tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Abits Group Inc

ABTS
Thêm vào danh sách theo dõi
1.140USD
-0.030-2.56%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.70MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ABTS

Theo dõi tình hình tài chính của Abits Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Abits Group Inc

Mới phát hành
Th04 29, 2026
EPS / Dự báo
-1.21/--
Doanh thu / Dự báo
9.13M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.13M
36.02%
EPS(YoY)
-1.21
78.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
---0.15
---5.76
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--7.52M
----
----
81.67%3.04M
50362.42%3.67M
1250.15%1.67M
-82.01%7.27K
--124.01K
--40.42K
-99.52%2.35K
--194.09K
----
192.68%486.88K
--74.08K
-100.00%0.00
165.28%383.38K
-27.87%166.35K
-100.00%0.00
26.04%59.54K
136.58%144.51K
398.33%230.63K
-96.53%987.00
532.00%47.24K
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
90.14%-895.70K
99.60%-13.96K
55.91%-9.08M
-279.91%-3.50M
---20.60M
---922.07K
-1025.78%-725.79K
133.95%50.15K
----
-82.30%78.40K
8.74%-82.25K
-176.90%-147.72K
20718.00%224.42K
115.12%442.86K
95.58%-90.13K
96.95%-53.35K
100.06%1.08K
-3.65%-2.93M
-1.31%-2.04M
71.14%-1.75M
----
Biên lợi nhuận ròng
----
----
---8.88%
---13.55%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--4.70%
----
--12.98%
--11.16%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--17.18%
--17.26%
--19.45%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--7.52M
----
----
81.67%3.04M
50362.42%3.67M
1250.15%1.67M
-82.01%7.27K
--124.01K
--40.42K
-99.52%2.35K
--194.09K
----
192.68%486.88K
--74.08K
-100.00%0.00
165.28%383.38K
-27.87%166.35K
-100.00%0.00
26.04%59.54K
136.58%144.51K
398.33%230.63K
-96.53%987.00
532.00%47.24K
----
Lợi nhuận hoạt động
---2.23M
----
----
42.61%-980.08K
89.83%-356.37K
73.20%-1.71M
-279.91%-3.50M
---6.37M
---922.07K
-892.66%-621.43K
-22.19%-180.50K
----
120.24%78.40K
8.74%-82.25K
-176.90%-147.72K
20718.00%224.42K
86.74%-387.29K
95.50%-90.13K
96.90%-53.35K
100.06%1.08K
-3.99%-2.92M
0.56%-2.00M
42.16%-1.72M
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
90.14%-895.70K
99.60%-13.96K
55.91%-9.08M
-279.91%-3.50M
---20.60M
---922.07K
-1025.78%-725.79K
133.95%50.15K
----
-82.30%78.40K
8.74%-82.25K
-176.90%-147.72K
20718.00%224.42K
115.12%442.86K
95.58%-90.13K
96.95%-53.35K
100.06%1.08K
-3.65%-2.93M
-1.31%-2.04M
71.14%-1.75M
----
Tài sản ngắn hạn
--900.68K
--588.50K
-10.35%687.93K
1.15%1.68M
-84.73%767.38K
-66.08%1.66M
-28.01%5.03M
--4.89M
--6.98M
19.23%2.74M
248.13%3.49M
191.70%3.63M
-9.11%2.30M
1272.67%630.56K
10853.52%1.00M
309.10%1.24M
742.62%2.53M
-97.23%45.94K
-98.94%9.15K
-20.87%303.96K
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
--2.76M
--3.31M
276.91%3.47M
-1.52%990.35K
70.07%920.70K
63.93%1.01M
349.17%541.36K
--613.46K
--120.52K
-38.25%1.17M
-17.50%1.10M
-5.42%1.32M
-20.28%1.89M
-94.67%482.56K
-85.02%1.34M
-86.93%1.40M
-77.75%2.38M
-5.99%9.05M
8.06%8.94M
83.85%10.68M
----
----
----
----
Tổng tài sản
--10.91M
--13.04M
10.61%13.50M
-7.69%11.37M
-41.90%12.20M
-49.79%12.32M
-53.69%21.00M
--24.53M
--45.35M
237.03%7.74M
133.13%3.49M
108.25%3.63M
-9.11%2.30M
1272.67%630.56K
16256.79%1.50M
473.02%1.74M
742.62%2.53M
-97.71%45.94K
-99.34%9.15K
-65.55%303.96K
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
--3.13M
--3.31M
276.91%3.47M
-1.52%990.35K
70.07%920.70K
63.93%1.01M
349.17%541.36K
--613.46K
--120.52K
-38.25%1.17M
-17.50%1.10M
-5.42%1.32M
-20.28%1.89M
-94.67%482.56K
-85.02%1.34M
-86.93%1.40M
-77.75%2.38M
-5.99%9.05M
8.06%8.94M
83.85%10.68M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
--7.78M
--9.73M
-11.12%10.03M
-8.24%10.38M
-44.86%11.28M
-52.70%11.31M
-54.77%20.46M
--23.92M
--45.23M
1538.59%6.57M
1421.16%2.38M
567.49%2.31M
169.54%400.77K
101.64%148.00K
101.75%156.63K
103.33%345.60K
101.43%148.69K
-18.13%-9.00M
-29.68%-8.93M
-110.60%-10.38M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
-13.74%2.39M
53.51%-470.23K
-90.49%2.77M
97.21%-1.01M
--29.10M
---36.30M
-251.44%-120.58K
91.73%-73.83K
----
93.51%-34.31K
-5677.06%-939.74K
-33.81%-892.60K
12177.37%132.35K
58.02%-528.62K
100.88%16.85K
59.28%-667.06K
100.08%1.08K
32.15%-1.26M
-46.54%-1.91M
29.57%-1.64M
56.83%-1.32M
Đầu tư ròng
----
----
----
50.54%-1.66M
----
89.74%-3.36M
----
---32.71M
----
----
----
----
----
--705.98K
---207.35K
---498.62K
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
658.53%220.04K
-197.10%-41.47K
-4416.41%-178.58K
100.00%0.00
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--40.00M
-40.37%-809.32K
-108.64%-91.56K
----
-214.97%-576.57K
--593.81K
167.78%1.06M
-66.21%57.44K
-51.43%501.50K
-100.00%0.00
-78.46%395.80K
-87.72%170.00K
-27.35%1.03M
162.34%2.24M
89491.91%1.84M
-77.63%1.38M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Abits Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abits Group Inc, tổng doanh thu đạt 9.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.71M.

Tài sản ngắn hạn của Abits Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abits Group Inc, tài sản ngắn hạn là 900.68K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.31.

Tổng tài sản của Abits Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Abits Group Inc là 10.91M, bao gồm 900.68K tài sản ngắn hạn và 10.01M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Abits Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abits Group Inc, tổng nghĩa vụ của Abits Group Inc là 3.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 216.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Abits Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abits Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Abits Group Inc là 7.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Abits Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abits Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Abits Group Inc là -2.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -114.27.

Giá trị đầu tư ròng của Abits Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abits Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Abits Group Inc là -4.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Abits Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abits Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.97.

Thu nhập ròng của Abits Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abits Group Inc, lợi nhuận ròng là -2.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -215.45.

Biên lợi nhuận ròng của Abits Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abits Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -31.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.91.

Biên lợi nhuận gộp của Abits Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abits Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 1.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Abits Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abits Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -31.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -276.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Abits Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abits Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -25.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -235.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Abits Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abits Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -114.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.