tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Akebia Therapeutics Inc

AKBA
Thêm vào danh sách theo dõi
1.220USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
326.84MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AKBA

Theo dõi tình hình tài chính của Akebia Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Akebia Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/-0.03
Doanh thu / Dự báo
53.54M/51.67M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
236.20M
47.46%
EPS(YoY)
-0.02
93.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-230.64%-0.03
55.76%-0.05
102.14%0.00
102.30%0.00
129.57%0.03
-3327.24%-0.10
-23.82%-0.10
31.57%-0.04
39.67%-0.09
106.45%0.00
---0.08
---0.06
---0.15
---0.05
---0.48
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.61%53.54M
23.93%57.62M
57.01%58.77M
43.13%62.47M
75.84%57.34M
-17.26%46.50M
-10.98%37.43M
-22.58%43.65M
-18.49%32.61M
2.06%56.20M
-13.69%42.05M
-55.39%56.38M
-35.16%40.01M
-4.53%55.06M
-0.09%48.71M
138.82%126.36M
17.96%61.70M
2.93%57.68M
-18.72%48.76M
-41.30%52.91M
Lợi nhuận ròng
-248.13%-9.05M
46.31%-12.24M
102.69%540.00K
102.88%247.00K
133.98%6.11M
-3814.01%-22.80M
-38.30%-20.04M
23.18%-8.58M
33.08%-17.98M
106.66%614.00K
73.22%-14.49M
-137.94%-11.17M
56.94%-26.88M
86.81%-9.22M
9.15%-54.10M
135.46%29.45M
10.29%-62.42M
20.96%-69.86M
0.69%-59.54M
52.75%-83.04M
Biên lợi nhuận ròng
-258.63%-16.91%
56.67%-21.25%
101.72%0.92%
102.01%0.40%
119.33%10.66%
-4588.74%-49.04%
-55.37%-53.54%
0.78%-19.66%
17.90%-55.16%
106.53%1.09%
---34.46%
---19.82%
---67.18%
---16.74%
---37.24%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-18.73%69.75%
41.56%82.06%
28.43%81.66%
36.76%82.53%
33.96%85.83%
-11.90%57.97%
11.99%63.58%
-11.51%60.34%
31.12%64.07%
-58.23%65.80%
--56.78%
--68.19%
--48.86%
--157.52%
--61.42%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
256.88%53.51%
193.16%51.40%
184.64%52.71%
214.04%54.24%
12.16%14.99%
22.20%17.53%
2.11%18.52%
3.14%17.27%
-26.41%13.37%
-22.68%14.35%
--18.13%
--16.75%
--18.17%
--18.56%
--30.50%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.61%53.54M
23.93%57.62M
57.01%58.77M
43.13%62.47M
75.84%57.34M
-17.26%46.50M
-10.98%37.43M
-22.58%43.65M
-18.49%32.61M
2.06%56.20M
-13.69%42.05M
-55.39%56.38M
-35.16%40.01M
-4.53%55.06M
-0.09%48.71M
138.82%126.36M
17.96%61.70M
2.93%57.68M
-18.72%48.76M
-41.30%52.91M
Lợi nhuận hoạt động
-157.58%-7.90M
56.40%-5.45M
135.24%3.95M
270.08%13.99M
196.05%13.71M
-847.13%-12.51M
7.91%-11.21M
6.43%-8.22M
43.32%-14.28M
-92.85%1.67M
75.78%-12.17M
-118.08%-8.79M
56.93%-25.19M
135.83%23.41M
8.49%-50.23M
161.26%48.61M
9.92%-58.49M
2.90%-65.34M
5.52%-54.89M
-36.11%-79.34M
Lợi nhuận ròng
-248.13%-9.05M
46.31%-12.24M
102.69%540.00K
102.88%247.00K
133.98%6.11M
-3814.01%-22.80M
-38.30%-20.04M
23.18%-8.58M
33.08%-17.98M
106.66%614.00K
73.22%-14.49M
-137.94%-11.17M
56.94%-26.88M
86.81%-9.22M
9.15%-54.10M
135.46%29.45M
10.29%-62.42M
20.96%-69.86M
0.69%-59.54M
52.75%-83.04M
Tài sản ngắn hạn
19.48%243.48M
122.22%252.96M
158.03%258.34M
109.33%234.66M
80.43%203.78M
-3.65%113.83M
-8.65%100.12M
-5.36%112.10M
-6.44%112.94M
-36.20%118.15M
-53.85%109.60M
-61.06%118.45M
-60.12%120.72M
-31.70%185.18M
-28.04%237.51M
-8.13%304.16M
-17.08%302.69M
-27.00%271.15M
-15.58%330.08M
-26.28%331.08M
Tổng nợ ngắn hạn
90.61%173.88M
101.37%162.94M
102.98%133.38M
10.64%118.72M
37.21%91.23M
-18.98%80.91M
-17.56%65.71M
16.40%107.30M
-19.84%66.49M
-22.90%99.87M
-57.60%79.70M
-60.55%92.18M
-67.33%82.94M
-50.38%129.54M
-0.66%187.97M
41.12%233.68M
47.04%253.91M
39.49%261.05M
4.27%189.21M
-15.42%165.59M
Tổng tài sản
16.87%362.52M
70.65%376.56M
75.80%364.15M
56.95%345.60M
37.57%310.19M
-8.70%220.67M
-11.85%207.14M
-13.21%220.20M
-18.56%225.48M
-32.12%241.70M
-46.09%235.00M
-51.38%253.71M
-48.29%276.86M
-32.74%356.05M
-27.62%435.89M
-14.72%521.80M
-14.85%535.36M
-17.82%529.35M
-10.93%602.27M
-17.89%611.86M
Tổng các khoản nợ
17.35%335.14M
27.46%343.95M
25.24%322.56M
24.58%316.37M
13.01%285.60M
-0.89%269.86M
-6.15%257.54M
-9.47%253.95M
-13.21%252.74M
-22.39%272.29M
-34.98%274.42M
-38.95%280.52M
-42.81%291.21M
-22.95%350.82M
-9.26%422.04M
5.09%459.50M
22.76%509.24M
14.83%455.34M
29.86%465.12M
16.62%437.23M
Tổng vốn chủ sở hữu
11.37%27.38M
166.30%32.61M
182.52%41.59M
186.58%29.22M
190.18%24.58M
-60.82%-49.19M
-27.85%-50.40M
-25.91%-33.75M
-89.92%-27.26M
-684.78%-30.58M
-384.57%-39.42M
-143.03%-26.81M
-154.95%-14.35M
-92.93%5.23M
-89.90%13.85M
-64.32%62.30M
-87.79%26.12M
-70.11%74.01M
-56.87%137.15M
-52.84%174.63M
Thu nhập hoạt động ròng
-56.08%-21.21M
797.02%31.13M
519.79%28.11M
321.98%22.34M
30.08%-13.59M
-93.50%-4.47M
6.59%-6.70M
-377.38%-10.07M
-10.80%-19.43M
95.78%-2.31M
-121.20%-7.17M
111.84%3.63M
18.88%-17.54M
12.94%-54.68M
160.08%33.80M
51.44%-30.66M
69.44%-21.62M
-104.04%-62.81M
-106.59%-56.27M
-269.64%-63.14M
Đầu tư ròng
-140.26%-62.00K
-393750.00%-7.88M
-3750.00%-77.00K
-334.48%-126.00K
--154.00K
---2.00K
---2.00K
---29.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.57%-114.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
140.00%20.00M
Tài chính thuần
-101.24%-926.00K
-121.72%-4.85M
-8.99%1.11M
-77.49%1.72M
305.64%74.94M
1830.62%22.32M
2346.00%1.22M
195.50%7.64M
215.71%18.48M
-128900.00%-1.29M
100.15%50.00K
-88788.89%-8.00M
-133.58%-15.97M
-100.02%-1.00K
-299.84%-32.94M
-100.02%-9.00K
-36.16%47.55M
-82.29%5.40M
1463.76%16.48M
-73.83%37.37M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akebia Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 236.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.18M.

Tài sản ngắn hạn của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akebia Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 252.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.22.

Tổng tài sản của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Akebia Therapeutics Inc là 376.56M, bao gồm 252.96M tài sản ngắn hạn và 123.61M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akebia Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Akebia Therapeutics Inc là 343.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akebia Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Akebia Therapeutics Inc là 32.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.30.

Thu nhập hoạt động thuần của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akebia Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Akebia Therapeutics Inc là 26.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.26.

Giá trị đầu tư ròng của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akebia Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Akebia Therapeutics Inc là -7.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23918.18.

Giá trị huy động vốn ròng của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akebia Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Akebia Therapeutics Inc là 72.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akebia Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.68.

Thu nhập ròng của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akebia Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -5.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.30.

Biên lợi nhuận ròng của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akebia Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.78.

Biên lợi nhuận gộp của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akebia Therapeutics Inc, biên lợi nhuận gộp là 82.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akebia Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akebia Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Akebia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akebia Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 26.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.