tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PowerFleet Inc

AIOT
Thêm vào danh sách theo dõi
3.920USD
+0.010+0.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
526.17MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AIOT

Theo dõi tình hình tài chính của PowerFleet Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PowerFleet Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.02
Doanh thu / Dự báo
--/115.73M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
443.78M
22.42%
EPS(YoY)
-0.15
63.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
78.83%-0.02
76.85%-0.03
-82.69%-0.03
63.18%-0.08
---0.09
---0.11
---0.02
---0.21
----
-45.30%-0.32
---0.14
---0.12
--0.10
---0.22
---0.25
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.47%114.49M
6.63%113.49M
45.00%111.68M
38.04%104.12M
--103.64M
--106.43M
--77.02M
--75.43M
----
2.31%34.65M
-0.27%34.20M
-7.35%32.05M
-0.97%32.84M
-1.61%33.87M
17.24%34.29M
3.12%34.59M
14.38%33.16M
16.98%34.42M
5.96%29.25M
30.21%33.55M
-5.87%28.99M
Lợi nhuận ròng
78.57%-2.67M
76.56%-3.36M
-127.12%-4.29M
54.18%-10.23M
---12.44M
---14.35M
---1.89M
---22.34M
----
-46.36%-11.56M
-40.57%-4.97M
-220.39%-4.27M
184.72%3.49M
0.23%-7.90M
22.15%-3.54M
49.34%-1.33M
-38.25%-4.12M
-123.46%-7.92M
-159.63%-4.54M
30.08%-2.63M
34.43%-2.98M
Biên lợi nhuận ròng
85.02%-1.80%
78.02%-2.96%
-57.05%-3.84%
66.75%-9.83%
---12.00%
---13.48%
---2.44%
---29.56%
----
-161.08%-10.85%
---10.74%
---9.27%
--14.51%
---4.16%
---5.24%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.89%56.48%
0.01%55.24%
4.40%56.04%
3.20%54.25%
--52.84%
--55.23%
--53.68%
--52.56%
----
-1.54%49.95%
--50.05%
--50.02%
--50.60%
--50.73%
--46.85%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.59%29.30%
-2.08%28.92%
50.15%29.36%
42.56%29.05%
-19.78%30.08%
--29.53%
--19.56%
--20.38%
287.17%37.50%
-2.74%9.69%
--10.07%
--9.73%
--8.97%
--9.96%
--9.67%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.47%114.49M
6.63%113.49M
45.00%111.68M
38.04%104.12M
--103.64M
--106.43M
--77.02M
--75.43M
----
2.31%34.65M
-0.27%34.20M
-7.35%32.05M
-0.97%32.84M
-1.61%33.87M
17.24%34.29M
3.12%34.59M
14.38%33.16M
16.98%34.42M
5.96%29.25M
30.21%33.55M
-5.87%28.99M
Lợi nhuận hoạt động
284.57%12.88M
797.83%8.67M
1002.27%6.32M
112.11%2.21M
---6.98M
---1.24M
--573.00K
---18.23M
----
-818.64%-4.13M
-35.47%-2.90M
-38.23%-3.19M
47.58%-2.07M
116.41%574.00K
22.86%-2.14M
-2230.30%-2.31M
97.40%-3.94M
-1789.37%-3.50M
-708.33%-2.77M
83.31%-99.00K
-4712.52%-151.88M
Lợi nhuận ròng
78.57%-2.67M
76.56%-3.36M
-127.12%-4.29M
54.18%-10.23M
---12.44M
---14.35M
---1.89M
---22.34M
----
-46.36%-11.56M
-40.57%-4.97M
-220.39%-4.27M
184.72%3.49M
0.23%-7.90M
22.15%-3.54M
49.34%-1.33M
-38.25%-4.12M
-123.46%-7.92M
-159.63%-4.54M
30.08%-2.63M
34.43%-2.98M
Tài sản ngắn hạn
5.97%179.18M
0.47%175.08M
-14.08%167.84M
--167.78M
-0.42%169.08M
--174.26M
--195.34M
----
107.00%169.79M
1.01%82.03M
-0.77%83.18M
-2.65%83.12M
2.92%87.66M
-7.63%81.21M
-5.84%83.83M
-8.20%85.38M
-5.87%85.17M
35.73%87.91M
29.60%89.03M
34.32%93.01M
34.44%90.48M
Tổng nợ ngắn hạn
4.60%157.95M
11.32%160.02M
36.99%156.35M
--156.60M
246.43%151.01M
--143.75M
--114.13M
----
-25.56%43.59M
31.51%58.56M
3.10%48.63M
-4.38%44.80M
2.64%45.85M
0.54%44.53M
18.93%47.17M
17.96%46.85M
19.95%44.67M
23.37%44.29M
3.70%39.66M
-1.53%39.72M
-13.79%37.24M
Tổng tài sản
5.00%955.57M
5.59%959.46M
25.20%936.89M
--930.78M
194.83%910.07M
--908.67M
--748.34M
----
41.76%308.68M
-0.14%217.75M
-1.80%216.11M
-2.46%217.28M
-1.32%222.93M
-5.14%218.06M
-3.61%220.06M
-4.30%222.75M
-2.46%225.90M
4.69%229.87M
6.51%228.29M
7.28%232.75M
7.34%231.60M
Tổng các khoản nợ
2.29%473.95M
5.37%474.28M
57.43%467.91M
--469.90M
157.73%463.33M
--450.13M
--297.23M
----
125.21%179.77M
3.61%79.83M
-3.16%76.54M
-9.29%73.02M
-9.44%75.54M
-9.37%77.04M
2.66%79.04M
3.22%80.49M
9.01%83.42M
-3.71%85.01M
-8.35%77.00M
-10.38%77.98M
-13.88%76.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.81%481.62M
5.81%485.18M
3.96%468.98M
--460.88M
246.56%446.74M
--458.54M
--451.11M
----
-6.53%128.91M
-2.19%137.92M
-1.03%139.56M
1.41%144.26M
3.44%147.38M
-2.65%141.01M
-6.79%141.02M
-8.08%142.26M
-8.12%142.48M
10.34%144.86M
16.08%151.30M
19.12%154.77M
22.20%155.07M
Thu nhập hoạt động ròng
-26.08%10.01M
267.51%10.21M
273.81%5.52M
162.00%4.72M
--13.54M
---6.09M
---3.18M
---7.62M
----
56.23%4.63M
-259.43%-1.57M
27.83%-415.00K
182.59%1.75M
178.55%2.96M
122.16%986.00K
-123.77%-575.00K
-371.05%-2.13M
-206.10%-3.77M
-606.83%-4.45M
45.90%2.42M
-71.56%784.00K
Đầu tư ròng
22.92%-7.80M
95.35%-8.07M
-79.30%-12.06M
-160.20%-11.82M
---10.12M
---173.39M
---6.72M
--19.64M
----
25.29%-1.74M
21.13%-1.57M
-42.91%-2.00M
1221.64%6.84M
-169.56%-2.33M
-84.07%-1.99M
-63.71%-1.40M
-2.18%-610.00K
30.99%-864.00K
14.22%-1.08M
-158.13%-857.00K
-31.21%-597.00K
Tài chính thuần
-73.68%2.15M
-98.97%1.33M
-94.87%3.44M
92.43%-6.77M
--8.15M
--129.88M
--67.16M
---89.47M
----
-1078.01%-2.36M
-224.78%-287.00K
-66.27%312.00K
18.12%-1.37M
106.98%241.00K
109.79%230.00K
139.78%925.00K
-106.89%-1.68M
44.97%-3.45M
-412.88%-2.35M
-171.17%-2.33M
5170.42%24.34M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PowerFleet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PowerFleet Inc, tổng doanh thu đạt 443.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 362.51M.

Tài sản ngắn hạn của PowerFleet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PowerFleet Inc, tài sản ngắn hạn là 179.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.97.

Tổng tài sản của PowerFleet Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PowerFleet Inc là 955.57M, bao gồm 179.18M tài sản ngắn hạn và 776.38M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PowerFleet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PowerFleet Inc, tổng nghĩa vụ của PowerFleet Inc là 473.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của PowerFleet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PowerFleet Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PowerFleet Inc là 481.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.81.

Thu nhập hoạt động thuần của PowerFleet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PowerFleet Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PowerFleet Inc là 30.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 190.83.

Giá trị đầu tư ròng của PowerFleet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PowerFleet Inc, giá trị đầu tư ròng của PowerFleet Inc là -39.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.70.

Giá trị huy động vốn ròng của PowerFleet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PowerFleet Inc, giá trị huy động vốn ròng của PowerFleet Inc là 151.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PowerFleet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PowerFleet Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.89.

Thu nhập ròng của PowerFleet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PowerFleet Inc, lợi nhuận ròng là -20.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.71.

Biên lợi nhuận ròng của PowerFleet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PowerFleet Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.04.

Biên lợi nhuận gộp của PowerFleet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PowerFleet Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PowerFleet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PowerFleet Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PowerFleet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PowerFleet Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 30.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 190.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.