tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AGNC Investment Corp

AGNC
Thêm vào danh sách theo dõi
8.650USD
-0.300-3.35%
Đóng cửa 10-30 16:00(ET)
10.91BVốn hóa
--P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:57 (ET)8.680USD+0.020+0.23%

Tình hình tài chính của AGNC

Theo dõi tình hình tài chính của AGNC Investment Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
10.91B
Cổ tức TTM
1.44
P/E TTM
--
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.29
Doanh thu
4.64B
Lợi nhuận ròng
731.00M
ROE
13.98%
ROA
1.37%
Ngày công bố lợi nhuận của AGNC Investment Corp
Mới phát hành
Th10 19, 2026
EPS / Dự báo
-1.17/0.37
Doanh thu / Dự báo
-535.00M/448.40M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-260.96%-1.17
401.17%0.53
-1147.34%-0.17
755.95%0.83
87.11%0.73
-61.84%-0.17
-97.22%0.02
-82.81%0.10
157.02%0.39
-125.39%-0.11
287.78%0.59
-39.47%0.57
---0.68
--0.43
---0.31
--0.94
---3.47
----
----
----
Doanh thu
-133.63%-535.00M
150.54%1.39B
-19.35%617.00M
93.63%1.73B
33.03%1.59B
-17.51%556.00M
-32.84%765.00M
-19.08%895.00M
331.77%1.20B
-19.28%674.00M
255.94%1.14B
23.30%1.11B
161.42%277.00M
350.00%835.00M
153.07%320.00M
11112.50%897.00M
-281.85%-451.00M
10.22%-334.00M
-158.66%-603.00M
-99.06%8.00M
Lợi nhuận ròng
-283.51%-1.40B
442.70%610.00M
-1380.00%-192.00M
955.81%908.00M
144.09%764.00M
-122.50%-178.00M
-96.36%15.00M
-77.43%86.00M
174.00%313.00M
-131.37%-80.00M
327.62%412.00M
-28.38%381.00M
38.87%-423.00M
155.56%255.00M
73.22%-181.00M
1123.08%532.00M
-470.05%-692.00M
-5.28%-459.00M
-171.16%-676.00M
-106.93%-52.00M
Biên lợi nhuận ròng
----
286.45%46.95%
-467.00%-23.99%
303.84%55.05%
75.11%50.66%
-253.57%-25.18%
-83.20%6.54%
-63.41%13.63%
120.44%28.93%
-120.79%-7.12%
182.42%38.89%
-40.44%37.25%
---141.52%
--34.25%
---47.19%
--62.54%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
343.76%49.10%
-281.21%-18.48%
233.68%57.41%
67.14%52.55%
-465.71%-20.14%
-75.13%10.20%
-56.75%17.21%
123.60%31.44%
-109.62%-3.56%
201.71%41.00%
-37.94%39.78%
---133.21%
--37.01%
---40.31%
--64.10%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.37%90.13%
-0.07%88.66%
1.22%88.02%
0.41%88.46%
-1.19%87.19%
0.62%88.72%
0.54%86.95%
-19.37%69.15%
0.90%88.24%
6.55%88.18%
-0.29%86.49%
3.47%85.76%
--87.45%
--82.76%
--86.74%
--82.88%
--81.80%
----
----
----
Doanh thu
-133.63%-535.00M
150.54%1.39B
-19.35%617.00M
93.63%1.73B
33.03%1.59B
-17.51%556.00M
-32.84%765.00M
-19.08%895.00M
331.77%1.20B
-19.28%674.00M
255.94%1.14B
23.30%1.11B
161.42%277.00M
350.00%835.00M
153.07%320.00M
11112.50%897.00M
-281.85%-451.00M
10.22%-334.00M
-158.66%-603.00M
-99.06%8.00M
Lợi nhuận hoạt động
-268.36%-1.36B
567.14%654.00M
-396.00%-148.00M
681.97%954.00M
132.95%806.00M
-191.67%-140.00M
-88.71%50.00M
-70.39%122.00M
188.27%346.00M
-116.78%-48.00M
393.38%443.00M
-26.56%412.00M
41.14%-392.00M
165.90%286.00M
76.80%-151.00M
2177.78%561.00M
-414.15%-666.00M
-5.60%-434.00M
-166.77%-651.00M
-103.48%-27.00M
Lợi nhuận ròng
-283.51%-1.40B
442.70%610.00M
-1380.00%-192.00M
955.81%908.00M
144.09%764.00M
-122.50%-178.00M
-96.36%15.00M
-77.43%86.00M
174.00%313.00M
-131.37%-80.00M
327.62%412.00M
-28.38%381.00M
38.87%-423.00M
155.56%255.00M
73.22%-181.00M
1123.08%532.00M
-470.05%-692.00M
-5.28%-459.00M
-171.16%-676.00M
-106.93%-52.00M
Tổng tài sản
22.45%133.43B
19.35%121.76B
23.99%118.90B
30.75%115.08B
21.63%108.97B
28.03%102.02B
33.41%95.89B
22.93%88.02B
28.00%89.59B
31.67%79.69B
8.72%71.88B
38.36%71.60B
19.59%69.99B
-1.18%60.52B
-0.43%66.11B
-24.07%51.75B
-14.94%58.52B
-18.41%61.24B
-22.39%66.39B
-16.71%68.15B
Tổng các khoản nợ
24.96%121.87B
19.14%109.22B
24.31%106.72B
31.22%102.68B
22.01%97.53B
29.06%91.67B
35.62%85.85B
23.55%78.25B
27.81%79.93B
34.94%71.03B
8.54%63.30B
44.35%63.34B
21.91%62.54B
-1.05%52.64B
1.49%58.32B
-24.16%43.88B
-11.74%51.30B
-17.37%53.20B
-22.54%57.46B
-18.21%57.86B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.01%11.56B
21.22%12.54B
21.30%12.18B
26.95%12.39B
18.52%11.44B
19.59%10.35B
17.07%10.04B
18.23%9.76B
29.61%9.66B
9.82%8.65B
10.09%8.58B
4.92%8.26B
3.16%7.45B
-2.01%7.88B
-12.74%7.79B
-23.53%7.87B
-32.37%7.22B
-24.63%8.04B
-21.42%8.93B
-7.11%10.29B
Thu nhập hoạt động ròng
164.05%404.00M
21.11%218.00M
101.56%387.00M
62.03%128.00M
2085.71%153.00M
1000.00%180.00M
860.00%192.00M
354.84%79.00M
113.46%7.00M
67.21%-20.00M
-23.08%20.00M
-132.98%-31.00M
-123.01%-52.00M
-118.94%-61.00M
-92.99%26.00M
-75.00%94.00M
-42.49%226.00M
-6.12%322.00M
-13.32%371.00M
-8.29%376.00M
Đầu tư ròng
-38.45%-7.39B
21.89%-2.69B
65.17%-2.00B
-330.53%-11.36B
44.50%-5.34B
51.23%-3.44B
-1084.02%-5.73B
228.40%4.93B
3.29%-9.62B
-232.18%-7.06B
105.03%582.00M
-52.65%1.50B
-398.68%-9.94B
231.80%5.34B
-475.56%-11.57B
460.41%3.17B
73.93%3.33B
-73.15%1.61B
196.40%3.08B
-143.36%-879.00M
Tài chính thuần
42.29%7.43B
-44.38%1.90B
-59.45%2.22B
320.30%11.06B
-44.96%5.22B
-51.95%3.42B
1196.40%5.48B
-217.72%-5.02B
-7.46%9.49B
209.50%7.11B
-104.15%-500.00M
61.37%-1.58B
489.59%10.25B
-264.18%-6.50B
517.53%12.05B
-801.54%-4.09B
-8.22%-2.63B
72.75%-1.78B
-230.00%-2.89B
123.07%583.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AGNC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AGNC Investment Corp, tổng doanh thu đạt 4.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.90B.

Tổng nghĩa vụ của AGNC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AGNC Investment Corp, tổng nghĩa vụ của AGNC Investment Corp là 102.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của AGNC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AGNC Investment Corp, tổng vốn chủ sở hữu của AGNC Investment Corp là 12.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.95.

Thu nhập hoạt động thuần của AGNC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AGNC Investment Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AGNC Investment Corp là 1.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.51.

Giá trị đầu tư ròng của AGNC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AGNC Investment Corp, giá trị đầu tư ròng của AGNC Investment Corp là -25.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.57.

Giá trị huy động vốn ròng của AGNC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AGNC Investment Corp, giá trị huy động vốn ròng của AGNC Investment Corp là 25.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AGNC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AGNC Investment Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.55.

Thu nhập ròng của AGNC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AGNC Investment Corp, lợi nhuận ròng là 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.43.

Biên lợi nhuận ròng của AGNC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AGNC Investment Corp, biên lợi nhuận ròng là 35.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.64.

Biên lợi nhuận gộp của AGNC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AGNC Investment Corp, biên lợi nhuận gộp là 38.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AGNC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AGNC Investment Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 88.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AGNC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AGNC Investment Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AGNC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AGNC Investment Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AGNC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AGNC Investment Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.