tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Avalon Globocare Corp

ALBT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.282USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-21 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ALBT

Theo dõi tình hình tài chính của Avalon Globocare Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Avalon Globocare Corp

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-5.64
33.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
65.00%-0.50
79.55%-0.42
96.56%-0.06
-118.36%-6.22
23.24%-1.43
84.37%-2.04
11.97%-1.82
29.11%-2.85
57.46%-1.86
-254.23%-13.03
---2.06
---4.02
---4.37
---3.68
---15.59
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
1.43%350.10K
6.87%350.41K
11.19%349.80K
7.61%345.77K
4.19%345.16K
6.84%327.89K
6.22%314.59K
8.43%321.32K
4.38%331.29K
5.53%306.90K
-0.49%296.17K
-11.33%296.33K
-34.80%317.39K
3.78%290.82K
2.71%297.63K
-26.48%334.20K
49.78%486.76K
-6.98%280.23K
Lợi nhuận ròng
-93.12%-4.48M
24.17%-2.07M
84.86%-254.27K
-531.26%-13.46M
-69.62%-2.32M
71.48%-2.72M
-13.07%-1.68M
22.39%-2.13M
53.16%-1.37M
-295.22%-9.56M
72.57%-1.49M
-35.42%-2.75M
-41.01%-2.92M
-3.57%-2.42M
-167.47%-5.41M
14.23%-2.03M
12.53%-2.07M
24.71%-2.33M
37.75%-2.02M
22.62%-2.36M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
85.07%-72.63%
-490.69%-3840.86%
-63.23%-709.58%
73.50%-788.00%
-8.53%-486.50%
27.36%-650.23%
55.91%-434.70%
-264.48%-2973.70%
---448.27%
---895.08%
---985.85%
---815.88%
---1050.20%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
14.52%33.06%
119.22%28.35%
21.30%19.84%
-19.45%21.50%
121.32%28.87%
-35.47%12.93%
1.53%16.36%
78.98%26.69%
--13.04%
--20.04%
--16.11%
--14.91%
--25.23%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-89.91%7.74%
-89.30%3.99%
76.77%78.41%
144.91%102.80%
87.88%76.75%
-8.27%37.31%
67.36%44.36%
73.24%41.97%
137.13%40.85%
76.05%40.67%
--26.50%
--24.23%
--17.23%
--23.10%
--35.29%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
1.43%350.10K
6.87%350.41K
11.19%349.80K
7.61%345.77K
4.19%345.16K
6.84%327.89K
6.22%314.59K
8.43%321.32K
4.38%331.29K
5.53%306.90K
-0.49%296.17K
-11.33%296.33K
-34.80%317.39K
3.78%290.82K
2.71%297.63K
-26.48%334.20K
49.78%486.76K
-6.98%280.23K
Lợi nhuận hoạt động
-23.72%-2.72M
-78.03%-1.82M
90.73%-76.19K
-230.89%-3.89M
-131.39%-2.20M
-20.42%-1.02M
45.04%-822.05K
45.93%-1.18M
64.32%-950.53K
61.98%-849.14K
5.88%-1.50M
-45.49%-2.17M
-25.26%-2.66M
1.31%-2.23M
19.13%-1.59M
35.13%-1.49M
7.67%-2.13M
25.52%-2.26M
38.41%-1.96M
23.33%-2.30M
Lợi nhuận ròng
-93.12%-4.48M
24.17%-2.07M
84.86%-254.27K
-531.26%-13.46M
-69.62%-2.32M
71.48%-2.72M
-13.07%-1.68M
22.39%-2.13M
53.16%-1.37M
-295.22%-9.56M
72.57%-1.49M
-35.42%-2.75M
-41.01%-2.92M
-3.57%-2.42M
-167.47%-5.41M
14.23%-2.03M
12.53%-2.07M
24.71%-2.33M
37.75%-2.02M
22.62%-2.36M
Tài sản ngắn hạn
-40.23%1.67M
-53.78%1.50M
49.56%2.09M
30.89%933.09K
259.24%2.79M
280.38%3.24M
61.66%1.40M
-49.89%712.88K
-44.10%777.82K
-64.15%850.87K
-80.58%864.03K
-13.93%1.42M
52.31%1.39M
79.40%2.37M
253.71%4.45M
24.72%1.65M
-57.79%913.52K
2.85%1.32M
-41.59%1.26M
-27.64%1.33M
Tổng nợ ngắn hạn
-69.24%4.44M
1.91%14.15M
10.31%13.60M
75.32%15.07M
85.17%14.45M
105.28%13.88M
84.29%12.33M
44.05%8.59M
50.75%7.80M
88.91%6.76M
101.08%6.69M
-17.27%5.97M
0.56%5.18M
-18.67%3.58M
-26.63%3.33M
95.93%7.21M
59.68%5.15M
69.79%4.40M
85.94%4.54M
40.06%3.68M
Tổng tài sản
53.12%16.25M
11.51%23.40M
-53.31%9.13M
-59.07%7.99M
-47.82%10.61M
1.96%20.99M
-34.76%19.55M
-36.16%19.52M
-34.35%20.33M
4.21%20.58M
132.11%29.97M
197.52%30.57M
220.34%30.97M
92.85%19.75M
24.22%12.91M
-0.99%10.28M
-14.32%9.67M
-1.20%10.24M
-6.83%10.39M
-3.54%10.38M
Tổng các khoản nợ
-68.82%4.52M
2.08%14.17M
-3.73%13.62M
0.01%15.10M
1.55%14.50M
5.06%13.88M
7.64%14.15M
21.58%15.10M
29.09%14.28M
53.77%13.21M
57.73%13.14M
22.95%12.42M
31.88%11.06M
20.05%8.59M
-2.42%8.33M
41.29%10.10M
26.36%8.39M
14.54%7.16M
46.92%8.54M
18.82%7.15M
Tổng vốn chủ sở hữu
401.29%11.72M
29.95%9.23M
-183.18%-4.49M
-261.02%-7.11M
-164.28%-3.89M
-3.61%7.10M
-67.89%5.40M
-75.67%4.42M
-69.59%6.05M
-33.97%7.37M
267.55%16.82M
10313.12%18.15M
1454.85%19.91M
261.79%11.16M
146.92%4.58M
-94.60%174.31K
-72.44%1.28M
-25.08%3.08M
-65.31%1.85M
-31.92%3.23M
Thu nhập hoạt động ròng
-58.74%-2.86M
82.19%-192.06K
28.13%-1.36M
-13.31%-1.23M
-96.78%-1.80M
-35.40%-1.08M
-40.39%-1.89M
57.15%-1.08M
50.09%-915.71K
59.46%-796.32K
43.48%-1.35M
-16.06%-2.52M
-258.92%-1.83M
-14.41%-1.96M
-234.22%-2.39M
-101.81%-2.18M
66.27%-511.21K
-26.16%-1.72M
68.41%-713.97K
44.03%-1.08M
Đầu tư ròng
195.26%280.50K
--330.39K
--657.63K
100.00%0.00
--95.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-4860.32%-100.00K
100.00%0.00
100.00%12.00
-97.04%30.00
96.27%-2.02K
-1054.09%-20.18K
-5142029.71%-9.00M
105.81%1.01K
-174.61%-54.01K
94.33%-1.75K
99.88%-175.00
-11014.01%-17.45K
30.84%-19.67K
Tài chính thuần
1462.39%3.44M
-90.11%287.95K
-69.25%835.24K
-94.63%57.66K
-76.52%219.97K
296.69%2.91M
160.00%2.72M
-53.24%1.07M
24.90%936.77K
-91.84%734.01K
-79.65%1.04M
-20.78%2.30M
223.97%750.00K
351.85%9.00M
787.87%5.13M
3196.54%2.90M
-90.79%231.50K
142.16%1.99M
-75.91%578.18K
-96.57%87.94K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Avalon Globocare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avalon Globocare Corp, tài sản ngắn hạn là 1.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.78.

Tổng tài sản của Avalon Globocare Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Avalon Globocare Corp là 23.40M, bao gồm 1.50M tài sản ngắn hạn và 21.90M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Avalon Globocare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avalon Globocare Corp, tổng nghĩa vụ của Avalon Globocare Corp là 14.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Avalon Globocare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avalon Globocare Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Avalon Globocare Corp là 9.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Avalon Globocare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avalon Globocare Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Avalon Globocare Corp là -7.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.87.

Giá trị đầu tư ròng của Avalon Globocare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avalon Globocare Corp, giá trị đầu tư ròng của Avalon Globocare Corp là 1.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1183.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Avalon Globocare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avalon Globocare Corp, giá trị huy động vốn ròng của Avalon Globocare Corp là 1.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Avalon Globocare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avalon Globocare Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.20.

Thu nhập ròng của Avalon Globocare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avalon Globocare Corp, lợi nhuận ròng là -18.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -129.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Avalon Globocare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avalon Globocare Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Avalon Globocare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avalon Globocare Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -78.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Avalon Globocare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avalon Globocare Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.