tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Adapthealth Corp

AHCO
Thêm vào danh sách theo dõi
10.800USD
+0.120+1.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.47BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AHCO

Theo dõi tình hình tài chính của Adapthealth Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Adapthealth Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.17
Doanh thu / Dự báo
--/848.63M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.24B
-0.49%
EPS(YoY)
-0.52
-184.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-120.97%-0.12
-316.17%-0.74
6.46%0.17
-25.41%0.10
-232.88%-0.05
117.86%0.34
104.63%0.16
40.07%0.13
-115.02%-0.02
-10706.83%-1.91
---3.37
--0.10
--0.11
---0.02
--0.49
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.39%819.80M
-1.21%846.29M
1.79%820.31M
-0.70%800.37M
-1.84%777.88M
-0.19%856.64M
0.23%805.86M
1.60%805.98M
6.43%792.50M
9.99%858.23M
6.28%804.03M
9.03%793.29M
5.44%744.63M
11.13%780.28M
15.80%756.50M
17.92%727.61M
46.48%706.20M
101.51%702.11M
129.71%653.29M
165.82%617.02M
Lợi nhuận ròng
-122.56%-16.04M
-317.56%-100.08M
7.29%22.45M
-24.41%13.44M
-237.72%-7.21M
118.08%46.00M
104.61%20.93M
38.94%17.78M
-114.84%-2.13M
-10611.41%-254.50M
-3175.98%-454.08M
-0.39%12.80M
-62.37%14.38M
-106.69%-2.38M
-72.19%14.76M
-82.21%12.85M
1063.51%38.21M
121.79%35.51M
204.03%53.09M
1559.37%72.20M
Biên lợi nhuận ròng
-132.15%-1.81%
-299.95%-12.00%
5.60%3.14%
-22.37%1.98%
-458.44%-0.78%
120.31%6.00%
105.28%2.97%
34.35%2.55%
-106.25%-0.14%
-14574.75%-29.55%
---56.33%
--1.90%
--2.24%
---0.20%
--3.41%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.55%12.37%
-45.67%19.17%
32.32%18.51%
25.84%18.05%
6.31%14.14%
76.88%35.29%
17.13%13.99%
9.05%14.34%
34.43%13.30%
142.52%19.95%
--11.94%
--13.15%
--9.90%
--8.23%
--13.16%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.05%42.34%
-8.07%41.39%
-11.35%41.02%
-9.45%42.51%
-8.96%45.07%
-6.88%45.02%
-0.09%46.27%
11.52%46.95%
17.97%49.50%
15.00%48.35%
--46.31%
--42.10%
--41.96%
--42.04%
--41.90%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.39%819.80M
-1.21%846.29M
1.79%820.31M
-0.70%800.37M
-1.84%777.88M
-0.19%856.64M
0.23%805.86M
1.60%805.98M
6.43%792.50M
9.99%858.23M
6.28%804.03M
9.03%793.29M
5.44%744.63M
11.13%780.28M
15.80%756.50M
17.92%727.61M
46.48%706.20M
101.51%702.11M
129.71%653.29M
165.82%617.02M
Lợi nhuận hoạt động
-68.47%8.19M
-46.82%56.04M
-10.65%64.23M
-16.18%56.83M
-56.98%25.97M
3.82%105.37M
34.29%71.89M
24.73%67.80M
113.21%60.36M
277.26%101.49M
-8.70%53.53M
-11.45%54.35M
-52.63%28.31M
-54.00%26.90M
-27.28%58.63M
-21.12%61.38M
24.84%59.76M
99.20%58.48M
223.67%80.63M
286.86%77.82M
Lợi nhuận ròng
-122.56%-16.04M
-317.56%-100.08M
7.29%22.45M
-24.41%13.44M
-237.72%-7.21M
118.08%46.00M
104.61%20.93M
38.94%17.78M
-114.84%-2.13M
-10611.41%-254.50M
-3175.98%-454.08M
-0.39%12.80M
-62.37%14.38M
-106.69%-2.38M
-72.19%14.76M
-82.21%12.85M
1063.51%38.21M
121.79%35.51M
204.03%53.09M
1559.37%72.20M
Tài sản ngắn hạn
-7.74%687.48M
-3.56%728.90M
6.00%724.82M
-4.14%658.00M
13.60%745.17M
16.45%755.79M
16.87%683.79M
20.79%686.43M
1.43%655.98M
10.89%649.02M
-7.42%585.07M
-6.10%568.29M
5.16%646.73M
-12.65%585.31M
-23.26%631.93M
2.43%605.22M
22.14%614.99M
84.46%670.06M
70.00%823.44M
124.12%590.87M
Tổng nợ ngắn hạn
28.88%743.29M
25.65%712.39M
21.28%670.70M
4.37%622.09M
17.06%576.73M
5.58%566.99M
23.39%553.02M
30.14%596.02M
-6.06%492.69M
17.71%537.00M
-4.01%448.19M
5.17%457.98M
18.24%524.48M
-8.72%456.21M
-7.00%466.93M
-28.13%435.46M
-13.56%443.56M
18.42%499.81M
59.48%502.06M
135.65%605.87M
Tổng tài sản
-0.30%4.42B
-3.80%4.32B
-1.93%4.38B
-3.55%4.35B
-1.47%4.44B
-0.48%4.49B
-5.40%4.47B
-13.30%4.51B
-14.76%4.50B
-13.62%4.51B
-9.79%4.73B
0.02%5.20B
1.52%5.28B
-0.59%5.22B
0.89%5.24B
10.97%5.20B
15.14%5.20B
189.53%5.25B
235.20%5.19B
534.06%4.69B
Tổng các khoản nợ
1.61%2.91B
-4.08%2.79B
-6.35%2.76B
-8.67%2.76B
-5.58%2.86B
-4.38%2.91B
-1.33%2.95B
0.08%3.02B
-2.67%3.03B
-0.65%3.04B
-3.01%2.99B
-1.58%3.02B
1.05%3.12B
-3.83%3.06B
-3.73%3.08B
9.69%3.06B
13.06%3.08B
107.73%3.18B
188.28%3.20B
274.43%2.79B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.77%1.51B
-3.28%1.53B
6.60%1.62B
6.80%1.59B
6.99%1.57B
7.60%1.58B
-12.39%1.52B
-31.75%1.49B
-32.13%1.47B
-32.03%1.47B
-19.45%1.74B
2.31%2.19B
2.21%2.17B
4.41%2.16B
8.30%2.16B
12.86%2.14B
18.31%2.12B
635.88%2.07B
353.56%1.99B
27978.17%1.89B
Thu nhập hoạt động ròng
-1.89%93.72M
21.79%183.18M
11.54%161.07M
-18.18%161.99M
94.81%95.53M
-3.12%150.41M
46.11%144.41M
129.36%197.98M
-65.04%49.03M
60.20%155.27M
-7.65%98.83M
-16.58%86.32M
111.05%140.25M
-3.97%96.92M
294.54%107.02M
-19.94%103.47M
261.54%66.45M
100.47%100.93M
-20.87%27.13M
49.19%129.24M
Đầu tư ròng
-113.90%-204.46M
-43.28%-124.47M
-70.98%-92.74M
111.82%9.60M
-8.75%-95.58M
3.92%-86.87M
29.65%-54.24M
18.89%-81.27M
1.87%-87.89M
37.98%-90.42M
19.14%-77.10M
-11.41%-100.20M
-11.82%-89.57M
45.24%-145.79M
48.87%-95.34M
43.17%-89.93M
93.40%-80.10M
-41.17%-266.25M
63.42%-186.48M
-2536.69%-158.26M
Tài chính thuần
193.80%52.56M
38.98%-32.94M
5.38%-56.60M
-23.86%-156.62M
-235.72%-56.04M
-23.06%-53.98M
-458.10%-59.82M
-198.24%-126.45M
828.28%41.29M
-181.32%-43.86M
45.73%-10.72M
-199.44%-42.40M
126.87%4.45M
28.19%-15.59M
-106.21%-19.75M
-118.86%-14.16M
-101.35%-16.55M
36.33%-21.71M
-50.12%317.82M
512.43%75.07M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, tổng doanh thu đạt 3.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.26B.

Tài sản ngắn hạn của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, tài sản ngắn hạn là 728.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.56.

Tổng tài sản của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Adapthealth Corp là 4.32B, bao gồm 728.90M tài sản ngắn hạn và 3.59B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, tổng nghĩa vụ của Adapthealth Corp là 2.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Adapthealth Corp là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.28.

Thu nhập hoạt động thuần của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Adapthealth Corp là 220.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.97.

Giá trị đầu tư ròng của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, giá trị đầu tư ròng của Adapthealth Corp là -303.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.28.

Giá trị huy động vốn ròng của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, giá trị huy động vốn ròng của Adapthealth Corp là -302.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -184.67.

Thu nhập ròng của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, lợi nhuận ròng là -70.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -185.55.

Biên lợi nhuận ròng của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, biên lợi nhuận ròng là -2.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -170.02.

Biên lợi nhuận gộp của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, biên lợi nhuận gộp là 18.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -183.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -171.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Adapthealth Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adapthealth Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 220.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.