tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ABM Industries Inc

ABM
Thêm vào danh sách theo dõi
47.910USD
+0.290+0.61%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.81BVốn hóa
18.75P/E TTM

Tình hình tài chính của ABM

Theo dõi tình hình tài chính của ABM Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ABM Industries Inc

Mới phát hành
Th06 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.87
Doanh thu / Dự báo
--/2.21B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.53B
-48.16%
EPS(YoY)
1.37
-47.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
29.11%0.73
----
-7.47%0.64
405.20%0.57
797.96%0.67
-2.58%0.67
-1.22%0.70
-119.25%-0.19
-94.97%0.07
-11.47%0.69
21.22%0.70
31.46%0.96
--1.48
--0.78
--0.58
--0.73
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.24%2.29B
----
6.08%2.24B
5.42%2.30B
6.20%2.22B
4.63%2.11B
2.19%2.11B
4.04%2.18B
3.25%2.09B
1.72%2.02B
3.93%2.07B
4.07%2.09B
3.41%2.03B
4.54%1.98B
2.85%1.99B
18.61%2.01B
27.11%1.96B
26.74%1.90B
29.74%1.94B
14.21%1.70B
10.69%1.54B
Lợi nhuận ròng
23.85%43.10M
----
-11.01%38.80M
397.44%34.80M
789.36%41.80M
-3.65%42.20M
-2.46%43.60M
-118.63%-11.70M
-95.21%4.70M
-15.61%43.80M
16.10%44.70M
28.69%62.80M
72.71%98.10M
6.35%51.90M
-49.34%38.50M
42.27%48.80M
514.60%56.80M
56.91%48.80M
1.88%76.00M
-35.40%34.30M
-124.46%-13.70M
Biên lợi nhuận ròng
24.50%1.88%
----
-16.33%1.72%
381.33%1.51%
737.45%1.88%
-7.71%2.00%
-4.55%2.06%
-117.88%-0.54%
-95.36%0.22%
-17.23%2.17%
11.71%2.16%
23.60%3.01%
--4.84%
--2.62%
--1.93%
--2.43%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.56%11.40%
----
-5.12%11.06%
-5.40%11.23%
-1.38%11.74%
2.07%12.19%
5.47%11.66%
-7.22%11.87%
-0.76%11.90%
-4.93%11.95%
-0.88%11.05%
7.72%12.79%
--11.99%
--12.57%
--11.15%
--11.87%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.00%33.00%
----
4.36%30.82%
13.61%29.73%
9.44%29.02%
13.31%29.21%
10.16%29.53%
-1.55%26.17%
-0.47%26.52%
-8.13%25.78%
-4.80%26.81%
2.07%26.58%
--26.64%
--28.06%
--28.16%
--26.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.24%2.29B
----
6.08%2.24B
5.42%2.30B
6.20%2.22B
4.63%2.11B
2.19%2.11B
4.04%2.18B
3.25%2.09B
1.72%2.02B
3.93%2.07B
4.07%2.09B
3.41%2.03B
4.54%1.98B
2.85%1.99B
18.61%2.01B
27.11%1.96B
26.74%1.90B
29.74%1.94B
14.21%1.70B
10.69%1.54B
Lợi nhuận hoạt động
10.02%90.00M
----
1.03%78.40M
326.04%81.80M
122.99%83.40M
1.23%82.30M
4.72%77.60M
-81.95%19.20M
-73.07%37.40M
-12.30%81.30M
3.78%74.10M
34.51%106.40M
52.97%138.90M
21.34%92.70M
-33.02%71.40M
42.01%79.10M
1065.96%90.80M
51.89%76.40M
-2.83%106.60M
-26.23%55.70M
-110.04%-9.40M
Lợi nhuận ròng
23.85%43.10M
----
-11.01%38.80M
397.44%34.80M
789.36%41.80M
-3.65%42.20M
-2.46%43.60M
-118.63%-11.70M
-95.21%4.70M
-15.61%43.80M
16.10%44.70M
28.69%62.80M
72.71%98.10M
6.35%51.90M
-49.34%38.50M
42.27%48.80M
514.60%56.80M
56.91%48.80M
1.88%76.00M
-35.40%34.30M
-124.46%-13.70M
Tài sản ngắn hạn
4.92%2.03B
----
1.95%1.96B
8.39%1.94B
13.24%1.95B
18.62%2.01B
11.46%1.92B
4.56%1.79B
-0.34%1.72B
0.29%1.70B
4.08%1.72B
9.58%1.71B
12.31%1.73B
12.25%1.69B
12.10%1.66B
11.42%1.56B
-3.79%1.54B
0.61%1.51B
0.20%1.48B
-2.82%1.40B
21.96%1.60B
Tổng nợ ngắn hạn
6.58%1.39B
----
3.58%1.31B
-3.17%1.31B
5.40%1.31B
10.24%1.30B
8.21%1.26B
10.72%1.35B
5.92%1.25B
6.27%1.18B
-8.70%1.17B
-10.00%1.22B
-7.63%1.18B
-13.37%1.11B
0.67%1.28B
5.24%1.35B
15.21%1.27B
20.32%1.28B
24.56%1.27B
30.29%1.29B
26.00%1.11B
Tổng tài sản
7.16%5.65B
----
1.37%5.29B
3.38%5.27B
4.57%5.27B
7.73%5.31B
5.29%5.22B
3.31%5.10B
1.42%5.04B
-0.07%4.93B
0.76%4.96B
1.33%4.93B
7.87%4.97B
7.56%4.93B
9.17%4.92B
9.75%4.87B
18.22%4.61B
20.95%4.59B
19.11%4.50B
17.46%4.44B
6.25%3.90B
Tổng các khoản nợ
11.90%3.90B
----
3.68%3.56B
5.09%3.48B
7.31%3.44B
12.98%3.49B
9.75%3.44B
5.79%3.32B
3.07%3.21B
-2.04%3.09B
-1.53%3.13B
-0.57%3.13B
6.24%3.11B
8.00%3.15B
11.64%3.18B
11.49%3.15B
26.33%2.93B
33.05%2.92B
28.77%2.85B
24.18%2.83B
4.52%2.32B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.08%1.75B
----
-3.09%1.72B
0.21%1.79B
-0.22%1.83B
-1.04%1.82B
-2.39%1.78B
-1.00%1.78B
-1.35%1.83B
3.41%1.84B
4.96%1.82B
4.82%1.80B
10.70%1.86B
6.78%1.78B
4.91%1.74B
6.71%1.72B
6.33%1.68B
4.36%1.67B
5.49%1.66B
7.26%1.61B
8.89%1.58B
Thu nhập hoạt động ròng
----
104.32%66.20M
158.42%62.10M
338.82%133.40M
120.55%174.90M
-72.33%32.40M
-106200.00%-106.30M
-78.15%30.40M
-46.85%79.30M
350.38%117.10M
99.86%-100.00K
18.79%139.10M
265.69%149.20M
159.09%26.00M
24.06%-71.00M
110.99%117.10M
-53.42%40.80M
-134.92%-44.00M
-306.86%-93.50M
-72.07%55.50M
-33.03%87.60M
Đầu tư ròng
----
-1561.63%-285.80M
12.50%-12.60M
-191.43%-40.80M
66.59%-43.20M
-10.97%-17.20M
-9.92%-14.40M
18.13%-14.00M
-467.11%-129.30M
-59.79%-15.50M
-4.80%-13.10M
88.46%-17.10M
-28.09%-22.80M
84.63%-9.70M
-0.81%-12.50M
79.38%-148.20M
-128.21%-17.80M
-669.51%-63.10M
-138.46%-12.40M
-7546.81%-718.80M
11.36%-7.80M
Tài chính thuần
----
1281.87%215.10M
-147.22%-55.20M
-49.87%-57.70M
-261.60%-121.20M
81.52%-18.20M
23280.00%116.90M
73.97%-38.50M
174.11%75.00M
-194.91%-98.50M
-99.48%500.00K
-458.11%-147.90M
-1345.71%-101.20M
-130.12%-33.40M
6.53%96.20M
-81.32%41.30M
31.37%-7.00M
282.70%110.90M
256.23%90.30M
950.38%221.10M
97.71%-10.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ABM Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ABM Industries Inc, tổng doanh thu đạt 4.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.75B.

Tài sản ngắn hạn của ABM Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ABM Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 2.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.92.

Tổng nghĩa vụ của ABM Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ABM Industries Inc, tổng nghĩa vụ của ABM Industries Inc là 3.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của ABM Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ABM Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ABM Industries Inc là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.08.

Thu nhập hoạt động thuần của ABM Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ABM Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ABM Industries Inc là 168.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.20.

Giá trị đầu tư ròng của ABM Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ABM Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của ABM Industries Inc là -298.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -158.13.

Giá trị huy động vốn ròng của ABM Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ABM Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của ABM Industries Inc là 159.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 299.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ABM Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ABM Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.35.

Thu nhập ròng của ABM Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ABM Industries Inc, lợi nhuận ròng là 81.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.63.

Biên lợi nhuận ròng của ABM Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ABM Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.77.

Biên lợi nhuận gộp của ABM Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ABM Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ABM Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ABM Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ABM Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ABM Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 168.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.