tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Analog Devices Inc

ADI
Thêm vào danh sách theo dõi
379.090USD
-1.110-0.29%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
185.07BVốn hóa
56.08P/E TTM

Tình hình tài chính của ADI

Theo dõi tình hình tài chính của Analog Devices Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Analog Devices Inc

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
2.41/2.90
Doanh thu / Dự báo
3.62B/3.51B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.02B
16.89%
EPS(YoY)
4.59
39.15%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
110.09%2.41
115.46%1.70
66.65%1.60
32.72%1.05
88.50%1.15
-15.49%0.79
-3.96%0.96
-54.95%0.79
-68.55%0.61
-50.77%0.93
-45.14%1.00
--1.75
--1.94
--1.90
--1.83
----
----
----
----
----
Doanh thu
37.25%3.62B
30.42%3.16B
25.90%3.08B
24.57%2.88B
22.28%2.64B
-3.56%2.42B
-10.06%2.44B
-24.84%2.31B
-33.83%2.16B
-22.68%2.51B
-16.36%2.72B
-1.07%3.08B
9.79%3.26B
21.06%3.25B
38.82%3.25B
76.81%3.11B
78.89%2.97B
72.24%2.68B
53.28%2.34B
20.79%1.76B
Lợi nhuận ròng
106.46%1.18B
112.32%830.83M
64.77%787.74M
32.20%518.52M
88.51%569.77M
-15.43%391.32M
-4.08%478.07M
-55.28%392.23M
-69.09%302.24M
-51.87%462.73M
-46.76%498.43M
17.09%877.02M
24.82%977.66M
243.29%961.47M
1136.97%936.23M
48.81%748.99M
85.21%783.27M
-27.91%280.08M
-80.42%75.69M
38.78%503.31M
Biên lợi nhuận ròng
50.43%32.46%
62.80%26.29%
57.04%30.47%
6.12%18.00%
54.17%21.58%
-12.31%16.15%
26.49%19.40%
-40.49%16.96%
-53.28%14.00%
-37.76%18.42%
-46.78%15.34%
--28.51%
--29.96%
--29.59%
--28.83%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
15.20%62.15%
14.60%58.78%
13.44%57.03%
14.49%55.63%
17.52%53.95%
0.41%51.29%
-5.42%50.28%
-12.63%48.59%
-20.81%45.90%
-11.28%51.08%
-8.66%53.16%
--55.61%
--57.97%
--57.58%
--58.19%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
19.15%18.11%
14.68%18.09%
13.88%17.90%
8.18%18.03%
-7.83%15.20%
9.20%15.77%
10.39%15.72%
17.78%16.67%
21.43%16.49%
10.91%14.45%
9.39%14.24%
--14.15%
--13.58%
--13.03%
--13.02%
----
----
----
----
----
Doanh thu
37.25%3.62B
30.42%3.16B
25.90%3.08B
24.57%2.88B
22.28%2.64B
-3.56%2.42B
-10.06%2.44B
-24.84%2.31B
-33.83%2.16B
-22.68%2.51B
-16.36%2.72B
-1.07%3.08B
9.79%3.26B
21.06%3.25B
38.82%3.25B
76.81%3.11B
78.89%2.97B
72.24%2.68B
53.28%2.34B
20.79%1.76B
Lợi nhuận hoạt động
102.99%1.38B
88.22%1.05B
65.17%945.21M
63.30%822.38M
73.35%679.69M
-7.79%555.20M
-23.54%572.25M
-47.16%503.60M
-65.95%392.10M
-46.76%602.10M
-42.40%748.45M
-15.17%953.03M
19.35%1.15B
166.40%1.13B
384.90%1.30B
81.49%1.12B
77.69%964.84M
-11.47%424.49M
-44.26%267.95M
34.55%619.01M
Lợi nhuận ròng
106.46%1.18B
112.32%830.83M
64.77%787.74M
32.20%518.52M
88.51%569.77M
-15.43%391.32M
-4.08%478.07M
-55.28%392.23M
-69.09%302.24M
-51.87%462.73M
-46.76%498.43M
17.09%877.02M
24.82%977.66M
243.29%961.47M
1136.97%936.23M
48.81%748.99M
85.21%783.27M
-27.91%280.08M
-80.42%75.69M
38.78%503.31M
Tài sản ngắn hạn
39.75%7.81B
32.61%7.60B
29.60%7.11B
27.22%6.92B
7.60%5.59B
29.83%5.73B
25.11%5.48B
12.57%5.44B
9.46%5.19B
-14.45%4.42B
-11.22%4.38B
3.10%4.84B
2.39%4.74B
11.32%5.16B
-8.19%4.94B
51.75%4.69B
59.65%4.63B
76.65%4.64B
113.62%5.38B
24.35%3.09B
Tổng nợ ngắn hạn
65.64%4.46B
45.76%4.33B
8.62%3.25B
-7.67%2.98B
-18.40%2.69B
1.63%2.97B
-6.64%2.99B
13.97%3.23B
24.60%3.30B
20.12%2.92B
31.04%3.20B
15.97%2.83B
13.76%2.65B
9.53%2.43B
-11.83%2.44B
-12.61%2.44B
-16.23%2.33B
32.51%2.22B
102.96%2.77B
65.50%2.79B
Tổng tài sản
1.28%47.95B
0.05%47.99B
-0.49%47.99B
-0.88%48.19B
-3.11%47.34B
-0.87%47.97B
-1.16%48.23B
-1.48%48.62B
-1.38%48.86B
-3.67%48.39B
-3.00%48.79B
-1.99%49.35B
-2.47%49.54B
-1.92%50.23B
-3.86%50.30B
132.64%50.35B
135.32%50.80B
138.88%51.22B
143.71%52.32B
0.19%21.64B
Tổng các khoản nợ
15.19%14.21B
10.13%14.20B
8.62%14.18B
5.05%14.11B
-9.40%12.33B
0.44%12.90B
-1.34%13.05B
-0.11%13.43B
0.60%13.61B
-6.30%12.84B
-4.39%13.23B
-1.93%13.44B
-1.24%13.53B
-0.62%13.70B
-3.44%13.84B
46.18%13.71B
45.43%13.70B
47.43%13.79B
51.30%14.33B
-4.53%9.38B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.62%33.74B
-3.66%33.79B
-3.87%33.82B
-3.14%34.09B
-0.68%35.01B
-1.34%35.07B
-1.09%35.18B
-1.99%35.19B
-2.12%35.25B
-2.69%35.55B
-2.47%35.57B
-2.01%35.90B
-2.93%36.01B
-2.39%36.53B
-4.02%36.47B
198.75%36.64B
204.92%37.10B
209.63%37.43B
216.66%37.99B
4.13%12.26B
Thu nhập hoạt động ròng
6.41%872.04M
21.45%1.37B
61.86%1.70B
36.27%1.17B
1.44%819.48M
-1.06%1.13B
-11.49%1.05B
-25.16%855.03M
-25.31%807.85M
-19.02%1.14B
3.30%1.19B
-8.45%1.14B
-11.48%1.08B
64.21%1.41B
22.18%1.15B
98.06%1.25B
65.92%1.22B
100.12%856.41M
39.86%940.72M
13.07%630.04M
Đầu tư ròng
-115.82%-51.93M
44.92%-107.03M
-101.86%-225.31M
-614.90%-1.23B
154.51%328.19M
11.32%-194.30M
76.70%-111.61M
47.34%-172.07M
-111.61%-602.08M
-24.45%-219.10M
-56.39%-479.06M
-143.60%-326.75M
-150.47%-284.52M
-70.42%-176.06M
-113.17%-306.33M
-182.31%-134.13M
-87.15%-113.59M
-37.62%-103.31M
7668.81%2.33B
-41.84%-47.51M
Tài chính thuần
-14.95%-1.29B
-49.00%-855.03M
-23.10%-1.30B
101.93%9.96M
-360.58%-1.12B
0.07%-573.86M
-17.17%-1.05B
38.79%-516.62M
133.36%430.36M
44.27%-574.23M
-1.42%-899.42M
35.98%-844.07M
-12.34%-1.29B
-9.93%-1.03B
67.98%-886.86M
-224.28%-1.32B
-173.65%-1.15B
-157.62%-937.27M
-309.62%-2.77B
-85.51%-406.56M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, tổng doanh thu đạt 11.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.43B.

Tài sản ngắn hạn của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, tài sản ngắn hạn là 7.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.60.

Tổng tài sản của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Analog Devices Inc là 47.99B, bao gồm 7.11B tài sản ngắn hạn và 40.88B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, tổng nghĩa vụ của Analog Devices Inc là 14.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Analog Devices Inc là 33.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Analog Devices Inc là 3.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.04.

Giá trị đầu tư ròng của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, giá trị đầu tư ròng của Analog Devices Inc là -1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, giá trị huy động vốn ròng của Analog Devices Inc là -2.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.15.

Thu nhập ròng của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, lợi nhuận ròng là 2.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.65.

Biên lợi nhuận ròng của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, biên lợi nhuận ròng là 21.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.75.

Biên lợi nhuận gộp của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Analog Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Analog Devices Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.