tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Apartment Investment and Management Co

AIV
Thêm vào danh sách theo dõi
1.570USD
-0.070-4.27%
Đóng cửa 10-30 16:00(ET)
228.03MVốn hóa
--P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)1.570USD-0.010-0.63%

Tình hình tài chính của AIV

Theo dõi tình hình tài chính của Apartment Investment and Management Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
228.03M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
--
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
4.00
Doanh thu
138.49M
Lợi nhuận ròng
-102.47M
ROE
1.15%
ROA
2.30%
Ngày công bố lợi nhuận của Apartment Investment and Management Co
Mới phát hành
Th03 2, 2026
EPS / Dự báo
4.00/--
Doanh thu / Dự báo
138.49M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
3087.57%2.14
1386.38%2.06
67.53%-0.14
-40.30%-0.10
93.31%-0.07
-917.18%-0.16
-1632.99%-0.43
-19.83%-0.07
19.69%-1.07
---0.02
---0.02
---0.06
---1.34
--1.82
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
-36.06%34.64M
-33.91%35.13M
3.15%52.76M
4.28%52.35M
9.76%54.17M
11.44%53.16M
11.98%51.15M
13.41%50.20M
17.59%49.35M
0.04%47.70M
-9.91%45.67M
-11.45%44.27M
-10.17%41.97M
11.17%47.68M
25.43%50.70M
25.60%49.99M
20.89%46.72M
14.91%42.89M
8.75%40.42M
3.90%39.80M
Lợi nhuận ròng
----
----
3160.24%300.52M
1407.04%286.71M
68.10%-19.30M
-36.62%-13.92M
93.52%-9.82M
-870.62%-21.94M
-1580.34%-60.53M
-15.53%-10.19M
23.63%-151.50M
-107.78%-2.26M
-101.53%-3.60M
-208.92%-8.82M
-13889.56%-198.37M
679.49%29.07M
1297.83%235.85M
-59.95%8.10M
90.25%-1.42M
-349.43%-5.02M
-742.83%-19.69M
356.61%20.21M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
3476.32%475.93%
-498.10%-225.76%
73.07%-32.18%
-56.08%-22.37%
95.46%-14.10%
-1175.58%-37.75%
-37991.12%-119.46%
-10.30%-14.33%
36.48%-310.76%
--3.51%
--0.32%
---13.00%
---489.26%
--200.50%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
-28.76%11.89%
-51.37%5.74%
97.50%25.03%
29.38%24.58%
-34.40%16.70%
-51.32%11.81%
-41.30%12.67%
-19.86%18.99%
-3.02%25.45%
--24.25%
--21.59%
--23.70%
--26.24%
---34.66%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-45.58%35.57%
-49.04%32.81%
-15.45%51.52%
-30.85%45.89%
0.96%65.36%
4.90%64.39%
0.54%60.94%
20.65%66.35%
21.36%64.73%
11.87%61.38%
13.69%60.61%
--55.00%
--53.34%
--54.87%
--53.31%
--45.24%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
-36.06%34.64M
-33.91%35.13M
3.15%52.76M
4.28%52.35M
9.76%54.17M
11.44%53.16M
11.98%51.15M
13.41%50.20M
17.59%49.35M
0.04%47.70M
-9.91%45.67M
-11.45%44.27M
-10.17%41.97M
11.17%47.68M
25.43%50.70M
25.60%49.99M
20.89%46.72M
14.91%42.89M
8.75%40.42M
3.90%39.80M
Lợi nhuận hoạt động
----
----
-35404.82%-29.30M
-590.29%-5.51M
593.16%5.41M
374.77%4.69M
-98.02%83.00K
-66.69%1.12M
-155.63%-1.10M
-52.78%987.00K
616.10%4.18M
105.11%3.37M
115.35%1.97M
215.02%2.09M
135.87%584.00K
-1030.66%-66.02M
-220.31%-12.84M
56.39%-1.82M
43.18%-1.63M
-539.35%-5.84M
-437.29%-4.01M
-325.07%-4.17M
Lợi nhuận ròng
----
----
3160.24%300.52M
1407.04%286.71M
68.10%-19.30M
-36.62%-13.92M
93.52%-9.82M
-870.62%-21.94M
-1580.34%-60.53M
-15.53%-10.19M
23.63%-151.50M
-107.78%-2.26M
-101.53%-3.60M
-208.92%-8.82M
-13889.56%-198.37M
679.49%29.07M
1297.83%235.85M
-59.95%8.10M
90.25%-1.42M
-349.43%-5.02M
-742.83%-19.69M
356.61%20.21M
Tài sản ngắn hạn
1.76%92.69M
134.76%237.77M
123.89%436.42M
248.09%450.61M
-30.12%91.09M
-36.53%101.28M
23.27%194.93M
-3.26%129.45M
-38.23%130.36M
-23.53%159.58M
-37.53%158.13M
-44.18%133.81M
-30.36%211.05M
3.02%208.68M
-7.07%253.15M
-16.76%239.71M
-4.65%303.05M
-25.44%202.57M
-10.12%272.41M
-9.59%287.96M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-47.26%50.07M
-25.40%69.74M
-20.10%144.48M
267.08%423.39M
-17.98%94.94M
-22.52%93.48M
129.99%180.83M
16.57%115.34M
9.16%115.75M
42.42%120.65M
-16.18%78.63M
-12.84%98.95M
-12.83%106.04M
-17.31%84.72M
-3.70%93.80M
18.33%113.53M
32.96%121.65M
7.03%102.46M
54.63%97.40M
-86.39%95.94M
----
----
Tổng tài sản
-33.71%1.24B
-23.44%1.43B
-14.37%1.68B
0.44%2.08B
-9.11%1.87B
-11.66%1.87B
-6.34%1.96B
-8.14%2.07B
-7.18%2.06B
-3.16%2.12B
-4.21%2.09B
-1.98%2.25B
-8.39%2.22B
-15.60%2.19B
-10.39%2.18B
-4.09%2.30B
4.64%2.42B
16.95%2.59B
32.25%2.43B
-66.00%2.39B
----
----
Tổng các khoản nợ
-58.18%724.96M
-57.59%727.94M
-28.33%1.28B
11.13%1.97B
-0.33%1.73B
0.12%1.72B
7.07%1.79B
6.60%1.78B
7.52%1.74B
8.48%1.71B
7.30%1.67B
15.39%1.67B
1.46%1.62B
-21.44%1.58B
-16.88%1.56B
-21.28%1.44B
-8.94%1.59B
22.93%2.01B
46.08%1.87B
-62.62%1.83B
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
277.45%514.62M
352.03%705.90M
132.98%394.59M
-64.53%103.59M
-57.11%136.34M
-61.48%156.16M
-59.67%169.37M
-50.10%292.05M
-46.91%317.90M
-33.40%405.42M
-32.84%419.98M
-31.37%585.26M
-27.43%598.76M
4.60%608.75M
11.23%625.36M
52.13%852.76M
47.00%825.02M
0.11%581.99M
0.56%562.23M
-73.77%560.53M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
-1830.19%-14.33M
-45.71%8.93M
20.73%9.67M
-82.37%3.83M
-89.54%828.00K
-33.89%16.44M
-33.76%8.01M
287.78%21.71M
132.96%7.92M
-87.74%24.87M
-35.94%12.09M
-14.01%5.60M
-152.87%-24.02M
3510.50%202.87M
33.41%18.87M
180.16%6.51M
95.64%-9.50M
-56.51%5.62M
9.99%14.14M
-85.06%2.32M
Đầu tư ròng
----
----
226.40%473.15M
1312.28%447.55M
28.51%-25.99M
51.94%-19.75M
3788.41%144.96M
73.15%-36.92M
42.66%-36.35M
35.02%-41.09M
109.86%3.73M
-424.05%-137.49M
-354.78%-63.40M
43.26%-63.23M
30.99%-37.79M
137.03%42.43M
78.26%-13.94M
-193.77%-111.45M
-124.16%-54.77M
-18.28%-114.59M
-1462.61%-64.11M
-470.22%-37.94M
Tài chính thuần
----
----
-473.04%-477.00M
-562.43%-99.38M
376.46%7.35M
-489.02%-79.80M
-809.15%-83.24M
-40.54%21.49M
-104.83%-2.66M
24.30%20.51M
-82.25%11.74M
131.66%36.14M
162.38%55.05M
-56.55%16.50M
43.51%66.14M
-249.24%-114.17M
-180.29%-88.24M
236.53%37.98M
-75.64%46.09M
-8.01%76.50M
1329.86%109.90M
-213.61%-27.82M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, tổng doanh thu đạt 138.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 137.70M.

Tài sản ngắn hạn của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, tài sản ngắn hạn là 436.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.89.

Tổng nghĩa vụ của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, tổng nghĩa vụ của Apartment Investment and Management Co là 1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, tổng vốn chủ sở hữu của Apartment Investment and Management Co là 394.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Apartment Investment and Management Co là -45.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.71.

Giá trị đầu tư ròng của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, giá trị đầu tư ròng của Apartment Investment and Management Co là 874.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2759.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, giá trị huy động vốn ròng của Apartment Investment and Management Co là -648.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1378.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 641.25.

Thu nhập ròng của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, lợi nhuận ròng là 554.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 640.67.

Biên lợi nhuận ròng của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, biên lợi nhuận ròng là 30.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 133.43.

Biên lợi nhuận gộp của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, biên lợi nhuận gộp là 8.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 256.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 137.45.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Apartment Investment and Management Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apartment Investment and Management Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -45.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.