tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Accenture PLC

ACN
Thêm vào danh sách theo dõi
209.060USD
+0.700+0.34%
Đóng cửa 10-09 16:00(ET)
127.93BVốn hóa
16.95P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)209.060USD+0.640+0.31%

Tình hình tài chính của ACN

Theo dõi tình hình tài chính của Accenture PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
127.93B
Cổ tức TTM
6.22
P/E TTM
16.95
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
12.32
Doanh thu
74.18B
Lợi nhuận ròng
7.68B
ROE
25.30%
ROA
12.28%

Ngày công bố lợi nhuận của Accenture PLC

Mới phát hành
Th10 1, 2026
EPS / Dự báo
3.31/3.18
Doanh thu / Dự báo
18.68B/18.03B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
45.78%3.31
8.55%3.82
3.71%2.96
-1.96%3.57
-15.60%2.27
14.46%3.52
7.13%2.85
15.91%3.64
23.43%2.69
-3.38%3.07
10.24%2.66
0.77%3.14
--2.18
--3.18
--2.42
--3.12
----
----
----
----
Doanh thu
6.15%18.68B
5.59%18.72B
8.31%18.04B
5.95%18.74B
7.26%17.60B
7.66%17.73B
5.44%16.66B
9.03%17.69B
2.63%16.41B
-0.59%16.47B
-0.09%15.80B
3.03%16.22B
3.64%15.99B
2.51%16.56B
5.10%15.81B
5.23%15.75B
14.94%15.42B
21.83%16.16B
24.47%15.05B
27.23%14.97B
Lợi nhuận ròng
40.83%1.99B
6.44%2.34B
2.08%1.83B
-2.95%2.21B
-16.05%1.41B
13.73%2.20B
6.76%1.79B
15.48%2.28B
22.68%1.68B
-3.87%1.93B
9.92%1.67B
0.43%1.97B
-17.55%1.37B
12.54%2.01B
-6.81%1.52B
9.71%1.96B
17.57%1.67B
15.27%1.79B
13.47%1.63B
19.38%1.79B
Biên lợi nhuận ròng
32.14%10.89%
0.78%12.76%
-5.80%10.30%
-8.64%11.96%
-21.35%8.24%
5.20%12.66%
1.12%10.94%
5.69%13.09%
18.92%10.48%
-2.70%12.03%
10.32%10.82%
-2.27%12.39%
--8.81%
--12.37%
--9.81%
--12.68%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.48%32.04%
-0.29%32.77%
1.31%30.26%
0.45%33.07%
-1.99%31.89%
-1.57%32.87%
-3.28%29.86%
-1.97%32.92%
0.37%32.53%
0.04%33.39%
1.00%30.88%
1.96%33.58%
--32.42%
--33.38%
--30.57%
--32.93%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
74.51%13.74%
-8.07%7.47%
-10.95%7.67%
-7.62%7.95%
329.69%7.87%
162.16%8.13%
2318.08%8.61%
2915.15%8.61%
534.85%1.83%
2765.16%3.10%
203.78%0.36%
146.60%0.29%
--0.29%
--0.11%
--0.12%
--0.12%
----
----
----
----
Doanh thu
6.15%18.68B
5.59%18.72B
8.31%18.04B
5.95%18.74B
7.26%17.60B
7.66%17.73B
5.44%16.66B
9.03%17.69B
2.63%16.41B
-0.59%16.47B
-0.09%15.80B
3.03%16.22B
3.64%15.99B
2.51%16.56B
5.10%15.81B
5.23%15.75B
14.94%15.42B
21.83%16.16B
24.47%15.05B
27.23%14.97B
Lợi nhuận hoạt động
7.44%2.86B
6.45%3.18B
11.09%2.49B
7.89%3.18B
8.35%2.67B
10.14%2.98B
3.83%2.24B
9.02%2.95B
3.14%2.46B
0.08%2.71B
-1.24%2.16B
4.30%2.70B
5.14%2.38B
3.96%2.71B
6.18%2.19B
6.52%2.59B
15.80%2.27B
22.87%2.60B
24.68%2.06B
28.75%2.43B
Lợi nhuận ròng
40.83%1.99B
6.44%2.34B
2.08%1.83B
-2.95%2.21B
-16.05%1.41B
13.73%2.20B
6.76%1.79B
15.48%2.28B
22.68%1.68B
-3.87%1.93B
9.92%1.67B
0.43%1.97B
-17.55%1.37B
12.54%2.01B
-6.81%1.52B
9.71%1.96B
17.57%1.67B
15.27%1.79B
13.47%1.63B
19.38%1.79B
Tài sản ngắn hạn
10.14%31.83B
5.55%28.94B
10.67%28.01B
11.38%28.07B
38.56%28.90B
30.09%27.42B
24.49%25.31B
9.29%25.20B
-10.80%20.86B
-9.86%21.08B
-3.48%20.33B
11.53%23.06B
8.20%23.38B
11.29%23.38B
9.78%21.06B
11.01%20.67B
9.89%21.61B
-0.65%21.01B
-1.92%19.19B
-0.02%18.62B
Tổng nợ ngắn hạn
9.59%22.30B
15.13%21.61B
22.34%20.96B
15.77%19.90B
7.25%20.35B
3.08%18.77B
6.16%17.13B
-0.54%17.19B
5.37%18.98B
6.52%18.21B
-1.31%16.14B
4.98%17.28B
2.77%18.01B
3.20%17.09B
5.21%16.35B
8.06%16.46B
11.55%17.52B
10.94%16.56B
10.29%15.54B
18.82%15.23B
Tổng tài sản
12.54%73.60B
8.59%68.81B
12.02%67.06B
8.07%64.70B
16.92%65.39B
17.03%63.36B
16.69%59.87B
16.18%59.87B
9.15%55.93B
8.01%54.14B
7.50%51.31B
9.37%51.53B
8.42%51.25B
8.75%50.13B
7.69%47.73B
7.88%47.12B
9.47%47.26B
9.43%46.10B
10.84%44.32B
14.13%43.67B
Tổng các khoản nợ
23.28%40.87B
12.51%35.79B
17.10%34.77B
10.11%32.78B
23.87%33.15B
24.65%31.81B
27.14%29.69B
23.79%29.77B
7.98%26.76B
6.05%25.52B
0.35%23.35B
2.54%24.05B
1.10%24.79B
-0.07%24.07B
0.47%23.27B
3.14%23.45B
6.23%24.52B
8.33%24.08B
9.54%23.16B
14.59%22.74B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.50%32.72B
4.64%33.01B
7.01%32.30B
6.05%31.92B
10.53%32.24B
10.24%31.55B
7.96%30.18B
9.52%30.10B
10.24%29.17B
9.81%28.62B
14.31%27.96B
16.14%27.49B
16.32%26.46B
18.40%26.06B
15.60%24.46B
13.03%23.67B
13.19%22.75B
10.65%22.01B
12.28%21.16B
13.64%20.94B
Thu nhập hoạt động ròng
-20.92%3.10B
2.76%3.79B
33.79%3.82B
62.75%1.66B
15.48%3.91B
17.26%3.68B
35.81%2.85B
105.09%1.02B
-0.59%3.39B
-4.48%3.14B
-9.83%2.10B
0.64%498.55M
-10.05%3.41B
7.33%3.29B
8.10%2.33B
-6.68%495.40M
55.56%3.79B
27.63%3.06B
-14.96%2.16B
-66.88%530.87M
Đầu tư ròng
-183.21%-2.18B
-164.86%-1.21B
-327.44%-1.74B
-30.96%-504.88M
50.15%-771.29M
81.41%-455.55M
81.56%-407.28M
54.93%-385.52M
-13.17%-1.55B
-49207.71%-2.45B
-361.69%-2.21B
-9.38%-855.43M
2.95%-1.37B
100.75%4.99M
-75.52%-478.30M
59.11%-782.07M
50.60%-1.41B
-16.46%-666.95M
37.98%-272.50M
-328.44%-1.91B
Tài chính thuần
239.29%1.78B
20.44%-1.77B
-9.45%-2.41B
-205.79%-2.91B
47.51%-1.28B
-923.49%-2.22B
-18.19%-2.21B
277.31%2.75B
-64.08%-2.43B
77.70%-216.90M
-23.12%-1.87B
7.45%-1.55B
-34.40%-1.48B
11.84%-972.82M
25.60%-1.52B
-56.80%-1.68B
19.47%-1.10B
-9.00%-1.10B
-31.68%-2.04B
-7.00%-1.07B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, tổng doanh thu đạt 74.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.67B.

Tài sản ngắn hạn của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, tài sản ngắn hạn là 31.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.14.

Tổng tài sản của Accenture PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Accenture PLC là 73.60B, bao gồm 31.83B tài sản ngắn hạn và 41.77B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, tổng nghĩa vụ của Accenture PLC là 40.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Accenture PLC là 32.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Accenture PLC là 11.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.05.

Giá trị đầu tư ròng của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, giá trị đầu tư ròng của Accenture PLC là -5.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -179.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, giá trị huy động vốn ròng của Accenture PLC là -5.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 13.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.18.

Thu nhập ròng của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, lợi nhuận ròng là 8.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.97.

Biên lợi nhuận ròng của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, biên lợi nhuận ròng là 11.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.20.

Biên lợi nhuận gộp của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, biên lợi nhuận gộp là 32.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.43.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 26.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Accenture PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Accenture PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.