tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Adeia Inc

ADEA
Thêm vào danh sách theo dõi
24.405USD
-0.515-2.07%
Giờ giao dịch 09/18, 13:12ET
2.69BVốn hóa
21.81P/E TTM

Tình hình tài chính của ADEA

Theo dõi tình hình tài chính của Adeia Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.69B
Cổ tức TTM
0.20
P/E TTM
21.81
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.12
Doanh thu
443.39M
Lợi nhuận ròng
64.62M
ROE
28.51%
ROA
11.68%

Ngày công bố lợi nhuận của Adeia Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
0.16/0.31
Doanh thu / Dự báo
96.12M/96.79M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.54%0.16
90.03%0.21
104.48%0.68
-54.45%0.08
99.21%0.15
1212.23%0.11
178.84%0.33
-21.85%0.18
478.62%0.08
-96.97%0.01
-83.12%0.12
--0.23
--0.01
--0.27
--0.70
---3.55
----
----
----
----
Doanh thu
12.11%96.12M
19.51%104.77M
53.26%182.64M
1.44%87.34M
-1.85%85.73M
5.11%87.67M
37.18%119.17M
-15.09%86.10M
4.97%87.35M
-28.90%83.41M
-15.90%86.87M
13.55%101.40M
-22.82%83.22M
-15.32%117.31M
-51.83%103.29M
-59.30%89.30M
-51.49%107.81M
-37.48%138.53M
-50.58%214.45M
8.18%219.38M
Lợi nhuận ròng
3.85%17.37M
92.76%22.77M
104.59%73.71M
-54.29%8.83M
99.50%16.72M
1214.13%11.81M
183.69%36.03M
-20.30%19.31M
490.70%8.38M
-96.90%899.00K
-82.77%12.70M
106.23%24.23M
125.23%1.42M
16.35%29.02M
606.42%73.73M
-763.00%-388.93M
-403.13%-5.63M
371.78%24.94M
-108.10%-14.56M
-51.48%-45.07M
Biên lợi nhuận ròng
-7.37%18.07%
61.30%21.74%
33.49%40.36%
-54.94%10.11%
103.26%19.50%
1150.20%13.48%
106.79%30.23%
-6.14%22.43%
462.75%9.60%
-95.64%1.08%
-79.52%14.62%
--23.90%
--1.71%
--24.74%
--71.38%
--19.27%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.13%38.09%
-7.60%39.03%
-7.02%40.26%
-15.21%41.05%
-17.28%41.46%
-16.55%42.24%
-18.26%43.30%
-11.33%48.42%
-10.39%50.12%
-9.72%50.62%
-12.08%52.98%
--54.60%
--55.93%
--56.07%
--60.25%
--36.49%
----
----
----
----
Doanh thu
12.11%96.12M
19.51%104.77M
53.26%182.64M
1.44%87.34M
-1.85%85.73M
5.11%87.67M
37.18%119.17M
-15.09%86.10M
4.97%87.35M
-28.90%83.41M
-15.90%86.87M
13.55%101.40M
-22.82%83.22M
-15.32%117.31M
-51.83%103.29M
-59.30%89.30M
-51.49%107.81M
-37.48%138.53M
-50.58%214.45M
8.18%219.38M
Lợi nhuận hoạt động
30.23%30.71M
42.23%40.80M
88.02%115.24M
4.65%32.20M
-15.50%23.58M
28.68%28.69M
140.93%61.29M
-27.29%30.77M
39.12%27.90M
-61.39%22.29M
-26.80%25.44M
125.14%42.32M
-46.60%20.06M
-18.13%57.74M
474.21%34.75M
200.62%18.80M
141.47%37.56M
445.41%70.53M
-104.74%-9.29M
159.92%6.25M
Lợi nhuận ròng
3.85%17.37M
92.76%22.77M
104.59%73.71M
-54.29%8.83M
99.50%16.72M
1214.13%11.81M
183.69%36.03M
-20.30%19.31M
490.70%8.38M
-96.90%899.00K
-82.77%12.70M
106.23%24.23M
125.23%1.42M
16.35%29.02M
606.42%73.73M
-763.00%-388.93M
-403.13%-5.63M
371.78%24.94M
-108.10%-14.56M
-51.48%-45.07M
Tài sản ngắn hạn
10.41%295.12M
6.86%281.32M
17.64%303.96M
14.65%280.56M
21.84%267.29M
27.72%263.25M
25.52%258.38M
11.34%244.71M
9.49%219.38M
-1.28%206.12M
-20.44%205.84M
-60.33%219.78M
-65.32%200.37M
-60.72%208.80M
-50.20%258.71M
6.80%553.96M
11.06%577.75M
-2.59%531.53M
-4.91%519.47M
0.70%518.71M
Tổng nợ ngắn hạn
5.03%90.88M
-8.93%81.67M
9.13%79.78M
5.38%75.34M
18.18%86.53M
-3.16%89.68M
-28.35%73.11M
-12.71%71.50M
-14.97%73.22M
-6.04%92.60M
-38.79%102.04M
-63.66%81.91M
-59.17%86.11M
-49.83%98.56M
-12.14%166.71M
8.04%225.40M
17.24%210.90M
4.55%196.44M
-15.54%189.75M
0.33%208.62M
Tổng tài sản
-6.41%1.01B
-7.79%1.00B
-5.34%1.04B
-1.34%1.07B
1.33%1.08B
0.71%1.09B
-0.69%1.10B
-3.64%1.08B
-4.80%1.07B
-6.45%1.08B
-8.67%1.11B
-47.98%1.12B
-54.76%1.12B
-53.45%1.15B
-50.99%1.21B
-14.41%2.16B
-3.71%2.48B
-5.92%2.48B
-8.56%2.47B
-5.40%2.52B
Tổng các khoản nợ
-21.13%536.31M
-23.19%535.82M
-20.34%558.76M
-7.09%654.95M
-4.17%679.98M
-4.36%697.59M
-6.35%701.39M
-9.65%704.95M
-11.26%709.54M
-12.25%729.39M
-17.62%748.93M
-33.97%780.25M
-28.93%799.59M
-26.06%831.20M
-19.52%909.11M
2.45%1.18B
-1.53%1.13B
-6.16%1.12B
-9.64%1.13B
-16.59%1.15B
Tổng vốn chủ sở hữu
18.43%477.19M
19.80%466.57M
21.17%480.54M
9.39%413.72M
12.19%402.92M
11.29%389.47M
11.20%396.57M
10.00%378.21M
11.18%359.14M
8.47%349.95M
18.32%356.62M
-64.88%343.82M
-76.18%323.02M
-76.18%322.61M
-77.51%301.41M
-28.60%979.05M
-5.44%1.36B
-5.72%1.35B
-7.63%1.34B
6.62%1.37B
Thu nhập hoạt động ròng
136.34%54.63M
2.36%58.49M
-44.17%60.00M
24.60%17.83M
-1.47%23.12M
-15.01%57.14M
172.46%107.46M
-32.64%14.31M
-18.30%23.46M
6.12%67.23M
-3.76%39.44M
-61.38%21.25M
-29.55%28.72M
36.91%63.35M
-40.50%40.98M
-33.67%55.01M
-27.54%40.76M
73.12%46.27M
-76.90%68.88M
33.35%82.93M
Đầu tư ròng
-92092.31%-11.96M
20.80%-4.89M
62.34%-5.88M
-18342.48%-28.22M
-99.53%13.00K
43.83%-6.17M
-487.74%-15.63M
97.62%-153.00K
110.98%2.75M
-2717.44%-10.99M
-289.93%-2.66M
85.76%-6.42M
-166.29%-25.02M
-112.73%-390.00K
-73.85%1.40M
-744.02%-45.11M
237.77%37.74M
117.62%3.06M
109.79%5.35M
91.54%-5.34M
Tài chính thuần
-0.66%-23.22M
-60.96%-73.41M
49.71%-37.07M
10.76%-17.77M
-29.75%-23.07M
13.58%-45.61M
-116.30%-73.70M
15.04%-19.91M
30.71%-17.78M
44.50%-52.78M
82.87%-34.08M
-80.37%-23.44M
-63.71%-25.66M
-166.57%-95.09M
-418.95%-198.92M
68.09%-12.99M
78.57%-15.67M
18.99%-35.67M
79.78%-38.33M
29.72%-40.73M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Adeia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adeia Inc, tổng doanh thu đạt 443.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 376.02M.

Tài sản ngắn hạn của Adeia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adeia Inc, tài sản ngắn hạn là 303.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.64.

Tổng tài sản của Adeia Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Adeia Inc là 1.04B, bao gồm 303.96M tài sản ngắn hạn và 735.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Adeia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adeia Inc, tổng nghĩa vụ của Adeia Inc là 558.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của Adeia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adeia Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Adeia Inc là 480.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Adeia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adeia Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Adeia Inc là 199.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.38.

Giá trị đầu tư ròng của Adeia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adeia Inc, giá trị đầu tư ròng của Adeia Inc là -40.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Adeia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adeia Inc, giá trị huy động vốn ròng của Adeia Inc là -123.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Adeia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adeia Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.57.

Thu nhập ròng của Adeia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adeia Inc, lợi nhuận ròng là 111.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.88.

Biên lợi nhuận ròng của Adeia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adeia Inc, biên lợi nhuận ròng là 25.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Adeia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adeia Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Adeia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adeia Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Adeia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adeia Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Adeia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Adeia Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 199.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.