tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

American Electric Power Company Inc

AEP
Thêm vào danh sách theo dõi
120.000USD
-1.620-1.33%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
65.30BVốn hóa
17.62P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:59 (ET)120.410USD+0.470+0.39%

Tình hình tài chính của AEP

Theo dõi tình hình tài chính của American Electric Power Company Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
65.30B
Cổ tức TTM
3.76
P/E TTM
17.62
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
6.81
Doanh thu
21.88B
Lợi nhuận ròng
2.97B
ROE
12.34%
ROA
3.42%

Ngày công bố lợi nhuận của American Electric Power Company Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.31/1.50
Doanh thu / Dự báo
5.45B/5.34B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-42.89%1.31
7.47%1.61
-12.84%1.09
0.79%1.82
256.58%2.29
-21.25%1.50
95.07%1.25
-1.60%1.80
-36.44%0.64
146.73%1.91
-14.54%0.64
--1.83
--1.01
--0.77
--0.75
--3.76
----
----
----
----
Doanh thu
7.04%5.45B
10.19%6.02B
13.18%5.32B
10.89%6.01B
11.09%5.09B
8.71%5.46B
2.60%4.70B
1.47%5.42B
4.73%4.58B
7.14%5.03B
-6.23%4.58B
-3.34%5.34B
-5.76%4.37B
2.14%4.69B
20.18%4.88B
19.53%5.53B
21.25%4.64B
7.28%4.59B
12.49%4.06B
13.69%4.62B
Lợi nhuận ròng
-41.83%713.00M
9.22%874.00M
-12.36%582.00M
1.29%972.00M
260.21%1.23B
-20.23%800.20M
97.53%664.10M
0.62%959.60M
-34.71%340.30M
152.67%1.00B
-12.52%336.20M
39.49%953.70M
-0.63%521.20M
-44.45%397.00M
-28.69%384.30M
-14.11%683.70M
-9.29%524.50M
24.30%714.70M
23.74%538.90M
6.33%796.00M
Biên lợi nhuận ròng
-45.83%13.72%
2.16%15.00%
-19.70%11.39%
-6.20%16.64%
238.60%25.33%
-26.63%14.68%
92.13%14.18%
-1.10%17.74%
-36.63%7.48%
134.44%20.01%
-6.04%7.38%
--17.94%
--11.80%
--8.54%
--7.85%
--13.02%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.74%53.85%
-2.12%49.75%
-0.86%53.52%
-2.30%52.42%
1.46%52.93%
-4.06%50.83%
17.35%53.99%
2.63%53.66%
3.38%52.17%
12.51%52.98%
3.28%46.00%
--52.28%
--50.46%
--47.09%
--44.54%
--48.55%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.77%43.46%
-2.23%43.40%
-2.64%42.66%
-1.57%42.90%
-2.74%42.71%
-0.43%44.39%
-1.42%43.82%
-1.80%43.58%
-4.22%43.91%
-1.48%44.58%
1.47%44.45%
--44.38%
--45.84%
--45.25%
--43.80%
--41.37%
----
----
----
----
Doanh thu
7.04%5.45B
10.19%6.02B
13.18%5.32B
10.89%6.01B
11.09%5.09B
8.71%5.46B
2.60%4.70B
1.47%5.42B
4.73%4.58B
7.14%5.03B
-6.23%4.58B
-3.34%5.34B
-5.76%4.37B
2.14%4.69B
20.18%4.88B
19.53%5.53B
21.25%4.64B
7.28%4.59B
12.49%4.06B
13.69%4.62B
Lợi nhuận hoạt động
36.74%1.28B
6.94%1.41B
-3.68%1.18B
11.90%1.51B
-0.99%939.00M
11.35%1.32B
73.51%1.23B
-0.13%1.35B
8.43%948.40M
45.27%1.19B
3.61%708.70M
21.37%1.35B
-23.43%874.70M
-17.34%816.80M
-1.63%684.00M
0.69%1.11B
41.05%1.14B
21.94%988.10M
21.94%695.30M
17.41%1.11B
Lợi nhuận ròng
-41.83%713.00M
9.22%874.00M
-12.36%582.00M
1.29%972.00M
260.21%1.23B
-20.23%800.20M
97.53%664.10M
0.62%959.60M
-34.71%340.30M
152.67%1.00B
-12.52%336.20M
39.49%953.70M
-0.63%521.20M
-44.45%397.00M
-28.69%384.30M
-14.11%683.70M
-9.29%524.50M
24.30%714.70M
23.74%538.90M
6.33%796.00M
Tài sản ngắn hạn
12.85%7.13B
11.56%6.62B
4.55%6.05B
13.94%6.86B
-4.97%6.32B
1.49%5.94B
-4.82%5.79B
-10.63%6.02B
-17.27%6.65B
-24.99%5.85B
-10.23%6.08B
-27.72%6.74B
-14.19%8.04B
-5.68%7.80B
-13.24%6.78B
61.10%9.32B
103.46%9.37B
94.16%8.27B
79.46%7.81B
33.35%5.79B
Tổng nợ ngắn hạn
23.70%14.15B
-11.57%12.59B
2.34%13.31B
-6.10%10.00B
12.60%11.44B
30.58%14.24B
12.31%13.01B
-5.59%10.65B
-23.40%10.16B
-13.59%10.91B
-12.68%11.58B
-4.72%11.28B
6.58%13.27B
-6.98%12.62B
6.76%13.27B
18.91%11.84B
19.36%12.45B
32.76%13.57B
25.18%12.43B
10.02%9.95B
Tổng tài sản
12.80%121.57B
12.82%117.78B
11.04%114.46B
10.12%110.25B
8.19%107.78B
6.80%104.39B
6.61%103.08B
5.25%100.12B
3.77%99.62B
3.41%97.74B
3.51%96.68B
4.25%95.13B
5.66%96.00B
5.22%94.52B
6.54%93.40B
5.69%91.25B
7.71%90.86B
8.25%89.83B
8.56%87.67B
9.72%86.34B
Tổng các khoản nợ
14.93%88.22B
10.08%84.75B
8.09%82.20B
7.25%78.71B
4.59%76.76B
7.15%76.98B
6.58%76.05B
5.30%73.39B
2.19%73.39B
1.92%71.85B
3.06%71.36B
4.56%69.70B
7.99%71.81B
7.23%70.49B
6.61%69.23B
4.59%66.66B
6.12%66.50B
6.53%65.74B
8.35%64.95B
9.92%63.74B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.52%33.35B
20.50%33.03B
19.36%32.26B
18.02%31.54B
18.25%31.02B
5.85%27.41B
6.69%27.02B
5.11%26.72B
8.45%26.23B
7.79%25.90B
4.80%25.33B
3.41%25.42B
-0.71%24.19B
-0.29%24.02B
6.36%24.17B
8.78%24.59B
12.29%24.36B
13.24%24.09B
9.14%22.72B
9.14%22.60B
Thu nhập hoạt động ròng
55.76%1.90B
4.76%1.52B
4.97%1.81B
13.21%2.46B
-16.48%1.22B
0.54%1.45B
29.25%1.73B
21.10%2.17B
25.62%1.46B
100.92%1.44B
140.90%1.34B
2.96%1.79B
-14.96%1.16B
-55.75%717.80M
-36.00%554.80M
-9.67%1.74B
17.86%1.37B
1484.13%1.62B
-4.81%866.90M
64.04%1.93B
Đầu tư ròng
6.54%-3.03B
-69.79%-3.57B
-48.21%-4.19B
-58.03%-2.40B
-105.35%-3.25B
-25.92%-2.10B
-74.16%-2.83B
-302.06%-1.52B
21.77%-1.58B
25.65%-1.67B
15.87%-1.62B
76.72%-378.00M
-54.72%-2.02B
22.40%-2.25B
-26.29%-1.93B
3.16%-1.62B
18.16%-1.31B
-77.04%-2.89B
-0.07%-1.53B
-14.85%-1.68B
Tài chính thuần
-38.38%1.24B
203.87%2.12B
46.97%1.54B
228.04%770.30M
2279.64%2.01B
437.34%698.00M
304.64%1.05B
55.75%-601.60M
-89.62%84.50M
-90.48%129.90M
-80.90%258.60M
-734.68%-1.36B
587.25%813.70M
-11.70%1.36B
530.43%1.35B
-120.00%-162.90M
-135.52%-167.00M
-5.62%1.55B
-153.27%-314.50M
235.38%814.30M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, tổng doanh thu đạt 21.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.72B.

Tài sản ngắn hạn của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, tài sản ngắn hạn là 6.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.55.

Tổng tài sản của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của American Electric Power Company Inc là 114.46B, bao gồm 6.05B tài sản ngắn hạn và 108.41B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, tổng nghĩa vụ của American Electric Power Company Inc là 82.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, tổng vốn chủ sở hữu của American Electric Power Company Inc là 32.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.36.

Thu nhập hoạt động thuần của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của American Electric Power Company Inc là 4.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.81.

Giá trị đầu tư ròng của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, giá trị đầu tư ròng của American Electric Power Company Inc là -11.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.16.

Giá trị huy động vốn ròng của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, giá trị huy động vốn ròng của American Electric Power Company Inc là 5.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 661.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.65.

Thu nhập ròng của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, lợi nhuận ròng là 3.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.66.

Biên lợi nhuận ròng của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.97.

Biên lợi nhuận gộp của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, biên lợi nhuận gộp là 52.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.05.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của American Electric Power Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Electric Power Company Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.