tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Automatic Data Processing Inc

ADP
Thêm vào danh sách theo dõi
264.460USD
+9.480+3.72%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
105.94BVốn hóa
24.58P/E TTM

Tình hình tài chính của ADP

Theo dõi tình hình tài chính của Automatic Data Processing Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Automatic Data Processing Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/2.59
Doanh thu / Dự báo
--/5.44B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
20.56B
7.07%
EPS(YoY)
10.02
9.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.24%3.39
11.29%2.63
6.66%2.50
10.63%2.24
6.38%3.07
10.60%2.36
12.31%2.34
7.63%2.03
14.48%2.89
8.87%2.14
--2.09
--1.88
--2.52
--1.96
--1.88
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.95%5.94B
6.16%5.36B
7.09%5.18B
7.51%5.13B
5.69%5.55B
8.15%5.05B
7.10%4.83B
6.49%4.77B
6.62%5.25B
6.31%4.67B
7.04%4.51B
8.48%4.48B
9.19%4.93B
9.08%4.39B
10.00%4.22B
10.45%4.13B
10.02%4.51B
8.92%4.03B
10.42%3.83B
--3.74B
Lợi nhuận ròng
8.83%1.36B
10.26%1.06B
5.93%1.01B
9.82%910.70M
5.45%1.25B
9.65%963.20M
11.28%956.30M
6.77%829.30M
13.59%1.18B
8.03%878.40M
10.32%859.40M
24.17%776.70M
12.34%1.04B
17.09%813.10M
11.21%779.00M
16.22%625.50M
14.53%928.50M
7.24%694.40M
16.34%700.50M
--538.20M
Biên lợi nhuận ròng
1.75%22.90%
3.86%19.82%
-1.08%19.57%
2.14%17.76%
-0.23%22.50%
1.39%19.08%
3.90%19.79%
0.26%17.39%
6.55%22.55%
1.62%18.82%
--19.05%
--17.35%
--21.17%
--18.52%
--18.48%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.77%52.55%
0.93%50.89%
-0.52%50.05%
0.60%50.31%
0.42%52.15%
0.79%50.42%
1.65%50.32%
1.12%50.01%
1.85%51.93%
2.43%50.02%
--49.50%
--49.46%
--50.99%
--48.84%
--48.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.57%6.17%
-24.37%4.70%
0.17%16.91%
197.69%16.39%
51.38%7.06%
18.54%6.21%
178.38%16.88%
-6.17%5.50%
-6.64%4.66%
-4.52%5.24%
--6.06%
--5.87%
--4.99%
--5.49%
--6.45%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.95%5.94B
6.16%5.36B
7.09%5.18B
7.51%5.13B
5.69%5.55B
8.15%5.05B
7.10%4.83B
6.49%4.77B
6.62%5.25B
6.31%4.67B
7.04%4.51B
8.48%4.48B
9.19%4.93B
9.08%4.39B
10.00%4.22B
10.45%4.13B
10.02%4.51B
8.92%4.03B
10.42%3.83B
--3.74B
Lợi nhuận hoạt động
9.31%1.79B
7.73%1.40B
4.78%1.33B
7.24%1.22B
5.62%1.63B
9.54%1.30B
13.84%1.27B
9.51%1.14B
12.67%1.55B
9.16%1.19B
9.88%1.12B
25.62%1.04B
15.85%1.37B
20.12%1.09B
14.46%1.02B
25.56%828.80M
11.66%1.18B
10.62%904.90M
17.23%888.40M
--660.10M
Lợi nhuận ròng
8.83%1.36B
10.26%1.06B
5.93%1.01B
9.82%910.70M
5.45%1.25B
9.65%963.20M
11.28%956.30M
6.77%829.30M
13.59%1.18B
8.03%878.40M
10.32%859.40M
24.17%776.70M
12.34%1.04B
17.09%813.10M
11.21%779.00M
16.22%625.50M
14.53%928.50M
7.24%694.40M
16.34%700.50M
--538.20M
Tài sản ngắn hạn
16.54%54.23B
37.26%74.47B
10.75%44.20B
-5.03%43.25B
-16.36%46.54B
11.76%54.25B
-1.41%39.91B
8.00%45.54B
8.00%55.64B
5.20%48.54B
6.61%40.48B
-23.05%42.17B
-19.38%51.52B
-9.71%46.14B
-27.05%37.97B
34.52%54.80B
36.69%63.90B
22.67%51.11B
49.50%52.05B
--40.74B
Tổng nợ ngắn hạn
13.47%52.02B
32.85%72.14B
6.50%41.93B
-8.43%41.28B
-16.50%45.85B
12.90%54.30B
-4.50%39.37B
5.41%45.08B
6.53%54.90B
2.74%48.10B
5.27%41.23B
-22.46%42.77B
-18.33%51.54B
-4.63%46.81B
-21.15%39.17B
44.79%55.16B
41.45%63.11B
25.29%49.08B
53.64%49.67B
--38.09B
Tổng tài sản
14.24%64.48B
32.05%84.64B
9.71%54.32B
-1.83%53.37B
-12.05%56.45B
12.31%64.10B
0.38%49.51B
6.65%54.36B
7.18%64.18B
4.80%57.07B
6.38%49.32B
-19.18%50.97B
-16.91%59.88B
-7.87%54.45B
-22.71%46.36B
29.31%63.07B
32.46%72.07B
19.82%59.10B
41.51%59.99B
--48.77B
Tổng các khoản nợ
14.90%58.13B
32.58%78.25B
8.57%47.95B
-5.29%47.18B
-15.05%50.59B
11.88%59.02B
-3.68%44.16B
4.96%49.82B
5.99%59.55B
2.49%52.75B
4.71%45.85B
-20.69%47.46B
-17.22%56.19B
-4.79%51.47B
-19.86%43.79B
38.84%59.84B
39.28%67.88B
24.47%54.05B
49.36%54.64B
--43.10B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.45%6.35B
25.89%6.39B
19.17%6.37B
36.07%6.19B
26.55%5.86B
17.56%5.08B
54.01%5.35B
29.59%4.55B
25.26%4.63B
44.63%4.32B
34.79%3.47B
8.80%3.51B
-11.90%3.69B
-40.85%2.99B
-51.85%2.58B
-43.12%3.23B
-26.10%4.19B
-14.41%5.05B
-7.89%5.35B
--5.67B
Thu nhập hoạt động ròng
46.68%2.24B
-1.51%1.13B
-22.09%642.30M
10.66%1.44B
1.85%1.53B
11.42%1.15B
152.50%824.40M
9.69%1.30B
6.69%1.50B
14.75%1.03B
-54.53%326.50M
29.88%1.19B
44.60%1.40B
-17.74%899.70M
489.09%718.10M
39.84%912.90M
-22.46%971.00M
54.83%1.09B
-74.70%121.90M
--652.80M
Đầu tư ròng
-118.80%-1.22B
46.19%-676.90M
-13.27%-1.86B
294.84%423.20M
49.19%-555.90M
-1009.54%-1.26B
-660.94%-1.64B
53.24%-217.20M
-87.52%-1.09B
27.82%138.30M
86.30%-216.10M
55.79%-464.50M
76.62%-583.40M
104.85%108.20M
-27.60%-1.58B
8.52%-1.05B
-76.12%-2.50B
-83.89%-2.23B
-567.98%-1.24B
---1.15B
Tài chính thuần
-134.53%-22.04B
108.81%29.18B
102.53%164.10M
54.50%-5.06B
-260.18%-9.40B
144.31%13.97B
-240.99%-6.49B
-11.22%-11.12B
49.00%5.87B
-14.35%5.72B
88.32%-1.90B
-14.55%-9.99B
-69.03%3.94B
539.33%6.68B
-245.76%-16.30B
-34.52%-8.73B
204.73%12.71B
-124.41%-1.52B
343.12%11.18B
---6.49B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, tổng doanh thu đạt 20.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.20B.

Tài sản ngắn hạn của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, tài sản ngắn hạn là 43.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.03.

Tổng tài sản của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Automatic Data Processing Inc là 53.37B, bao gồm 43.25B tài sản ngắn hạn và 10.12B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, tổng nghĩa vụ của Automatic Data Processing Inc là 47.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Automatic Data Processing Inc là 6.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Automatic Data Processing Inc là 5.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.77.

Giá trị đầu tư ròng của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, giá trị đầu tư ròng của Automatic Data Processing Inc là -3.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, giá trị huy động vốn ròng của Automatic Data Processing Inc là -6.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -387.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.67.

Thu nhập ròng của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, lợi nhuận ròng là 4.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.73.

Biên lợi nhuận ròng của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.55.

Biên lợi nhuận gộp của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, biên lợi nhuận gộp là 50.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 197.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 76.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Automatic Data Processing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Automatic Data Processing Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.