USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của ALG
Theo dõi tình hình tài chính của Alamo Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Alamo Group Inc
Mới phát hành
Th08 3, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/437.47M
Doanh thu(YoY)
1.60B
-1.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.63B.
Tài sản ngắn hạn của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, tài sản ngắn hạn là 998.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.40.
Tổng tài sản của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alamo Group Inc là 1.61B, bao gồm 998.09M tài sản ngắn hạn và 608.52M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, tổng nghĩa vụ của Alamo Group Inc là 457.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.99.
Tổng vốn chủ sở hữu của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Alamo Group Inc là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.81.
Thu nhập hoạt động thuần của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alamo Group Inc là 151.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.01.
Giá trị đầu tư ròng của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Alamo Group Inc là -46.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.25.
Giá trị huy động vốn ròng của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Alamo Group Inc là -30.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.69.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.83.
Thu nhập ròng của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, lợi nhuận ròng là 103.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.46.
Biên lợi nhuận ròng của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.08.
Biên lợi nhuận gộp của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.30.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.76.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.38.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.24.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alamo Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alamo Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 151.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.01.