tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Senmiao Technology Ltd

AIHS
Thêm vào danh sách theo dõi
1.375USD
-0.005-0.36%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.27MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AIHS

Theo dõi tình hình tài chính của Senmiao Technology Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Senmiao Technology Ltd

Mới phát hành
Th06 30, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.55M
-54.38%
EPS(YoY)
-1.97
44.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-345.92%-0.75
-441.86%-0.29
-539.96%-0.43
-2271.23%-1.52
-22.90%-0.17
45.66%-0.05
43.08%-0.07
-18.11%-0.06
23.73%-0.14
21.73%-0.10
22.72%-0.12
---0.05
---0.18
---0.13
---0.15
--0.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
-61.33%326.50K
-61.01%358.68K
25.54%936.34K
-23.37%860.10K
-33.74%844.35K
-17.00%919.84K
-36.96%745.88K
-46.42%1.12M
-27.54%1.27M
-36.34%1.11M
-47.21%1.18M
-10.55%2.09M
--1.76M
-50.86%1.74M
101.24%2.24M
518.29%2.34M
----
116.23%3.54M
-19.90%1.11M
-66.98%378.75K
-1.37%1.98M
Lợi nhuận ròng
-92.65%-3.42M
-83.48%-1.04M
8.81%-648.74K
75.59%-164.40K
-28.52%-1.78M
39.47%-565.32K
23.17%-711.45K
-57.40%-673.42K
0.76%-1.38M
3.84%-934.00K
14.54%-925.96K
-228.53%-427.83K
---1.39M
-724.82%-971.34K
-358.02%-1.08M
105.33%332.85K
----
105.05%155.46K
119.26%419.93K
-215.51%-6.25M
19.19%-3.12M
Biên lợi nhuận ròng
-373.78%-1071.26%
-275.03%-237.85%
-141.48%-77.29%
52.71%-32.14%
-11.72%-226.11%
0.03%-63.42%
65.01%-32.01%
-237.88%-67.96%
-90.49%-202.39%
-11.98%-63.44%
-73.79%-91.49%
---20.11%
---106.25%
---56.65%
---52.64%
--10.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-111.54%-4.42%
-28.06%13.79%
125.32%29.27%
-19.82%22.90%
75.83%38.32%
-26.33%19.18%
-14.73%12.99%
2.80%28.56%
-29.15%21.79%
147.95%26.03%
10.57%15.24%
--27.78%
--30.76%
--10.50%
--13.78%
--19.64%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
126.97%21.12%
45.04%11.52%
-45.96%3.90%
-36.35%5.30%
58.90%9.30%
21.66%7.94%
24.05%7.21%
105.25%8.32%
21.58%5.86%
13.22%6.53%
310.62%5.81%
--4.06%
--4.82%
--5.77%
--1.42%
--1.99%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-61.33%326.50K
-61.01%358.68K
25.54%936.34K
-23.37%860.10K
-33.74%844.35K
-17.00%919.84K
-36.96%745.88K
-46.42%1.12M
-27.54%1.27M
-36.34%1.11M
-47.21%1.18M
-10.55%2.09M
--1.76M
-50.86%1.74M
101.24%2.24M
518.29%2.34M
----
116.23%3.54M
-19.90%1.11M
-66.98%378.75K
-1.37%1.98M
Lợi nhuận hoạt động
58.71%-731.40K
-55.27%-1.10M
-23.14%-758.21K
22.93%-611.29K
-12.49%-1.77M
21.74%-706.22K
47.47%-615.75K
-0.60%-793.17K
11.81%-1.57M
32.12%-902.36K
26.05%-1.17M
45.15%-788.42K
---1.79M
54.02%-1.33M
31.34%-1.59M
69.01%-1.44M
----
-22.06%-2.89M
-0.13%-2.31M
-166.21%-4.64M
28.98%-3.64M
Lợi nhuận ròng
-92.65%-3.42M
-83.48%-1.04M
8.81%-648.74K
75.59%-164.40K
-28.52%-1.78M
39.47%-565.32K
23.17%-711.45K
-57.40%-673.42K
0.76%-1.38M
3.84%-934.00K
14.54%-925.96K
-228.53%-427.83K
---1.39M
-724.82%-971.34K
-358.02%-1.08M
105.33%332.85K
----
105.05%155.46K
119.26%419.93K
-215.51%-6.25M
19.19%-3.12M
Tài sản ngắn hạn
82.79%4.09M
117.81%4.33M
4.29%2.11M
0.77%2.29M
-15.56%2.24M
-60.56%1.99M
-61.57%2.02M
-52.58%2.27M
-45.39%2.65M
27.83%5.04M
16.13%5.26M
-11.22%4.79M
-13.30%4.85M
-50.70%3.94M
-37.44%4.53M
-49.68%5.40M
-48.60%5.60M
-13.74%8.00M
-28.29%7.25M
76.38%10.73M
----
Tổng nợ ngắn hạn
49.04%7.78M
-64.33%1.94M
-12.18%4.75M
-14.45%4.78M
-2.34%5.22M
0.16%5.43M
5.29%5.41M
6.23%5.59M
3.05%5.34M
13.70%5.42M
14.01%5.14M
9.26%5.26M
-15.91%5.18M
-73.34%4.77M
-75.16%4.51M
-78.89%4.82M
-63.25%6.17M
19.86%17.88M
32.52%18.14M
76.81%22.82M
----
Tổng tài sản
-9.36%5.26M
-27.25%5.74M
-45.53%4.68M
-42.38%5.31M
-41.18%5.80M
-34.97%7.89M
-32.09%8.60M
-32.00%9.21M
-30.74%9.86M
-21.90%12.14M
-19.99%12.66M
-25.19%13.54M
-28.37%14.24M
-16.40%15.54M
-10.63%15.82M
-20.45%18.10M
-10.87%19.88M
-1.74%18.59M
-11.48%17.70M
43.61%22.75M
----
Tổng các khoản nợ
49.04%7.78M
-64.14%1.95M
-11.80%4.77M
-15.76%4.81M
-6.37%5.22M
-10.08%5.43M
-7.09%5.41M
-3.43%5.71M
-2.93%5.57M
15.02%6.04M
19.48%5.82M
12.68%5.92M
-11.51%5.74M
-73.41%5.25M
-75.95%4.87M
-79.24%5.25M
-67.12%6.49M
8.57%19.74M
17.70%20.26M
51.18%25.29M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-823.47%-2.52M
53.96%3.79M
-102.80%-89.13K
-85.93%491.42K
-91.88%348.26K
-59.59%2.46M
-50.03%3.19M
-54.18%3.49M
-49.53%4.29M
-40.73%6.10M
-41.75%6.38M
-40.67%7.62M
-36.54%8.50M
996.09%10.29M
527.53%10.95M
605.77%12.85M
420.48%13.39M
-255.26%-1.15M
-192.04%-2.56M
-186.68%-2.54M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-618.18%-343.37K
-212.50%-400.55K
-128.66%-71.39K
-2015.97%-321.15K
80.68%-47.81K
113.69%356.06K
313.36%249.06K
-91.82%16.76K
-180.22%-247.51K
163.37%166.62K
-5936.04%-116.74K
-60.15%204.87K
107.65%308.55K
31.20%-262.92K
99.93%-1.93K
120.34%514.14K
-100.40%-4.03M
-775.90%-382.17K
-5033.51%-2.59M
-1065.36%-2.53M
----
Đầu tư ròng
279.96%29.82K
100.23%415.00
19.64%-223.79K
-105.31%-385.00
41.66%-16.57K
33.09%-177.01K
-621.46%-278.50K
102.20%7.25K
-185.09%-28.40K
-108.12%-264.55K
-86.30%53.41K
-1456.51%-330.07K
-80.45%33.38K
90.90%-127.11K
533.03%389.93K
101.17%24.33K
107.37%170.79K
-710.62%-1.40M
-513.35%-90.05K
-42279.45%-2.07M
----
Tài chính thuần
435.87%359.29K
12268.07%3.56M
-56.91%38.54K
802.83%377.47K
-508.56%-106.97K
116.79%28.81K
-60.14%89.44K
78.28%-53.71K
109.61%26.18K
-28.59%-171.60K
261.44%224.40K
-244.57%-247.32K
-117.26%-272.46K
-104.87%-133.45K
95.90%-139.00K
-96.79%171.07K
-72.28%1.58M
1518.29%2.74M
-166.95%-3.39M
1863.18%5.32M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Senmiao Technology Ltd, tổng doanh thu đạt 1.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.39M.

Tài sản ngắn hạn của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Senmiao Technology Ltd, tài sản ngắn hạn là 4.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.79.

Tổng tài sản của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Senmiao Technology Ltd là 5.26M, bao gồm 4.09M tài sản ngắn hạn và 1.17M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Senmiao Technology Ltd, tổng nghĩa vụ của Senmiao Technology Ltd là 7.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Senmiao Technology Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Senmiao Technology Ltd là -2.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -532.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Senmiao Technology Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Senmiao Technology Ltd là -2.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.32.

Giá trị đầu tư ròng của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Senmiao Technology Ltd, giá trị đầu tư ròng của Senmiao Technology Ltd là -193.94K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.28.

Giá trị huy động vốn ròng của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Senmiao Technology Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Senmiao Technology Ltd là 4.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10326.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Senmiao Technology Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.36.

Thu nhập ròng của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Senmiao Technology Ltd, lợi nhuận ròng là -5.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.47.

Biên lợi nhuận ròng của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Senmiao Technology Ltd, biên lợi nhuận ròng là -340.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -233.11.

Biên lợi nhuận gộp của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Senmiao Technology Ltd, biên lợi nhuận gộp là 13.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Senmiao Technology Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Senmiao Technology Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -95.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Senmiao Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Senmiao Technology Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.