tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Apple Inc

AAPL
Thêm vào danh sách theo dõi
321.680USD
-4.210-1.29%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.72TVốn hóa
38.75P/E TTM

Tình hình tài chính của AAPL

Theo dõi tình hình tài chính của Apple Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Apple Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/1.89
Doanh thu / Dự báo
--/108.58B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
416.16B
6.43%
EPS(YoY)
7.49
22.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.97%2.02
18.49%2.85
90.87%1.85
12.08%1.57
7.72%1.65
10.16%2.41
-34.00%0.97
10.78%1.40
0.25%1.53
15.85%2.19
--1.47
--1.27
--1.53
--1.89
--6.15
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.60%111.18B
15.65%143.76B
7.94%102.47B
9.63%94.04B
5.08%95.36B
3.95%124.30B
6.07%94.93B
4.87%85.78B
-4.31%90.75B
2.07%119.58B
-0.72%89.50B
-1.40%81.80B
-2.51%94.84B
-5.48%117.15B
8.14%90.15B
1.87%82.96B
8.59%97.28B
11.22%123.94B
28.84%83.36B
36.44%81.43B
Lợi nhuận ròng
19.36%29.58B
15.87%42.10B
86.39%27.47B
9.26%23.43B
4.84%24.78B
7.12%36.33B
-35.81%14.74B
7.88%21.45B
-2.17%23.64B
13.06%33.92B
10.79%22.96B
2.26%19.88B
-3.40%24.16B
-13.38%30.00B
0.83%20.72B
-10.59%19.44B
5.84%25.01B
20.43%34.63B
62.16%20.55B
93.23%21.74B
Biên lợi nhuận ròng
2.37%26.60%
0.19%29.28%
0.05%26.33%
-0.34%24.92%
-0.22%25.99%
3.05%29.23%
2.60%26.32%
2.88%25.00%
2.23%26.04%
10.77%28.36%
--25.65%
--24.31%
--25.48%
--25.61%
--25.31%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.72%49.27%
2.72%48.16%
2.07%47.18%
0.50%46.49%
1.01%47.05%
2.20%46.88%
2.33%46.22%
3.91%46.26%
5.23%46.58%
6.78%45.87%
--45.17%
--44.52%
--44.26%
--42.96%
--43.31%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-22.99%22.83%
-15.18%23.86%
-6.00%27.46%
0.42%30.68%
-4.37%29.64%
-7.95%28.13%
-7.27%29.22%
-6.34%30.55%
-6.07%31.00%
-4.62%30.56%
--31.51%
--32.62%
--33.00%
--32.04%
--34.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.60%111.18B
15.65%143.76B
7.94%102.47B
9.63%94.04B
5.08%95.36B
3.95%124.30B
6.07%94.93B
4.87%85.78B
-4.31%90.75B
2.07%119.58B
-0.72%89.50B
-1.40%81.80B
-2.51%94.84B
-5.48%117.15B
8.14%90.15B
1.87%82.96B
8.59%97.28B
11.22%123.94B
28.84%83.36B
36.44%81.43B
Lợi nhuận hoạt động
21.28%35.88B
18.72%50.85B
9.58%32.43B
11.25%28.20B
6.05%29.59B
6.09%42.83B
9.72%29.59B
10.24%25.35B
-1.48%27.90B
12.10%40.37B
8.34%26.97B
-0.34%23.00B
-5.54%28.32B
-13.19%36.02B
4.66%24.89B
-4.35%23.08B
9.00%29.98B
23.72%41.49B
60.99%23.79B
84.29%24.13B
Lợi nhuận ròng
19.36%29.58B
15.87%42.10B
86.39%27.47B
9.26%23.43B
4.84%24.78B
7.12%36.33B
-35.81%14.74B
7.88%21.45B
-2.17%23.64B
13.06%33.92B
10.79%22.96B
2.26%19.88B
-3.40%24.16B
-13.38%30.00B
0.83%20.72B
-10.59%19.44B
5.84%25.01B
20.43%34.63B
62.16%20.55B
93.23%21.74B
Tài sản ngắn hạn
21.44%144.11B
18.66%158.10B
-3.29%147.96B
-2.35%122.49B
-7.59%118.67B
-7.27%133.24B
6.56%152.99B
2.26%125.44B
13.73%128.42B
11.58%143.69B
6.03%143.57B
9.23%122.66B
-4.46%112.91B
-15.92%128.78B
0.42%135.41B
-1.86%112.29B
-2.70%118.18B
-0.62%153.15B
-6.18%134.84B
-18.31%114.42B
Tổng nợ ngắn hạn
-6.87%134.64B
12.47%162.37B
-6.10%165.63B
7.21%141.12B
16.76%144.57B
7.76%144.37B
21.39%176.39B
5.33%131.62B
3.12%123.82B
-2.41%133.97B
-5.63%145.31B
-3.78%124.96B
-5.83%120.08B
-6.97%137.29B
22.71%153.98B
20.53%129.87B
19.86%127.51B
11.37%147.57B
19.06%125.48B
13.05%107.75B
Tổng tài sản
12.03%371.08B
10.23%379.30B
-1.57%359.24B
-0.04%331.50B
-1.83%331.23B
-2.67%344.08B
3.52%364.98B
-1.02%331.61B
1.58%337.41B
1.95%353.51B
-0.05%352.58B
-0.38%335.04B
-5.28%332.16B
-9.04%346.75B
0.50%352.75B
1.96%336.31B
4.01%350.66B
7.66%381.19B
8.37%351.00B
3.94%329.84B
Tổng các khoản nợ
0.06%264.59B
4.97%291.11B
-7.31%285.51B
0.29%265.67B
0.46%264.44B
-0.75%277.33B
6.06%308.03B
-3.59%264.90B
-2.51%263.22B
-3.66%279.41B
-3.86%290.44B
-1.24%274.76B
-4.68%270.00B
-6.22%290.02B
4.92%302.08B
4.76%278.20B
5.70%283.26B
7.45%309.26B
11.36%287.91B
8.36%265.56B
Tổng vốn chủ sở hữu
59.43%106.49B
32.10%88.19B
29.47%73.73B
-1.32%65.83B
-9.97%66.80B
-9.91%66.76B
-8.36%56.95B
10.67%66.71B
19.36%74.19B
30.63%74.10B
22.64%62.15B
3.73%60.27B
-7.78%62.16B
-21.14%56.73B
-19.68%50.67B
-9.60%58.11B
-2.57%67.40B
8.62%71.93B
-3.44%63.09B
-11.07%64.28B
Thu nhập hoạt động ròng
19.83%28.70B
80.14%53.92B
10.88%29.73B
-3.43%27.87B
5.56%23.95B
-24.97%29.93B
24.14%26.81B
9.39%28.86B
-20.55%22.69B
17.32%39.90B
-10.48%21.60B
15.24%26.38B
1.40%28.56B
-27.60%34.01B
19.44%24.13B
8.52%22.89B
17.45%28.17B
21.16%46.97B
-1.83%20.20B
29.64%21.09B
Đầu tư ròng
-311.45%-6.17B
-149.90%-4.89B
-279.03%-2.59B
4094.49%5.07B
1040.97%2.92B
408.15%9.79B
-39.64%1.45B
-129.06%-127.00M
-113.37%-310.00M
233.36%1.93B
296.71%2.39B
-89.68%437.00M
125.03%2.32B
91.03%-1.45B
-245.75%-1.22B
18.53%4.23B
10.64%-9.27B
-87.63%-16.11B
-84.90%835.00M
169.16%3.57B
Tài chính thuần
23.19%-22.28B
-0.72%-39.66B
-10.13%-27.48B
31.05%-24.83B
4.69%-29.01B
-28.73%-39.37B
-7.75%-24.95B
-49.77%-36.02B
-18.31%-30.43B
14.00%-30.59B
13.59%-23.15B
12.38%-24.05B
9.27%-25.72B
-26.29%-35.56B
-31.46%-26.79B
6.64%-27.45B
-150.32%-28.35B
12.68%-28.16B
4.57%-20.38B
-53.78%-29.40B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, tổng doanh thu đạt 416.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 391.03B.

Tài sản ngắn hạn của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, tài sản ngắn hạn là 147.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.29.

Tổng tài sản của Apple Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Apple Inc là 359.24B, bao gồm 147.96B tài sản ngắn hạn và 211.28B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, tổng nghĩa vụ của Apple Inc là 285.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Apple Inc là 73.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Apple Inc là 133.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.98.

Giá trị đầu tư ròng của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, giá trị đầu tư ròng của Apple Inc là 15.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 417.72.

Giá trị huy động vốn ròng của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, giá trị huy động vốn ròng của Apple Inc là -120.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.66.

Thu nhập ròng của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, lợi nhuận ròng là 112.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.50.

Biên lợi nhuận ròng của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, biên lợi nhuận ròng là 26.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.78.

Biên lợi nhuận gộp của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, biên lợi nhuận gộp là 46.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.51.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 170.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 30.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Apple Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apple Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 133.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.