tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Akamai Technologies Inc

AKAM
Thêm vào danh sách theo dõi
109.670USD
-1.080-0.97%
Giờ giao dịch 09/10, 10:26ET
15.75BVốn hóa
36.38P/E TTM

Tình hình tài chính của AKAM

Theo dõi tình hình tài chính của Akamai Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
15.75B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
36.38
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.01
Doanh thu
4.21B
Lợi nhuận ròng
504.92M
ROE
9.17%
ROA
4.02%

Ngày công bố lợi nhuận của Akamai Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.55/1.57
Doanh thu / Dự báo
1.10B/1.09B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-23.32%0.55
-11.43%0.73
-36.66%0.59
155.31%0.98
-17.23%0.72
-28.57%0.83
-12.76%0.93
-63.95%0.38
2.09%0.86
85.42%1.16
-5.15%1.07
--1.06
--0.85
--0.62
--1.13
--2.47
----
----
----
----
Doanh thu
5.38%1.10B
5.76%1.07B
7.35%1.09B
4.97%1.05B
6.52%1.04B
2.85%1.02B
2.50%1.02B
4.06%1.00B
4.69%979.58M
7.78%986.97M
7.25%995.02M
9.48%965.48M
3.59%935.72M
1.33%915.70M
2.48%927.78M
2.51%881.90M
5.92%903.33M
7.23%903.65M
6.98%905.36M
8.51%860.33M
Lợi nhuận ròng
-23.37%79.40M
-13.68%106.32M
-39.19%85.07M
142.06%140.17M
-21.32%103.62M
-29.78%123.17M
-13.19%139.91M
-63.93%57.91M
2.23%131.69M
80.65%175.42M
-8.85%161.16M
29.79%160.54M
-6.55%128.82M
-27.19%97.11M
10.14%176.82M
-30.86%123.69M
-11.92%137.84M
-14.34%133.38M
41.60%160.53M
12.79%178.92M
Biên lợi nhuận ròng
-27.28%7.22%
-18.38%9.90%
-43.36%7.77%
130.60%13.29%
-26.13%9.93%
-31.73%12.13%
-15.31%13.72%
-65.34%5.76%
-2.35%13.44%
67.60%17.77%
-15.01%16.20%
--16.63%
--13.77%
--10.60%
--19.06%
--14.69%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.20%53.53%
-4.02%53.76%
-1.30%56.12%
-0.43%56.64%
-0.44%56.47%
-3.23%56.01%
-3.34%56.86%
-2.77%56.88%
-2.99%56.72%
-1.85%57.87%
-1.27%58.83%
--58.51%
--58.47%
--58.96%
--59.59%
--60.19%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
28.90%50.17%
-0.76%35.27%
4.58%35.76%
8.91%37.88%
10.85%38.92%
-0.25%35.54%
-4.32%34.20%
-5.77%34.78%
27.00%35.11%
27.53%35.63%
29.86%35.74%
--36.91%
--27.65%
--27.94%
--27.52%
--28.17%
----
----
----
----
Doanh thu
5.38%1.10B
5.76%1.07B
7.35%1.09B
4.97%1.05B
6.52%1.04B
2.85%1.02B
2.50%1.02B
4.06%1.00B
4.69%979.58M
7.78%986.97M
7.25%995.02M
9.48%965.48M
3.59%935.72M
1.33%915.70M
2.48%927.78M
2.51%881.90M
5.92%903.33M
7.23%903.65M
6.98%905.36M
8.51%860.33M
Lợi nhuận hoạt động
-46.16%83.90M
-32.52%113.92M
-14.47%155.34M
-5.05%166.03M
-6.64%155.84M
-7.14%168.83M
-8.79%181.62M
-10.15%174.87M
-3.90%166.92M
-4.46%181.81M
21.05%199.13M
8.69%194.61M
-11.87%173.69M
-1.03%190.30M
-22.79%164.51M
-13.56%179.06M
-0.19%197.09M
1.44%192.28M
14.63%213.05M
13.67%207.15M
Lợi nhuận ròng
-23.37%79.40M
-13.68%106.32M
-39.19%85.07M
142.06%140.17M
-21.32%103.62M
-29.78%123.17M
-13.19%139.91M
-63.93%57.91M
2.23%131.69M
80.65%175.42M
-8.85%161.16M
29.79%160.54M
-6.55%128.82M
-27.19%97.11M
10.14%176.82M
-30.86%123.69M
-11.92%137.84M
-14.34%133.38M
41.60%160.53M
12.79%178.92M
Tài sản ngắn hạn
128.64%4.65B
-10.29%2.13B
-11.30%2.29B
-17.73%2.17B
-20.88%2.03B
-9.53%2.37B
42.84%2.58B
41.08%2.63B
49.58%2.57B
54.63%2.63B
-8.36%1.80B
10.13%1.87B
9.73%1.72B
15.93%1.70B
2.56%1.97B
-38.61%1.70B
-30.49%1.57B
-32.24%1.46B
-0.47%1.92B
23.12%2.76B
Tổng nợ ngắn hạn
222.68%2.84B
-48.64%1.04B
-53.74%967.52M
-52.08%950.32M
-54.75%880.52M
149.28%2.02B
150.15%2.09B
144.67%1.98B
126.06%1.95B
-3.27%808.94M
2.10%836.04M
7.63%810.49M
5.35%860.77M
-3.80%836.25M
3.61%818.87M
2.95%753.01M
26.20%817.08M
21.55%869.26M
4.24%790.34M
2.00%731.44M
Tổng tài sản
43.06%15.07B
16.67%11.65B
10.71%11.48B
6.31%10.83B
4.45%10.54B
0.47%9.98B
4.73%10.37B
6.35%10.19B
20.87%10.09B
21.41%9.94B
19.23%9.90B
18.19%9.58B
1.64%8.35B
-1.45%8.18B
2.02%8.30B
-0.10%8.11B
3.66%8.21B
6.21%8.30B
4.82%8.14B
8.00%8.12B
Tổng các khoản nợ
70.14%10.32B
24.81%6.74B
18.43%6.50B
13.06%6.10B
13.80%6.07B
1.81%5.40B
3.54%5.49B
2.63%5.40B
31.45%5.33B
32.15%5.30B
34.48%5.30B
35.72%5.26B
3.21%4.06B
0.22%4.01B
9.27%3.94B
9.66%3.87B
14.12%3.93B
14.49%4.00B
2.73%3.61B
3.71%3.53B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.29%4.75B
7.07%4.91B
2.03%4.98B
-1.30%4.73B
-6.04%4.47B
-1.06%4.58B
6.12%4.88B
10.87%4.79B
10.85%4.75B
11.09%4.63B
5.43%4.60B
2.15%4.32B
0.20%4.29B
-3.00%4.17B
-3.75%4.36B
-7.62%4.23B
-4.38%4.28B
-0.48%4.30B
6.56%4.53B
11.56%4.58B
Thu nhập hoạt động ròng
-28.94%326.27M
24.41%312.51M
6.63%366.58M
12.56%441.83M
6.54%459.15M
-28.61%251.20M
-11.67%343.79M
9.21%392.54M
17.65%430.96M
50.70%351.88M
13.97%389.19M
-2.67%359.44M
7.29%366.31M
4.97%233.50M
-11.73%341.50M
-5.24%369.30M
-9.71%341.43M
-10.95%222.45M
32.91%386.90M
-3.04%389.74M
Đầu tư ròng
-230.12%-2.25B
-136.44%-319.49M
-50.05%-366.39M
-216.90%-368.33M
-138.20%-682.87M
678.46%876.85M
22.69%-244.19M
90.02%-116.23M
-15.43%-286.68M
-26.44%-151.58M
-233.66%-315.83M
-1118.65%-1.16B
-115.54%-248.35M
62.17%-119.89M
88.78%-94.66M
-124.31%-95.53M
27.81%-115.23M
-772.80%-316.90M
-36.58%-843.95M
274.92%392.98M
Tài chính thuần
6838.37%2.78B
47.18%-291.71M
98.79%-1.70M
104.39%7.12M
74.32%-41.20M
-155.69%-552.25M
-148.06%-140.84M
-116.66%-162.37M
-36.90%-160.44M
39.55%-215.98M
68.10%-56.78M
524.73%974.64M
29.36%-117.20M
-487.31%-357.29M
33.90%-177.96M
-146.33%-229.47M
-67.85%-165.91M
39.63%-60.84M
-278.78%-269.23M
-782.17%-93.16M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 4.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.99B.

Tài sản ngắn hạn của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 2.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.30.

Tổng tài sản của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Akamai Technologies Inc là 11.48B, bao gồm 2.29B tài sản ngắn hạn và 9.19B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Akamai Technologies Inc là 6.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Akamai Technologies Inc là 4.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.03.

Thu nhập hoạt động thuần của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Akamai Technologies Inc là 632.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.03.

Giá trị đầu tư ròng của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Akamai Technologies Inc là -540.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Akamai Technologies Inc là -588.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.79.

Thu nhập ròng của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 452.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.47.

Biên lợi nhuận ròng của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.09.

Biên lợi nhuận gộp của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 56.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Akamai Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Akamai Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 632.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.