tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Affinity Bancshares Inc

AFBI
Thêm vào danh sách theo dõi
22.950USD
+0.010+0.04%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
139.88MVốn hóa
16.20P/E TTM

AFBI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Affinity Bancshares Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Tài sản ngắn hạn
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-15.01%2.70M
-13.03%2.84M
-14.82%2.96M
-13.84%3.08M
-13.93%3.18M
-14.12%3.26M
-10.41%3.47M
-11.92%3.57M
-11.19%3.69M
-10.81%3.80M
-4.84%3.87M
0.10%4.05M
5.08%4.16M
12.53%4.26M
-45.20%4.07M
-45.67%4.05M
-48.20%3.96M
-56.10%3.78M
-15.16%7.42M
-15.91%7.45M
-19.45%7.63M
1.22%8.62M
1.89%8.75M
0.95%8.86M
7.93%9.48M
-5.83%8.51M
-6.30%8.59M
-5.83%8.78M
0.05%8.78M
6.93%9.04M
13.63%9.17M
49.45%9.32M
72.35%8.78M
--8.45M
--8.07M
--6.24M
--5.09M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.05%17.94M
-1.05%17.98M
-1.05%18.03M
-1.05%18.08M
-1.04%18.13M
-1.04%18.18M
-1.04%18.22M
-1.03%18.27M
-1.04%18.32M
-1.03%18.37M
-1.03%18.41M
-1.02%18.46M
-1.02%18.51M
-1.02%18.56M
-1.02%18.61M
-1.02%18.65M
-1.02%18.70M
-1.01%18.75M
-1.01%18.80M
-1.00%18.84M
-1.00%18.89M
--18.94M
--18.99M
--19.04M
--19.08M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
1.33%924.68M
1.72%881.70M
5.31%925.22M
6.89%933.80M
4.94%912.50M
2.79%866.82M
2.70%878.56M
-0.38%873.58M
-6.73%869.55M
6.57%843.26M
10.18%855.43M
14.38%876.90M
22.64%932.30M
0.41%791.28M
-1.72%776.39M
-2.56%766.68M
-4.65%760.21M
-7.35%788.09M
-11.06%789.97M
-13.19%786.81M
24.03%797.27M
166.41%850.63M
186.76%888.17M
197.08%906.37M
108.69%642.80M
4.35%319.29M
5.73%309.73M
5.05%305.09M
7.73%308.02M
10.14%305.98M
5.48%292.93M
-6.09%290.43M
20.13%285.92M
--277.81M
--277.71M
--309.28M
--238.00M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--11.41M
--14.49M
--9.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--11.41M
--14.49M
--9.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--105.81M
--129.96M
--129.23M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--105.81M
--129.96M
--129.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền gửi của khách hàng
0.55%734.34M
3.20%695.00M
8.13%739.38M
8.65%749.34M
6.23%730.29M
-0.14%673.48M
-3.56%683.77M
-5.65%689.71M
-8.44%687.44M
2.63%674.44M
9.76%709.04M
16.75%731.04M
19.55%750.84M
6.89%657.17M
5.00%646.02M
2.33%626.17M
-1.11%628.04M
-3.96%614.80M
-1.68%615.23M
-2.21%611.90M
27.44%635.12M
168.77%640.16M
173.19%625.76M
180.50%625.75M
119.59%498.38M
10.07%238.18M
12.59%229.06M
10.49%223.08M
15.13%226.96M
11.19%216.39M
4.34%203.45M
-21.76%201.91M
4.99%197.13M
--194.61M
--194.99M
--258.05M
--187.76M
Tổng các khoản nợ
0.63%795.21M
2.30%754.68M
6.62%799.82M
8.17%809.70M
5.89%790.22M
2.21%737.70M
1.80%750.18M
-1.38%748.52M
-8.32%746.25M
7.05%721.74M
11.46%736.96M
16.53%758.97M
26.43%813.99M
1.06%674.18M
-1.36%661.17M
-2.67%651.31M
-5.60%643.85M
-13.34%667.12M
-17.15%670.26M
-19.29%669.17M
20.32%682.01M
217.95%769.84M
246.92%808.96M
263.12%829.12M
144.65%566.86M
5.46%242.13M
7.64%233.18M
6.31%228.33M
10.20%231.70M
14.22%229.60M
7.66%216.63M
-18.46%214.78M
9.20%210.25M
--201.02M
--201.22M
--263.39M
--192.54M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-5.60%58.38M
-6.87%58.13M
-3.97%59.65M
-0.93%61.26M
0.61%61.84M
2.18%62.42M
1.75%62.11M
1.22%61.84M
-1.82%61.47M
-3.33%61.09M
-3.65%61.04M
-3.89%61.09M
-2.63%62.62M
-7.21%63.20M
-6.79%63.35M
-6.58%63.56M
-5.37%64.31M
102.12%68.11M
102.26%67.97M
103.08%68.04M
103.73%67.95M
0.78%33.70M
0.83%33.60M
0.84%33.51M
0.61%33.35M
0.86%33.44M
0.55%33.33M
0.25%33.23M
0.05%33.15M
0.06%33.15M
0.11%33.15M
--33.14M
--33.14M
--33.13M
--33.11M
----
----
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00K
----
----
Lợi nhuận giữ lại
12.64%78.39M
-0.88%76.11M
-1.94%73.98M
-2.65%71.76M
-4.24%69.60M
7.63%76.79M
8.03%75.44M
8.07%73.71M
9.10%72.68M
9.16%71.34M
9.70%69.83M
10.38%68.21M
11.01%66.62M
12.25%65.36M
11.87%63.66M
12.15%61.80M
13.70%60.01M
14.95%58.22M
15.63%56.91M
16.38%55.10M
14.09%52.78M
6.49%50.65M
4.53%49.21M
0.14%47.34M
-1.90%46.26M
1.42%47.56M
1.39%47.08M
3.19%47.28M
3.68%47.16M
0.97%46.90M
0.45%46.44M
-0.12%45.82M
0.05%45.48M
--46.45M
--46.23M
--45.88M
--45.46M
Vốn dự trữ
-5.60%58.32M
-6.87%58.07M
-3.97%59.58M
-0.93%61.20M
0.61%61.78M
2.18%62.35M
1.76%62.05M
1.22%61.77M
-1.82%61.41M
-3.33%61.03M
-3.65%60.98M
-3.89%61.03M
-2.63%62.55M
-7.21%63.13M
-6.79%63.29M
-6.58%63.50M
-5.37%64.24M
102.37%68.04M
102.51%67.90M
103.34%67.97M
103.99%67.88M
0.79%33.62M
0.83%33.53M
0.84%33.43M
0.60%33.28M
0.86%33.36M
0.55%33.25M
0.24%33.15M
0.05%33.08M
0.06%33.08M
0.11%33.07M
--33.07M
--33.06M
--33.05M
--33.03M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%1.27M
0.00%1.27M
0.00%1.27M
0.00%1.27M
411.29%1.27M
--1.27M
--1.27M
--1.27M
--248.00K
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
25.17%-3.80M
36.06%-3.65M
5.75%-4.47M
16.66%-5.00M
19.63%-5.08M
9.79%-5.71M
38.81%-4.75M
10.02%-6.00M
-2.22%-6.32M
4.85%-6.33M
-11.74%-7.76M
-31.05%-6.67M
-105.28%-6.18M
-1758.94%-6.66M
-5991.23%-6.94M
-2496.43%-5.09M
-2430.25%-3.01M
-325.16%-358.00K
-179.17%-114.00K
-211.36%-196.00K
-191.54%-119.00K
1666.67%159.00K
2780.00%144.00K
17.33%176.00K
291.18%130.00K
101.29%9.00K
100.93%5.00K
128.14%150.00K
55.26%-68.00K
-1319.30%-695.00K
-923.08%-535.00K
-7714.29%-533.00K
-15300.00%-152.00K
--57.00K
--65.00K
--7.00K
--1.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
5.88%129.46M
-1.62%127.02M
-2.31%125.41M
-0.77%124.10M
-0.83%122.28M
6.25%129.12M
8.36%128.38M
6.04%125.06M
4.22%123.30M
3.77%121.52M
2.83%118.48M
2.23%117.94M
1.68%118.31M
-3.20%117.10M
-3.74%115.22M
-1.92%115.37M
0.96%116.36M
49.74%120.97M
51.12%119.70M
52.29%117.64M
51.77%115.25M
4.69%80.78M
3.48%79.21M
0.64%77.24M
-0.50%75.94M
1.03%77.17M
0.33%76.55M
1.46%76.75M
0.87%76.32M
-0.54%76.38M
-0.25%76.30M
64.88%75.65M
66.43%75.66M
--76.80M
--76.49M
--45.88M
--45.46M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AFBI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Vốn chủ sở hữu của Affinity Bancshares Inc là bao nhiêu?

Affinity Bancshares Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 127.02M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.