tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Advanced Energy Industries Inc

AEIS
Thêm vào danh sách theo dõi
303.990USD
-11.150-3.54%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.55BVốn hóa
60.06P/E TTM

Tình hình tài chính của AEIS

Theo dõi tình hình tài chính của Advanced Energy Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Advanced Energy Industries Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/2.20
Doanh thu / Dự báo
--/542.77M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.80B
21.37%
EPS(YoY)
3.95
172.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
169.73%1.77
6.84%1.39
409.40%1.23
67.11%0.67
370.50%0.66
29.48%1.30
-145.60%-0.40
-44.48%0.40
-83.08%0.14
-14.02%1.01
--0.87
--0.72
--0.83
--1.17
--4.16
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.30%511.00M
17.81%489.40M
23.81%463.30M
20.98%441.50M
23.55%404.60M
2.50%415.40M
-8.73%374.22M
-12.17%364.95M
-22.95%327.48M
-17.42%405.27M
-20.59%409.99M
-5.77%415.51M
6.94%425.04M
23.63%490.74M
49.17%516.27M
22.04%440.95M
13.04%397.46M
7.00%396.93M
-11.15%346.09M
6.31%361.31M
Lợi nhuận ròng
170.45%66.80M
7.01%52.30M
409.96%46.20M
67.68%25.20M
373.54%24.70M
30.32%48.87M
-145.55%-14.90M
-44.62%15.03M
-83.13%5.22M
-14.27%37.50M
-55.88%32.72M
-39.65%27.14M
-15.93%30.92M
10.31%43.74M
253.11%74.17M
27.00%44.97M
-4.89%36.78M
-5.22%39.66M
-53.97%21.00M
21.50%35.41M
Biên lợi nhuận ròng
114.00%13.17%
-9.17%10.73%
364.92%10.02%
35.08%5.78%
248.26%6.15%
26.32%11.81%
-146.06%-3.78%
-35.29%4.28%
-76.34%1.77%
1.18%9.35%
--8.21%
--6.61%
--7.47%
--9.24%
--11.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.81%38.28%
4.52%37.54%
7.11%36.43%
7.85%35.74%
10.84%35.84%
7.17%35.91%
-0.59%34.02%
-1.65%33.14%
-7.17%32.33%
-3.71%33.51%
--34.22%
--33.69%
--34.83%
--34.80%
--35.33%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.77%21.91%
-10.71%22.29%
-9.61%23.25%
-33.35%23.79%
-31.99%24.56%
-30.29%24.97%
-30.27%25.72%
91.47%35.69%
96.91%36.11%
91.15%35.81%
--36.89%
--18.64%
--18.34%
--18.74%
--19.16%
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.30%511.00M
17.81%489.40M
23.81%463.30M
20.98%441.50M
23.55%404.60M
2.50%415.40M
-8.73%374.22M
-12.17%364.95M
-22.95%327.48M
-17.42%405.27M
-20.59%409.99M
-5.77%415.51M
6.94%425.04M
23.63%490.74M
49.17%516.27M
22.04%440.95M
13.04%397.46M
7.00%396.93M
-11.15%346.09M
6.31%361.31M
Lợi nhuận hoạt động
131.88%80.00M
72.17%67.00M
181.87%57.60M
189.81%45.30M
874.58%34.50M
12.49%38.91M
-42.59%20.43M
-54.43%15.63M
-91.38%3.54M
-45.73%34.59M
-54.18%35.60M
-34.79%34.30M
-10.45%41.08M
43.42%63.74M
204.91%77.69M
27.40%52.60M
1.45%45.88M
-27.16%44.44M
-57.85%25.48M
0.06%41.29M
Lợi nhuận ròng
170.45%66.80M
7.01%52.30M
409.96%46.20M
67.68%25.20M
373.54%24.70M
30.32%48.87M
-145.55%-14.90M
-44.62%15.03M
-83.13%5.22M
-14.27%37.50M
-55.88%32.72M
-39.65%27.14M
-15.93%30.92M
10.31%43.74M
253.11%74.17M
27.00%44.97M
-4.89%36.78M
-5.22%39.66M
-53.97%21.00M
21.50%35.41M
Tài sản ngắn hạn
12.38%1.59B
13.29%1.57B
11.67%1.50B
-13.01%1.46B
-15.40%1.41B
-18.84%1.39B
-19.59%1.35B
45.49%1.68B
38.11%1.67B
44.04%1.71B
41.61%1.67B
6.04%1.15B
3.05%1.21B
2.26%1.19B
1.50%1.18B
-1.49%1.09B
12.92%1.17B
18.57%1.16B
19.00%1.16B
18.75%1.10B
Tổng nợ ngắn hạn
213.47%1.00B
215.45%991.20M
25.73%366.50M
16.32%356.90M
7.12%319.20M
-6.44%314.22M
-7.40%291.51M
1.12%306.84M
-22.45%297.99M
-14.55%335.85M
-27.29%314.81M
-22.00%303.43M
5.74%384.26M
6.17%393.04M
11.79%432.95M
3.08%389.02M
11.17%363.39M
24.90%370.20M
15.09%387.29M
10.07%377.40M
Tổng tài sản
12.63%2.59B
12.55%2.55B
11.18%2.44B
-6.38%2.38B
-8.79%2.30B
-11.53%2.26B
-12.06%2.19B
30.36%2.54B
25.66%2.52B
28.34%2.56B
26.32%2.49B
3.82%1.95B
9.62%2.01B
9.62%1.99B
7.75%1.97B
5.73%1.88B
7.83%1.83B
10.30%1.82B
11.54%1.83B
11.41%1.78B
Tổng các khoản nợ
12.74%1.21B
11.74%1.18B
9.96%1.13B
-18.48%1.12B
-22.39%1.07B
-25.05%1.06B
-26.16%1.03B
66.96%1.38B
51.32%1.38B
52.56%1.41B
41.53%1.39B
-13.49%824.63M
-1.96%912.79M
-2.11%925.90M
-0.62%984.11M
5.95%953.19M
9.15%931.04M
13.64%945.84M
13.33%990.26M
2.71%899.63M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.53%1.38B
13.27%1.36B
12.26%1.31B
7.92%1.26B
7.65%1.23B
5.16%1.20B
5.77%1.16B
3.54%1.17B
4.29%1.14B
7.31%1.14B
11.20%1.10B
21.67%1.13B
21.59%1.10B
22.35%1.07B
17.60%989.95M
5.51%924.88M
6.50%901.32M
6.89%871.50M
9.50%841.79M
22.03%876.61M
Thu nhập hoạt động ròng
-119.18%-5.60M
-3.11%80.10M
123.03%78.90M
575.87%46.50M
265.32%29.20M
-2.37%82.67M
-51.36%35.38M
-70.88%6.88M
-74.93%7.99M
19.70%84.69M
11.15%72.74M
-37.22%23.62M
221.60%31.88M
105.05%70.75M
256.74%65.44M
11.32%37.63M
-81.73%9.91M
-48.60%34.50M
-72.81%18.34M
-12.48%33.80M
Đầu tư ròng
-151.66%-38.00M
-190.73%-37.90M
-118.77%-28.30M
1.21%-28.50M
19.34%-15.10M
10.23%-13.04M
4.02%-12.94M
-40.44%-28.85M
-15.49%-18.72M
36.82%-14.52M
3.94%-13.48M
86.96%-20.54M
-18.54%-16.21M
-180.97%-22.99M
-125.14%-14.03M
-669.66%-157.58M
-10.15%-13.68M
47.51%-8.18M
51.18%-6.23M
-177.99%-20.47M
Tài chính thuần
-235.07%-44.90M
-242.11%-9.10M
98.80%-4.20M
-225.91%-29.40M
5.21%-13.40M
68.78%-2.66M
-174.24%-351.27M
-10.40%-9.02M
-30.84%-14.14M
-5.29%-8.52M
4428.00%473.18M
67.35%-8.17M
39.34%-10.80M
72.03%-8.09M
-136.70%-10.93M
-81.41%-25.03M
-43.16%-17.81M
-736.74%-28.93M
439.91%29.79M
-283.65%-13.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, tổng doanh thu đạt 1.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.48B.

Tài sản ngắn hạn của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 1.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.29.

Tổng tài sản của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Advanced Energy Industries Inc là 2.55B, bao gồm 1.57B tài sản ngắn hạn và 971.90M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Advanced Energy Industries Inc là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Advanced Energy Industries Inc là 1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Advanced Energy Industries Inc là 206.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.61.

Giá trị đầu tư ròng của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Advanced Energy Industries Inc là -109.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Advanced Energy Industries Inc là -56.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 172.83.

Thu nhập ròng của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, lợi nhuận ròng là 148.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.73.

Biên lợi nhuận ròng của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.47.

Biên lợi nhuận gộp của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Advanced Energy Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advanced Energy Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 206.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.