tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Agilysys Inc

AGYS
Thêm vào danh sách theo dõi
105.160USD
-2.490-2.31%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.97BVốn hóa
75.70P/E TTM

Tình hình tài chính của AGYS

Theo dõi tình hình tài chính của Agilysys Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Agilysys Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
0.32/0.40
Doanh thu / Dự báo
87.68M/85.98M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
319.31M
15.85%
EPS(YoY)
1.39
64.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
81.87%0.32
209.74%0.44
155.61%0.35
747.76%0.42
-66.16%0.18
28.58%0.14
-95.35%0.14
-69.66%0.05
1090.43%0.52
-24.45%0.11
2042.87%2.98
--0.16
--0.04
--0.15
--0.14
--0.23
----
----
----
----
Doanh thu
14.35%87.68M
11.68%82.95M
15.57%80.39M
16.14%79.30M
20.73%76.67M
19.37%74.27M
14.85%69.56M
16.49%68.28M
13.29%63.51M
17.63%62.22M
21.33%60.57M
22.78%58.62M
18.00%56.06M
13.62%52.90M
26.51%49.92M
25.99%47.74M
22.68%47.51M
28.13%46.56M
7.59%39.46M
10.28%37.89M
Lợi nhuận ròng
83.89%8.99M
213.22%12.29M
158.41%9.90M
758.50%11.71M
-65.33%4.89M
32.56%3.92M
-95.02%3.83M
-66.62%1.36M
1195.32%14.11M
-18.11%2.96M
2138.71%76.86M
31.09%4.09M
-57.79%1.09M
137.43%3.62M
216.99%3.43M
495.98%3.12M
70.52%2.58M
106.16%1.52M
142.82%1.08M
-90.16%523.00K
Biên lợi nhuận ròng
60.81%10.26%
180.47%14.82%
123.60%12.31%
639.20%14.77%
-71.29%6.38%
11.05%5.28%
-95.68%5.51%
-74.24%2.00%
704.31%22.21%
-38.23%4.76%
1533.65%127.37%
--7.75%
--2.76%
--7.70%
--7.80%
--6.95%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.03%60.91%
6.26%61.56%
0.31%59.48%
-3.13%58.73%
-4.11%58.55%
-3.04%57.93%
-1.80%59.30%
5.95%60.63%
7.96%61.06%
0.76%59.75%
0.78%60.38%
--57.22%
--56.55%
--59.30%
--59.91%
--58.83%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
--2.82%
--5.53%
--8.56%
--11.31%
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
14.35%87.68M
11.68%82.95M
15.57%80.39M
16.14%79.30M
20.73%76.67M
19.37%74.27M
14.85%69.56M
16.49%68.28M
13.29%63.51M
17.63%62.22M
21.33%60.57M
22.78%58.62M
18.00%56.06M
13.62%52.90M
26.51%49.92M
25.99%47.74M
22.68%47.51M
28.13%46.56M
7.59%39.46M
10.28%37.89M
Lợi nhuận hoạt động
101.45%9.85M
72.65%12.96M
15.83%8.95M
40.43%8.80M
-25.46%4.89M
43.84%7.51M
13.20%7.73M
66.15%6.27M
282.18%6.56M
39.47%5.22M
85.57%6.83M
25.99%3.77M
-47.12%1.72M
47.32%3.74M
84.23%3.68M
46.98%2.99M
41.42%3.25M
110.22%2.54M
871.04%2.00M
-66.64%2.04M
Lợi nhuận ròng
83.89%8.99M
213.22%12.29M
158.41%9.90M
758.50%11.71M
-65.33%4.89M
32.56%3.92M
-95.02%3.83M
-66.62%1.36M
1195.32%14.11M
-18.11%2.96M
2138.71%76.86M
31.09%4.09M
-57.79%1.09M
137.43%3.62M
216.99%3.43M
495.98%3.12M
70.52%2.58M
106.16%1.52M
142.82%1.08M
-90.16%523.00K
Tài sản ngắn hạn
68.07%182.40M
49.06%184.13M
29.39%169.77M
8.52%117.96M
-41.89%108.53M
-34.62%123.53M
-28.57%131.21M
-29.14%108.70M
24.98%186.76M
22.16%188.94M
15.47%183.69M
12.45%153.41M
13.09%149.44M
13.57%154.66M
6.33%159.08M
1.64%136.43M
-1.99%132.14M
2.19%136.17M
13.39%149.61M
16.17%134.22M
Tổng nợ ngắn hạn
7.41%104.78M
12.69%125.11M
13.01%129.90M
0.90%96.75M
26.03%97.55M
24.23%111.02M
26.03%114.95M
31.88%95.89M
4.75%77.40M
13.83%89.37M
12.42%91.21M
17.17%72.71M
17.71%73.89M
9.86%78.52M
26.47%81.13M
18.88%62.05M
10.10%62.78M
17.16%71.47M
9.80%64.15M
14.03%52.20M
Tổng tài sản
10.98%472.85M
10.86%481.53M
7.06%475.18M
-3.72%425.57M
19.78%426.05M
23.95%434.37M
28.04%443.86M
73.19%442.01M
41.52%355.70M
44.19%350.43M
40.83%346.66M
15.60%255.21M
20.40%251.35M
13.48%243.04M
21.66%246.16M
17.37%220.77M
10.17%208.76M
12.79%214.16M
6.94%202.34M
8.28%188.10M
Tổng các khoản nợ
-5.82%134.52M
-8.16%154.74M
-13.37%162.06M
-29.12%128.82M
40.68%142.83M
47.85%168.48M
60.73%187.07M
76.22%181.75M
-2.99%101.53M
15.96%113.95M
17.27%116.39M
31.03%103.14M
44.39%104.66M
20.78%98.27M
32.46%99.25M
21.24%78.71M
3.55%72.48M
9.15%81.36M
3.46%74.92M
7.61%64.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
19.46%338.33M
22.91%326.79M
21.94%313.12M
14.02%296.75M
11.43%283.22M
12.44%265.89M
11.52%256.79M
71.14%260.26M
73.28%254.17M
63.35%236.48M
56.74%230.27M
7.06%152.08M
7.64%146.69M
9.01%144.77M
15.30%146.91M
15.32%142.05M
14.05%136.28M
15.15%132.80M
9.11%127.41M
8.64%123.18M
Thu nhập hoạt động ròng
280.23%7.83M
31.98%35.84M
14.82%23.30M
130.85%15.21M
-495.81%-4.35M
-8.91%27.15M
57.16%20.29M
20.96%6.59M
4890.91%1.10M
77.60%29.81M
-11.36%12.91M
80.64%5.45M
-78.22%22.00K
152.00%16.78M
43.59%14.56M
-18.00%3.02M
-98.74%101.00K
-50.01%6.66M
20.14%10.14M
-68.21%3.68M
Đầu tư ròng
17.85%-520.00K
71.96%-424.00K
2.55%-574.00K
99.85%-217.00K
27.16%-633.00K
-2706.90%-1.51M
64.43%-589.00K
-4857.30%-145.60M
71.67%-869.00K
101.80%58.00K
41.77%-1.66M
-323.20%-2.94M
-2820.95%-3.07M
86.88%-3.23M
-870.65%-2.84M
-35.55%-694.00K
61.96%-105.00K
-7758.79%-24.60M
51.57%-293.00K
-124.56%-512.00K
Tài chính thuần
96.76%-419.00K
100.85%113.00K
95.42%-615.00K
-122.26%-11.04M
-1297.19%-12.92M
-1049.53%-13.32M
-414.32%-13.43M
2478.00%49.60M
65.77%-925.00K
81.69%-1.16M
-9.34%-2.61M
-227.99%-2.09M
-55.38%-2.70M
-4206.80%-6.33M
-113.98%-2.39M
1.24%-636.00K
41.92%-1.74M
97.72%-147.00K
-7.93%-1.12M
-98.77%-644.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Agilysys Inc, tổng doanh thu đạt 319.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 275.62M.

Tài sản ngắn hạn của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Agilysys Inc, tài sản ngắn hạn là 184.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.06.

Tổng tài sản của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Agilysys Inc là 481.53M, bao gồm 184.13M tài sản ngắn hạn và 297.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Agilysys Inc, tổng nghĩa vụ của Agilysys Inc là 154.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Agilysys Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Agilysys Inc là 326.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Agilysys Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Agilysys Inc là 35.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.85.

Giá trị đầu tư ròng của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Agilysys Inc, giá trị đầu tư ròng của Agilysys Inc là -1.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Agilysys Inc, giá trị huy động vốn ròng của Agilysys Inc là -24.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -211.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Agilysys Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.60.

Thu nhập ròng của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Agilysys Inc, lợi nhuận ròng là 38.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.02.

Biên lợi nhuận ròng của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Agilysys Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.17.

Biên lợi nhuận gộp của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Agilysys Inc, biên lợi nhuận gộp là 59.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Agilysys Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Agilysys Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Agilysys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Agilysys Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 35.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.