tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AudioEye Inc

AEYE
Thêm vào danh sách theo dõi
5.790USD
-0.040-0.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
71.97MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AEYE

Theo dõi tình hình tài chính của AudioEye Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AudioEye Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.21
Doanh thu / Dự báo
--/10.70M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
40.31M
14.52%
EPS(YoY)
-0.25
30.74%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-43.10%-0.17
30.64%-0.08
55.59%-0.04
99.75%0.00
-67.46%-0.12
-171.99%-0.12
12.32%-0.10
62.64%-0.06
59.03%-0.07
73.11%-0.04
---0.11
---0.17
---0.17
---0.17
---0.74
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.42%10.55M
7.93%10.49M
14.59%10.23M
16.38%9.86M
20.41%9.73M
23.55%9.72M
13.87%8.93M
8.09%8.47M
4.00%8.08M
1.71%7.87M
1.79%7.84M
3.53%7.84M
12.54%7.77M
19.19%7.74M
24.15%7.70M
25.71%7.57M
19.32%6.91M
16.14%6.49M
16.12%6.20M
13.97%6.02M
Lợi nhuận ròng
-43.91%-2.11M
29.30%-1.05M
53.91%-554.00K
99.73%-2.00K
-77.20%-1.47M
-179.17%-1.49M
11.29%-1.20M
62.75%-735.00K
58.78%-829.00K
72.30%-533.00K
40.65%-1.35M
24.41%-1.97M
44.39%-2.01M
61.54%-1.92M
50.98%-2.28M
-41.69%-2.61M
-30.26%-3.62M
-65.72%-5.00M
-326.08%-4.66M
-29.81%-1.84M
Biên lợi nhuận ròng
-32.73%-20.03%
34.50%-10.02%
59.78%-5.42%
99.77%-0.02%
-47.16%-15.09%
-125.97%-15.30%
22.10%-13.47%
65.54%-8.68%
60.36%-10.26%
72.76%-6.77%
---17.29%
---25.18%
---25.87%
---24.86%
---38.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.64%78.20%
-1.72%78.94%
-2.74%77.39%
-2.37%77.30%
1.65%79.50%
2.41%80.33%
3.09%79.57%
2.56%79.17%
0.14%78.21%
1.28%78.44%
--77.19%
--77.19%
--78.10%
--77.45%
--75.31%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
35.97%47.31%
75.80%40.28%
36.64%42.51%
23.94%38.15%
21.43%34.79%
-13.25%22.91%
42690.02%31.11%
27466.51%30.78%
206.89%28.65%
223.09%26.41%
--0.07%
--0.11%
--9.34%
--8.18%
--7.36%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.42%10.55M
7.93%10.49M
14.59%10.23M
16.38%9.86M
20.41%9.73M
23.55%9.72M
13.87%8.93M
8.09%8.47M
4.00%8.08M
1.71%7.87M
1.79%7.84M
3.53%7.84M
12.54%7.77M
19.19%7.74M
24.15%7.70M
25.71%7.57M
19.32%6.91M
16.14%6.49M
16.12%6.20M
13.97%6.02M
Lợi nhuận hoạt động
-100.32%-1.88M
34.62%-814.00K
40.03%-358.00K
-124.95%-1.12M
-46.19%-940.00K
-229.37%-1.25M
53.50%-597.00K
75.01%-497.00K
66.14%-643.00K
75.94%-378.00K
29.95%-1.28M
5.69%-1.99M
31.02%-1.90M
68.59%-1.57M
60.62%-1.83M
31.86%-2.11M
0.29%-2.75M
-66.57%-5.00M
-184.19%-4.66M
-264.12%-3.10M
Lợi nhuận ròng
-43.91%-2.11M
29.30%-1.05M
53.91%-554.00K
99.73%-2.00K
-77.20%-1.47M
-179.17%-1.49M
11.29%-1.20M
62.75%-735.00K
58.78%-829.00K
72.30%-533.00K
40.65%-1.35M
24.41%-1.97M
44.39%-2.01M
61.54%-1.92M
50.98%-2.28M
-41.69%-2.61M
-30.26%-3.62M
-65.72%-5.00M
-326.08%-4.66M
-29.81%-1.84M
Tài sản ngắn hạn
3.27%15.88M
4.14%12.62M
4.08%11.86M
27.98%14.79M
18.60%15.37M
-17.98%12.12M
36.59%11.40M
21.28%11.56M
20.61%12.96M
13.96%14.78M
-39.52%8.34M
-37.12%9.53M
-39.41%10.75M
-47.78%12.97M
-47.87%13.79M
-47.95%15.15M
-41.70%17.74M
69.71%24.83M
86.58%26.46M
343.38%29.11M
Tổng nợ ngắn hạn
30.95%15.44M
24.59%14.42M
-12.68%11.88M
34.74%13.40M
3.21%11.79M
0.36%11.57M
23.55%13.61M
-14.96%9.95M
16.77%11.42M
4.22%11.53M
-2.95%11.02M
-1.12%11.70M
-23.37%9.78M
-1.37%11.06M
19.31%11.35M
25.12%11.83M
31.36%12.76M
24.41%11.22M
27.62%9.51M
11.80%9.46M
Tổng tài sản
5.98%35.10M
8.28%32.23M
3.70%30.48M
54.06%33.90M
40.57%33.12M
16.75%29.77M
52.64%29.39M
6.82%22.00M
7.57%23.56M
4.37%25.50M
-24.78%19.25M
-25.70%20.60M
-28.77%21.90M
-16.66%24.43M
-15.70%25.60M
-16.03%27.73M
-9.53%30.75M
60.58%29.31M
71.45%30.36M
231.42%33.02M
Tổng các khoản nợ
26.80%31.92M
34.90%27.43M
12.66%24.83M
54.84%26.55M
35.01%25.17M
8.21%20.33M
91.78%22.04M
39.92%17.15M
49.59%18.65M
35.76%18.79M
-18.29%11.49M
-16.84%12.26M
-20.35%12.46M
18.12%13.84M
43.05%14.06M
49.38%14.74M
41.87%15.65M
10.32%11.72M
4.85%9.83M
-6.13%9.87M
Tổng vốn chủ sở hữu
-59.99%3.18M
-49.09%4.80M
-23.14%5.65M
51.31%7.35M
61.67%7.95M
40.69%9.44M
-5.29%7.35M
-41.79%4.86M
-47.92%4.92M
-36.66%6.71M
-32.69%7.76M
-35.76%8.34M
-37.50%9.44M
-39.82%10.59M
-43.83%11.53M
-43.90%12.99M
-34.23%15.10M
130.51%17.60M
146.38%20.53M
4340.66%23.15M
Thu nhập hoạt động ròng
2963.64%1.26M
348.32%2.53M
-32.45%1.05M
196.34%1.22M
-121.67%-44.00K
-32.17%565.00K
579.32%1.55M
184.02%410.00K
-31.65%203.00K
264.30%833.00K
61.70%-324.00K
71.26%-488.00K
115.25%297.00K
79.79%-507.00K
66.67%-846.00K
-190.26%-1.70M
-398.77%-1.95M
-193.11%-2.51M
-879.92%-2.54M
20.62%-585.00K
Đầu tư ròng
7.97%-727.00K
74.38%-669.00K
76.01%-856.00K
-285.45%-1.88M
-44.42%-790.00K
-420.12%-2.61M
-496.66%-3.57M
15.28%-488.00K
-13.96%-547.00K
-63.52%-502.00K
-579.55%-598.00K
-77.78%-576.00K
90.43%-480.00K
8.90%-307.00K
77.66%-88.00K
45.73%-324.00K
-1593.92%-5.01M
32.33%-337.00K
8.37%-394.00K
-142.68%-597.00K
Tài chính thuần
-20.48%2.74M
-150.74%-1.13M
-204.36%-2.51M
61.09%-730.00K
286.18%3.45M
-60.59%2.22M
2089.26%2.41M
-1058.02%-1.88M
-57.22%-1.85M
5462.86%5.63M
75.51%-121.00K
76.49%-162.00K
-2704.76%-1.18M
25.53%-105.00K
-468.66%-494.00K
-810.31%-689.00K
-100.26%-42.00K
-191.56%-141.00K
-98.49%134.00K
-92.70%97.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, tổng doanh thu đạt 40.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.20M.

Tài sản ngắn hạn của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, tài sản ngắn hạn là 12.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.14.

Tổng tài sản của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AudioEye Inc là 32.23M, bao gồm 12.62M tài sản ngắn hạn và 19.61M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, tổng nghĩa vụ của AudioEye Inc là 27.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AudioEye Inc là 4.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.09.

Thu nhập hoạt động thuần của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AudioEye Inc là -3.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -332.07.

Giá trị đầu tư ròng của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, giá trị đầu tư ròng của AudioEye Inc là -4.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.84.

Giá trị huy động vốn ròng của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, giá trị huy động vốn ròng của AudioEye Inc là -920.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -202.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.74.

Thu nhập ròng của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, lợi nhuận ròng là -3.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.67.

Biên lợi nhuận ròng của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, biên lợi nhuận ròng là -7.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.84.

Biên lợi nhuận gộp của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, biên lợi nhuận gộp là 78.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -43.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AudioEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioEye Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -332.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.