Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Able View Global Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-35.20%4.07M
-41.23%9.01M
-30.60%6.28M
15.03%15.33M
47.24%9.05M
130.86%13.33M
29.43%6.15M
--5.77M
--4.75M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-35.20%4.07M
-41.23%9.01M
-30.60%6.28M
15.03%15.33M
47.24%9.05M
130.86%13.33M
29.43%6.15M
--5.77M
--4.75M
Các khoản phải thu
-1.24%19.23M
-11.28%14.99M
36.57%19.47M
10.41%16.90M
-32.36%14.26M
-37.49%15.30M
43.24%21.08M
--24.48M
--14.72M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
4.11%16.82M
-21.48%12.77M
28.16%16.15M
12.30%16.26M
-25.47%12.61M
-31.52%14.48M
16.14%16.91M
--21.14M
--14.56M
-Khoản vay phải thu
--1.29M
142.52%1.21M
-100.00%0.00
-0.01%500.00K
-58.46%500.22K
--500.05K
--1.20M
----
----
-Các khoản phải thu khác
-70.34%980.40K
--1.01M
723.13%3.31M
-100.00%0.00
-86.01%401.59K
-91.06%272.91K
15693.97%2.87M
--3.05M
--18.18K
Hàng tồn kho
-64.64%3.30M
-49.39%3.35M
-34.18%9.33M
-62.04%6.61M
-12.34%14.18M
-6.71%17.43M
-17.43%16.17M
--18.68M
--19.59M
Chi phí trả trước
221.32%3.60M
285.29%4.56M
-74.63%1.12M
-40.20%1.18M
-46.87%4.41M
-29.80%1.98M
38.63%8.30M
--2.82M
--5.99M
Tài sản ngắn hạn khác
-37.33%225.58K
-19.34%198.57K
-47.90%359.93K
-50.43%246.19K
-61.86%690.87K
32.05%496.65K
-0.53%1.81M
--376.11K
--1.82M
Tổng tài sản ngắn hạn
-16.80%30.42M
-20.27%32.11M
-14.15%36.57M
-17.02%40.27M
-20.42%42.59M
-6.90%48.54M
14.19%53.52M
--52.13M
--46.87M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
751.85%1.09M
-77.87%345.96K
-93.49%127.46K
-33.69%1.56M
-27.75%1.96M
329.35%2.36M
731.08%2.71M
--549.01K
--326.00K
-Tài sản cố định
148.92%1.76M
-57.83%970.13K
-74.16%708.27K
-24.28%2.30M
-15.33%2.74M
197.54%3.04M
342.58%3.24M
--1.02M
--731.62K
-Khấu hao lũy kế
16.61%677.31K
-15.34%624.16K
-25.92%580.81K
8.32%737.22K
48.31%784.07K
44.20%680.57K
30.34%528.68K
--471.96K
--405.62K
Tài sản dài hạn khác
18.07%2.31M
-63.86%2.09M
-68.76%1.96M
44.33%5.79M
144.63%6.28M
106.83%4.01M
101.10%2.57M
--1.94M
--1.28M
Tổng tài sản dài hạn
62.86%3.40M
-66.84%2.44M
-74.64%2.09M
15.47%7.36M
56.09%8.23M
155.89%6.37M
229.31%5.27M
--2.49M
--1.60M
Tổng tài sản
-12.50%33.82M
-27.46%34.55M
-23.95%38.65M
-13.25%47.63M
-13.55%50.82M
0.52%54.91M
21.30%58.79M
--54.62M
--48.47M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
-100.00%0.00
-77.15%99.89K
-81.60%101.66K
--437.09K
-94.11%552.34K
-100.00%0.00
--9.38M
--9.33M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
5.56%9.59M
16.14%9.26M
18.63%9.09M
176.40%7.97M
-22.43%7.66M
-81.61%2.88M
-28.74%9.87M
--15.69M
--13.86M
-Nợ ngắn hạn
5.56%9.59M
16.14%9.26M
18.63%9.09M
176.40%7.97M
-22.43%7.66M
-81.61%2.88M
-28.74%9.87M
--15.69M
--13.86M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
--2.59M
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-96.33%98.59K
195.89%909.24K
-45.27%2.69M
-61.17%307.29K
1712.99%4.91M
-91.76%791.42K
-97.45%270.88K
--9.60M
--10.61M
Tổng nợ ngắn hạn
-25.49%18.93M
13.52%19.77M
26.14%25.41M
11.27%17.42M
14.94%20.15M
-49.05%15.65M
-38.82%17.53M
--30.72M
--28.65M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
27.32%2.78M
-4.34%2.29M
-22.65%2.18M
138.58%2.40M
102.61%2.82M
5076.56%1.00M
--1.39M
--19.39K
--0.00
-Nợ dài hạn
0.00%2.18M
0.00%2.18M
0.00%2.18M
--2.18M
--2.18M
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--595.82K
-48.42%110.62K
----
-78.64%214.49K
-54.10%638.71K
5076.56%1.00M
--1.39M
--19.39K
----
Nợ dài hạn khác
168.33%3.77M
-77.25%4.71M
-93.92%1.40M
-21.53%20.73M
-19.35%23.09M
43.95%26.41M
131.83%28.63M
--18.35M
--12.35M
Tổng nợ dài hạn
82.54%6.54M
-69.70%7.01M
-86.35%3.58M
-16.94%23.12M
-12.52%26.26M
51.55%27.84M
143.10%30.02M
--18.37M
--12.35M
Tổng các khoản nợ
-12.14%25.48M
-33.94%26.78M
-37.52%29.00M
-6.79%40.54M
-2.40%46.41M
-11.41%43.49M
15.98%47.55M
--49.09M
--41.00M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.00%4.89M
0.00%4.89M
447.27%4.89M
178.12%4.89M
-62.26%894.31K
-25.73%1.76M
172.51%2.37M
--2.37M
--869.53K
Lợi nhuận giữ lại
-29.11%3.98M
37.26%3.02M
71.14%5.62M
-77.12%2.20M
-40.92%3.28M
31757.22%9.62M
52.02%5.56M
--30.20K
--3.66M
Vốn dự trữ
0.00%4.89M
0.00%4.89M
449.28%4.89M
178.50%4.89M
-62.43%890.14K
-25.91%1.76M
172.53%2.37M
--2.37M
--869.43K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
37.80%-534.10K
-3542.92%-142.95K
-461.09%-858.70K
-111.04%-3.92K
302.50%237.80K
957.54%35.53K
183.12%59.08K
---4.14K
---71.08K
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.58%8.34M
9.60%7.77M
118.64%9.66M
-37.88%7.09M
-60.72%4.42M
106.38%11.42M
50.49%11.24M
--5.53M
--7.47M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Câu hỏi thường gặp
Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ABLV?
Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.
Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?
Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.
Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?
Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.
Able View Global Inc có bao nhiêu tiền mặt?
Tại quý gần nhất, Able View Global Inc có 4.07M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.
Tổng nợ phải trả của Able View Global Inc là bao nhiêu?
Able View Global Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 26.78M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 19.77M nợ ngắn hạ và 7.01M nợ dài hạn.
Tổng tài sản của Able View Global Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Able View Global Inc là 34.55M, bao gồm 32.11M tài sản ngắn hạn và 2.44M tài sản dài hạn.
Vốn chủ sở hữu của Able View Global Inc là bao nhiêu?
Able View Global Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 7.77M tính đến quý được báo cáo gần nhất.