.04M
0.67%419.07M
-8.14%390.95M
-7.72%385.32M
-4.37%401.30M
-5.53%416.30M
3.36%425.59M
8.00%417.54M
13.79%419.64M
11.23%440.69M
13.75%411.77M
14.66%386.60M
9.01%368.79M
14.00%396.21M
16.33%362.00M
16.82%337.17M
15.96%338.31M
29.38%347.55M
Lợi nhuận hoạt động
-5.18%42.16M
-34.58%22.53M
-6.33%37.54M
8.70%47.08M
-5.36%44.46M
-23.12%34.44M
-19.44%40.08M
-20.38%43.31M
-4.17%46.98M
4.87%44.80M
38.82%49.75M
32.94%54.39M
68.36%49.02M
53.29%42.72M
19.30%35.84M
21.81%40.92M
14.47%29.12M
60.66%27.87M
-2.85%30.04M
48.23%33.59M
Lợi nhuận ròng
-8.23%29.18M
-44.76%15.51M
-7.38%25.38M
9.82%31.11M
-1.00%31.80M
-10.92%28.08M
-21.51%27.41M
-22.13%28.32M
-3.69%32.12M
8.09%31.52M
35.22%34.91M
27.75%36.37M
80.56%33.35M
51.69%29.16M
47.39%25.82M
9.35%28.47M
5.77%18.47M
107.77%19.23M
-12.55%17.52M
100.45%26.04M
Tài sản ngắn hạn
7.94%983.57M
16.40%998.09M
11.34%979.39M
3.87%942.59M
-0.47%911.23M
6.66%857.50M
0.71%879.60M
4.07%907.48M
8.29%915.53M
10.55%803.96M
16.35%873.37M
16.53%871.97M
12.83%845.42M
18.79%727.21M
18.06%750.63M
20.21%748.30M
22.46%749.26M
18.74%612.17M
12.10%635.78M
8.81%622.52M
Tổng nợ ngắn hạn
7.61%227.83M
14.74%218.37M
4.27%221.07M
-0.31%206.91M
-0.77%211.72M
-11.04%190.31M
-3.33%212.02M
-3.39%207.56M
4.46%213.36M
12.29%213.93M
13.68%219.33M
13.31%214.84M
2.89%204.25M
-1.07%190.51M
-1.43%192.93M
2.71%189.62M
15.14%198.52M
22.42%192.56M
24.13%195.73M
38.06%184.62M
Tổng tài sản
14.80%1.73B
10.78%1.61B
7.67%1.59B
3.43%1.56B
-0.97%1.50B
2.90%1.45B
1.77%1.48B
3.31%1.51B
6.31%1.52B
7.71%1.41B
9.62%1.46B
9.41%1.46B
6.82%1.43B
8.52%1.31B
9.03%1.33B
10.22%1.33B
10.93%1.34B
7.48%1.21B
3.78%1.22B
1.61%1.21B
Tổng các khoản nợ
23.88%554.52M
5.99%457.91M
-0.27%462.37M
-15.96%442.25M
-20.47%447.63M
-9.36%432.02M
-18.34%463.62M
-11.08%526.25M
-7.25%562.86M
-8.89%476.62M
-3.89%567.78M
-0.69%591.82M
-0.65%606.86M
4.61%523.15M
12.29%590.76M
10.99%595.93M
8.25%610.84M
2.72%500.08M
-7.41%526.12M
-12.34%536.95M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.96%1.17B
12.81%1.15B
11.29%1.13B
13.85%1.12B
10.51%1.06B
9.17%1.02B
14.64%1.02B
13.14%979.72M
16.32%956.56M
18.77%932.76M
20.45%887.73M
17.58%865.94M
13.09%822.35M
11.29%785.36M
6.56%737.03M
9.61%736.44M
13.29%727.18M
11.13%705.66M
14.28%691.66M
16.41%671.88M
Thu nhập hoạt động ròng
-265.57%-23.51M
-5.08%75.12M
-31.99%65.51M
-31.58%22.71M
1163.43%14.20M
46.22%79.14M
141.74%96.33M
-7.74%33.19M
-6.80%1.12M
51.57%54.12M
79.41%39.85M
210.26%35.98M
102.19%1.21M
468.61%35.71M
-34.66%22.21M
-35.57%11.60M
-539.29%-54.98M
-87.01%6.28M
-56.01%33.99M
-66.13%18.00M
Đầu tư ròng
-2781.40%-169.77M
29.91%-4.28M
-109.52%-12.19M
-446.62%-23.84M
0.20%-5.89M
78.72%-6.10M
32.75%-5.82M
50.67%-4.36M
8.69%-5.90M
-323.68%-28.67M
-5.64%-8.65M
29.04%-8.84M
-49.50%-6.47M
75.92%-6.77M
-54.61%-8.19M
-552.89%-12.46M
-54.69%-4.33M
-963.47%-28.10M
-146.67%-5.30M
162.68%2.75M
Tài chính thuần
1031.59%80.17M
-9.77%-7.21M
88.33%-8.47M
78.75%-6.51M
-111.06%-8.61M
92.79%-6.57M
-176.92%-72.58M
-16.43%-30.62M
16.50%77.79M
-45.18%-91.15M
-167.35%-26.21M
-534.32%-26.30M
-34.01%66.77M
-139.16%-62.78M
57.52%-9.80M
89.90%-4.15M
50.23%101.19M
70.87%-26.25M
64.85%-23.07M
23.36%-41.03M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.63B.

Tài sản ngắn hạn của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, tài sản ngắn hạn là 998.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.40.

Tổng tài sản của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alamo Group Inc là 1.61B, bao gồm 998.09M tài sản ngắn hạn và 608.52M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, tổng nghĩa vụ của Alamo Group Inc là 457.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Alamo Group Inc là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alamo Group Inc là 151.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.01.

Giá trị đầu tư ròng của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Alamo Group Inc là -46.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.25.

Giá trị huy động vốn ròng của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Alamo Group Inc là -30.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.83.

Thu nhập ròng của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, lợi nhuận ròng là 103.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.46.

Biên lợi nhuận ròng của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.08.

Biên lợi nhuận gộp của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alamo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 151.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.