tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aurora Cannabis Inc

ACB
Thêm vào danh sách theo dõi
3.680USD
-0.110-2.90%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
232.98MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ACB

Theo dõi tình hình tài chính của Aurora Cannabis Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Aurora Cannabis Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.05/-0.16
Doanh thu / Dự báo
47.59M/47.83M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
229.59M
-8.41%
EPS(YoY)
-1.54
-5467.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2025/12/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
76.82%-0.05
-136.78%-0.71
-94.17%0.02
-302.27%-0.65
-374.25%-0.20
0.38%-0.30
247.96%0.40
-1523.08%-0.16
112.61%0.07
83.72%-0.30
81.65%-0.27
---0.01
---0.57
---1.85
---1.48
---1.72
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.29%47.59M
-58.82%27.22M
11.83%68.94M
10.08%64.07M
17.64%71.34M
34.23%66.11M
28.85%61.65M
27.31%58.20M
9.11%60.64M
4.57%49.25M
4.34%47.84M
--45.72M
--55.58M
25.33%47.10M
18.60%45.85M
----
-13.10%37.58M
-14.77%38.66M
-10.59%47.63M
-6.99%48.33M
-13.25%43.25M
Lợi nhuận ròng
74.33%-2.84M
-133.67%-40.75M
-93.98%1.33M
-322.43%-36.49M
-333.57%-11.07M
-74.69%-17.44M
274.82%22.14M
-2180.49%-8.64M
123.69%4.74M
83.55%-9.98M
73.96%-12.66M
---378.82K
---20.01M
86.90%-60.68M
93.73%-48.61M
----
-356.39%-463.09M
-487.44%-775.97M
74.93%-58.79M
87.56%-9.56M
92.75%-101.47M
Biên lợi nhuận ròng
69.81%-5.97%
269.77%41.22%
-105.23%-1.85%
-2949.34%-58.83%
-578.16%-19.77%
19.24%-24.28%
233.62%35.41%
196.87%2.06%
115.30%4.13%
70.60%-30.06%
75.67%-26.50%
--0.70%
---27.03%
---102.25%
---108.92%
---105.33%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-140.76%-5.95%
16129.98%47.68%
-26.76%5.93%
-997.93%-8.86%
69.09%-2.47%
-55.19%0.29%
193.84%8.09%
115.32%0.99%
-5.36%-7.99%
-95.91%0.66%
81.67%-8.62%
---6.44%
---7.58%
--16.03%
---47.04%
---53.55%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-69.88%3.65%
-67.64%3.97%
11.78%13.03%
6.19%13.26%
-0.36%12.13%
-1.84%12.27%
-7.85%11.65%
-19.56%12.48%
-35.22%12.17%
-49.13%12.49%
-42.73%12.65%
--15.52%
--18.79%
--24.56%
--22.08%
--27.83%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.29%47.59M
-58.82%27.22M
11.83%68.94M
10.08%64.07M
17.64%71.34M
34.23%66.11M
28.85%61.65M
27.31%58.20M
9.11%60.64M
4.57%49.25M
4.34%47.84M
--45.72M
--55.58M
25.33%47.10M
18.60%45.85M
----
-13.10%37.58M
-14.77%38.66M
-10.59%47.63M
-6.99%48.33M
-13.25%43.25M
Lợi nhuận hoạt động
8.54%-32.30M
53.62%-14.92M
-17.23%-26.19M
-36.16%-39.47M
-6.56%-35.31M
-7.16%-32.18M
30.57%-22.35M
10.51%-28.99M
-3.45%-33.14M
-10.42%-30.03M
42.18%-32.18M
---32.39M
---32.03M
59.71%-27.19M
34.32%-55.66M
----
32.85%-67.49M
41.59%-84.74M
-23.70%-76.68M
17.39%-40.64M
48.53%-100.51M
Lợi nhuận ròng
74.33%-2.84M
-133.67%-40.75M
-93.98%1.33M
-322.43%-36.49M
-333.57%-11.07M
-74.69%-17.44M
274.82%22.14M
-2180.49%-8.64M
123.69%4.74M
83.55%-9.98M
73.96%-12.66M
---378.82K
---20.01M
86.90%-60.68M
93.73%-48.61M
----
-356.39%-463.09M
-487.44%-775.97M
74.93%-58.79M
87.56%-9.56M
92.75%-101.47M
Tài sản ngắn hạn
-18.15%277.17M
-18.51%284.63M
-5.54%326.31M
0.28%300.49M
6.04%338.65M
12.06%349.27M
14.33%345.43M
6.63%299.67M
7.53%319.35M
-13.48%311.69M
-25.13%302.14M
-45.11%281.02M
--297.00M
-35.40%360.25M
-24.44%403.53M
7.73%511.96M
5.74%557.64M
-16.12%534.06M
-18.71%475.23M
58.56%525.09M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-54.70%51.73M
-40.79%47.93M
2.01%106.81M
12.42%87.99M
34.49%114.18M
-11.09%80.95M
31.21%104.71M
-8.40%78.27M
-33.64%84.90M
-48.98%91.05M
-19.33%79.80M
-38.52%85.45M
--127.93M
64.19%178.45M
8.37%98.92M
43.89%138.99M
17.93%108.69M
-15.73%91.28M
-18.11%96.60M
-45.09%96.81M
----
Tổng tài sản
-28.27%437.39M
-30.86%430.45M
-6.31%567.44M
-7.53%536.59M
0.03%609.78M
1.61%622.61M
-0.28%605.66M
-2.11%580.27M
-1.51%609.60M
-11.88%612.75M
-20.21%607.33M
-32.52%592.76M
--618.96M
-14.32%695.33M
-36.77%761.16M
-55.04%878.46M
-60.66%811.52M
-48.37%1.20B
-12.30%1.95B
-2.88%2.06B
----
Tổng các khoản nợ
-63.58%66.04M
-64.14%63.92M
-14.51%151.85M
-16.96%134.54M
5.56%181.34M
3.01%178.22M
-7.72%177.62M
-16.95%162.00M
-28.77%171.79M
-43.04%173.01M
-39.63%192.48M
-54.85%195.08M
--241.17M
-3.83%303.72M
-13.39%318.82M
3.55%432.07M
-29.67%315.82M
-31.90%368.11M
-16.27%417.27M
-7.19%430.48M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.33%371.35M
-17.52%366.54M
-2.91%415.59M
-3.87%402.06M
-2.14%428.45M
1.06%444.39M
3.18%428.04M
5.17%418.26M
15.89%437.81M
12.29%439.74M
-6.21%414.86M
-10.91%397.69M
--377.79M
-21.00%391.61M
-47.07%442.33M
-70.95%446.39M
-69.28%495.70M
-53.34%835.70M
-11.16%1.54B
-1.67%1.63B
----
Thu nhập hoạt động ròng
-142.46%-3.13M
31.26%3.85M
-39.79%12.47M
-64.23%-28.62M
14.54%7.38M
119.23%2.93M
767.53%20.70M
13.30%-17.43M
178.55%6.44M
-25.49%-15.26M
93.12%-3.10M
---20.10M
---8.20M
39.01%-12.16M
-50.93%-45.09M
----
-231.23%-19.94M
37.26%-29.87M
65.82%-16.95M
77.66%-18.23M
149.71%15.19M
Đầu tư ròng
123.82%872.84K
34.42%-3.97M
-1236.47%-42.07M
-29.86%-3.39M
-719.24%-3.66M
-32.85%-6.05M
-161.50%-3.15M
9.44%-2.61M
141.80%591.66K
-307.47%-4.56M
-52.53%5.12M
---2.88M
---1.42M
107.39%2.20M
12.60%10.78M
----
-317.95%-29.74M
181.04%9.58M
-27.68%-7.64M
102.08%288.68K
260.41%13.64M
Tài chính thuần
256.61%3.79M
-3.26%6.15M
123.50%915.61K
-139.01%-1.15M
47.25%-2.42M
278.49%6.35M
-134.59%-3.90M
8.55%2.94M
90.04%-4.58M
-130.28%-3.56M
124.29%11.26M
--2.71M
---46.01M
-74.68%11.75M
-147.66%-46.38M
----
199.76%46.43M
-28.03%97.30M
-102.31%-5.84M
-136.65%-27.14M
-1155.44%-46.54M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, tổng doanh thu đạt 229.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 250.67M.

Tài sản ngắn hạn của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, tài sản ngắn hạn là 284.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.51.

Tổng tài sản của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aurora Cannabis Inc là 430.45M, bao gồm 284.63M tài sản ngắn hạn và 145.83M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, tổng nghĩa vụ của Aurora Cannabis Inc là 63.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Aurora Cannabis Inc là 366.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aurora Cannabis Inc là -115.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.61.

Giá trị đầu tư ròng của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, giá trị đầu tư ròng của Aurora Cannabis Inc là -52.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -357.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, giá trị huy động vốn ròng của Aurora Cannabis Inc là 3.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31911.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5467.27.

Thu nhập ròng của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, lợi nhuận ròng là -87.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5365.19.

Biên lợi nhuận ròng của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, biên lợi nhuận ròng là -18.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -498.21.

Biên lợi nhuận gộp của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, biên lợi nhuận gộp là 5.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 465.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -382.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -532.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aurora Cannabis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aurora Cannabis Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -115.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.