tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ADT Inc

ADT
Thêm vào danh sách theo dõi
6.340USD
+0.130+2.09%
Giờ giao dịch 10/06, 11:56(ET)
4.65BVốn hóa
8.34P/E TTM

Tình hình tài chính của ADT

Theo dõi tình hình tài chính của ADT Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
4.65B
Cổ tức TTM
0.22
P/E TTM
8.34
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.76
Doanh thu
5.13B
Lợi nhuận ròng
501.05M
ROE
16.92%
ROA
3.95%

Ngày công bố lợi nhuận của ADT Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.20/0.22
Doanh thu / Dự báo
1.31B/1.29B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
1.87%0.20
27.18%0.21
-16.88%0.18
26.08%0.18
93.94%0.20
61.68%0.16
-66.02%0.21
248.58%0.14
1.24%0.10
176.91%0.10
279.26%0.63
---0.09
--0.10
---0.13
--0.17
---0.02
----
----
----
----
Doanh thu
1.96%1.31B
0.87%1.28B
1.25%1.28B
4.35%1.30B
6.85%1.29B
6.54%1.27B
7.50%1.26B
5.42%1.24B
3.12%1.20B
-6.86%1.19B
-13.32%1.17B
-8.52%1.18B
-27.04%1.17B
-17.31%1.28B
389.01%1.35B
-2.07%1.29B
22.74%1.60B
18.40%1.54B
-78.96%276.60M
1.39%1.32B
Lợi nhuận ròng
-6.86%153.85M
20.06%168.37M
-23.46%145.39M
14.14%145.13M
78.78%165.18M
53.19%140.25M
-67.01%189.96M
247.44%127.15M
0.20%92.39M
177.04%91.55M
282.00%575.87M
46.52%-86.24M
0.76%92.21M
-330.10%-118.84M
360.15%150.75M
-47.76%-161.25M
172.72%91.52M
207.83%51.65M
48.29%-57.95M
3.51%-109.13M
Biên lợi nhuận ròng
-9.60%11.82%
17.84%13.25%
-26.76%11.46%
4.17%11.06%
24.78%13.07%
-18.40%11.24%
71.34%15.65%
1.60%10.61%
-32.19%10.48%
238.79%13.78%
-64.44%9.14%
--10.45%
--15.45%
---9.93%
--25.69%
---0.92%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.41%53.48%
-0.53%53.98%
-0.11%54.31%
-2.36%53.89%
-3.13%54.24%
-2.53%54.27%
-3.53%54.37%
-1.76%55.19%
-0.85%55.99%
13.79%55.68%
-3.55%56.36%
--56.18%
--56.47%
--48.93%
--58.43%
--44.98%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.18%48.84%
-2.43%48.19%
1.24%48.61%
1.75%48.84%
1.26%48.93%
-0.17%49.40%
-2.05%48.02%
-13.45%48.00%
-13.39%48.32%
-12.28%49.48%
-11.12%49.02%
--55.46%
--55.79%
--56.41%
--55.15%
--55.97%
----
----
----
----
Doanh thu
1.96%1.31B
0.87%1.28B
1.25%1.28B
4.35%1.30B
6.85%1.29B
6.54%1.27B
7.50%1.26B
5.42%1.24B
3.12%1.20B
-6.86%1.19B
-13.32%1.17B
-8.52%1.18B
-27.04%1.17B
-17.31%1.28B
389.01%1.35B
-2.07%1.29B
22.74%1.60B
18.40%1.54B
-78.96%276.60M
1.39%1.32B
Lợi nhuận hoạt động
-7.63%315.89M
1.93%325.42M
5.78%332.60M
-3.92%315.07M
19.56%341.98M
9.28%319.25M
0.18%314.42M
3.65%327.94M
-15.98%286.03M
26.13%292.15M
-31.52%313.86M
51.85%316.38M
64.67%340.42M
248.26%231.62M
1695.60%458.33M
1172.51%208.35M
6967.76%206.73M
1511.53%66.51M
15.08%25.52M
-71.15%16.37M
Lợi nhuận ròng
-6.86%153.85M
20.06%168.37M
-23.46%145.39M
14.14%145.13M
78.78%165.18M
53.19%140.25M
-67.01%189.96M
247.44%127.15M
0.20%92.39M
177.04%91.55M
282.00%575.87M
46.52%-86.24M
0.76%92.21M
-330.10%-118.84M
360.15%150.75M
-47.76%-161.25M
172.72%91.52M
207.83%51.65M
48.29%-57.95M
3.51%-109.13M
Tài sản ngắn hạn
-18.71%764.36M
4.88%899.38M
-5.91%945.55M
-1.49%987.99M
-4.59%940.26M
-14.33%857.54M
0.02%1.00B
-38.68%1.00B
-36.62%985.54M
-38.38%1.00B
-41.66%1.00B
19.87%1.64B
31.37%1.55B
52.20%1.62B
73.50%1.72B
56.52%1.36B
24.78%1.18B
23.00%1.07B
2.60%992.53M
-26.12%871.66M
Tổng nợ ngắn hạn
-46.00%1.11B
-4.53%1.07B
-19.85%1.01B
18.65%1.48B
56.00%2.05B
-20.72%1.12B
-14.62%1.26B
-45.36%1.25B
-43.28%1.32B
-29.50%1.41B
-44.38%1.48B
-15.14%2.28B
-1.94%2.32B
26.57%2.00B
56.23%2.66B
90.63%2.69B
66.39%2.36B
20.08%1.58B
31.42%1.70B
12.76%1.41B
Tổng tài sản
-1.46%15.74B
0.52%15.91B
-1.45%15.82B
-0.64%15.98B
-0.09%15.97B
-0.72%15.83B
0.54%16.05B
-7.72%16.08B
-7.78%15.99B
-8.60%15.94B
-10.42%15.96B
-0.49%17.43B
0.11%17.33B
2.53%17.45B
5.49%17.82B
9.33%17.52B
7.71%17.32B
6.27%17.01B
4.82%16.89B
-2.10%16.02B
Tổng các khoản nợ
-0.41%12.26B
-0.82%12.11B
-1.72%12.04B
1.11%12.32B
1.11%12.31B
0.04%12.21B
0.61%12.25B
-14.13%12.19B
-13.12%12.18B
-14.02%12.21B
-15.61%12.18B
-1.09%14.19B
0.58%14.02B
3.39%14.20B
5.73%14.43B
8.03%14.35B
5.40%13.94B
5.38%13.73B
4.34%13.65B
0.41%13.28B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.97%3.48B
5.05%3.80B
-0.58%3.78B
-6.12%3.66B
-3.91%3.66B
-3.17%3.62B
0.32%3.80B
20.34%3.90B
14.77%3.81B
15.11%3.74B
11.66%3.79B
2.24%3.24B
-1.82%3.32B
-1.06%3.25B
4.45%3.39B
15.59%3.17B
18.38%3.38B
10.15%3.28B
6.89%3.25B
-12.69%2.74B
Thu nhập hoạt động ròng
18.17%666.36M
36.75%638.09M
-18.73%373.58M
-3.64%480.06M
0.12%563.90M
28.26%466.63M
11.56%459.68M
11.64%498.22M
14.29%563.20M
18.64%363.80M
-27.31%412.03M
-10.47%446.26M
-4.23%492.80M
-0.46%306.64M
14.66%566.85M
34.82%498.43M
20.70%514.56M
-14.27%308.07M
32.37%494.37M
1.49%369.69M
Đầu tư ròng
28.29%-261.25M
-57.05%-405.61M
24.62%-196.79M
25.70%-298.43M
-9.52%-364.30M
13.93%-258.26M
-121.21%-261.06M
-20.48%-401.67M
-4.38%-332.62M
10.70%-300.07M
479.81%1.23B
16.94%-333.38M
20.79%-318.66M
17.05%-336.04M
38.30%-323.99M
-2.00%-401.35M
-6.42%-402.32M
-1.51%-405.12M
-55.72%-525.10M
-48.65%-393.49M
Tài chính thuần
-282.29%-528.87M
41.10%-189.23M
-20.06%-239.28M
-300.45%-163.04M
30.95%-138.34M
-328.41%-321.25M
89.34%-199.30M
-131.15%-40.72M
7.62%-200.36M
-84.57%-74.99M
-2734.26%-1.87B
81.03%-17.61M
-155.85%-216.89M
-144.24%-40.63M
1724.43%70.94M
-44.30%-92.84M
-344.88%-84.77M
325.75%91.84M
98.63%-4.37M
-118.64%-64.34M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, tổng doanh thu đạt 5.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.90B.

Tài sản ngắn hạn của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, tài sản ngắn hạn là 945.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.91.

Tổng tài sản của ADT Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ADT Inc là 15.82B, bao gồm 945.55M tài sản ngắn hạn và 14.87B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, tổng nghĩa vụ của ADT Inc là 12.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ADT Inc là 3.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.58.

Thu nhập hoạt động thuần của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ADT Inc là 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.23.

Giá trị đầu tư ròng của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, giá trị đầu tư ròng của ADT Inc là -1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.71.

Giá trị huy động vốn ròng của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, giá trị huy động vốn ròng của ADT Inc là -861.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.75.

Thu nhập ròng của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, lợi nhuận ròng là 595.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.94.

Biên lợi nhuận ròng của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.40.

Biên lợi nhuận gộp của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ADT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ADT Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.