tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Axcelis Technologies Inc

ACLS
Thêm vào danh sách theo dõi
130.450USD
+5.240+4.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.01BVốn hóa
40.49P/E TTM

Tình hình tài chính của ACLS

Theo dõi tình hình tài chính của Axcelis Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Axcelis Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.89
Doanh thu / Dự báo
--/204.98M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
839.05M
-17.57%
EPS(YoY)
3.81
-38.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-66.15%0.30
-27.98%1.11
-44.34%0.83
-36.86%0.99
-43.96%0.89
-29.08%1.54
-25.74%1.49
-16.95%1.56
8.52%1.58
25.12%2.17
--2.01
--1.88
--1.46
--1.74
--3.81
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.32%198.96M
-5.58%238.33M
-16.74%213.61M
-24.16%194.54M
-23.70%192.56M
-18.65%252.42M
-12.23%256.56M
-6.37%256.51M
-0.65%252.37M
16.63%310.29M
27.56%292.33M
23.87%273.97M
24.77%254.02M
29.35%266.05M
29.70%229.18M
50.18%221.18M
53.34%203.59M
68.32%205.68M
60.04%176.69M
19.77%147.27M
Lợi nhuận ròng
-67.76%9.21M
-31.35%34.30M
-46.50%25.99M
-38.32%31.38M
-44.61%28.58M
-29.69%49.96M
-26.32%48.58M
-17.40%50.87M
8.17%51.59M
24.68%71.06M
63.67%65.93M
39.35%61.58M
14.62%47.70M
59.42%56.99M
46.40%40.28M
133.73%44.19M
152.51%41.61M
143.62%35.75M
155.12%27.52M
42.13%18.91M
Biên lợi nhuận ròng
-68.80%4.63%
-27.29%14.39%
-35.75%12.17%
-18.67%16.13%
-27.40%14.84%
-13.58%19.79%
-16.05%18.93%
-11.78%19.83%
8.88%20.44%
6.90%22.90%
--22.55%
--22.48%
--18.78%
--21.42%
--19.28%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.14%40.50%
2.00%46.97%
-3.01%41.57%
2.45%44.90%
0.25%46.10%
3.61%46.04%
-3.38%42.86%
0.30%43.82%
12.30%45.98%
7.96%44.44%
--44.36%
--43.69%
--40.95%
--41.17%
--44.69%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.55%3.05%
-3.97%3.11%
-4.16%3.16%
-5.83%3.25%
-5.80%3.23%
-8.13%3.24%
-13.03%3.29%
-15.53%3.45%
-19.68%3.43%
-23.02%3.52%
--3.79%
--4.08%
--4.27%
--4.58%
--5.15%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.32%198.96M
-5.58%238.33M
-16.74%213.61M
-24.16%194.54M
-23.70%192.56M
-18.65%252.42M
-12.23%256.56M
-6.37%256.51M
-0.65%252.37M
16.63%310.29M
27.56%292.33M
23.87%273.97M
24.77%254.02M
29.35%266.05M
29.70%229.18M
50.18%221.18M
53.34%203.59M
68.32%205.68M
60.04%176.69M
19.77%147.27M
Lợi nhuận hoạt động
-72.74%7.95M
-33.67%36.17M
-46.67%25.02M
-45.15%28.96M
-48.43%29.16M
-31.02%54.53M
-34.55%46.91M
-17.11%52.81M
10.09%56.54M
40.94%79.05M
34.73%71.68M
17.66%63.71M
4.98%51.36M
20.40%56.09M
46.18%53.20M
125.63%54.15M
140.41%48.92M
230.97%46.58M
162.17%36.39M
46.49%24.00M
Lợi nhuận ròng
-67.76%9.21M
-31.35%34.30M
-46.50%25.99M
-38.32%31.38M
-44.61%28.58M
-29.69%49.96M
-26.32%48.58M
-17.40%50.87M
8.17%51.59M
24.68%71.06M
63.67%65.93M
39.35%61.58M
14.62%47.70M
59.42%56.99M
46.40%40.28M
133.73%44.19M
152.51%41.61M
143.62%35.75M
155.12%27.52M
42.13%18.91M
Tài sản ngắn hạn
-16.00%935.68M
-16.06%943.20M
-12.30%984.03M
-1.28%1.06B
0.77%1.11B
4.04%1.12B
10.55%1.12B
13.49%1.08B
18.30%1.11B
23.06%1.08B
30.95%1.02B
39.79%950.17M
44.05%934.44M
41.73%877.64M
35.96%775.14M
32.21%679.73M
35.26%648.71M
31.53%619.25M
30.84%570.14M
22.21%514.13M
Tổng nợ ngắn hạn
1.77%203.91M
-4.75%197.66M
-21.12%198.99M
-27.47%177.11M
-27.55%200.37M
-27.22%207.52M
-3.41%252.26M
-1.72%244.18M
3.22%276.57M
14.91%285.13M
25.65%261.18M
62.42%248.46M
81.66%267.94M
65.27%248.13M
51.50%207.86M
43.67%152.97M
75.85%147.50M
77.83%150.14M
97.74%137.19M
22.72%106.47M
Tổng tài sản
2.53%1.37B
0.93%1.36B
1.03%1.35B
2.72%1.32B
2.60%1.34B
5.21%1.35B
11.35%1.34B
14.86%1.29B
21.00%1.31B
26.47%1.28B
32.60%1.20B
38.19%1.12B
38.05%1.08B
34.57%1.01B
27.47%906.26M
22.87%811.74M
24.30%782.20M
20.59%753.24M
20.37%710.98M
12.25%660.64M
Tổng các khoản nợ
5.27%329.90M
-2.77%326.67M
-8.48%331.80M
-14.81%301.10M
-22.60%313.38M
-19.44%335.99M
-9.53%362.53M
-6.41%353.46M
7.11%404.88M
20.41%417.08M
37.53%400.72M
68.00%377.68M
69.57%378.00M
61.65%346.38M
46.20%291.37M
34.99%224.81M
57.40%222.92M
49.82%214.28M
53.32%199.30M
16.02%166.54M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.69%1.04B
2.16%1.03B
4.57%1.02B
9.35%1.02B
13.92%1.03B
17.10%1.01B
21.80%975.59M
25.66%934.95M
28.49%901.74M
29.62%864.88M
30.26%800.97M
26.77%744.04M
25.49%701.82M
23.80%667.26M
20.17%614.89M
18.79%586.93M
14.69%559.27M
11.91%538.96M
11.07%511.68M
11.03%494.10M
Thu nhập hoạt động ròng
-54.42%18.14M
-151.38%-6.57M
-0.87%45.35M
-0.85%39.73M
-5.75%39.80M
-80.51%12.78M
90.46%45.75M
22.47%40.07M
22.18%42.22M
-46.42%65.58M
-62.47%24.02M
847.71%32.72M
34.11%34.56M
221.14%122.38M
-3.26%64.00M
-88.80%3.45M
70.68%25.77M
738.98%38.11M
246.53%66.16M
82.41%30.82M
Đầu tư ròng
-126.29%-10.64M
-180.11%-7.31M
102.44%1.38M
17.67%-4.61M
172.67%40.47M
134.19%9.12M
-5909.88%-56.55M
86.06%-5.60M
-68.51%-55.69M
87.69%-26.68M
97.46%-941.00K
-2068.86%-40.19M
-2098.87%-33.05M
-7086.01%-216.80M
-1021.06%-37.10M
-77.32%-1.85M
-11.58%-1.50M
-77.58%-3.02M
-27.66%-3.31M
37.98%-1.04M
Tài chính thuần
93.05%-1.40M
-69.30%-24.62M
-104.93%-32.77M
-107.90%-46.99M
-11.38%-20.11M
3.20%-14.54M
-21.48%-15.99M
3.46%-22.60M
-8.31%-18.05M
-21.71%-15.02M
-5.72%-13.16M
-32.78%-23.41M
27.69%-16.67M
-4.75%-12.34M
-0.40%-12.45M
-6.11%-17.63M
-97.85%-23.05M
-1272.44%-11.78M
-4436.71%-12.40M
-3657.82%-16.61M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 839.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.02B.

Tài sản ngắn hạn của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 943.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.06.

Tổng tài sản của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Axcelis Technologies Inc là 1.36B, bao gồm 943.20M tài sản ngắn hạn và 418.15M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Axcelis Technologies Inc là 326.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Axcelis Technologies Inc là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Axcelis Technologies Inc là 119.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.40.

Giá trị đầu tư ròng của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Axcelis Technologies Inc là 29.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.53.

Giá trị huy động vốn ròng của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Axcelis Technologies Inc là -124.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.32.

Thu nhập ròng của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 120.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.18.

Biên lợi nhuận ròng của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.43.

Biên lợi nhuận gộp của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Axcelis Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axcelis Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 119.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.