tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Advance Auto Parts Inc

AAP
Thêm vào danh sách theo dõi
45.280USD
+0.600+1.34%
Giờ giao dịch 09/14, 13:54ET
2.72BVốn hóa
61.81P/E TTM

Tình hình tài chính của AAP

Theo dõi tình hình tài chính của Advance Auto Parts Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.72B
Cổ tức TTM
1.00
P/E TTM
61.81
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.73
Doanh thu
8.60B
Lợi nhuận ròng
-335.79M
ROE
3.08%
ROA
0.61%

Ngày công bố lợi nhuận của Advance Auto Parts Inc

Mới phát hành
Th08 20, 2026
EPS / Dự báo
0.91/0.80
Doanh thu / Dự báo
2.00B/2.04B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
264.23%0.91
-0.50%0.40
101.44%0.10
83.46%-0.02
-66.83%0.25
-40.20%0.40
-1076.07%-6.94
90.34%-0.10
-42.87%0.76
-17.59%0.67
-145.22%-0.59
---1.04
--1.32
--0.81
--1.31
--6.38
----
----
----
----
Doanh thu
-0.50%2.00B
1.20%2.61B
-1.15%1.97B
-5.21%2.04B
-25.09%2.01B
-6.82%2.58B
-0.91%2.00B
-3.17%2.15B
-0.11%2.68B
-18.89%2.77B
330.52%2.01B
-16.02%2.22B
0.77%2.69B
1.29%3.42B
-80.48%467.90M
0.77%2.64B
0.60%2.67B
1.32%3.37B
1.35%2.40B
3.12%2.62B
Lợi nhuận ròng
266.67%55.00M
0.00%24.00M
101.45%6.00M
83.37%-1.00M
-66.66%15.00M
-40.00%24.00M
-1080.79%-414.78M
90.31%-6.01M
-42.74%44.99M
-17.22%40.00M
-145.26%-35.13M
-153.54%-62.04M
-45.58%78.58M
-65.43%48.32M
24.82%77.61M
-31.76%115.88M
-19.19%144.40M
-24.82%139.79M
-44.48%62.18M
15.15%169.81M
Biên lợi nhuận ròng
268.50%2.75%
-1.19%0.92%
104.98%1.52%
95.84%-0.05%
-47.57%0.75%
51.51%0.93%
-1648.06%-30.54%
64.69%-1.18%
-51.35%1.42%
-56.63%0.61%
68.87%-1.75%
---3.34%
--2.93%
--1.41%
---5.61%
--4.46%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.26%44.90%
4.96%45.07%
154.14%44.20%
6.09%44.84%
-0.31%43.48%
-1.15%42.93%
-57.26%17.39%
14.68%42.27%
2.73%43.62%
1.54%43.43%
-48.95%40.69%
--36.86%
--42.46%
--42.78%
--79.70%
--44.46%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
65.73%28.18%
71.62%28.93%
74.13%28.85%
97.19%28.29%
16.88%17.00%
15.10%16.86%
13.87%16.57%
-1.60%14.34%
-4.79%14.55%
-6.11%14.65%
27.01%14.55%
--14.58%
--15.28%
--15.60%
--11.46%
--11.32%
----
----
----
----
Doanh thu
-0.50%2.00B
1.20%2.61B
-1.15%1.97B
-5.21%2.04B
-25.09%2.01B
-6.82%2.58B
-0.91%2.00B
-3.17%2.15B
-0.11%2.68B
-18.89%2.77B
330.52%2.01B
-16.02%2.22B
0.77%2.69B
1.29%3.42B
-80.48%467.90M
0.77%2.64B
0.60%2.67B
1.32%3.37B
1.35%2.40B
3.12%2.62B
Lợi nhuận hoạt động
40.98%86.00M
1200.00%99.00M
114.28%73.00M
22232.51%90.00M
-28.92%51.00M
-124.53%-13.00M
-1838.34%-511.10M
100.51%403.00K
-43.04%71.75M
-45.88%53.00M
20.97%-26.37M
-145.95%-78.58M
-41.34%125.96M
-54.17%97.94M
-134.71%-33.36M
-28.15%171.02M
-16.32%214.74M
-25.56%213.72M
-41.93%96.11M
-10.38%238.02M
Lợi nhuận ròng
266.67%55.00M
0.00%24.00M
101.45%6.00M
83.37%-1.00M
-66.66%15.00M
-40.00%24.00M
-1080.79%-414.78M
90.31%-6.01M
-42.74%44.99M
-17.22%40.00M
-145.26%-35.13M
-153.54%-62.04M
-45.58%78.58M
-65.43%48.32M
24.82%77.61M
-31.76%115.88M
-19.19%144.40M
-24.82%139.79M
-44.48%62.18M
15.15%169.81M
Tài sản ngắn hạn
24.28%7.47B
20.08%7.30B
18.66%7.29B
0.32%7.52B
-6.92%6.01B
-4.12%6.08B
-3.66%6.14B
18.56%7.49B
2.11%6.46B
2.25%6.34B
6.02%6.38B
2.56%6.32B
2.32%6.33B
2.38%6.20B
-4.15%6.01B
0.02%6.16B
-0.62%6.18B
-4.01%6.06B
0.09%6.28B
-4.29%6.16B
Tổng nợ ngắn hạn
-9.62%4.28B
-14.31%4.11B
-10.49%4.18B
-22.25%4.35B
-10.00%4.73B
-8.00%4.79B
-12.10%4.67B
8.91%5.59B
4.58%5.26B
4.54%5.21B
-2.09%5.31B
-5.64%5.14B
-5.91%5.03B
-1.37%4.98B
4.64%5.42B
9.84%5.44B
9.03%5.34B
5.43%5.05B
9.20%5.18B
6.59%4.96B
Tổng tài sản
14.04%12.02B
11.13%11.80B
9.52%11.83B
-3.28%12.06B
-14.25%10.54B
-12.98%10.62B
-12.04%10.80B
1.79%12.47B
-0.12%12.29B
0.15%12.20B
2.42%12.28B
0.96%12.25B
1.37%12.30B
1.50%12.18B
-1.70%11.99B
2.26%12.13B
2.53%12.14B
1.13%12.00B
2.99%12.19B
-0.91%11.86B
Tổng các khoản nợ
17.11%9.76B
13.85%9.59B
11.59%9.63B
-0.07%9.86B
-13.91%8.34B
-12.62%8.42B
-11.57%8.63B
2.80%9.87B
1.06%9.68B
0.95%9.64B
3.93%9.76B
1.98%9.60B
2.55%9.58B
4.98%9.55B
3.54%9.39B
8.63%9.42B
9.44%9.34B
8.68%9.09B
9.49%9.07B
5.57%8.67B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.45%2.26B
0.73%2.21B
1.29%2.20B
-15.50%2.19B
-15.49%2.20B
-14.34%2.20B
-13.88%2.17B
-1.86%2.60B
-4.28%2.61B
-2.71%2.56B
-3.06%2.52B
-2.55%2.65B
-2.56%2.72B
-9.40%2.64B
-16.91%2.60B
-15.03%2.72B
-15.35%2.79B
-16.90%2.91B
-12.11%3.13B
-15.05%3.20B
Thu nhập hoạt động ròng
442.00%271.00M
87.82%-19.00M
21.04%72.00M
-76.60%-12.00M
-41.26%50.00M
-5903.57%-156.00M
-76.85%59.48M
-104.89%-6.79M
-60.48%85.13M
100.70%2.69M
1.38%256.97M
-20.47%138.82M
-40.74%215.39M
-596.26%-382.52M
39.21%253.48M
17.32%174.55M
-18.54%363.48M
-116.65%-54.94M
13.47%182.09M
-58.79%148.78M
Đầu tư ròng
-58.33%-76.00M
-111.11%-57.00M
-100.30%-102.00M
-68.22%-62.00M
-17.95%-48.00M
30.64%-27.00M
-1.26%-50.92M
-27.78%-36.86M
24.18%-40.70M
56.59%-38.93M
45.71%-50.29M
76.25%-28.84M
44.30%-53.67M
21.36%-89.67M
5.90%-92.63M
-98.54%-121.44M
-67.80%-96.36M
-62.21%-114.03M
-31.33%-98.43M
-17.81%-61.16M
Tài chính thuần
-93.33%-29.00M
-117.65%-37.00M
-21.54%-21.00M
10894.49%1.59B
13.54%-15.00M
33.71%-17.00M
-9.93%-17.28M
86.59%-14.74M
84.41%-17.35M
-106.03%-25.64M
79.01%-15.72M
-36.90%-109.90M
42.00%-111.26M
255.33%425.20M
21.50%-74.87M
72.54%-80.28M
58.28%-191.82M
-26.33%-273.74M
70.14%-95.37M
23.93%-292.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, tổng doanh thu đạt 8.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.09B.

Tài sản ngắn hạn của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, tài sản ngắn hạn là 7.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.66.

Tổng tài sản của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Advance Auto Parts Inc là 11.83B, bao gồm 7.29B tài sản ngắn hạn và 4.54B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, tổng nghĩa vụ của Advance Auto Parts Inc là 9.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Advance Auto Parts Inc là 2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Advance Auto Parts Inc là 216.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 153.41.

Giá trị đầu tư ròng của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, giá trị đầu tư ròng của Advance Auto Parts Inc là -239.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.77.

Giá trị huy động vốn ròng của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, giá trị huy động vốn ròng của Advance Auto Parts Inc là 1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2150.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.05.

Thu nhập ròng của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, lợi nhuận ròng là 44.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.10.

Biên lợi nhuận ròng của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.25.

Biên lợi nhuận gộp của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Advance Auto Parts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advance Auto Parts Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 216.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 153.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.