tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Autodesk Inc

ADSK
Thêm vào danh sách theo dõi
212.400USD
+0.790+0.37%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
44.39BVốn hóa
40.25P/E TTM

Tình hình tài chính của ADSK

Theo dõi tình hình tài chính của Autodesk Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
44.39B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
40.25
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
5.28
Doanh thu
7.21B
Lợi nhuận ròng
1.11B
ROE
39.68%
ROA
9.65%

Ngày công bố lợi nhuận của Autodesk Inc

Mới phát hành
Th08 27, 2026
EPS / Dự báo
2.34/3.12
Doanh thu / Dự báo
2.05B/2.01B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
59.43%2.34
227.62%2.33
5.27%1.48
25.90%1.61
12.56%1.47
-39.40%0.71
7.45%1.42
13.58%1.28
25.85%1.31
56.52%1.17
-4.20%1.32
22.85%1.13
--1.04
--0.75
--1.38
--0.92
----
----
----
----
Doanh thu
16.05%2.05B
18.43%1.93B
19.40%1.96B
18.03%1.85B
17.14%1.76B
15.24%1.63B
11.57%1.64B
11.03%1.57B
11.90%1.50B
11.66%1.42B
11.46%1.47B
10.47%1.41B
8.73%1.34B
8.46%1.27B
8.78%1.32B
13.70%1.28B
16.73%1.24B
18.27%1.17B
16.59%1.21B
18.21%1.13B
Lợi nhuận ròng
57.19%492.00M
223.03%491.00M
4.29%316.00M
24.73%343.00M
10.99%313.00M
-39.68%152.00M
7.45%303.00M
14.11%275.00M
27.03%282.00M
56.52%252.00M
-3.75%282.00M
21.72%241.00M
19.35%222.00M
10.27%161.00M
228.84%293.00M
44.84%198.00M
60.90%186.00M
-6.17%146.00M
-90.22%89.10M
3.40%136.70M
Biên lợi nhuận ròng
35.45%24.05%
172.75%25.39%
-12.66%16.15%
5.68%18.51%
-5.25%17.75%
-47.66%9.31%
-3.70%18.49%
2.77%17.52%
13.52%18.74%
40.17%17.78%
-13.65%19.20%
10.18%17.04%
--16.51%
--12.69%
--22.23%
--15.47%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.64%90.76%
1.03%90.33%
1.09%90.85%
0.65%90.39%
0.39%90.19%
-0.17%89.41%
-0.59%89.87%
-0.56%89.81%
0.10%89.83%
0.39%89.56%
0.63%90.40%
0.52%90.31%
--89.74%
--89.20%
--89.83%
--89.84%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
17.22%26.79%
-3.69%20.82%
-5.66%19.92%
-1.75%22.16%
-0.43%22.85%
-7.01%21.62%
-8.38%21.11%
-8.83%22.56%
-8.40%22.95%
-7.62%23.25%
-4.66%23.04%
-18.75%24.75%
--25.06%
--25.16%
--24.17%
--30.46%
----
----
----
----
Doanh thu
16.05%2.05B
18.43%1.93B
19.40%1.96B
18.03%1.85B
17.14%1.76B
15.24%1.63B
11.57%1.64B
11.03%1.57B
11.90%1.50B
11.66%1.42B
11.46%1.47B
10.47%1.41B
8.73%1.34B
8.46%1.27B
8.78%1.32B
13.70%1.28B
16.73%1.24B
18.27%1.17B
16.59%1.21B
18.21%1.13B
Lợi nhuận hoạt động
31.14%598.00M
66.47%571.00M
37.53%535.00M
33.33%476.00M
28.09%456.00M
9.24%343.00M
14.75%389.00M
3.48%357.00M
31.37%356.00M
42.73%314.00M
15.70%339.00M
28.25%345.00M
7.54%271.00M
0.92%220.00M
16.45%293.00M
36.55%269.00M
64.81%252.00M
49.52%218.00M
36.44%251.60M
17.26%197.00M
Lợi nhuận ròng
57.19%492.00M
223.03%491.00M
4.29%316.00M
24.73%343.00M
10.99%313.00M
-39.68%152.00M
7.45%303.00M
14.11%275.00M
27.03%282.00M
56.52%252.00M
-3.75%282.00M
21.72%241.00M
19.35%222.00M
10.27%161.00M
228.84%293.00M
44.84%198.00M
60.90%186.00M
-6.17%146.00M
-90.22%89.10M
3.40%136.70M
Tài sản ngắn hạn
62.51%5.67B
36.05%4.37B
41.93%4.94B
34.36%3.90B
26.50%3.49B
14.41%3.21B
-2.71%3.48B
-1.36%2.90B
-2.23%2.76B
-0.81%2.81B
7.12%3.58B
5.42%2.94B
21.12%2.82B
20.14%2.83B
20.88%3.34B
5.02%2.79B
50.65%2.33B
56.64%2.36B
2.39%2.76B
13.46%2.65B
Tổng nợ ngắn hạn
45.16%6.63B
6.53%5.24B
12.75%5.81B
5.98%4.74B
5.28%4.57B
20.06%4.92B
18.39%5.15B
14.21%4.47B
11.92%4.34B
4.36%4.10B
8.77%4.35B
2.65%3.91B
6.40%3.88B
3.29%3.93B
-0.23%4.00B
16.14%3.81B
17.96%3.64B
21.43%3.80B
23.19%4.01B
16.71%3.28B
Tổng tài sản
19.59%12.98B
12.73%11.93B
15.08%12.47B
10.51%11.20B
9.00%10.86B
7.68%10.59B
9.29%10.83B
9.83%10.13B
9.37%9.96B
8.39%9.83B
5.02%9.91B
6.84%9.23B
10.70%9.11B
9.78%9.07B
9.66%9.44B
1.22%8.63B
10.87%8.23B
13.19%8.26B
18.23%8.61B
43.51%8.53B
Tổng các khoản nợ
17.92%9.60B
9.73%8.74B
14.73%9.42B
10.48%8.30B
8.75%8.14B
3.90%7.97B
1.92%8.21B
-2.93%7.52B
-5.25%7.49B
-6.16%7.67B
-2.85%8.06B
0.19%7.74B
5.53%7.90B
7.81%8.17B
6.90%8.29B
6.59%7.73B
22.88%7.49B
22.85%7.58B
22.86%7.76B
23.42%7.25B
Tổng vốn chủ sở hữu
24.60%3.38B
21.86%3.19B
16.18%3.04B
10.59%2.89B
9.74%2.71B
21.10%2.62B
41.29%2.62B
76.52%2.62B
105.14%2.47B
140.91%2.16B
62.01%1.85B
63.58%1.48B
62.97%1.21B
31.72%897.00M
34.85%1.15B
-29.21%906.00M
-44.27%740.00M
-39.65%681.00M
-12.06%849.10M
1746.90%1.28B
Thu nhập hoạt động ròng
25.00%575.00M
58.33%893.00M
42.92%989.00M
110.05%439.00M
116.98%460.00M
14.17%564.00M
58.35%692.00M
1061.11%209.00M
57.04%212.00M
-31.67%494.00M
-52.03%437.00M
-96.16%18.00M
-47.47%135.00M
66.59%723.00M
26.04%911.00M
73.45%469.00M
27.23%257.00M
29.13%434.00M
9.91%722.80M
-25.12%270.40M
Đầu tư ròng
804.00%352.00M
-50.00%29.00M
-422.39%-350.00M
-489.29%-109.00M
77.88%-50.00M
109.09%58.00M
-404.55%-67.00M
126.42%28.00M
-20.21%-226.00M
-177.39%-638.00M
137.29%22.00M
-73.77%-106.00M
-248.15%-188.00M
-841.94%-230.00M
80.04%-59.00M
45.83%-61.00M
63.01%-54.00M
102.98%31.00M
-30.11%-295.60M
-73.50%-112.60M
Tài chính thuần
329.22%502.00M
-20.00%-498.00M
16.41%-382.00M
-11.65%-345.00M
-36.88%-219.00M
-580.33%-415.00M
-361.62%-457.00M
-251.14%-309.00M
-12.68%-160.00M
88.34%-61.00M
83.22%-99.00M
46.34%-88.00M
47.99%-142.00M
-13.70%-523.00M
8.09%-590.00M
-124.51%-164.00M
-407.43%-273.00M
-223.72%-460.00M
-216.52%-641.90M
432.27%669.20M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, tổng doanh thu đạt 7.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.13B.

Tài sản ngắn hạn của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, tài sản ngắn hạn là 4.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.93.

Tổng tài sản của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Autodesk Inc là 12.47B, bao gồm 4.94B tài sản ngắn hạn và 7.53B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, tổng nghĩa vụ của Autodesk Inc là 9.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Autodesk Inc là 3.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Autodesk Inc là 1.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.82.

Giá trị đầu tư ròng của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, giá trị đầu tư ròng của Autodesk Inc là -451.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, giá trị huy động vốn ròng của Autodesk Inc là -1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.03.

Thu nhập ròng của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, lợi nhuận ròng là 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.08.

Biên lợi nhuận ròng của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.00.

Biên lợi nhuận gộp của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, biên lợi nhuận gộp là 90.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 39.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Autodesk Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autodesk Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.