tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alcon AG

ALC
Thêm vào danh sách theo dõi
68.940USD
-0.670-0.96%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
33.60BVốn hóa
41.33P/E TTM

Tình hình tài chính của ALC

Theo dõi tình hình tài chính của Alcon AG thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alcon AG

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/0.76
Doanh thu / Dự báo
--/2.76B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
10.40B
4.94%
EPS(YoY)
1.99
-3.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-45.12%0.39
-22.75%0.44
-9.63%0.48
-21.19%0.36
40.76%0.71
-33.68%0.57
28.55%0.53
31.61%0.45
42.13%0.50
538.50%0.87
75.33%0.41
--0.34
--0.35
---0.20
--0.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.42%2.71B
8.63%2.72B
6.52%2.61B
4.01%2.60B
0.57%2.47B
6.38%2.50B
5.37%2.45B
3.06%2.50B
4.55%2.46B
8.34%2.35B
8.83%2.33B
9.25%2.42B
7.45%2.35B
1.02%2.17B
1.81%2.14B
5.07%2.22B
13.42%2.19B
10.77%2.15B
14.36%2.10B
73.81%2.11B
Lợi nhuận ròng
-46.00%189.00M
-23.59%217.00M
-9.89%237.00M
-21.08%176.00M
41.13%350.00M
-33.49%284.00M
28.92%263.00M
31.95%223.00M
42.53%248.00M
540.21%427.00M
75.86%204.00M
14.19%169.00M
3.57%174.00M
-169.78%-97.00M
5700.00%116.00M
-1.99%148.00M
100.00%168.00M
46.32%139.00M
101.36%2.00M
135.78%151.00M
Biên lợi nhuận ròng
-50.65%6.98%
-29.66%7.98%
-15.40%9.07%
-24.12%6.78%
40.33%14.15%
-37.48%11.35%
22.35%10.72%
28.04%8.93%
36.33%10.09%
506.33%18.15%
61.59%8.76%
--6.98%
--7.40%
---4.47%
--5.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
21.93%61.83%
10.40%61.11%
-0.23%55.74%
0.14%55.12%
-9.97%50.71%
1.40%55.36%
0.63%55.87%
-2.54%55.05%
1.20%56.32%
1.04%54.59%
1.72%55.52%
--56.48%
--55.65%
--54.03%
--54.58%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.97%16.61%
-1.88%16.61%
-1.33%16.62%
-2.30%16.73%
-2.48%16.78%
-2.40%16.92%
-3.18%16.84%
-1.87%17.12%
-1.33%17.20%
-0.21%17.34%
11.57%17.39%
--17.45%
--17.44%
--17.38%
--15.59%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.42%2.71B
8.63%2.72B
6.52%2.61B
4.01%2.60B
0.57%2.47B
6.38%2.50B
5.37%2.45B
3.06%2.50B
4.55%2.46B
8.34%2.35B
8.83%2.33B
9.25%2.42B
7.45%2.35B
1.02%2.17B
1.81%2.14B
5.07%2.22B
13.42%2.19B
10.77%2.15B
14.36%2.10B
73.81%2.11B
Lợi nhuận hoạt động
27.62%439.00M
25.71%489.00M
1.19%340.00M
-3.66%316.00M
-7.28%344.00M
38.93%389.00M
18.73%336.00M
5.47%328.00M
20.85%371.00M
1066.67%280.00M
27.48%283.00M
20.54%311.00M
1.32%307.00M
-94.68%24.00M
-3.90%222.00M
1.57%258.00M
38.36%303.00M
21.24%451.00M
862.50%231.00M
175.60%254.00M
Lợi nhuận ròng
-46.00%189.00M
-23.59%217.00M
-9.89%237.00M
-21.08%176.00M
41.13%350.00M
-33.49%284.00M
28.92%263.00M
31.95%223.00M
42.53%248.00M
540.21%427.00M
75.86%204.00M
14.19%169.00M
3.57%174.00M
-169.78%-97.00M
5700.00%116.00M
-1.99%148.00M
100.00%168.00M
46.32%139.00M
101.36%2.00M
135.78%151.00M
Tài sản ngắn hạn
9.11%6.62B
2.22%6.45B
0.22%6.33B
5.33%6.31B
6.36%6.07B
11.72%6.31B
13.92%6.32B
15.13%5.99B
7.00%5.70B
8.74%5.65B
7.44%5.55B
3.65%5.20B
9.06%5.33B
-3.58%5.19B
-2.40%5.16B
-0.08%5.02B
-1.65%4.89B
8.00%5.39B
10.67%5.29B
8.37%5.02B
Tổng nợ ngắn hạn
33.75%3.00B
33.85%3.05B
21.74%2.99B
3.59%2.42B
-1.10%2.25B
-5.00%2.28B
-1.96%2.46B
-2.74%2.34B
-12.55%2.27B
-12.42%2.40B
7.33%2.50B
3.71%2.41B
15.58%2.60B
10.76%2.74B
-1.73%2.33B
5.31%2.32B
14.23%2.25B
9.48%2.47B
13.80%2.38B
5.96%2.20B
Tổng tài sản
1.97%31.62B
3.98%31.55B
3.83%31.52B
5.62%31.39B
4.88%31.01B
2.48%30.35B
3.38%30.36B
1.74%29.72B
0.94%29.57B
1.54%29.61B
5.66%29.37B
5.34%29.21B
5.40%29.29B
4.16%29.16B
-0.02%27.80B
-0.08%27.73B
1.54%27.79B
1.45%28.00B
1.42%27.80B
0.98%27.75B
Tổng các khoản nợ
5.53%9.49B
8.26%9.52B
5.16%9.44B
5.47%9.26B
2.87%8.99B
-2.18%8.79B
-2.65%8.97B
-5.32%8.78B
-7.31%8.74B
-5.25%8.99B
13.11%9.22B
13.24%9.27B
13.52%9.43B
8.52%9.49B
-6.43%8.15B
-5.76%8.19B
-1.79%8.30B
-0.40%8.74B
-0.56%8.71B
-0.25%8.69B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.52%22.13B
2.24%22.04B
3.27%22.09B
5.68%22.13B
5.72%22.02B
4.50%21.55B
6.14%21.39B
5.03%20.94B
4.85%20.83B
4.81%20.62B
2.57%20.15B
2.04%19.94B
1.94%19.86B
2.19%19.68B
2.90%19.65B
2.50%19.54B
3.03%19.49B
2.31%19.26B
2.34%19.09B
1.55%19.06B
Thu nhập hoạt động ròng
8.85%418.00M
43.36%658.00M
-3.08%724.00M
-4.72%505.00M
12.61%384.00M
1.77%459.00M
41.75%747.00M
63.08%530.00M
301.18%341.00M
30.72%451.00M
31.09%527.00M
-19.55%325.00M
28.79%85.00M
-10.85%345.00M
-3.37%402.00M
4.66%404.00M
-57.69%66.00M
-11.85%387.00M
27.61%416.00M
1278.57%386.00M
Đầu tư ròng
62.28%-218.00M
9.91%-300.00M
35.40%-312.00M
-15.79%-154.00M
-165.14%-578.00M
10.96%-333.00M
-217.76%-483.00M
67.80%-133.00M
-40.65%-218.00M
56.10%-374.00M
39.44%-152.00M
-159.75%-413.00M
74.30%-155.00M
-142.74%-852.00M
-23.04%-251.00M
68.95%-159.00M
-360.31%-603.00M
-47.48%-351.00M
-53.38%-204.00M
-427.84%-512.00M
Tài chính thuần
-38.54%-133.00M
-8150.00%-330.00M
-282.72%-310.00M
-123.98%-383.00M
-45.45%-96.00M
92.73%-4.00M
-910.00%-81.00M
-17.93%-171.00M
-214.29%-66.00M
-119.57%-55.00M
183.33%10.00M
22.87%-145.00M
76.40%-21.00M
951.52%281.00M
14.29%-12.00M
-157.53%-188.00M
-2866.67%-89.00M
42.11%-33.00M
87.50%-14.00M
-111.83%-73.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, tổng doanh thu đạt 10.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.91B.

Tài sản ngắn hạn của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, tài sản ngắn hạn là 6.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.22.

Tổng tài sản của Alcon AG là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alcon AG là 31.55B, bao gồm 6.45B tài sản ngắn hạn và 25.11B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, tổng nghĩa vụ của Alcon AG là 9.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, tổng vốn chủ sở hữu của Alcon AG là 22.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alcon AG là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.74.

Giá trị đầu tư ròng của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, giá trị đầu tư ròng của Alcon AG là -1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, giá trị huy động vốn ròng của Alcon AG là -1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -247.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.50.

Thu nhập ròng của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, lợi nhuận ròng là 980.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.73.

Biên lợi nhuận ròng của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, biên lợi nhuận ròng là 9.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.27.

Biên lợi nhuận gộp của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, biên lợi nhuận gộp là 56.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alcon AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcon AG, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.