tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Antelope Enterprise Holdings Ltd

AEHL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.475USD
-0.030-5.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
565.41KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AEHL

Theo dõi tình hình tài chính của Antelope Enterprise Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Antelope Enterprise Holdings Ltd

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
60.82M
-38.42%
EPS(YoY)
-14.84
92.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
---38.33
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.63%43.46M
26.56%27.47M
144.47%44.64M
551.63%21.70M
135.79%18.26M
-84.26%3.33M
36.83%7.74M
-0.97%21.15M
-78.36%5.66M
--21.36M
-53.18%26.15M
14.10%55.84M
--73.09M
--48.94M
-9.30%29.57M
-29.95%37.69M
-24.55%31.62M
-39.01%20.52M
-16.53%32.60M
3.63%53.81M
Lợi nhuận ròng
-232.78%-6.63M
-71.37%-7.02M
210.32%5.00M
-46.55%-4.10M
58.58%-4.53M
76.80%-2.80M
31.04%-10.94M
-146.12%-12.05M
44.29%-15.86M
--26.13M
-152.13%-28.47M
-1231.56%-11.29M
---12.38M
---847.95K
19.79%-51.62M
-95.73%182.17K
15.99%3.60M
107.05%919.30K
-8399.63%-64.36M
-26.38%4.26M
Biên lợi nhuận ròng
---15.02%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--7.96%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--23.40%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.63%43.46M
26.56%27.47M
144.47%44.64M
551.63%21.70M
135.79%18.26M
-84.26%3.33M
36.83%7.74M
-0.97%21.15M
-78.36%5.66M
--21.36M
-53.18%26.15M
14.10%55.84M
--73.09M
--48.94M
-9.30%29.57M
-29.95%37.69M
-24.55%31.62M
-39.01%20.52M
-16.53%32.60M
3.63%53.81M
Lợi nhuận hoạt động
-8.58%-6.20M
-347.98%-6.88M
-8641.93%-5.71M
-63.97%2.78M
100.62%66.86K
165.76%7.70M
31.81%-10.77M
-144.79%-11.72M
44.49%-15.79M
--26.16M
-151.89%-28.44M
-359.60%-11.29M
---3.69M
---2.46M
-816.54%-17.76M
-97.68%139.40K
-9.83%3.98M
61.29%1.41M
35.39%2.48M
11.74%6.01M
Lợi nhuận ròng
-232.78%-6.63M
-71.37%-7.02M
210.32%5.00M
-46.55%-4.10M
58.58%-4.53M
76.80%-2.80M
31.04%-10.94M
-146.12%-12.05M
44.29%-15.86M
--26.13M
-152.13%-28.47M
-1231.56%-11.29M
---12.38M
---847.95K
19.79%-51.62M
-95.73%182.17K
15.99%3.60M
107.05%919.30K
-8399.63%-64.36M
-26.38%4.26M
Tài sản ngắn hạn
-4.13%9.48M
-1.75%4.82M
-31.10%9.89M
-76.44%4.91M
-27.56%14.36M
-18.54%20.83M
-42.29%19.82M
-50.85%25.57M
19.50%34.34M
--52.03M
-72.01%28.74M
-11.42%102.67M
--111.97M
--115.91M
-16.72%112.60M
-21.40%145.89M
-20.28%137.89M
-21.51%125.71M
-13.77%135.21M
8.25%185.63M
Tổng nợ ngắn hạn
99.18%3.66M
89.70%1.67M
-86.08%1.84M
-94.11%881.37K
5.42%13.19M
20.00%14.95M
-3.30%12.52M
-2.95%12.46M
-21.66%12.94M
--12.84M
-29.43%16.52M
-1.21%23.41M
--20.09M
--23.70M
-33.93%22.88M
-41.96%37.79M
-41.39%30.96M
-54.13%21.21M
-24.50%34.62M
4.03%65.11M
Tổng tài sản
54.95%28.16M
7.30%17.11M
-9.98%18.18M
-43.04%15.95M
-27.36%20.19M
-18.94%28.00M
-36.03%27.79M
-33.62%34.54M
51.18%43.45M
--52.04M
-75.32%28.74M
-15.26%116.44M
--126.86M
--137.40M
-33.68%134.13M
-31.28%206.68M
-30.98%200.21M
-31.73%191.44M
-27.61%202.25M
0.89%300.77M
Tổng các khoản nợ
451.59%10.13M
-81.93%2.71M
-88.59%1.84M
-25.68%15.01M
-6.85%16.10M
2.94%20.20M
-11.05%17.28M
52.82%19.62M
17.62%19.43M
--12.84M
-29.43%16.52M
-1.21%23.41M
--20.09M
--23.70M
-34.34%22.88M
-41.84%38.00M
-41.24%31.17M
-53.88%21.43M
-24.40%34.84M
4.02%65.33M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.37%18.03M
1436.37%14.40M
299.45%16.34M
-87.99%937.34K
-61.08%4.09M
-47.71%7.80M
-56.24%10.51M
-61.94%14.92M
96.55%24.02M
--39.20M
-86.86%12.22M
-18.18%93.03M
--106.78M
--113.70M
-33.54%111.26M
-28.35%168.69M
-28.69%169.04M
-27.34%170.01M
-28.25%167.41M
0.05%235.44M
Thu nhập hoạt động ròng
5.85%-7.16M
30.91%-2.91M
-746.11%-7.61M
-510.68%-4.21M
306.64%1.18M
-187.40%-689.90K
-405.25%-569.62K
51.36%-240.05K
-87.02%186.61K
---493.54K
338.50%1.44M
-363.61%-602.82K
---544.84K
--228.68K
-358.33%-3.89M
174.32%3.31M
-103.21%-283.67K
-102.72%-615.67K
33.37%-849.23K
52.61%-4.45M
Đầu tư ròng
-184.18%-266.00K
1078.77%2.30M
123.89%316.00K
-31.53%-235.19K
-6535.55%-1.32M
-2531.39%-178.81K
-105.03%-19.94K
98.28%-6.80K
56.36%396.11K
---396.22K
--253.33K
100.00%0.00
---9.34K
---798.06K
100.53%146.45K
--0.00
--0.00
79376.53%6.37M
-397184.90%-27.78M
--0.00
Tài chính thuần
31.22%10.13M
-91.92%349.00K
515.39%7.72M
2854.56%4.32M
-147.31%-1.86M
-1595.82%-156.89K
2083.88%3.93M
-98.55%10.49K
111.10%179.78K
--723.87K
-229.77%-1.62M
116.98%1.25M
--840.45K
--575.48K
100.00%0.00
173.63%158.46K
--538.85K
-2114.56%-5.35M
-869.97%-6.99M
80.60%-215.22K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Antelope Enterprise Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antelope Enterprise Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 60.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.77M.

Tài sản ngắn hạn của Antelope Enterprise Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antelope Enterprise Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 27.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14.

Tổng tài sản của Antelope Enterprise Holdings Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Antelope Enterprise Holdings Ltd là 37.11M, bao gồm 27.21M tài sản ngắn hạn và 9.89M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Antelope Enterprise Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antelope Enterprise Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Antelope Enterprise Holdings Ltd là 10.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Antelope Enterprise Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antelope Enterprise Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Antelope Enterprise Holdings Ltd là 26.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Antelope Enterprise Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antelope Enterprise Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Antelope Enterprise Holdings Ltd là -10.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.07.

Giá trị đầu tư ròng của Antelope Enterprise Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antelope Enterprise Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Antelope Enterprise Holdings Ltd là 31.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Antelope Enterprise Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antelope Enterprise Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Antelope Enterprise Holdings Ltd là 3.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Antelope Enterprise Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antelope Enterprise Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -14.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.23.

Thu nhập ròng của Antelope Enterprise Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antelope Enterprise Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là -10.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.04.

Biên lợi nhuận ròng của Antelope Enterprise Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antelope Enterprise Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là -18.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.17.

Biên lợi nhuận gộp của Antelope Enterprise Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antelope Enterprise Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là -0.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Antelope Enterprise Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antelope Enterprise Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Antelope Enterprise Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Antelope Enterprise Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.