tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AES Corp

AES
Thêm vào danh sách theo dõi
14.830USD
-0.010-0.07%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.58BVốn hóa
7.88P/E TTM

Tình hình tài chính của AES

Theo dõi tình hình tài chính của AES Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AES Corp

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
0.68/0.37
Doanh thu / Dự báo
3.18B/3.26B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.23B
-0.37%
EPS(YoY)
1.26
-46.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
958.63%0.68
-41.47%0.46
25.76%0.89
-137.18%-0.15
-89.69%0.06
659.76%0.79
104.78%0.71
780.31%0.40
177.39%0.63
91.61%-0.14
--0.34
---0.06
--0.23
---1.68
--0.50
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.68%3.18B
4.69%3.10B
1.89%3.35B
-2.96%2.85B
-5.15%2.93B
-0.20%2.96B
-4.22%3.29B
-2.81%2.94B
-4.75%3.08B
-3.01%2.97B
-5.32%3.43B
-1.66%3.03B
13.57%3.24B
10.47%3.06B
19.47%3.63B
14.00%3.08B
8.24%2.85B
8.20%2.77B
19.29%3.04B
21.79%2.70B
Lợi nhuận ròng
958.70%487.00M
-41.96%325.00M
26.29%634.00M
-156.76%-105.00M
-89.35%46.00M
695.74%560.00M
117.32%502.00M
574.36%185.00M
186.09%432.00M
89.59%-94.00M
-45.13%231.00M
78.21%-39.00M
31.30%151.00M
-42.88%-903.00M
22.74%421.00M
-739.29%-179.00M
177.70%115.00M
-298.74%-632.00M
203.00%343.00M
133.73%28.00M
Biên lợi nhuận ròng
446.62%8.65%
-135.18%-4.19%
150.58%16.53%
-201.03%-5.25%
-127.69%-2.49%
154.42%11.92%
-22.14%6.60%
928.53%5.20%
54.43%9.01%
32.03%-21.90%
--8.47%
---0.63%
--5.84%
---32.22%
--5.03%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
22.43%20.13%
32.59%18.80%
-0.63%21.81%
-15.03%15.97%
-18.07%16.44%
-14.81%14.18%
-17.88%21.95%
14.25%18.80%
9.41%20.06%
-9.54%16.64%
--26.73%
--16.45%
--18.34%
--18.40%
--20.77%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.69%58.69%
-5.65%57.75%
3.29%60.75%
4.26%62.36%
-0.05%62.89%
2.02%61.21%
-7.33%58.81%
-6.47%59.81%
-0.26%62.92%
-2.05%60.00%
--63.46%
--63.95%
--63.09%
--61.25%
--58.78%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.68%3.18B
4.69%3.10B
1.89%3.35B
-2.96%2.85B
-5.15%2.93B
-0.20%2.96B
-4.22%3.29B
-2.81%2.94B
-4.75%3.08B
-3.01%2.97B
-5.32%3.43B
-1.66%3.03B
13.57%3.24B
10.47%3.06B
19.47%3.63B
14.00%3.08B
8.24%2.85B
8.20%2.77B
19.29%3.04B
21.79%2.70B
Lợi nhuận hoạt động
40.19%586.00M
40.05%521.00M
-0.70%706.00M
-12.38%375.00M
-24.14%418.00M
-16.96%372.00M
-17.04%711.00M
-1.83%428.00M
2.23%551.00M
-14.99%448.00M
1.66%857.00M
-15.34%436.00M
13.24%539.00M
-36.28%527.00M
26.20%843.00M
-12.41%515.00M
-18.49%476.00M
-2.82%827.00M
-6.83%668.00M
19.76%588.00M
Lợi nhuận ròng
958.70%487.00M
-41.96%325.00M
26.29%634.00M
-156.76%-105.00M
-89.35%46.00M
695.74%560.00M
117.32%502.00M
574.36%185.00M
186.09%432.00M
89.59%-94.00M
-45.13%231.00M
78.21%-39.00M
31.30%151.00M
-42.88%-903.00M
22.74%421.00M
-739.29%-179.00M
177.70%115.00M
-298.74%-632.00M
203.00%343.00M
133.73%28.00M
Tài sản ngắn hạn
-22.44%6.11B
-4.82%6.50B
-35.21%6.82B
-33.86%6.32B
9.87%7.88B
2.74%6.83B
43.86%10.53B
32.62%9.55B
-6.19%7.17B
-13.01%6.65B
-4.08%7.32B
4.07%7.21B
24.44%7.64B
42.70%7.64B
34.06%7.63B
25.19%6.92B
-1.52%6.14B
-1.07%5.36B
-3.31%5.69B
-7.31%5.53B
Tổng nợ ngắn hạn
-10.38%8.37B
-0.92%8.49B
-23.77%9.43B
-21.83%7.68B
1.44%9.34B
-11.92%8.57B
40.32%12.38B
28.78%9.82B
35.94%9.21B
49.92%9.73B
49.42%8.82B
27.37%7.63B
17.78%6.78B
37.17%6.49B
26.71%5.90B
38.09%5.99B
14.58%5.75B
-11.75%4.73B
-19.37%4.66B
-20.39%4.34B
Tổng tài sản
8.65%52.82B
9.20%51.77B
1.41%50.78B
1.68%48.54B
3.34%48.62B
5.82%47.41B
16.03%50.08B
15.02%47.74B
19.53%47.05B
16.78%44.80B
14.26%43.16B
15.07%41.51B
13.59%39.36B
16.38%38.36B
7.84%37.77B
3.87%36.07B
-1.58%34.65B
-4.74%32.96B
2.23%35.03B
0.47%34.73B
Tổng các khoản nợ
6.29%43.46B
7.46%42.66B
-0.15%42.38B
0.37%40.86B
0.31%40.89B
2.29%39.70B
11.96%42.44B
10.78%40.71B
16.83%40.77B
14.63%38.81B
17.30%37.91B
17.71%36.75B
16.57%34.89B
19.24%33.86B
10.41%32.31B
6.43%31.22B
1.35%29.93B
-4.98%28.40B
-3.07%29.27B
-1.99%29.33B
Tổng vốn chủ sở hữu
21.11%9.36B
18.19%9.11B
10.07%8.41B
9.30%7.68B
23.01%7.72B
28.72%7.70B
45.34%7.64B
47.73%7.03B
40.71%6.28B
32.88%5.99B
-3.75%5.26B
-1.96%4.76B
-5.32%4.46B
-1.38%4.50B
-5.26%5.46B
-10.08%4.85B
-16.83%4.71B
-3.24%4.57B
41.52%5.76B
16.26%5.40B
Thu nhập hoạt động ròng
120.37%1.20B
36.76%1.49B
31.68%1.30B
148.98%976.00M
89.90%545.00M
50.07%1.09B
-12.21%985.00M
-30.25%392.00M
-54.08%287.00M
-31.99%725.00M
43.11%1.12B
37.75%562.00M
36.76%625.00M
103.82%1.07B
1.16%784.00M
16.24%408.00M
80.63%457.00M
-21.71%523.00M
-38.83%775.00M
-21.48%351.00M
Đầu tư ròng
-40.33%-1.80B
1.18%-1.59B
6.92%-1.74B
12.95%-1.60B
46.27%-1.28B
35.94%-1.61B
3.02%-1.86B
13.55%-1.84B
-46.92%-2.39B
-25.06%-2.52B
-54.83%-1.92B
-48.67%-2.13B
-40.85%-1.62B
-52.00%-2.01B
-113.04%-1.24B
-88.65%-1.43B
-197.93%-1.15B
-201.37%-1.32B
-17.78%-583.00M
-21.09%-758.00M
Tài chính thuần
-42.60%756.00M
-24.11%-278.00M
-44.61%791.00M
-87.42%145.00M
-49.46%1.32B
-113.45%-224.00M
17.92%1.43B
-23.79%1.15B
156.50%2.61B
86.03%1.67B
28.97%1.21B
36.80%1.51B
24.21%1.02B
224.28%895.00M
683.23%939.00M
455.63%1.11B
-17.62%818.00M
137.55%276.00M
67.86%-161.00M
-342.97%-311.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, tổng doanh thu đạt 12.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.28B.

Tài sản ngắn hạn của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, tài sản ngắn hạn là 6.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.82.

Tổng tài sản của AES Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AES Corp là 51.77B, bao gồm 6.50B tài sản ngắn hạn và 45.27B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, tổng nghĩa vụ của AES Corp là 42.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, tổng vốn chủ sở hữu của AES Corp là 9.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.19.

Thu nhập hoạt động thuần của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AES Corp là 2.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.81.

Giá trị đầu tư ròng của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, giá trị đầu tư ròng của AES Corp là -6.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.35.

Giá trị huy động vốn ròng của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, giá trị huy động vốn ròng của AES Corp là 1.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.85.

Thu nhập ròng của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, lợi nhuận ròng là 900.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.40.

Biên lợi nhuận ròng của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, biên lợi nhuận ròng là 1.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.06.

Biên lợi nhuận gộp của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, biên lợi nhuận gộp là 18.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 57.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AES Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AES Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.