tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

American Assets Trust Inc

AAT
Thêm vào danh sách theo dõi
21.890USD
+0.030+0.14%
Đóng cửa 11-02 16:00(ET)
1.34BVốn hóa
72.84P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)21.890USD-0.030-0.14%

Tình hình tài chính của AAT

Theo dõi tình hình tài chính của American Assets Trust Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
1.34B
Cổ tức TTM
1.18
P/E TTM
72.84
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.30
Doanh thu
436.20M
Lợi nhuận ròng
56.80M
ROE
1.56%
ROA
0.82%
Ngày công bố lợi nhuận của American Assets Trust Inc
Mới phát hành
Th10 27, 2026
EPS / Dự báo
0.13/0.09
Doanh thu / Dự báo
114.28M/112.05M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
74.57%0.13
-5.40%0.09
-87.96%0.08
-65.05%0.05
-73.03%0.07
-54.34%0.09
120.02%0.70
-14.63%0.15
41.02%0.28
-0.93%0.20
19.03%0.32
8.63%0.17
--0.20
--0.20
--0.27
--0.16
--0.56
----
----
----
Doanh thu
4.29%114.28M
1.44%109.48M
1.83%110.59M
-2.97%110.09M
-10.77%109.58M
-2.67%107.93M
-1.89%108.61M
0.86%113.46M
10.44%122.81M
1.07%110.89M
2.73%110.69M
6.12%112.49M
0.16%111.20M
5.34%109.72M
6.19%107.75M
4.18%106.00M
12.96%111.02M
13.45%104.16M
20.82%101.47M
25.08%101.75M
Lợi nhuận ròng
71.35%7.73M
-5.15%5.17M
-87.93%5.13M
-64.93%3.15M
-72.93%4.51M
-54.17%5.46M
120.85%42.53M
-14.35%8.98M
41.42%16.66M
-0.66%11.90M
19.36%19.26M
8.85%10.48M
-7.78%11.78M
13.24%11.98M
53.34%16.14M
18.34%9.63M
27.20%12.77M
18.35%10.58M
737.15%10.52M
180.78%8.14M
Biên lợi nhuận ròng
224.45%17.53%
-6.00%6.20%
-87.77%6.09%
-62.44%3.83%
-68.87%5.40%
-52.16%6.60%
123.97%49.82%
-14.87%10.21%
27.53%17.36%
-1.72%13.79%
15.98%22.24%
2.48%11.99%
--13.61%
--14.03%
--19.18%
--11.70%
--13.73%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.01%32.84%
-0.33%32.16%
-7.65%31.30%
-11.45%30.33%
-18.07%31.27%
-9.48%32.27%
-4.76%33.89%
-0.86%34.26%
6.06%38.17%
-2.46%35.65%
-0.96%35.59%
1.50%34.55%
--35.99%
--36.55%
--35.93%
--34.04%
--34.99%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.74%58.91%
2.26%58.36%
2.44%58.20%
-5.94%57.77%
-7.68%57.34%
1.00%57.06%
0.44%56.81%
8.50%61.42%
10.72%62.11%
0.81%56.50%
1.23%56.57%
2.63%56.61%
--56.10%
--56.04%
--55.88%
--55.16%
--54.76%
----
----
----
Doanh thu
4.29%114.28M
1.44%109.48M
1.83%110.59M
-2.97%110.09M
-10.77%109.58M
-2.67%107.93M
-1.89%108.61M
0.86%113.46M
10.44%122.81M
1.07%110.89M
2.73%110.69M
6.12%112.49M
0.16%111.20M
5.34%109.72M
6.19%107.75M
4.18%106.00M
12.96%111.02M
13.45%104.16M
20.82%101.47M
25.08%101.75M
Lợi nhuận hoạt động
18.89%29.45M
1.24%26.30M
-6.05%25.83M
-22.74%23.21M
-34.49%24.77M
-15.64%25.98M
-9.99%27.50M
2.21%30.05M
21.42%37.81M
-2.22%30.79M
2.80%30.55M
8.59%29.40M
0.44%31.14M
11.22%31.49M
4.85%29.72M
5.28%27.07M
12.05%31.00M
7.16%28.32M
41.27%28.34M
56.66%25.71M
Lợi nhuận ròng
71.35%7.73M
-5.15%5.17M
-87.93%5.13M
-64.93%3.15M
-72.93%4.51M
-54.17%5.46M
120.85%42.53M
-14.35%8.98M
41.42%16.66M
-0.66%11.90M
19.36%19.26M
8.85%10.48M
-7.78%11.78M
13.24%11.98M
53.34%16.14M
18.34%9.63M
27.20%12.77M
18.35%10.58M
737.15%10.52M
180.78%8.14M
Tài sản ngắn hạn
-39.00%96.53M
-21.55%126.94M
-15.52%136.24M
-66.67%147.72M
-71.42%158.25M
20.64%161.80M
38.48%161.27M
338.97%443.22M
408.50%553.61M
30.92%134.12M
10.86%116.46M
51.39%100.97M
33.37%108.87M
30.65%102.44M
16.14%105.06M
-57.27%66.70M
-57.00%81.63M
-79.88%78.41M
-77.16%90.45M
0.92%156.10M
Tổng nợ ngắn hạn
15.54%139.05M
15.10%132.54M
11.40%121.00M
8.17%123.05M
-5.00%120.34M
-13.77%115.15M
-8.81%108.61M
-3.05%113.76M
-1.33%126.68M
8.83%133.54M
-5.88%119.11M
-8.00%117.34M
-5.73%128.39M
-5.55%122.70M
-1.03%126.55M
-0.29%127.54M
-10.25%136.19M
-5.72%129.92M
-3.31%127.87M
4.85%127.91M
Tổng tài sản
-2.58%2.87B
-2.14%2.89B
-2.27%2.90B
-10.76%2.92B
-13.38%2.94B
-1.24%2.96B
-0.68%2.97B
9.67%3.27B
12.81%3.40B
-0.65%2.99B
-1.06%2.99B
-0.11%2.98B
0.07%3.01B
0.18%3.01B
0.30%3.02B
-1.00%2.99B
-1.39%3.01B
-1.26%3.01B
-1.25%3.01B
7.12%3.02B
Tổng các khoản nợ
-0.00%1.83B
0.91%1.84B
0.68%1.83B
-14.84%1.83B
-19.07%1.83B
-1.38%1.82B
-0.95%1.82B
17.37%2.15B
22.60%2.26B
0.60%1.85B
-0.42%1.83B
1.59%1.83B
1.72%1.84B
1.61%1.84B
1.95%1.84B
-0.30%1.80B
-1.17%1.81B
-0.61%1.81B
-0.48%1.81B
15.60%1.81B
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.80%1.04B
-7.03%1.05B
-6.91%1.07B
-2.95%1.09B
-2.07%1.11B
-1.03%1.13B
-0.26%1.15B
-2.54%1.12B
-2.63%1.14B
-2.59%1.15B
-2.06%1.16B
-2.69%1.15B
-2.43%1.17B
-1.99%1.18B
-2.17%1.18B
-2.03%1.19B
-1.72%1.20B
-2.21%1.20B
-2.39%1.21B
-3.45%1.21B
Thu nhập hoạt động ròng
4.49%42.32M
-0.57%48.89M
4.68%38.59M
-0.18%40.57M
-22.71%40.51M
-17.06%49.17M
-32.69%36.87M
4.62%40.64M
1.19%52.40M
28.45%59.28M
5.41%54.78M
1.74%38.85M
-5.56%51.79M
-1.61%46.15M
32.74%51.97M
-1.34%38.18M
3.65%54.84M
37.07%46.91M
-7.90%39.15M
116.96%38.70M
Đầu tư ròng
-87.33%-36.03M
-14.66%-26.44M
-171.12%-23.24M
-1.24%-20.90M
26.98%-19.23M
-34.58%-23.06M
345.82%32.67M
-5.01%-20.64M
-24.58%-26.34M
26.76%-17.13M
48.27%-13.29M
26.33%-19.66M
22.14%-21.14M
33.52%-23.39M
66.76%-25.70M
45.46%-26.69M
88.00%-27.16M
-41.44%-35.18M
-532.74%-77.30M
-215.64%-48.93M
Tài chính thuần
-0.32%-26.38M
-18.27%-31.10M
92.49%-26.38M
77.21%-29.02M
-106.71%-26.29M
-1.82%-26.29M
-1260.47%-351.29M
-384.80%-127.34M
1644.39%392.06M
-1.75%-25.82M
-324.82%-25.82M
-3.61%-26.27M
-1.55%-25.39M
-3.39%-25.38M
141.31%11.48M
-6.17%-25.35M
-8.71%-25.00M
-14.10%-24.55M
-113.07%-27.80M
-20.35%-23.88M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, tổng doanh thu đạt 436.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 457.86M.

Tài sản ngắn hạn của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, tài sản ngắn hạn là 147.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.67.

Tổng nghĩa vụ của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, tổng nghĩa vụ của American Assets Trust Inc là 1.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, tổng vốn chủ sở hữu của American Assets Trust Inc là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.95.

Thu nhập hoạt động thuần của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của American Assets Trust Inc là 101.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.47.

Giá trị đầu tư ròng của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, giá trị đầu tư ròng của American Assets Trust Inc là -30.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.58.

Giá trị huy động vốn ròng của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, giá trị huy động vốn ròng của American Assets Trust Inc là -432.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -303.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.38.

Thu nhập ròng của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, lợi nhuận ròng là 55.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.02.

Biên lợi nhuận ròng của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.87.

Biên lợi nhuận gộp của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 57.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của American Assets Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Assets Trust Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 101.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.