tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Abeona Therapeutics Inc

ABEO
Thêm vào danh sách theo dõi
6.420USD
-0.050-0.77%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
365.91MVốn hóa
5.00P/E TTM

Tình hình tài chính của ABEO

Theo dõi tình hình tài chính của Abeona Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Abeona Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.30/-0.36
Doanh thu / Dự báo
8.72M/4.57M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.82M
--
EPS(YoY)
1.34
186.58%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-24.80%-0.30
-94.10%-0.37
84.89%-0.10
1019.42%2.07
79.10%-0.24
70.44%-0.19
-31.89%-0.63
120.03%0.19
-114.58%-1.16
-669.34%-0.65
---0.48
---0.92
---0.54
---0.08
---7.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
--8.72M
--5.42M
--0.00
--400.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
250.00%3.50M
-100.00%0.00
-97.73%68.00K
--0.00
--1.00M
--346.00K
0.00%3.00M
-100.00%0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-41.95%-17.07M
-120.17%-20.46M
82.95%-5.16M
1369.52%108.83M
61.91%-12.03M
43.99%-9.29M
-155.74%-30.27M
144.47%7.41M
-246.74%-31.58M
-1373.45%-16.59M
-24.80%-11.84M
-111.37%-16.65M
58.69%-9.11M
97.59%-1.13M
-34.64%-9.48M
48.19%-7.88M
-37.76%-22.04M
-194.94%-46.68M
2.67%-7.04M
-16.89%-15.21M
Biên lợi nhuận ròng
---195.81%
---377.49%
----
--27208.25%
----
----
----
----
----
----
----
---475.83%
----
---1655.88%
---2865.53%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--69.08%
--80.74%
----
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
----
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-53.05%9.11%
-47.58%9.12%
-44.74%8.55%
-42.00%7.94%
-19.67%19.41%
--17.41%
--15.47%
--13.70%
--24.16%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--8.72M
--5.42M
--0.00
--400.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
250.00%3.50M
-100.00%0.00
-97.73%68.00K
--0.00
--1.00M
--346.00K
0.00%3.00M
-100.00%0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-16.76%-23.03M
-37.42%-22.91M
-56.52%-24.02M
-27.59%-22.79M
-37.66%-19.73M
-26.22%-16.67M
-35.39%-15.35M
-53.75%-17.86M
-19.04%-14.33M
-10.20%-13.21M
-20.83%-11.33M
-22.72%-11.62M
16.54%-12.04M
15.51%-11.99M
36.93%-9.38M
30.97%-9.47M
1.19%-14.42M
2.03%-14.19M
-138.03%-14.87M
-9.89%-13.71M
Lợi nhuận ròng
-41.95%-17.07M
-120.17%-20.46M
82.95%-5.16M
1369.52%108.83M
61.91%-12.03M
43.99%-9.29M
-155.74%-30.27M
144.47%7.41M
-246.74%-31.58M
-1373.45%-16.59M
-24.80%-11.84M
-111.37%-16.65M
58.69%-9.11M
97.59%-1.13M
-34.64%-9.48M
48.19%-7.88M
-37.76%-22.04M
-194.94%-46.68M
2.67%-7.04M
-16.89%-15.21M
Tài sản ngắn hạn
107.65%182.99M
103.17%204.91M
91.85%216.13M
84.48%232.26M
32.07%88.12M
80.94%100.85M
96.73%112.66M
185.90%125.90M
55.74%66.72M
4.97%55.74M
124.59%57.26M
45.36%44.04M
9.28%42.84M
-4.16%53.10M
-62.45%25.50M
-61.59%30.30M
-55.75%39.20M
-43.32%55.40M
-35.06%67.91M
-27.50%78.88M
Tổng nợ ngắn hạn
72.64%31.05M
78.27%29.57M
20.40%22.18M
104.93%34.52M
51.26%17.98M
23.58%16.59M
119.00%18.42M
78.42%16.84M
60.23%11.89M
72.54%13.42M
-33.24%8.41M
-31.02%9.44M
-39.86%7.42M
-53.20%7.78M
-52.40%12.60M
-67.31%13.69M
-69.79%12.34M
-60.38%16.62M
-31.66%26.47M
11.48%41.87M
Tổng tài sản
99.76%198.49M
101.57%219.57M
91.63%231.09M
83.75%246.23M
32.79%99.36M
70.20%108.93M
82.47%120.59M
150.24%134.00M
40.27%74.83M
-0.33%64.00M
70.50%66.09M
19.75%53.55M
-3.31%53.34M
-19.31%64.21M
-67.43%38.76M
-65.78%44.72M
-60.99%55.17M
-47.36%79.59M
-25.32%119.02M
-20.50%130.68M
Tổng các khoản nợ
-7.61%53.55M
-7.00%60.35M
-19.99%59.86M
36.03%82.66M
-30.75%57.97M
31.97%64.90M
69.85%74.82M
37.46%60.76M
141.90%83.71M
31.30%49.18M
88.66%44.05M
79.45%44.20M
45.83%34.60M
32.76%37.45M
-40.55%23.35M
-47.13%24.63M
-49.56%23.73M
-42.01%28.21M
-11.25%39.27M
7.54%46.59M
Tổng vốn chủ sở hữu
250.13%144.94M
261.60%159.22M
274.09%171.23M
123.34%163.58M
566.12%41.40M
196.99%44.03M
107.70%45.77M
683.75%73.24M
-147.39%-8.88M
-44.60%14.83M
42.98%22.04M
-53.48%9.35M
-40.40%18.74M
-47.91%26.76M
-80.67%15.41M
-76.11%20.09M
-66.69%31.44M
-49.90%51.38M
-30.72%79.74M
-30.54%84.09M
Thu nhập hoạt động ròng
-7.62%-19.80M
-8.42%-17.95M
-73.18%-21.19M
-48.09%-18.78M
-26.58%-18.40M
-79.31%-16.56M
-112.91%-12.23M
-23.34%-12.68M
-23.79%-14.54M
34.00%-9.23M
15.39%-5.75M
-14.10%-10.28M
14.20%-11.74M
53.76%-13.99M
34.28%-6.79M
21.55%-9.01M
-0.75%-13.69M
-1779.32%-30.26M
3.44%-10.33M
-21.26%-11.49M
Đầu tư ròng
17.80%4.96M
-49.39%9.55M
-947.95%-64.63M
453.23%155.89M
153.90%4.21M
63.73%18.88M
67.10%-6.17M
-946.90%-44.13M
-453.55%-7.82M
145.59%11.53M
-1236.63%-18.74M
472.75%5.21M
105.67%2.21M
-416.16%-25.29M
-93.84%1.65M
-106.38%-1.40M
-88.53%1.07M
38.34%8.00M
483.84%26.76M
220.40%21.92M
Tài chính thuần
-132.83%-2.22M
-31.99%3.61M
1826.76%5.16M
-85.76%10.49M
-73.40%6.77M
-28.83%5.31M
-101.30%-299.00K
1013.39%73.68M
636100.00%25.44M
-82.54%7.47M
448.48%22.98M
274.99%6.62M
---4.00K
161.87%42.77M
2321.39%4.19M
-252.56%-3.78M
-100.00%0.00
544266.67%16.33M
--173.00K
28.25%2.48M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Abeona Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abeona Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 5.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.82M.

Tài sản ngắn hạn của Abeona Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abeona Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 204.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.17.

Tổng tài sản của Abeona Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Abeona Therapeutics Inc là 219.57M, bao gồm 204.91M tài sản ngắn hạn và 14.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Abeona Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abeona Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Abeona Therapeutics Inc là 60.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Abeona Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abeona Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Abeona Therapeutics Inc là 159.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 261.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Abeona Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abeona Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Abeona Therapeutics Inc là -89.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.30.

Giá trị đầu tư ròng của Abeona Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abeona Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Abeona Therapeutics Inc là 105.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 367.66.

Giá trị huy động vốn ròng của Abeona Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abeona Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Abeona Therapeutics Inc là 26.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Abeona Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abeona Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 186.58.

Thu nhập ròng của Abeona Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abeona Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là 71.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 211.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Abeona Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abeona Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Abeona Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abeona Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 70.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Abeona Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abeona Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 43.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Abeona Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Abeona Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -89.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.