tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AerCap Holdings NV

AER
Thêm vào danh sách theo dõi
145.400USD
-1.080-0.74%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
22.85BVốn hóa
6.25P/E TTM

Tình hình tài chính của AER

Theo dõi tình hình tài chính của AerCap Holdings NV thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AerCap Holdings NV

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
4.65/4.10
Doanh thu / Dự báo
1.94B/2.10B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.70B
4.79%
EPS(YoY)
21.78
97.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-35.76%4.65
41.35%5.06
5.63%3.86
254.47%7.09
210.94%7.24
16.03%3.58
-33.17%3.66
-59.42%2.00
9.25%2.33
70.97%3.09
166.47%5.47
--4.93
--2.13
--1.81
--2.05
---5.08
----
----
----
----
Doanh thu
6.25%1.94B
2.69%1.95B
9.85%1.99B
7.07%1.98B
0.05%1.83B
2.24%1.90B
0.44%1.81B
4.78%1.85B
3.99%1.83B
5.23%1.86B
5.67%1.80B
6.46%1.76B
7.52%1.76B
-1.15%1.77B
20.45%1.71B
16.80%1.65B
35.21%1.64B
63.84%1.79B
39.32%1.42B
38.98%1.42B
Lợi nhuận ròng
-42.37%725.72M
27.26%818.13M
-5.72%632.80M
224.17%1.22B
180.97%1.26B
6.40%642.86M
-39.30%671.22M
-66.07%375.03M
-9.07%448.17M
39.83%604.21M
123.40%1.11B
151.22%1.11B
45.04%492.89M
121.60%432.11M
457.38%495.01M
1.39%439.96M
36.07%339.83M
-977.46%-2.00B
211.85%88.81M
151.05%433.92M
Biên lợi nhuận ròng
-45.76%37.33%
23.93%41.93%
-14.18%31.79%
202.76%61.51%
180.82%68.82%
4.07%33.83%
-39.61%37.04%
-67.73%20.32%
-13.27%24.51%
31.91%32.51%
110.47%61.33%
--62.95%
--28.26%
--24.65%
--29.14%
---24.01%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.73%59.28%
0.94%61.60%
-7.32%48.12%
23.95%61.65%
4.53%58.27%
5.37%61.03%
-9.71%51.93%
-9.92%49.74%
7.30%55.75%
10.03%57.92%
15.14%57.51%
--55.22%
--51.96%
--52.64%
--49.95%
--53.54%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.05%60.09%
-5.33%60.26%
-4.13%60.78%
-6.55%61.20%
-2.55%62.63%
-1.01%63.66%
-2.79%63.40%
-1.27%65.50%
-2.84%64.27%
-3.21%64.30%
-2.27%65.22%
--66.34%
--66.15%
--66.44%
--66.74%
--67.83%
----
----
----
----
Doanh thu
6.25%1.94B
2.69%1.95B
9.85%1.99B
7.07%1.98B
0.05%1.83B
2.24%1.90B
0.44%1.81B
4.78%1.85B
3.99%1.83B
5.23%1.86B
5.67%1.80B
6.46%1.76B
7.52%1.76B
-1.15%1.77B
20.45%1.71B
16.80%1.65B
35.21%1.64B
63.84%1.79B
39.32%1.42B
38.98%1.42B
Lợi nhuận hoạt động
14.25%1.02B
2.78%1.08B
0.85%824.99M
36.74%1.09B
0.14%895.35M
9.34%1.05B
-10.68%818.06M
-7.43%796.86M
12.63%894.14M
16.86%957.12M
20.33%915.86M
6.65%860.85M
4.92%793.89M
-3.28%819.05M
31.10%761.09M
-10.49%807.14M
10.40%756.66M
41.74%846.79M
21.78%580.57M
83.53%901.69M
Lợi nhuận ròng
-42.37%725.72M
27.26%818.13M
-5.72%632.80M
224.17%1.22B
180.97%1.26B
6.40%642.86M
-39.30%671.22M
-66.07%375.03M
-9.07%448.17M
39.83%604.21M
123.40%1.11B
151.22%1.11B
45.04%492.89M
121.60%432.11M
457.38%495.01M
1.39%439.96M
36.07%339.83M
-977.46%-2.00B
211.85%88.81M
151.05%433.92M
Tài sản ngắn hạn
-16.77%7.15B
6.41%7.51B
11.01%6.88B
-18.53%7.30B
28.81%8.59B
0.70%7.05B
-8.16%6.20B
14.69%8.96B
3.88%6.67B
5.22%7.00B
-2.62%6.75B
9.12%7.81B
-10.74%6.42B
-5.66%6.66B
-9.66%6.93B
66.35%7.16B
65.62%7.19B
51.62%7.06B
87.21%7.67B
-36.43%4.30B
Tổng nợ ngắn hạn
2.60%5.71B
7.51%5.79B
18.44%11.87B
9.91%5.55B
15.91%5.57B
10.09%5.38B
-7.91%10.03B
13.00%5.05B
13.45%4.80B
14.68%4.89B
5.86%10.89B
5.31%4.47B
2.15%4.23B
4.06%4.26B
110.87%10.28B
66.33%4.25B
47.65%4.14B
43.69%4.10B
-6.52%4.88B
-11.09%2.55B
Tổng tài sản
-3.33%71.18B
-1.56%71.42B
0.32%71.67B
-2.56%71.94B
3.55%73.63B
2.04%72.56B
0.23%71.44B
3.12%73.82B
1.68%71.11B
2.04%71.11B
2.22%71.27B
2.55%71.59B
0.26%69.93B
-0.75%69.68B
-6.49%69.73B
68.22%69.81B
66.76%69.75B
66.90%70.21B
77.34%74.57B
-6.58%41.50B
Tổng các khoản nợ
-5.23%52.77B
-4.23%53.02B
-1.68%53.35B
-5.75%53.79B
2.95%55.69B
2.24%55.36B
-0.78%54.26B
3.35%57.07B
1.03%54.09B
1.10%54.15B
2.16%54.69B
1.95%55.22B
-2.01%53.54B
-3.46%53.56B
-7.58%53.53B
71.58%54.17B
68.77%54.64B
68.84%55.48B
74.91%57.92B
-11.18%31.57B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.58%18.41B
7.01%18.40B
6.63%18.32B
8.34%18.15B
5.47%17.95B
1.39%17.19B
3.59%17.18B
2.32%16.75B
3.82%17.02B
5.16%16.96B
2.43%16.59B
4.65%16.37B
8.46%16.39B
9.46%16.12B
-2.72%16.20B
57.55%15.64B
59.88%15.11B
59.98%14.73B
86.37%16.65B
11.83%9.93B
Thu nhập hoạt động ròng
9.51%1.46B
7.24%1.43B
-4.97%1.22B
10.12%1.51B
-5.50%1.33B
-2.95%1.34B
-8.24%1.28B
4.79%1.37B
18.07%1.41B
0.90%1.38B
-9.74%1.40B
17.38%1.31B
1.82%1.19B
2.01%1.36B
-10.60%1.55B
41.14%1.11B
51.97%1.17B
233.85%1.34B
165.81%1.73B
45.61%787.81M
Đầu tư ròng
-134.09%-240.74M
90.86%-183.24M
-39.01%-916.33M
140.13%550.80M
183.01%706.17M
-138.22%-2.01B
-4.87%-659.20M
-352.87%-1.37B
12.59%-850.66M
34.14%-841.75M
-38.57%-628.59M
64.10%-303.09M
-350.29%-973.21M
-97.68%-1.28B
98.03%-453.63M
-350.70%-844.19M
28.58%-216.13M
-1033.24%-646.55M
-10332.54%-23.04B
-367.73%-187.31M
Tài chính thuần
-117.42%-1.00B
-314.51%-1.15B
76.78%-736.74M
-227.54%-2.99B
-6.73%-460.61M
161.25%534.53M
-104.09%-3.17B
711.16%2.34B
-159.26%-431.57M
-50.53%-872.66M
-158.95%-1.55B
171.60%289.03M
81.46%-166.46M
53.96%-579.73M
-102.77%-600.33M
38.87%-403.68M
-63.04%-897.76M
-336.14%-1.26B
980.21%21.68B
-344.51%-660.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, tổng doanh thu đạt 7.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.35B.

Tài sản ngắn hạn của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, tài sản ngắn hạn là 6.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.01.

Tổng nghĩa vụ của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, tổng nghĩa vụ của AerCap Holdings NV là 53.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, tổng vốn chủ sở hữu của AerCap Holdings NV là 18.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.63.

Thu nhập hoạt động thuần của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AerCap Holdings NV là 3.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.26.

Giá trị đầu tư ròng của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, giá trị đầu tư ròng của AerCap Holdings NV là -1.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.31.

Giá trị huy động vốn ròng của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, giá trị huy động vốn ròng của AerCap Holdings NV là -3.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 21.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.04.

Thu nhập ròng của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, lợi nhuận ròng là 3.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.72.

Biên lợi nhuận ròng của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, biên lợi nhuận ròng là 48.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.55.

Biên lợi nhuận gộp của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, biên lợi nhuận gộp là 57.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, tỷ lệ nợ trên tài sản là 60.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AerCap Holdings NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AerCap Holdings NV, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.