tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Airgain Inc

AIRG
Thêm vào danh sách theo dõi
5.790USD
+0.050+0.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
73.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AIRG

Theo dõi tình hình tài chính của Airgain Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Airgain Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.01
Doanh thu / Dự báo
--/13.47M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
51.78M
-14.55%
EPS(YoY)
-0.54
30.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-15.45%-0.15
-18.22%-0.20
47.35%-0.08
45.78%-0.12
42.72%-0.13
67.23%-0.17
13.90%-0.16
-8.50%-0.23
16.27%-0.23
-66.48%-0.52
---0.18
---0.21
---0.28
---0.31
---0.53
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.18%11.51M
-19.61%12.13M
-12.94%14.02M
-10.28%13.62M
-15.59%12.01M
49.78%15.08M
17.56%16.10M
-4.08%15.18M
-13.46%14.23M
-49.37%10.07M
-28.66%13.70M
-17.92%15.83M
-6.15%16.44M
40.62%19.89M
24.22%19.20M
11.50%19.29M
0.83%17.52M
10.24%14.14M
18.79%15.46M
51.12%17.30M
Lợi nhuận ròng
-22.70%-1.90M
-24.35%-2.44M
45.13%-964.00K
41.31%-1.48M
37.03%-1.55M
64.20%-1.96M
6.59%-1.76M
-13.97%-2.51M
14.10%-2.46M
-70.31%-5.48M
-44.80%-1.88M
-36.20%-2.21M
-13.37%-2.86M
30.69%-3.22M
57.67%-1.30M
37.95%-1.62M
-1163.71%-2.52M
-330.19%-4.65M
-1075.86%-3.07M
-254.48%-2.61M
Biên lợi nhuận ròng
-28.05%-16.48%
-54.69%-20.13%
36.98%-6.88%
34.58%-10.83%
25.40%-12.87%
76.10%-13.01%
20.54%-10.91%
-18.82%-16.55%
0.74%-17.25%
-236.38%-54.46%
---13.73%
---13.93%
---17.38%
---16.19%
---9.71%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.58%43.20%
6.24%44.82%
4.54%43.59%
5.86%42.86%
9.63%42.95%
45.01%42.19%
9.07%41.70%
2.08%40.49%
1.98%39.18%
-1.38%29.10%
--38.23%
--39.67%
--38.42%
--29.50%
--39.47%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.18%11.51M
-19.61%12.13M
-12.94%14.02M
-10.28%13.62M
-15.59%12.01M
49.78%15.08M
17.56%16.10M
-4.08%15.18M
-13.46%14.23M
-49.37%10.07M
-28.66%13.70M
-17.92%15.83M
-6.15%16.44M
40.62%19.89M
24.22%19.20M
11.50%19.29M
0.83%17.52M
10.24%14.14M
18.79%15.46M
51.12%17.30M
Lợi nhuận hoạt động
34.52%-1.94M
-21.92%-2.41M
46.36%-973.00K
26.19%-1.85M
-12.63%-2.96M
63.92%-1.98M
5.03%-1.81M
-13.25%-2.50M
5.77%-2.63M
-67.47%-5.49M
-51.11%-1.91M
-37.14%-2.21M
-15.00%-2.79M
19.74%-3.28M
57.05%-1.26M
-37.04%-1.61M
-28.97%-2.43M
-279.46%-4.08M
-1371.50%-2.94M
-96.82%-1.18M
Lợi nhuận ròng
-22.70%-1.90M
-24.35%-2.44M
45.13%-964.00K
41.31%-1.48M
37.03%-1.55M
64.20%-1.96M
6.59%-1.76M
-13.97%-2.51M
14.10%-2.46M
-70.31%-5.48M
-44.80%-1.88M
-36.20%-2.21M
-13.37%-2.86M
30.69%-3.22M
57.67%-1.30M
37.95%-1.62M
-1163.71%-2.52M
-330.19%-4.65M
-1075.86%-3.07M
-254.48%-2.61M
Tài sản ngắn hạn
-0.76%23.84M
-0.28%25.76M
8.49%25.24M
15.21%24.55M
15.40%24.03M
35.38%25.83M
4.55%23.27M
-12.59%21.31M
-13.96%20.82M
-29.73%19.08M
-25.81%22.25M
-17.95%24.38M
-34.60%24.20M
-23.49%27.15M
-19.70%29.99M
-22.21%29.72M
3.72%37.00M
-21.89%35.49M
-16.46%37.35M
-8.47%38.20M
Tổng nợ ngắn hạn
0.98%11.51M
-3.84%12.98M
-2.25%11.83M
14.36%11.79M
-2.20%11.39M
35.13%13.50M
27.17%12.10M
-8.03%10.31M
9.30%11.65M
-22.55%9.99M
-33.78%9.51M
-23.93%11.21M
-51.23%10.66M
-35.13%12.90M
-24.55%14.37M
-22.42%14.73M
129.95%21.86M
190.07%19.89M
219.96%19.04M
325.98%18.99M
Tổng tài sản
-5.91%43.39M
-6.41%45.34M
5.29%45.54M
7.27%45.52M
7.75%46.12M
14.72%48.44M
-6.58%43.25M
-14.29%42.44M
-15.12%42.80M
-22.37%42.23M
-20.57%46.30M
-16.15%49.51M
-24.74%50.42M
-18.06%54.40M
-15.75%58.29M
-17.01%59.05M
-3.41%67.00M
20.87%66.39M
27.55%69.19M
38.62%71.14M
Tổng các khoản nợ
-2.62%15.38M
-2.44%17.05M
27.05%15.81M
45.06%15.73M
28.53%15.79M
61.56%17.47M
18.09%12.44M
-12.76%10.85M
1.34%12.29M
-25.79%10.82M
-35.28%10.54M
-25.98%12.43M
-49.85%12.12M
-34.40%14.57M
-23.98%16.28M
-22.08%16.80M
27.47%24.17M
209.21%22.22M
246.29%21.42M
374.51%21.56M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.62%28.02M
-8.65%28.29M
-3.49%29.73M
-5.71%29.79M
-0.61%30.33M
-1.41%30.97M
-13.85%30.81M
-14.80%31.59M
-20.33%30.51M
-21.12%31.41M
-14.87%35.77M
-12.23%37.08M
-10.56%38.30M
-9.84%39.83M
-12.06%42.01M
-14.80%42.25M
-15.03%42.82M
-7.48%44.17M
-0.60%47.77M
6.00%49.59M
Thu nhập hoạt động ròng
25.95%-759.00K
846.15%194.00K
65.14%-411.00K
110.72%129.00K
8.40%-1.02M
98.66%-26.00K
-284.22%-1.18M
-111.05%-1.20M
21.97%-1.12M
-181.97%-1.94M
521.36%640.00K
73.76%-570.00K
-134.54%-1.43M
155.61%2.36M
107.68%103.00K
-30.92%-2.17M
205.92%4.15M
-1971.81%-4.25M
-161.36%-1.34M
-175.68%-1.66M
Đầu tư ròng
-240.48%-143.00K
-10000.00%-101.00K
-751.85%-230.00K
82.22%-16.00K
30.00%-42.00K
99.43%-1.00K
60.29%-27.00K
-500.00%-90.00K
32.58%-60.00K
-38.10%-174.00K
85.22%-68.00K
58.33%-15.00K
30.47%-89.00K
35.05%-126.00K
-245.86%-460.00K
89.66%-36.00K
99.10%-128.00K
-109.70%-194.00K
-103.25%-133.00K
-108.16%-348.00K
Tài chính thuần
1779.07%722.00K
-86.20%166.00K
-22.09%67.00K
-93.71%160.00K
-109.17%-43.00K
--1.20M
28.36%86.00K
15793.75%2.54M
186.69%469.00K
-100.00%0.00
-32.32%67.00K
100.23%16.00K
-550.83%-541.00K
--476.00K
-47.62%99.00K
-987.07%-7.00M
-91.73%120.00K
-100.00%0.00
-79.61%189.00K
298.74%789.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Airgain Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airgain Inc, tổng doanh thu đạt 51.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.60M.

Tài sản ngắn hạn của Airgain Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airgain Inc, tài sản ngắn hạn là 25.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.28.

Tổng tài sản của Airgain Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Airgain Inc là 45.34M, bao gồm 25.76M tài sản ngắn hạn và 19.58M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Airgain Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airgain Inc, tổng nghĩa vụ của Airgain Inc là 17.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Airgain Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airgain Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Airgain Inc là 28.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.65.

Thu nhập hoạt động thuần của Airgain Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airgain Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Airgain Inc là -8.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.19.

Giá trị đầu tư ròng của Airgain Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airgain Inc, giá trị đầu tư ròng của Airgain Inc là -389.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Airgain Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airgain Inc, giá trị huy động vốn ròng của Airgain Inc là 350.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Airgain Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airgain Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.95.

Thu nhập ròng của Airgain Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airgain Inc, lợi nhuận ròng là -6.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.04.

Biên lợi nhuận ròng của Airgain Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airgain Inc, biên lợi nhuận ròng là -12.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.44.

Biên lợi nhuận gộp của Airgain Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airgain Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Airgain Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airgain Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -21.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Airgain Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airgain Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -13.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Airgain Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airgain Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.