tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Afya Ltd

AFYA
Thêm vào danh sách theo dõi
13.490USD
-0.330-2.39%
Giờ giao dịch 09/10, 15:17ET
1.19BVốn hóa
8.32P/E TTM

Tình hình tài chính của AFYA

Theo dõi tình hình tài chính của Afya Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.19B
Cổ tức TTM
0.66
P/E TTM
8.32
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.62
Doanh thu
705.07M
Lợi nhuận ròng
631.51M
ROE
16.56%
ROA
8.25%

Ngày công bố lợi nhuận của Afya Ltd

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
0.43/0.41
Doanh thu / Dự báo
187.36M/189.84M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
22.65%0.43
13.43%0.56
29.99%0.35
31.58%0.32
11.58%0.35
8.55%0.49
19.53%0.27
18.11%0.24
63.06%0.31
83.06%0.45
60.37%0.22
--0.21
--0.19
--0.25
--0.14
--3.39
----
----
----
----
Doanh thu
10.02%187.36M
24.33%205.67M
18.92%174.11M
21.09%175.44M
15.09%170.30M
5.75%165.42M
0.09%146.41M
-1.73%144.88M
1.19%147.98M
9.33%156.43M
31.17%146.28M
35.09%147.42M
26.08%146.23M
21.60%143.08M
11.28%111.52M
34.17%109.13M
63.59%115.98M
56.30%117.67M
61.72%100.21M
35.42%81.34M
Lợi nhuận ròng
19.02%37.99M
17.25%52.20M
27.58%32.98M
41.88%29.32M
10.43%31.92M
12.53%44.52M
31.55%25.85M
8.64%20.66M
70.15%28.91M
75.07%39.56M
54.32%19.65M
33.57%19.02M
-13.68%16.99M
-16.09%22.60M
40.81%12.74M
50.02%14.24M
499.70%19.68M
30.51%26.93M
-11.20%9.04M
-34.65%9.49M
Biên lợi nhuận ròng
7.84%20.71%
-5.84%25.85%
5.75%19.22%
16.34%17.17%
-4.12%19.20%
5.99%27.45%
30.17%18.17%
8.71%14.76%
63.04%20.03%
56.13%25.90%
14.29%13.96%
--13.58%
--12.28%
--16.59%
--12.21%
--18.42%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.81%61.59%
-1.27%68.93%
-3.14%61.81%
3.12%63.39%
2.62%62.72%
5.00%69.82%
5.82%63.82%
2.18%61.47%
1.70%61.13%
2.10%66.49%
1.47%60.31%
--60.16%
--60.10%
--65.12%
--59.44%
--64.32%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.23%33.43%
-5.34%33.26%
-7.24%33.34%
-9.58%32.38%
1.27%34.91%
0.63%35.14%
1.89%35.94%
-0.86%35.81%
-4.46%34.47%
-4.36%34.92%
-6.45%35.27%
--36.12%
--36.08%
--36.51%
--37.71%
--33.24%
----
----
----
----
Doanh thu
10.02%187.36M
24.33%205.67M
18.92%174.11M
21.09%175.44M
15.09%170.30M
5.75%165.42M
0.09%146.41M
-1.73%144.88M
1.19%147.98M
9.33%156.43M
31.17%146.28M
35.09%147.42M
26.08%146.23M
21.60%143.08M
11.28%111.52M
34.17%109.13M
63.59%115.98M
56.30%117.67M
61.72%100.21M
35.42%81.34M
Lợi nhuận hoạt động
8.66%57.41M
21.46%79.94M
19.10%53.00M
30.13%52.42M
25.28%52.83M
16.93%65.81M
30.15%44.50M
3.89%40.28M
16.34%42.17M
21.66%56.28M
21.75%34.19M
41.27%38.77M
9.81%36.25M
10.90%46.26M
22.47%28.08M
60.73%27.45M
86.73%33.01M
57.61%41.71M
33.28%22.93M
-6.81%17.08M
Lợi nhuận ròng
19.02%37.99M
17.25%52.20M
27.58%32.98M
41.88%29.32M
10.43%31.92M
12.53%44.52M
31.55%25.85M
8.64%20.66M
70.15%28.91M
75.07%39.56M
54.32%19.65M
33.57%19.02M
-13.68%16.99M
-16.09%22.60M
40.81%12.74M
50.02%14.24M
499.70%19.68M
30.51%26.93M
-11.20%9.04M
-34.65%9.49M
Tài sản ngắn hạn
7.76%375.88M
35.93%451.76M
35.10%370.38M
30.96%332.98M
33.07%348.79M
35.58%332.35M
13.66%274.15M
-12.28%254.25M
-7.06%262.10M
-6.10%245.13M
-22.87%241.21M
27.02%289.84M
26.46%282.01M
2.13%261.05M
28.84%312.71M
-11.08%228.19M
-35.57%223.00M
-0.23%255.60M
-3.77%242.72M
-3.49%256.62M
Tổng nợ ngắn hạn
-54.17%170.74M
8.35%253.25M
-14.26%168.59M
113.47%340.16M
109.26%372.54M
22.37%233.72M
-7.32%196.62M
-35.19%159.35M
-25.89%178.03M
-20.66%190.99M
22.68%212.16M
33.90%245.85M
43.09%240.23M
40.24%240.71M
12.18%172.94M
55.54%183.61M
25.48%167.89M
41.91%171.65M
45.74%154.16M
6.23%118.05M
Tổng tài sản
5.05%1.80B
21.44%1.95B
17.21%1.78B
15.67%1.74B
19.28%1.71B
7.61%1.61B
0.17%1.52B
-5.95%1.50B
-10.94%1.43B
-4.82%1.50B
10.57%1.52B
25.56%1.60B
25.30%1.61B
15.29%1.57B
6.02%1.37B
9.45%1.27B
12.88%1.29B
44.06%1.36B
50.74%1.30B
47.78%1.16B
Tổng các khoản nợ
-0.55%847.62M
19.10%982.75M
9.31%851.82M
5.82%831.47M
21.81%852.33M
10.65%825.11M
-1.35%779.26M
-9.95%785.72M
-22.56%699.74M
-16.49%745.70M
4.75%789.95M
29.40%872.55M
31.60%903.59M
22.18%892.90M
8.77%754.14M
9.73%674.29M
21.62%686.62M
92.01%730.79M
97.18%693.35M
146.55%614.48M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.60%949.97M
23.89%972.10M
25.48%932.76M
26.48%904.41M
16.88%858.89M
4.59%784.65M
1.81%743.33M
-1.13%715.05M
3.91%734.84M
10.52%750.22M
17.64%730.14M
21.22%723.19M
18.07%707.19M
7.32%678.83M
2.86%620.63M
9.13%596.58M
4.28%598.96M
11.81%632.55M
18.64%603.37M
1.89%546.68M
Thu nhập hoạt động ròng
11.93%63.80M
15.69%94.80M
-1.33%48.40M
15.44%95.64M
25.14%57.00M
0.82%81.95M
66.04%49.06M
13.34%82.84M
7.79%45.55M
21.64%81.28M
20.87%29.55M
35.04%73.09M
46.08%42.26M
15.39%66.82M
18.96%24.45M
45.25%54.13M
7.58%28.93M
69.20%57.91M
82.93%20.55M
60.65%37.27M
Đầu tư ròng
33.32%-17.53M
3.15%-22.30M
55.31%-11.26M
69.15%-33.21M
-141.90%-26.29M
54.65%-23.02M
46.06%-25.19M
-206.94%-107.65M
39.07%-10.87M
61.30%-50.77M
-48.68%-46.70M
-33.79%-35.07M
50.32%-17.84M
-517.16%-131.19M
29.63%-31.41M
65.87%-26.22M
57.41%-35.91M
38.23%-21.26M
52.07%-44.63M
-128.94%-76.81M
Tài chính thuần
-167.21%-108.89M
-91.58%-30.19M
-14.24%-12.75M
-278.44%-81.68M
-185.60%-40.75M
18.18%-15.76M
69.60%-11.16M
312.19%45.77M
30.55%-14.27M
-88.06%-19.26M
-146.38%-36.71M
-133.60%-21.57M
22.66%-20.54M
63.60%-10.24M
330.09%79.14M
69.85%-9.23M
-117.54%-26.56M
-66.43%-28.13M
-143.44%-34.40M
-309.75%-30.63M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, tổng doanh thu đạt 705.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 569.81M.

Tài sản ngắn hạn của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, tài sản ngắn hạn là 370.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.10.

Tổng tài sản của Afya Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Afya Ltd là 1.78B, bao gồm 370.38M tài sản ngắn hạn và 1.41B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, tổng nghĩa vụ của Afya Ltd là 851.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Afya Ltd là 932.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Afya Ltd là 231.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.55.

Giá trị đầu tư ròng của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, giá trị đầu tư ròng của Afya Ltd là -96.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.63.

Giá trị huy động vốn ròng của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Afya Ltd là -154.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3829.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.87.

Thu nhập ròng của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, lợi nhuận ròng là 143.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.77.

Biên lợi nhuận ròng của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, biên lợi nhuận ròng là 20.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.83.

Biên lợi nhuận gộp của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, biên lợi nhuận gộp là 64.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Afya Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Afya Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 231.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.